Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 26: Đêm Trực Bờ Suối

Đêm 24 tháng 03, Thắng không ngủ được. Anh nằm trên giường xếp trong lán liên lạc, nghe tiếng tích tắc của đồng hồ treo tường và tiếng gió lùa qua khe…

Nội dung chương

Đêm 24 tháng 03, Thắng không ngủ được. Anh nằm trên giường xếp trong lán liên lạc, nghe tiếng tích tắc của đồng hồ treo tường và tiếng gió lùa qua khe núi, đầu óc vẫn quay quanh bản báo cáo bổ sung của Minh và con số bốn mươi bảy vừa khóa hôm trước. Bộ đàm trực đêm đặt trên bàn cạnh giường, mở kênh chung của công trường, thỉnh thoảng rè lên tiếng báo cáo ca của các điểm trực: điểm gò bình thường, điểm kho bình thường, điểm vật liệu bờ suối bình thường. Giọng của Hậu trong lần báo cáo lúc mười một giờ đêm vẫn còn tỉnh táo, pha một câu đùa ngắn về trà đặc, rồi tắt máy.

Mười hai giờ, sương bắt đầu xuống thung lũng. Thắng nhìn qua cửa sổ lán: ánh đèn pha ở đoạn tuyến qua Gò Cấm mờ dần thành từng quầng trắng, mặt đất biến mất dưới lớp sương dày lên từng phút. Anh ngồi dậy, khoác áo, pha một cốc trà, rồi ngồi bên bàn trực với sổ ca và chiếc tai nghe nối với máy ghi âm của hệ thống camera. Từ nhiều đêm nay, anh đã quen với việc thức qua thời điểm một giờ sáng ở công trường này. Không phải để bắt gặp điều gì. Mà vì anh không thể ngủ yên khi biết có người của mình đang trực một mình ngoài sương.

Hậu báo cáo lần cuối lúc mười hai giờ bốn mươi phút.

- Điểm vật liệu bờ suối, Hậu đây, cậu nói qua bộ đàm, giọng nhỏ vì sương và vì đêm khuya. - Mọi thứ bình thường. Sương xuống dày lắm, không nhìn rõ mặt suối nữa. Hết.

Thắng cầm bộ đàm đáp lại theo đúng quy định, nhắc một câu mà anh đã nhắc nhiều lần đến mức thuộc lòng.

- Thắng đây. Giữ cửa lán, giữ bộ đàm bên người. Nghe gì lạ cũng không ra ngoài, không đáp lời. Sáng rõ sương mới kiểm tra vòng ngoài. Hết.

- Rõ, Hậu đáp, và Thắng nghe trong tiếng đáp đó có một nụ cười nhẹ, kiểu cười của người trẻ nghĩ mình đã thuộc bài và người chỉ huy thì hay lo xa.

Sau đó kênh bộ đàm im lặng. Chỉ còn tiếng rè nhỏ của máy và tiếng tích tắc của đồng hồ tiến dần về phía một giờ sáng.

Thắng không bao giờ quên được thứ tự âm thanh của đêm đó, vì sau này anh đã nghe lại đoạn ghi âm của camera khu vật liệu nhiều lần trong phòng làm việc của công an và trong những đêm mất ngủ của chính mình. Đầu tiên là tiếng vó ngựa. Rầm rập, đều nhịp, từ phía khe núi vọng xuống lòng suối, mỗi lúc một gần, mỗi lúc một rõ, xen lẫn tiếng sắt va vào đá. Rồi tiếng tù và thúc quân, một hồi dài, trầm và lạnh, lăn qua thung lũng. Rồi tiếng gươm đao va chạm chát chúa, như cả một đội quân đang rút vũ khí cùng một lúc giữa sương dày không nhìn thấy mặt người.

Ở lán liên lạc, Thắng đứng bật dậy, tay nắm chặt bộ đàm. Anh không gọi Hậu ngay. Quy tắc đã thống nhất: khi đoàn quân đi qua, người trực phải cúi mặt im lặng trong lán, không phát ra tiếng động, không mở cửa, không gọi hỏi. Bất kỳ cuộc gọi bộ đàm nào lúc này cũng có thể làm người trực giật mình, bật đèn, mở cửa, đáp lời. Thắng ép mình đứng yên, nhìn đồng hồ. Kim phút chỉ đúng một giờ.

Đoạn ghi âm sau đó có một khoảng im lặng dài đến nghẹt thở. Tiếng vó ngựa dừng lại ở đâu đó rất gần khu vật liệu, ngoài bờ suối. Rồi, qua loa của máy ghi âm, rất khẽ, rất gần, một tiếng thều thào vang lên, tiếng nói của một chiếc đầu không còn thân để thở, câu hỏi mà Thắng đã nghe lần đầu trong sương đêm 08 tháng 03 và đã giáp mặt lúc một giờ sáng ngày 14 tháng 03.

- Có thấy đầu tao đâu không?

Thắng nhắm mắt lại. Trong đầu anh, hình ảnh hiện ra rõ đến đau đớn: lán vật liệu nhỏ bên bờ suối, cửa tôn khép hờ, đèn pin trên bàn, và một người công nhân trẻ hai mươi bốn tuổi đang ngồi một mình trong sương, nghe câu hỏi đó vang lên ngay ngoài cửa, gần hơn mọi lần trước, như thể đoàn quân đã dừng lại đúng chỗ cậu đứng trực để hỏi cho bằng được một người còn thức.

Điều tiếp theo xảy ra rất nhanh, và đó là điều Thắng sẽ tự trách mình suốt phần đời còn lại ở dự án này: anh đã phổ biến cấm kỵ, nhưng chưa phổ biến tới nơi tới chốn. Hậu đã gật đầu trong giờ giao ca, đã cười và nói thuộc bài rồi. Nhưng thuộc bài trong giờ giao ca ban ngày khác hẳn với việc giữ được im lặng lúc một giờ sáng, một mình, trong sương đặc, khi một giọng nói của người chết hỏi ngay ngoài cửa lán mình đang ngồi.

Qua bộ đàm bỗng rè lên một tiếng động: kênh của điểm vật liệu được mở, như thể Hậu đã bấm nút gọi trong lúc hoảng loạn, hoặc bộ đàm rơi xuống bàn và nút phát bị đè vào. Thắng nghe tiếng thở gấp của Hậu, tiếng ghế đổ, tiếng bước chân trên nền đá. Rồi giọng của Hậu vang lên, không còn vẻ đùa cợt, run rẩy và cao hẳn lên vì sợ.

- Ai đó? Ai ở ngoài đó?

Thắng hét vào bộ đàm của mình, quên hết quy định giữ im lặng trên kênh.

- Hậu! Không đáp lời! Cúi mặt xuống, im lặng ngay!

Nhưng hoặc bộ đàm của Hậu đã rời khỏi tay cậu, hoặc trong cơn hoảng loạn cậu không còn nghe thấy gì nữa. Đoạn ghi âm thu lại tiếng Hậu bước ra khỏi lán, tiếng cửa tôn mở, tiếng đèn pin bật sáng quét qua đá. Và rồi, rõ ràng nhất, đau đớn nhất, là tiếng Hậu buột miệng đáp lời câu hỏi của đoàn quân, vừa đáp vừa như cố chỉ cho họ một hướng để họ đi khỏi chỗ mình.

- Tôi không thấy! Đầu các người ở dưới suối kia kìa, tôi không lấy, đừng hỏi tôi nữa!

Cùng lúc đó, qua kênh bộ đàm đang mở, Thắng nghe một tiếng động khô và nặng như cành cây lớn bị bẻ gập, rồi tiếng Hậu hét lên. Chỉ một tiếng hét duy nhất, ngắn, nghẹn lại giữa chừng như bị một bàn tay vô hình bịt chặt. Sau đó là im lặng hoàn toàn. Không tiếng thở. Không tiếng bước chân. Chỉ còn tiếng vó ngựa rầm rập trở lại, đều nhịp, xa dần về phía khe núi, và tiếng tù và kéo một hồi dài buồn bã rồi tắt hẳn trong sương.

Thắng lao ra khỏi lán, cầm đèn pin và bộ đàm, gọi Bảo dậy, gọi điểm trực gò, gọi cấp cứu. Anh chạy về phía khu vật liệu trong sương dày, vừa chạy vừa gọi tên Hậu qua bộ đàm, dù trong lòng anh đã biết, từ khoảnh khắc tiếng hét tắt ngấm đó, rằng sẽ không có tiếng đáp nào trở lại trên kênh trực đêm nữa.

Khi Thắng và Bảo tới nơi, sương vẫn còn dày trên mặt suối. Cửa lán vật liệu mở toang, đèn trong lán vẫn sáng, sổ trực mở trên bàn với dòng ghi chép dở dang của ca đêm. Ngoài thềm lán, trên mặt đá ướt sương, chiếc đèn pin của Hậu nằm lăn lóc, bóng đèn vẫn sáng trắng, ánh sáng chiếu xiên xuống lòng suối tối đen.

Thắng quỳ xuống bên chiếc đèn pin, không dám nhặt lên ngay vì Bảo nhắc anh giữ nguyên hiện trường cho đến khi trời sáng và công an tới nơi, theo đúng quy trình xử lý tai nạn chết người. Anh chỉ đứng dậy, nhìn quanh khu vật liệu bằng ánh sáng của đèn pin mình mang theo: không có dấu hiệu giằng co, không có đá lở, không có vật nặng đổ xuống, không có ai khác ngoài dấu chân của Hậu đi từ cửa lán ra thềm đá rồi mất hút ở mép sương. Bộ đàm của Hậu nằm trên bàn trong lán, kênh vẫn mở, đèn báo vẫn nhấp nháy. Sổ trực ghi đến dòng cuối cùng bằng nét chữ quen thuộc của cậu: mười hai giờ bốn mươi, sương xuống dày, mọi thứ bình thường. Sau dòng đó là một khoảng giấy trắng dài, nơi đáng lẽ phải có dòng ghi chép của hai giờ sáng, của bốn giờ sáng, của lúc giao ca lúc trời rạng. Thắng nhìn khoảng giấy trắng đó mà hiểu rằng đêm trực của Hậu đã kết thúc ở đúng một giờ sáng, và phần còn lại của cuốn sổ này sẽ không bao giờ được chính tay cậu viết tiếp nữa.

Bảo đặt tay lên vai Thắng, nói nhỏ rằng phải báo ngay cho Minh và cho công an huyện, đồng thời cho người canh giữ khu vực, không ai được vào lòng suối tìm kiếm trong đêm sương vì quá nguy hiểm và vì đoàn quân có thể quay lại trước khi trời sáng. Thắng gật đầu, làm từng việc theo đúng quy trình bằng một sự bình tĩnh máy móc: gọi điện, đọc tọa độ, yêu cầu phong tỏa, cử người trực gác ở ranh khu vật liệu. Nhưng tay anh run khi bấm số, và giọng anh khàn đi khi phải nói thành lời lần đầu tiên trong đêm đó rằng công trường có một công nhân mất tích trong sương ở khu bờ suối, nghi tai nạn nghiêm trọng, yêu cầu hỗ trợ khẩn cấp.

Sương trên mặt suối vẫn đặc quánh, không nhìn rõ quá ba mét. Thắng đứng ở ranh sáng của đèn lán, gọi tên Hậu thêm một lần cuối cùng vào bóng tối, bằng giọng của một người chỉ huy gọi lính của mình trong đêm, dù anh biết quy tắc của thung lũng này là không ai được đáp lại tiếng gọi trong sương, kể cả người sống gọi người sống. Không có tiếng đáp. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ mái lán xuống đá, đều đặn và lạnh lẽo, đếm từng giây của phần đêm còn lại.

Tiếng Hậu hét lên một tiếng rồi tắt ngấm; chiếc đèn pin của Hậu rơi xuống đá, vẫn sáng, lăn từ từ về phía lòng suối.

Chương khác

Xem thêm