Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 11: Chiếc Mũ Sắt Bên Khe Cạn
Đêm mười hai, sương dày đặc từ chập tối, dày hơn bất cứ đêm nào trước đó. Cả thung lũng chìm trong một màu trắng đục không có đường chân trời. Đèn pha ở…
Nội dung chương
Đêm mười hai, sương dày đặc từ chập tối, dày hơn bất cứ đêm nào trước đó.
Cả thung lũng chìm trong một màu trắng đục không có đường chân trời. Đèn pha ở đoạn gò chỉ còn là bốn đốm sáng yếu ớt trôi nổi trong sương. Ca trực đêm hôm ấy gồm hai bảo vệ ở cổng và một công nhân trực máy phát tên là Đức, người Nghệ An, ngoài ba mươi tuổi, vốn nổi tiếng gan dạ và ít nói.
Khoảng một giờ sáng, Đức gọi bộ đàm về phòng điều hành, giọng gấp gáp đến mức Thắng phải bật dậy khỏi ghế.
- Anh Thắng, anh ra cổng ngay. Có chuyện ở phía suối.
Thắng khoác áo, cầm đèn pin chạy ra. Ở cổng công trường, Đức đang dìu một công nhân khác, cậu thanh niên trực đêm ở khu vực kho máy phía gần Khe Cạn. Cậu ta ướt đẫm sương, mặt trắng bệch, tay chân run không kiểm soát được, miệng lắp bắp mãi không thành câu hoàn chỉnh.
- Nó... nó ở bờ suối... người mà không có đầu... nó quờ quạng đi dọc bờ suối, tay nó sờ soạng như tìm cái gì ấy... em chạy một mạch về đây, nó không đuổi theo, nó cứ đi, cứ sờ...
Thắng đỡ cậu công nhân ngồi xuống ghế bảo vệ, đưa cho cậu ta cốc nước nóng, đợi cậu ta bình tĩnh lại đôi chút rồi hỏi chậm rãi từng câu. Câu chuyện dần rõ ra: cậu ta đi kiểm tra máy phát phụ đặt gần bờ suối theo lịch trực, đèn pin quét qua mặt nước cạn thì thấy một bóng người mặc thứ gì như áo giáp tối màu đứng giữa lòng suối khô. Bóng người ấy không có đầu. Từ phần cổ chỉ có một làn khói lạnh mỏng bốc lên trong sương. Nó đi rất chậm dọc bờ Khe Cạn, hai tay giơ ra trước, quờ quạng trong không khí như người mù tìm đường, thỉnh thoảng dừng lại cúi xuống như nhặt một thứ gì dưới đất rồi lại đứng lên đi tiếp.
- Em thề là em không ngủ gật. Cậu công nhân nói, hai tay ôm chặt cốc nước. - Em còn nghe tiếng giáp sắt của nó khua, từng tiếng một, rất gần.
Thắng không kết luận gì trước mặt cậu ta. Anh cho Đức đưa cậu công nhân về phòng nghỉ, dặn không kể chuyện này ra ngoài trong đêm, rồi quyết định tự mình ra bờ Khe Cạn kiểm tra. Bảo nghe tin cũng chạy ra, nhất quyết đi cùng, mang theo đèn pin công suất lớn và một con dao rựa của tổ phát quang.
Hai người đi dọc đường công vụ xuống phía suối. Sương dày đến mức đèn pin của họ chỉ tạo thành hai quầng sáng ngắn ngủn trôi trong màu trắng. Đất dưới chân ẩm và lạnh. Càng đến gần bờ suối, không khí càng lạnh rõ rệt, một cái lạnh không giống lạnh của sương đêm vùng núi mà Thắng đã quen trong gần hai tuần qua. Nó là thứ lạnh đi thẳng vào da thịt, kèm theo cảm giác như có rất nhiều ánh mắt đang nhìn mình từ trong màn trắng mà mình không nhìn thấy gì cả.
Đến bờ Khe Cạn, mọi thứ im lặng tuyệt đối. Lòng suối cạn khô, đá cuội và cát trắng mờ trong sương. Không có bóng người nào. Không có tiếng giáp sắt nào. Chỉ có tiếng nước ngầm rỉ rả ở một vài chỗ trũng sâu và tiếng sương nhỏ giọt từ cành cây xuống lá khô.
Bảo rọi đèn dọc hai bờ suối một vòng dài.
- Không có gì anh ạ. Hay cậu kia hoảng quá hóa...
Bảo chưa nói hết câu thì đèn pin của Thắng quét trúng một vật ở mép nước phía bên kia suối. Vật ấy nằm nửa chìm trong cát ẩm, hình vòm, màu nâu rỉ, phản chiếu ánh đèn một cách mờ đục khác hẳn đá cuội xung quanh.
Thắng lội qua lòng suối cạn, cúi xuống. Đó là một chiếc mũ sắt cổ.
Chiếc mũ đã rỉ sét gần hết, vành mũ sứt mất một mảng, đỉnh mũ có một vết lõm sâu như từng chịu một cú đánh rất mạnh. Nó là loại mũ sắt của binh lính thời phong kiến, thứ mà Thắng chỉ từng nhìn thấy trong bảo tàng qua lớp kính. Anh đeo găng tay, nhấc chiếc mũ lên rất nhẹ. Nó nhẹ hơn anh tưởng, kim loại đã bị thời gian ăn mòn thành một lớp vỏ mỏng.
Và ở mặt trong của chiếc mũ, dính chặt vào lớp rỉ, là một vệt đen dài.
Vệt đen ấy không giống bùn đất. Nó khô, sẫm, bám thành mảng như một chất lỏng từng thấm vào kim loại rồi khô lại từ rất lâu, lâu đến mức hóa thành một phần của chiếc mũ. Thắng không cần ai nói cũng hiểu vệt đen ấy là gì. Là máu. Máu của người lính từng đội chiếc mũ này, đã khô lại và ở yên đó suốt mấy trăm năm dưới lòng suối, chờ đến đêm nay để một người kỹ sư của thời hiện đại nhấc lên dưới ánh đèn pin.
Anh đứng rất lâu bên bờ suối, chiếc mũ sắt trên tay, sương quẩn quanh chân. Trong đầu anh, lời kể của cậu công nhân trực đêm quay lại: bóng người không đầu quờ quạng dọc bờ suối, cúi xuống nhặt tìm một thứ gì đó dưới đất. Và đây, ngay tại đoạn bờ suối này, nằm một chiếc mũ sắt của người lính xưa, trong lòng còn nguyên vệt máu khô.
Hai thứ ấy đứng cạnh nhau không cần một lời giải thích nào nữa.
- Mang về lán, cho vào hộp, ghi rõ vị trí và thời gian nhặt được. Thắng nói với Bảo, giọng khàn đi. - Chuyện đêm nay, kể cả với Minh, để mai tôi nói. Cậu dặn lại cậu trực đêm kia, muốn nghỉ ca đêm mấy hôm thì cứ nghỉ, tôi duyệt. Đừng để cậu ấy phải kể lại chuyện này thêm lần nào nữa.
Trên đường về, không ai nói với ai câu nào. Sương vẫn dày, đèn pin vẫn chỉ soi được vài mét trước mặt. Nhưng Thắng có cảm giác rõ ràng rằng đêm nay họ không đi một mình trong sương. Có một thứ gì đó đã dẫn anh đến đúng đoạn bờ suối ấy, đặt chiếc mũ sắt vào đúng tầm đèn pin của anh, như một người không nói được nên chỉ biết để lại một vật làm tin.
Sáng hôm sau, Thắng cho gọi cậu công nhân trực đêm lên gặp riêng. Cậu ta đã bình tĩnh hơn, nhưng dưới mắt là hai quầng thâm rõ rệt của một người cả đêm không chợp mắt. Thắng hỏi lại từng chi tiết một cách nhẹ nhàng: vị trí đứng của bóng người, hướng đi, khoảng cách, thời gian. Cậu ta trả lời rành mạch, không thêm thắt, và hai lần nhắc lại một chi tiết khiến Thắng chú ý: bóng người ấy đi dọc bờ suối theo hướng từ hạ lưu lên thượng nguồn, đi rất chậm, và mỗi lần cúi xuống, nó lại đưa tay lên sờ vào khoảng trống phía trên cổ mình, như một người vừa nhớ ra mình thiếu mất một thứ quan trọng nhất trên cơ thể.
- Em biết nói ra không ai tin. Cậu ta cười buồn. - Em cũng không tin nếu em không thấy. Nhưng em thấy thật, anh Thắng ạ. Nó không dọa em. Nó chỉ đi tìm. Em đứng cách nó có mười mấy mét, nó biết em ở đó hay sao ấy, nó quay cả thân về phía em một cái, rồi lại quay đi, đi tiếp. Như là em không phải thứ nó tìm.
Câu nói ấy làm Thắng im lặng rất lâu sau khi cậu công nhân đã về. Nó không phải thứ nó tìm. Phải rồi. Những bóng người ấy, nếu chúng thật sự tồn tại theo cách mà tuần qua đã chứng minh dần dần, không hề lang thang vô định để dọa người sống. Chúng có một việc duy nhất, một việc đã làm dở dang suốt mấy trăm năm: đi tìm phần đầu đã mất của chính mình. Hậu thách thức chúng trong sương và nhận lại một câu hỏi, chứ không phải một đòn tấn công. Cậu công nhân đêm qua đứng im nhìn chúng và chúng đi qua. Dường như giữa người sống và đoàn người chết ấy tồn tại một ranh giới mong manh nào đó mà cả hai bên đều chưa bước qua, và Thắng linh cảm mạnh mẽ rằng ranh giới ấy liên quan đến chính câu hỏi thều thào kia, và đến việc người sống có đáp lại nó hay không.
Anh ghi chép buổi nói chuyện vào sổ tay, rồi quyết định đẩy nhanh chuyến đi xuống bản. Sáng mai, ngày mười ba, anh sẽ gặp ông Cừ, mang theo trong đầu hai câu hỏi cụ thể nhất từ đầu vụ đến giờ: người bản đã từng giáp mặt đoàn quân ấy trong những hoàn cảnh nào, và họ đã làm gì để đi qua được những cuộc giáp mặt ấy mà vẫn bình an suốt mấy trăm năm sống cạnh Gò Cấm.
Trước mắt, anh cất chiếc mũ sắt vào hộp nhựa trong, dán nhãn ghi ngày giờ và tọa độ vị trí nhặt được, đặt nó cạnh mảnh gươm trong góc phòng lưu mẫu của lán điều hành. Hai di vật của cùng một thời đại, một thứ đào lên từ đỉnh gò, một thứ nhặt được bên bờ suối, nằm cạnh nhau trong bóng tối của chiếc hộp, như hai đầu của một sợi dây mà công trường của anh vừa vô tình nắm lấy, và chỉ cần kéo nhẹ một đầu, đầu kia sẽ động đậy ở một nơi nào đó trong sương ngoài kia, nơi những người lính không đầu vẫn đang đi dọc bờ suối tìm kiếm.
Về đến phòng riêng cuối ngày, anh đặt phần ghi chép về chiếc mũ sắt lên bàn, ngồi nhìn nó cho đến khi sương ngoài cửa sổ bắt đầu kéo về. Bên ngoài, trời vẫn chưa tối hẳn. Nhưng trong lòng Thắng, một điều gì đó vừa sáng lên theo cách không ai mong muốn: đầu của những người lính dưới Gò Cấm, nếu thật sự từng bị chặt và mang đi, thì nơi chúng bị vứt lại rất có thể chính là lòng Khe Cạn sau núi này, và chiếc mũ sắt với vệt máu khô trên tay anh là manh mối đầu tiên chỉ về hướng đó.