Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 37: Hai Mét Đá

Ngày 2 tháng 4, đội xuống hố từ lúc trời còn chưa sáng hẳn. Thắng chia ca từ tối hôm trước, ghi rõ lên bảng: ca một từ năm giờ đến bảy giờ, ca hai từ bảy…

Nội dung chương

Ngày 2 tháng 4, đội xuống hố từ lúc trời còn chưa sáng hẳn.

Thắng chia ca từ tối hôm trước, ghi rõ lên bảng: ca một từ năm giờ đến bảy giờ, ca hai từ bảy giờ đến chín giờ, cứ thế xoay vòng cho đến khi ánh sáng trong lòng suối không còn đủ nhìn. Anh tự nhận ca khó nhất, ca ở đáy hố vào giữa trưa và ca cuối trước khi trời tối, hai ca mà đá ở thành hố nở ra vì nắng rồi co lại vì lạnh, dễ trượt nhất. Bảo phản đối một câu, rồi thôi, vì Bảo hiểu tính Thắng lúc này không phải là sĩ diện nữa. Thắng xuống đáy không phải để chứng minh điều gì. Anh xuống vì người ra lệnh đào bằng tay phải là người biết rõ nhất hai mét đá ấy nặng đến đâu.

Lớp đá đầu tiên đi khá nhanh. Đó là lớp đá mới sạt trong đêm Minh cho máy vào, chân đá chưa ăn vào nhau, bẩy nhẹ là lăn. Nhưng càng xuống sâu, đá càng cũ và càng chặt. Có những tảng nằm chồng lên nhau từ nhiều năm trước, khe giữa chúng đã bị bùn và rễ cây lèn cứng như vữa. Đội phải dùng xà beng ngắn nạy từng chút, dùng búa nhỏ gõ cho long chân, rồi bốn người cùng lăn một tảng ra khỏi lòng suối theo đường ray bằng gỗ do Thắng cho đóng tạm.

Hà ngồi trên bờ với khay vải và sổ đối chiếu. Mỗi khi ở đáy hố có tiếng hô có vật lạ, cả hàng chuyền đá lập tức dừng lại. Thắng tự tay nhấc vật đó lên, đặt vào rổ tre lót vải, chuyền tay từng người lên bờ. Không ai chạy, không ai vội. Bà Sâm đã dặn từ sáng: tay người sống chạm vào đầu người chết thì phải chậm. Vội là bất kính, mà bất kính ở đất này thì không ai gánh nổi hậu quả thay ai.

Đến gần trưa, hộp sọ đầu tiên của lớp đá lở lộ ra.

Nó nằm nghiêng trong một hốc đá nhỏ, nửa dưới bị bùn đen phủ kín, nửa trên còn nguyên hình vòm sọ. Thắng là người nhìn thấy đường cong quen thuộc ấy đầu tiên, giữa một đống đá xám giống hệt nhau. Anh giơ tay, cả hố im bặt. Tiếng búa đang gõ dở cũng dừng. Anh quỳ xuống nền đá ẩm, dùng bàn chải nhỏ của Hà đưa cho, gạt từng lớp bùn mỏng ra khỏi bề mặt xương. Vòm sọ hiện dần, còn nguyên, chỉ có một vết nứt mảnh chạy từ thái dương xuống gò má.

- Số thứ tự theo vị trí, tôi tạm ghi là bốn mươi hai trong thứ tự tìm được. - Hà nói từ trên bờ, giọng vẫn đều nhưng Thắng nghe ra một nốt nhẹ nhõm rất khẽ. - Mang lên khay số bảy của đợt cuối. Tùng, ghi vào sổ: ngày hai tháng tư, buổi trưa, lòng suối đoạn đá lở, tình trạng còn nguyên, nứt thái dương.

Tùng chống nạng ngồi bên bàn, cúi đầu ghi từng chữ bằng bút chì, viết xong đọc lại một lần cho Hà nghe. Tay cậu còn run nhẹ vì ngồi lâu, nhưng chữ thì ngay ngắn. Từ hôm qua đến giờ, cuốn sổ quy tập đã thành một thứ gì đó lớn hơn một cuốn sổ. Mỗi dòng ghi thêm là một người được gọi về đúng chỗ của mình sau gần sáu trăm năm nằm lẫn trong đá và bùn.

Buổi chiều, khi ca đào thứ tư đã xuống sâu thêm gần nửa mét, hộp sọ thứ hai lộ ra ở mép trái của hố, ngay dưới chân một tảng đá lớn mà đội vừa chèn gỗ giữ lại. Hộp sọ này không nguyên vẹn như chiếc buổi trưa. Một phần xương mặt đã vỡ, nhưng phần hộp sọ chính còn đủ để đối chiếu. Hà xuống tận miệng hố để xem, điều chị rất ít khi làm. Chị xem rất lâu, lật nhẹ mảnh vỡ đi kèm được tìm thấy ngay bên cạnh, rồi gật đầu.

- Khớp nhau. Phần vỡ này là của chính nó, không phải lẫn từ người khác. - Chị nói. - Vậy là hôm nay chúng ta có hai. Tổng số bốn mươi ba trên bốn mươi bảy.

Bốn mươi ba. Con số được truyền miệng từ miệng hố lên đến lán chỉ huy trong vài phút. Không ai reo hò. Mọi người chỉ nhìn nhau, gật đầu, rồi quay lại với tảng đá tiếp theo. Thắng hiểu cảm giác đó. Ở công trường, người ta quen ăn mừng theo mốc tiến độ. Nhưng ở đây, mỗi con số tăng lên là một người chết được tìm thấy đầu, và người ta không reo hò trên việc như thế. Người ta chỉ làm tiếp, cẩn thận hơn.

Cuối ngày, cả đội kiệt sức thấy rõ. Vai ai cũng hằn vết rổ tre và dây thừng. Tay Thắng phồng rộp ở hai lòng bàn tay dù đã quấn vải. Bảo ngồi bệt xuống bờ suối, uống hết nửa chai nước trong một hơi, rồi nói một câu rất nhỏ, chỉ đủ cho Thắng nghe.

- Hai mét đá, ngày đầu đi được chừng này là nhanh rồi. Nhưng còn bốn người nữa ở dưới. Mà trời thì không chờ mình, anh ạ.

Thắng chưa kịp đáp thì ông Cừ đã đi tới, tay cầm một gói vải cũ bọc trong nhiều lớp nilon và vải dầu. Ông ngồi xuống chiếc ghế gỗ thấp bên bàn sổ sách, đặt gói vải lên đùi, mở từng lớp rất chậm. Bên trong là một chiếc khăn liệm đã ngả màu vàng sẫm, mép khăn thêu chỉ đỏ đã phai, góc khăn có một vết vá bằng chỉ khác màu. Khăn cũ đến mức vải đã mỏng như giấy, nhưng được giữ phẳng phiu, không một nếp gấp bừa.

- Cái này là của dòng họ nhà tôi. - Ông Cừ nói, giọng trầm xuống. - Đời trước, khi cụ tổ nhà tôi khâu đầu cho người lính lạc chết bên suối, bà cụ tổ đã dùng chiếc khăn này để liệm cho người ta. Sau lễ, khăn được giặt sạch, cất đi, truyền lại cho người giữ lệ của dòng họ. Bà Sâm giữ nó mấy chục năm nay. Hôm nay bà ấy bảo tôi mang lên đây.

Bà Sâm đứng ở phía sau ông, tay vẫn cầm cuộn chỉ đỏ. Bà nhìn chiếc khăn, rồi nhìn dãy tiểu sành tạm ở khu chứa, nói câu đầu tiên của bà trong cả ngày hôm đó.

- Khăn này không phải để trưng. Đến ngày khâm liệm đủ bốn mươi bảy người, chiếc khăn sẽ được lót dưới tiểu sành của vị tướng. Người đứng đầu đoàn thì phải được nằm trên khăn liệm của người giữ lệ, như người trong nhà. Có thế họ mới chịu nằm yên.

Thắng nhìn chiếc khăn cũ trên tay ông già. Một vật bằng vải mỏng, nhẹ gần như không có trọng lượng, vậy mà nó mang theo cả một câu chuyện dài hơn tuổi của bất kỳ ai đang đứng quanh hố đào. Đời trước, một người lính lạc chết bên suối này đã có người khâu đầu và liệm bằng chiếc khăn ấy. Đời này, bốn mươi bảy người đồng đội của người lính ấy vẫn còn đang chờ, bốn người còn nằm dưới đá.

- Cháu sẽ giữ cẩn thận. - Thắng nói.

- Không, cậu không giữ. - Bà Sâm nói ngay, không nặng lời mà dứt khoát. - Khăn này ở với tôi cho đến ngày liệm. Cậu chỉ cần nhớ là nó có thật, và việc nhà tôi làm hôm nay không phải việc mới nghĩ ra hôm qua. Lệ này có gốc. Gốc sâu thì cây mới đứng được qua mưa.

Đêm đó, Thắng nằm trong lán mà không ngủ được lâu. Anh nghe tiếng đá lăn rất khẽ đâu đó trong lòng suối, có thể chỉ là một viên đá nhỏ tự trượt xuống sau một ngày bị đội đào làm long chân cả vách. Anh trở dậy, đội mũ, đi ra miệng hố kiểm tra một vòng với đèn pin. Hố đào tối và yên, những cây gỗ chèn thành hố vẫn đứng vững. Trên bàn sổ sách, cuốn sổ của Tùng được đậy bằng tấm nilon chống sương, bốn mươi ba dòng đã được tô kín.

Anh đứng nhìn xuống đáy hố đen ngòm. Bốn người nữa. Và ở đâu đó xa hơn, sâu trong đoạn suối trong núi mà chưa ai dám vào, theo lời ông Cừ, còn một người nữa chưa hề nằm trong sáu hộp sọ dưới đá này. Người đứng đầu đoàn. Thắng bỗng thấy con số bốn mươi bảy không còn là một con số trong hồ sơ nữa. Nó là một đội hình đang thiếu người, và đội hình ấy mỗi đêm vẫn hành quân qua thung lũng này để đi tìm phần còn thiếu của chính mình.

Trước khi quay vào lán, Thắng đi ngang qua khu chứa tiểu sành tạm. Bốn mươi ba chiếc tiểu đã có chủ đang chờ ở Gò Cấm, bốn chiếc còn trống xếp ở cuối dãy, nắp đậy hờ, bên trong lót sẵn vải trắng. Anh dừng lại trước chiếc tiểu trống đầu tiên và bỗng nhớ tới Hậu. Hậu mới hai mươi tư tuổi, về nằm ở quê nhà Hải Phòng với một nấm mộ có đủ đầu và thân, có người khóc, có người thắp nhang đúng ngày. Còn những người nằm ở đây thì chờ gần sáu trăm năm chỉ để được một điều giản dị như thế: đầu đặt lại đúng cổ của mình, tên tuổi không cần ai nhớ, chỉ cần đủ người.

Thắng khẽ đặt tay lên nắp chiếc tiểu trống, lạnh và nhám dưới lòng bàn tay phồng rộp. Ngày mai, anh tự nhủ, phải đi nhanh hơn hôm nay một chút mà không được ẩu hơn hôm nay một chút nào. Hai điều đó mâu thuẫn nhau, và anh biết cả đội sẽ phải sống trong cái mâu thuẫn ấy cho đến người cuối cùng. Ở phía sau núi, mây đã bắt đầu tụ lại thành một dải đen mỏng ngang đỉnh, dù đài báo mưa còn cách mấy ngày nữa mới tới. Thắng ngẩng đầu nhìn dải mây ấy rất lâu, rồi quay vào lán, mở sổ công tác và viết thêm một dòng vào kế hoạch ngày mai: tăng thêm một ca đào vào lúc tinh mơ, giảm mỗi ca xuống còn một tiếng rưỡi để giữ sức cho cả đội đến cùng. Anh biết rõ những ngày sắp tới sẽ không cho phép bất kỳ ai trong đội được phép gục xuống giữa chừng, dù chỉ là vì kiệt sức đơn thuần.

Chương khác

Xem thêm