Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 13: Một Giờ Sáng
Đêm mười bốn tháng ba, Thắng trực đêm kiểm tra đoạn gò. Đó là một ca trực anh tự nhận. Sau chuyến đi xuống bản, anh cần tự mình kiểm chứng một điều cuối…
Nội dung chương
Đêm mười bốn tháng ba, Thắng trực đêm kiểm tra đoạn gò.
Đó là một ca trực anh tự nhận. Sau chuyến đi xuống bản, anh cần tự mình kiểm chứng một điều cuối cùng trước khi báo cáo lên ban quản lý bằng bất cứ ngôn ngữ nào: đoàn quân ấy có thật sự hiện hình lúc một giờ sáng như lời ông Cừ nói hay không, và quy tắc cúi mặt im lặng có thật sự bảo vệ được người sống hay không. Anh không nói kế hoạch này với ai ngoài Bảo, và dặn Bảo ở lại lán, tuyệt đối không cho ai ra đoạn gò trong đêm, dù nghe thấy bất cứ tiếng gì.
Gần nửa đêm, anh lái chiếc xe ủi nhỏ lên đoạn tuyến qua gò, đỗ ở vị trí có thể quan sát toàn bộ mặt cắt, tắt máy, để lại đèn pha chiếu về phía khe núi. Đêm ấy sương xuống rất nhanh. Từ khoảng mười hai giờ, sương đã phủ trắng đoạn tuyến, nuốt dần các cột đèn, biến mặt bằng thành một khoảng trắng vô định mà đèn pha xe chỉ khoét được một quầng sáng ngắn phía trước mũi xe. Thắng ngồi trong cabin, tay đặt trên vô lăng, mắt nhìn đồng hồ điện tử trên bảng điều khiển chuyển dần từng phút: mười hai giờ bốn mươi, mười hai giờ năm mươi, mười hai giờ năm mươi lăm.
Một giờ sáng.
Đầu tiên là tiếng vó ngựa. Nó đến từ phía khe núi, rầm rập, đều nhịp, lớn dần như một dòng thác đang đổ về phía anh. Rồi tiếng tù và cất lên, trầm và dài, vang vọng khắp thung lũng. Rồi tiếng gươm đao va chạm chát chúa, dày đặc như đêm mùng tám, nhưng đêm nay Thắng nghe rõ hơn bao giờ hết từng lớp âm thanh: tiếng giáo mác chạm vào khiên, tiếng xích giáp khua, tiếng vó ngựa nện xuống đất đá ngay trên đoạn đường mà ban ngày đội của anh vừa san phẳng.
Và rồi, trong khối sương trắng trước mũi xe, đoàn quân hiện hình.
Thắng về sau không bao giờ kể lại đầy đủ những gì anh thấy trong mấy phút ấy cho bất cứ ai ngoài những người buộc phải biết. Nhưng trong sổ tay của anh, đêm hôm đó chỉ có mấy dòng nguệch ngoạc viết vội lúc trời gần sáng, và mấy dòng ấy là sự thật anh không thể xóa khỏi đời mình được nữa.
Họ đi ra từ sương, thành đội hình hành quân ngay ngắn, ngay trước mũi chiếc xe ủi của anh ở khoảng cách chưa đầy hai mươi mét. Từng người lính một, mặc giáp sắt đã nát bươm, rỉ sét và dính những vệt đen khô của máu cũ. Trên vai họ, nơi lẽ ra là đầu người, chỉ có một khoảng trống cụt lủn, từ vết cổ bốc lên một làn khói lạnh mỏng, cuộn nhẹ trong sương như hơi thở của mùa đông. Có người vác giáo dài đã gãy mũi, có người đeo gươm bên hông, bước đi đều đặn bằng đôi chân không phát ra tiếng trên mặt đất, dù tiếng vó ngựa của đoàn kỵ binh đi phía trước vẫn rầm rập không ngừng. Một vài người trong số họ ôm một vật tròn dưới nách. Thắng nhìn kỹ mới nhận ra đó là những chiếc đầu người. Những chiếc đầu ấy nhắm mắt, mặt xám như tro, thỉnh thoảng lại chớp mở, môi mấp máy như đang nói một điều gì trong giấc ngủ không bao giờ tỉnh.
Người lính đi gần xe anh nhất ôm một chiếc đầu như thế. Khi đoàn quân đi ngang qua mũi xe, chiếc đầu ấy bỗng mở mắt.
Nó nhìn thẳng vào Thắng qua lớp kính cabin.
Đó không phải ánh nhìn của một con ma trong phim ảnh. Nó là ánh nhìn của một người lính trẻ, mệt mỏi đến tận cùng, hoang mang và đau đớn, một ánh nhìn đã đi tìm một thứ suốt mấy trăm năm mà không thấy. Rồi đôi môi khô khốc của chiếc đầu ấy mấp máy, và giọng thều thào quen thuộc vang lên ngay bên tai Thắng dù khoảng cách là hai mươi mét sương dày.
- Có thấy đầu tao đâu không?
Toàn thân Thắng cứng đờ. Mọi bản năng trong người anh gào lên bảo anh phải trả lời, phải nói một câu gì đó, phải chỉ tay về phía suối nơi anh nhặt được chiếc mũ sắt, phải làm bất cứ điều gì để thoát khỏi ánh mắt ấy. Anh đã biết câu trả lời đúng, thậm chí anh biết manh mối thật sự về nơi đầu của họ nằm. Và chính vì biết, anh càng hiểu cái bẫy của câu hỏi này tàn nhẫn đến mức nào: nó không hỏi người không biết. Nó hỏi đúng người có điều muốn nói.
Trong tích tắc ấy, giọng ông Cừ vang lên trong đầu anh, chậm và rõ như đọc luật: cúi mặt xuống, đứng yên, tuyệt đối không đáp lời.
Thắng cúi mặt xuống.
Anh cúi đầu thật thấp, mắt nhìn chằm chằm vào đôi tay đang siết chặt vô lăng của chính mình, nín thở, đếm từng giây trong bóng tối của cabin. Anh nghe tiếng bước chân không thành tiếng đi qua, nghe tiếng giáp sắt khua rất gần bên hông xe, nghe một bàn tay lạnh nào đó như vừa quệt nhẹ qua thành xe trong sương. Anh không ngẩng lên. Anh không mở miệng. Anh ngồi như một hòn đá, như một vật vô tri bên đường hành quân của người chết, đúng như cách người bản Nà Bó đã sống sót cạnh đoàn quân này suốt mấy trăm năm.
Đoàn quân đi qua. Âm thanh vó ngựa, tù và, gươm đao xa dần về phía ải cũ, nhỏ dần, rồi mất hút trong sương như một cơn mưa vừa đi qua thung lũng. Thắng vẫn cúi mặt thêm một lúc lâu nữa mới dám ngẩng lên. Trước mũi xe là sương trắng trống rỗng. Mặt đất đoạn tuyến không một dấu vết. Đồng hồ trong cabin chỉ một giờ mười bảy phút.
Anh ngồi yên trong xe rất lâu, hai bàn tay vẫn run trên vô lăng, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo dù đêm núi đang lạnh buốt. Anh đã sống. Quy tắc của ông Cừ là thật. Đoàn quân là thật. Và câu hỏi tìm đầu, từ đêm nay, không còn là một âm thanh trong sương đối với anh nữa. Nó là một sự thật anh đã giáp mặt, bằng chính đôi mắt của mình, ở khoảng cách hai mươi mét, lúc một giờ sáng ngày mười bốn tháng ba, trên chính đoạn đường mà ban ngày anh vẫn ký giấy cho máy xúc đào sâu thêm từng lớp đất một.
Thắng nổ máy, quay xe về lán trong sương đang dần loãng. Anh biết sáng mai anh sẽ phải nói gì với ban quản lý, và anh cũng biết trước họ sẽ phản ứng thế nào. Nhưng điều đó, lạ thay, không còn làm anh sợ nữa. Điều làm anh sợ là một ý nghĩ khác, vừa đến khi anh lái xe qua mặt cắt tối om của Gò Cấm: nếu đoàn quân này đi tìm đầu của họ ngay trên tuyến đường này mỗi đêm, thì mỗi nhát gầu ban ngày của đội anh không chỉ đào đất. Nó đào sâu thêm vào nỗi đau của những người đã chết mà chưa được nguyên vẹn, và một ngày nào đó, sẽ có người trong đội của anh phải trả lời câu hỏi ấy bằng cái giá mà ông Cừ đã nói: một cái cổ bị vặn ngược ra sau.
Trên đường quay xe về lán, có một khoảnh khắc Thắng buộc phải dừng xe lại vì tay anh run đến mức không giữ nổi vô lăng. Anh ngồi trong cabin tối, nghe tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực, một âm thanh sống động và yếu ớt đến tội nghiệp nếu đặt cạnh tiếng vó ngựa vừa đi qua. Anh nghĩ về những năm tháng trong quân ngũ, về những lần hành quân đêm qua rừng, về cảm giác an toàn tuyệt đối mà một người lính có được khi đi giữa đội hình của đồng đội mình. Đoàn quân vừa rồi cũng hành quân như thế, cũng có đội hình, cũng có người đi đầu, người đi giữa, người bọc hậu. Họ là lính. Họ đã từng là những người lính trẻ như chính anh ngày xưa, có mẹ già ở quê, có người chờ ở nhà, và họ đã chết ở thung lũng này trong một trận đánh mà sách sử chỉ ghi lại bằng vài dòng khô khốc. Rồi họ bị chặt đầu, bị mang đi, bị vứt bỏ, và bị lãng quên đến mức không một dòng nào trong địa chí huyện nhắc đến nơi họ nằm.
Nỗi sợ trong anh, lạ thay, bắt đầu nhường chỗ cho một thứ khác nặng hơn: một cảm giác mắc nợ không gọi được tên. Anh là người đang đào đất của họ lên mỗi ngày. Anh là người chỉ huy của cái công trường đã đánh thức họ dậy sau mấy trăm năm nằm yên dưới một gò đất cấm. Dù muốn hay không, từ đêm nay, anh đã là một phần của câu chuyện này, không còn đường lùi về vị trí của một kỹ sư vô can ký giấy theo bản vẽ nữa.
Anh cũng nghĩ đến Bảo, đến Tùng, đến Hậu và bốn mươi con người đang ngủ trong dãy lán phía dưới. Họ tin anh. Họ chờ anh quyết định. Nếu anh báo cáo lên trên và bị gạt đi như một kẻ hoang tưởng, họ vẫn sẽ phải ra hiện trường mỗi ngày theo lệnh của những người không hề đứng ở đây lúc một giờ sáng. Và nếu anh im lặng không báo cáo, thì chính anh sẽ là người tiếp tay cho sự im lặng đã ém đi vụ sạt taluy, vụ đứt xích, và có thể một ngày nào đó sẽ ém đi cả một mạng người.
Anh hít một hơi thật sâu, nắm lại vô lăng bằng cả hai tay, cho xe chạy chậm về phía ánh đèn vàng của lán trại đang hiện dần ra trong sương loãng. Trong đầu anh, bản báo cáo đã thành hình rõ ràng từng đoạn một, kể cả đoạn khó viết nhất, đoạn mà anh biết sẽ làm thay đổi hoàn toàn vị trí của anh ở dự án này: đoạn mô tả một kỹ sư trưởng đã tận mắt nhìn thấy đoàn quân cụt đầu hành quân qua công trường lúc một giờ sáng, và đã thoát chết chỉ nhờ làm đúng một quy tắc truyền miệng của người dân bản địa.
Anh về đến lán lúc gần hai giờ sáng, không đánh thức ai, ngồi xuống bàn làm việc và bắt đầu viết bản báo cáo dài nhất từ ngày khởi công đến giờ.