Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 41: Một Đêm Nín Thở
Đêm trong hốc đá dưới thác cạn không có giờ. Thắng không biết mình và Bảo đã nằm im trong hốc được bao lâu khi tiếng vó ngựa dừng lại ngay trên đầu họ.…
Nội dung chương
Đêm trong hốc đá dưới thác cạn không có giờ.
Thắng không biết mình và Bảo đã nằm im trong hốc được bao lâu khi tiếng vó ngựa dừng lại ngay trên đầu họ. Đồng hồ trên cổ tay anh vẫn chạy, nhưng anh không dám cử động để xem, vì bất kỳ cử động nào trong sương đặc cũng có thể tạo ra một âm thanh nhỏ, và anh đã học được bằng cái giá của người khác rằng ở vùng Ải này, một âm thanh nhỏ vào sai lúc có thể đắt bằng một mạng người. Anh chỉ nằm đó, mặt cúi xuống nền đá, hai tay ôm đầu gối, đếm nhịp thở của chính mình để giữ cho mình không hoảng loạn. Một, hai, ba, bốn. Thở ra thật chậm. Một, hai, ba, bốn. Thở vào thật nhẹ, nhẹ đến mức sương trước mặt không hề gợn sóng.
Bảo nằm sát bên anh, vai chạm vai. Có lúc Thắng cảm thấy vai Bảo run lên dữ dội, như người đang lên cơn sốt rét giữa đêm rừng. Anh muốn đưa tay sang giữ lấy vai bạn, nhưng anh không dám. Anh chỉ khẽ nghiêng người thêm một phân về phía Bảo, để cái chạm vai ấy thành một lời nhắn không thành tiếng: có tôi ở đây, cả hai cùng im lặng, cả hai cùng qua đêm nay. Bảo hiểu. Vai anh ta dần bớt run, hơi thở chậm lại, đều hơn, hòa vào nhịp đếm thầm của Thắng.
Bên ngoài hốc đá, đoàn quân dừng lại lâu bất thường.
Thắng đã từng giáp mặt đoàn quân ở Gò Cấm, đã từng nằm rạp cùng cả đội trong lòng suối ở đợt gom sọ đầu tiên. Cả hai lần đó, đoàn quân đều đi qua. Họ đi chậm, nhưng họ đi, như một đội hình hành quân có đích đến ở phía trước. Lần này thì khác. Lần này họ dừng lại quanh hốc đá dưới thác cạn, và họ ở lại. Thắng nghe tiếng giáp sắt khẽ chạm vào nhau ở nhiều vị trí khác nhau quanh miệng hốc, như những người lính đang đứng thành vòng, chờ đợi một mệnh lệnh chưa được ban ra. Thỉnh thoảng có tiếng một thanh gươm được rút ra nửa chừng rồi lại tra vào vỏ, khô khốc. Thỉnh thoảng có tiếng vó ngựa của một con ngựa nào đó dậm chân xuống đá, sốt ruột, rồi lại yên.
Và thỉnh thoảng, rất gần, là tiếng thều thào ấy. Không phải lúc nào cũng là câu hỏi tìm đầu. Có lúc nó chỉ là một tiếng gọi không rõ tên, như người đang gọi đồng đội của mình trong sương mà không biết đồng đội đang ở phía nào. Có lúc nó là một tiếng rên dài, thấp, của một người đã đau rất lâu và đã quen với việc không ai đáp lại tiếng đau của mình. Thắng nghe tất cả những âm thanh đó trong tư thế cúi mặt, và anh hiểu ra một điều mà trước đây, khi còn đứng ở vị trí người ngoài cuộc, anh chưa từng hiểu hết: đoàn quân này không đi tìm người sống để hại. Họ đi tìm chính họ. Họ đi tìm phần đầu đã mất của đội hình mình, suốt gần sáu trăm năm, đêm này qua đêm khác, qua cùng một cửa Ải, trong cùng một màn sương.
Giữa đêm, có một lúc đoàn quân ở ngoài hốc bỗng im bặt hoàn toàn, im đến mức Thắng nghe rõ tiếng tim của chính mình đập trong lồng ngực và tiếng máu chảy trong tai. Sự im lặng ấy kéo dài lâu đến mức anh tưởng như họ đã đi rồi. Nhưng ngay khi ý nghĩ được ngẩng đầu vừa lóe lên trong đầu anh, một tiếng gươm chạm vào đá vang lên ngay sát miệng hốc, chỉ cách chỗ anh nằm một khoảng tối ngắn ngủi, như một lời nhắc rằng họ vẫn còn ở đó, vẫn còn chờ, vẫn còn canh giữ vật gì đó trong hốc đá này mà người sống không được phép chạm vào khi chưa đúng lúc. Thắng lại cúi mặt sâu hơn xuống nền đá, cằm chạm vào lớp rêu lạnh, và tự ra lệnh cho chính mình bằng kỷ luật của một người lính công binh ngày xưa: không cử động, không âm thanh, không một ý nghĩ dại dột nào về việc bỏ chạy ra khỏi hốc trong đêm sương này. Bảo ở bên cạnh cũng nằm yên như một tảng đá. Hai người đã đi vào khe núi này để tìm một người, và bây giờ họ đang nằm cách người ấy chỉ vài gang tay, bị ngăn bởi một đêm dài và một đội quân không ngủ đang đứng gác ngay bên ngoài.
Có một lúc khác, sương lạnh thấm qua trần hốc, nhỏ xuống thành từng giọt nước rơi đúng vào gáy Thắng, lạnh buốt như kim châm. Anh giật mình theo phản xạ nhưng kịp ghìm lại ngay, chỉ để cho vai mình rung lên một cái rất khẽ rồi thôi. Anh nghĩ đến Hậu, người đã không ghìm được một câu đáp trong một đêm như thế này ở bờ suối dưới kia. Anh nghĩ đến Tùng đang chống nạng ghi sổ ở khu quy tập, đến Hà với hai tờ hồ sơ chưa gạch tên, đến ông Cừ và bà Sâm đang chờ ở bản, đến bốn mươi sáu người đã về đủ và chỉ còn thiếu người đứng đầu đội hình này. Tất cả những ý nghĩ ấy chạy qua đầu anh trong bóng tối, và chúng giữ anh nằm yên còn chắc hơn cả nỗi sợ. Nằm yên đêm nay không chỉ là giữ mạng cho mình và cho Bảo. Nằm yên đêm nay là giữ cơ hội duy nhất để mang được người cuối cùng về nhà.
Ý nghĩ đó không làm anh bớt sợ. Nó làm nỗi sợ đổi màu. Sợ vẫn nguyên đó, lạnh ở sống lưng và tê ở đầu ngón tay, nhưng lẫn vào trong đó là một nỗi xót xa nặng trĩu mà anh không gọi tên được trong bóng tối của hốc đá. Người đang đứng ngoài kia, ôm đầu dưới nách và hỏi khắp khe núi, từng là một người lính có mẹ già ở quê, có thể có vợ con, có một cái tên mà bây giờ không còn ai nhớ nữa. Anh ta chết ở cửa Ải này khi tuổi đời còn rất trẻ, và từ đó đến nay, anh ta chưa từng được nằm xuống một lần cho trọn vẹn.
Không biết đã qua bao nhiêu giờ, tiếng vó ngựa mới chuyển động trở lại.
Nó bắt đầu bằng một tiếng tù và rất ngắn ở phía xa, đầu khe. Rồi giáp sắt chạm nhau thành một loạt âm thanh đều đặn, như đội hình đang chỉnh lại hàng ngũ sau một hồi dừng lâu. Rồi vó ngựa vang lên, chậm rãi, từng nhịp rời khỏi khu vực quanh thác cạn, đi về phía cửa Ải, nhỏ dần, nhỏ dần. Nhưng Thắng và Bảo vẫn không nhúc nhích. Bài học của ông Cừ đã ăn vào máu họ rồi: đoàn quân đi rồi chưa chắc đã đi hẳn, sương còn dày là còn chưa được ngẩng mặt. Cả hai nằm thêm một khoảng thời gian dài nữa trong im lặng hoàn toàn, đến khi sương trong hốc bắt đầu loãng ra ở phía miệng, để lộ một vệt sáng xám rất mờ của buổi sớm, và tiếng nước rỉ trên vách thác quay trở lại, từng giọt, từng giọt, như chưa từng có chuyện gì xảy ra trong đêm.
Bảo là người cử động trước. Anh ta khẽ cựa vai, rồi thì thào một câu đầu tiên sau cả một đêm im lặng, giọng khản đặc vì khát và vì nín thở quá lâu.
- Anh Thắng. Trời sáng rồi phải không anh.
- Sáng rồi. - Thắng đáp, giọng của anh cũng khản không kém. - Đừng đứng lên vội. Ngồi dậy từ từ, chân tay tê hết rồi, ngã trong hốc này là gãy xương như chơi.
Hai người ngồi dậy trong hốc đá chật hẹp, lưng còng, đầu cúi thấp dưới trần hốc. Toàn thân Thắng đau nhức như vừa bị đánh một trận, bắp chân chuột rút từng cơn, hai đầu gối sưng lên vì quỳ và nằm ép trên đá lạnh suốt đêm. Anh uống từng ngụm nước nhỏ trong bi đông, đưa cho Bảo uống, rồi cả hai ngồi yên thêm một lúc nữa chỉ để nghe ngóng. Khe núi yên tĩnh hoàn toàn. Không vó ngựa, không tù và, không tiếng hỏi. Chỉ có tiếng nước và tiếng chim rừng đầu tiên ở rất xa phía ngoài cửa khe.
Rồi Thắng quay người lại, đối diện với phần sâu nhất của hốc đá, nơi vật tròn phủ rêu đã nằm chờ họ suốt từ chiều hôm qua qua cả một đêm đoàn quân dừng lại quanh nó.
Sương đã tan đủ để ánh sáng sớm lọt vào miệng hốc. Vật tròn hiện rõ hơn bất kỳ lúc nào trước đó. Lớp rêu ướt sương đêm bong ra ở vài chỗ, để lộ bề mặt xương bên dưới. Đó là một hộp sọ lớn, lớn hơn hẳn những hộp sọ tử sĩ thường mà đội đã gom được, vòm sọ rộng và dày. Trên trán của nó, ngay phía trên hốc mắt trái, có một vết chém sâu chạy chéo xuống, mép xương ở vết chém đã sẫm màu lại qua hàng trăm năm. Và nằm ngay bên cạnh hộp sọ, kẹt giữa hai phiến đá như được đặt vào đó một cách cố ý từ đầu, là mảnh giáp kim loại mà Thắng đã nhìn thấy từ chiều hôm qua. Trong ánh sáng sớm, phần rỉ xanh ở mép mảnh giáp bong ra một mảng nhỏ, để lộ đường khắc chìm bên dưới: một hình chim ưng đang xòe cánh, nét khắc còn rõ đến kinh ngạc.
Thắng nhìn vết chém trên trán, nhìn hình chim ưng trên mảnh giáp, rồi nhìn lại hộp sọ lớn trong hốc đá. Hai tay anh run lên, lần này không phải vì lạnh hay vì sợ. Anh nói một câu rất khẽ, như sợ nói to sẽ làm kinh động đến người đang nằm trong hốc đá này sau gần sáu trăm năm chờ đợi.
- Bảo, tìm thấy tướng của họ rồi. Người thứ bốn mươi bảy của cả đoàn, người mà bốn mươi sáu anh em của ông ấy đã chờ đợi suốt những ngày qua ở dưới Gò Cấm kia, đang nằm ngay ở đây, trong hốc đá lạnh này.