Dưới Đáy Hố Ga - Chương 18: "Mẫu Trang Sức Năm 2000"

Tối ngày 4, Trí ngồi trong phòng trọ, đèn bàn bật sáng trưng, trước mặt là chiếc điện thoại cắm vào laptop. Hai tấm ảnh macro chiếc lắc bạc hiện lên trên…

Nội dung chương

Tối ngày 4, Trí ngồi trong phòng trọ, đèn bàn bật sáng trưng, trước mặt là chiếc điện thoại cắm vào laptop. Hai tấm ảnh macro chiếc lắc bạc hiện lên trên màn hình lớn, phóng to gấp nhiều lần. Anh đã xem đi xem lại chúng cả chục lần từ chiều, nhưng càng nhìn, anh càng thấy một chi tiết không khớp với mọi kinh nghiệm của mình.

Tấm thứ nhất: mặt ngoài chiếc lắc, hoa văn chuông gió khắc tay. Dưới độ phóng đại lớn, từng nét khắc hiện ra không đều nhau. Có nét sâu, có nét nông, có chỗ mũi khắc trượt đi một chút để lại vệt xước nhỏ. Đó là dấu vết không thể làm giả của bàn tay con người. Hàng dập khuôn công nghiệp thì mọi nét đều tăm tắp như nhau, còn đây là hàng thủ công, người thợ khắc từng nhát một, có lúc mạnh tay, có lúc nhẹ tay. Trí phóng to thêm nữa, thấy trong các rãnh khắc còn đọng một lớp oxit bạc sẫm màu, thứ màu chỉ hình thành sau nhiều năm tiếp xúc với mồ hôi và không khí. Bạc mới dù có ngâm nước thải cũng không lên màu kiểu này.

Tấm thứ hai: mặt trong chiếc lắc, hai chữ khắc mờ. Anh đã đọc được hai chữ ấy từ đêm trước, và giờ nhìn ảnh chụp, anh càng chắc chắn về những gì mình đọc. Nét chữ là chữ khắc tay, không phải chữ máy. Ai đó đã cẩn thận khắc tên một đứa trẻ vào mặt trong chiếc lắc, như người ta vẫn làm với đồ trang sức đặt riêng cho con cháu trong nhà.

Điều khiến Trí chú ý nhất là độ mòn. Một bên mặt lắc mòn vẹt hẳn, lớp bạc mỏng đi trông thấy, hoa văn gần như bị xóa nhòa. Bên còn lại thì nguyên vẹn hơn nhiều. Kiểu mòn lệch một bên này chỉ xảy ra khi chiếc lắc được đeo liên tục trong nhiều năm, mặt trong cọ xát vào cổ chân non nớt của đứa trẻ mỗi khi nó cử động. Trí từng thấy kiểu mòn này trên những chiếc vòng bạc của người già ở quê, những chiếc vòng đeo từ thuở nhỏ đến lúc bạc đầu. Một món đồ bị đánh rơi trong lúc thi công, nằm trong túi nilon hay hộp đồ nghề, không bao giờ mòn kiểu này.

Anh mở sổ tay, ghi từng dòng, chữ nắn nót như đang lập biên bản hiện trường:

"Vật chứng 01, 02. Lắc chân bạc trẻ em. Đặc điểm: thủ công khắc tay, hoa văn chuông gió mặt ngoài, khắc chữ mặt trong. Mòn vẹt một bên do đeo lâu năm. Ước tính thời gian sử dụng liên tục: nhiều năm. Kết luận sơ bộ: vật chứng có niên đại ít nhất hai mươi năm, không thể là vật liệu hay đồ đạc của công trình mới rơi vào ống."

Anh gạch dưới dòng kết luận hai lần, rồi ngồi lặng. Căn nhà phố của ông Hải xây chưa đầy hai năm. Đường ống trong nhà là ống mới. Vậy một chiếc lắc hai mươi năm tuổi chui vào lòng ống bằng cách nào? Nó không rơi từ trên xuống, vì không ai trong nhà đeo thứ này. Nó chỉ có thể đến từ dưới lên, từ lòng đất cũ, từ một nơi mà thời gian đã bị chôn vùi.

Sáng hôm sau, Trí quyết định mang ảnh đến hỏi người trong nghề. Anh nghĩ ngay đến tiệm bạc cũ trên đường Hậu Giang, tiệm của ông Ba Lượm, người thợ bạc già đã làm nghề hơn bốn mươi năm. Hồi còn làm kỹ sư, Trí từng nhờ ông đánh lại mấy món đồ bạc cho mẹ, nên cũng coi như quen biết.

Tiệm bạc nằm lọt thỏm giữa dãy phố cũ, biển hiệu đã phai màu, bên trong tối om, mùi hàn the và mùi bạc nung thoang thoảng. Ông Ba Lượm đang ngồi gò một chiếc vòng, kính lúp đeo trên trán, thấy Trí thì ngẩng lên nheo mắt.

- Ủa, Trí đó hả con? Lâu quá không thấy. Nay qua đánh đồ hay mua đồ?

- Dạ con chào chú Ba. Nay con qua nhờ chú coi giùm con món này, không phải mua bán gì.

Trí đưa điện thoại cho ông xem hai tấm ảnh macro. Ông Ba Lượm đẩy kính lúp lên, nheo mắt nhìn màn hình một lúc, rồi bỗng ngồi thẳng dậy.

- Đưa chú coi kỹ coi. Phóng to lên nữa đi.

Trí phóng to tấm ảnh hoa văn chuông gió. Ông Ba xem hồi lâu, tay vuốt chòm râu bạc, rồi gật gù:

- Hàng đặt làm tay, chắc luôn. Nét khắc này là của thợ bạc chợ lớn hồi xưa, kiểu khắc của mấy ông thợ người Hoa ở Chợ Lớn đó con. Mấy ổng hay khắc chuông gió cho con nít đeo, vừa làm trang sức vừa để cầu bình an, xua tà ma. Hồi đó người ta tin tiếng chuông gió đuổi được thứ không sạch sẽ, nên hay khắc lên đồ cho trẻ con đeo.

- Chú đoán được khoảng năm nào không chú?

- Kiểu lắc này, chú làm không biết bao nhiêu cái hồi đầu những năm hai ngàn. Khoảng hai ngàn không trăm lẻ hai đến hai ngàn không trăm lẻ năm là rộ nhất. Sau đó người ta chuyển qua đeo vàng, đeo bạc Ý, ít ai đặt kiểu này nữa. Mà con coi nè, cái lắc này mòn vẹt một bên, tức là đứa nhỏ đeo nó thường xuyên, đeo nhiều năm liền. Đồ đặt làm riêng cho con nít trong nhà, không phải đồ mua đại ngoài chợ.

Ông Ba Lượm trả điện thoại lại, hạ giọng:

- Mà con lấy cái lắc này ở đâu ra vậy? Nhìn nó... chú nói thiệt, nó có mùi của đồ tùy táng đó con. Hồi xưa người ta hay chôn theo người chết mấy món đồ yêu thích, nhất là con nít.

Trí giật thót, nhưng cố giữ giọng bình thản:

- Dạ, con vớt được trong đường ống nhà một gia chủ. Chắc của con cháu nhà người ta đánh rơi.

- Đánh rơi mà mòn vẹt thế này? Ông Ba lắc đầu. Thôi, chú chỉ nói tới đó. Con giữ cái ảnh cẩn thận, đồ cũ có chủ, đừng có giữ trong người lâu.

Ông Ba Lượm trả điện thoại lại, nhưng tay ông vẫn còn hơi run. Ông đứng dậy, đi vào trong nhà, lục lọi một lúc rồi mang ra một cuốn album ảnh cũ đã ố vàng. Ông lật từng trang, chỉ cho Trí xem những tấm ảnh chụp các mẫu trang sức ông từng làm.

- Con coi nè, đây là mẫu lắc chuông gió chú làm năm hai ngàn không trăm lẻ ba cho một gia đình ở Chợ Lớn. Đây là năm hai ngàn không trăm lẻ bốn, cho một bà mẹ ở Bình Tân đặt làm cho con gái. Hồi đó bạc rẻ, một chiếc lắc như vầy tiền công chỉ bằng mấy ngày lương công nhân. Người ta đặt làm cho con nít đeo, vừa đẹp vừa có ý nghĩa.

Trí nhìn những tấm ảnh cũ. Những chiếc lắc trong ảnh có hoa văn giống hệt chiếc lắc anh vớt lên từ cống, cũng chuông gió, cũng nét khắc tay không đều. Tim anh đập nhanh hơn.

- Chú Ba, chú có nhớ ai đặt làm chiếc lắc có khắc chữ ở mặt trong không? Kiểu khắc tên đứa trẻ ấy.

Ông Ba Lượm lắc đầu, cười buồn:

- Trời ơi con, chú làm cả ngàn cái, nhớ sao nổi từng cái. Nhưng chú nói cho con nghe nè, người ta chỉ khắc tên vào mặt trong khi món đồ đó là của riêng một đứa trẻ nào đó, đeo từ nhỏ đến lớn, sợ thất lạc, sợ ma quỷ bắt mất. Hồi xưa ở quê, con nít yếu bóng vía, người lớn hay khắc tên vào đồ bạc cho nó đeo, như đánh dấu chủ quyền với cõi âm vậy đó.

Câu nói ấy khiến Trí rùng mình, dù trong tiệm đang nóng hầm hập. Anh cảm ơn ông Ba, xin phép chụp lại mấy tấm ảnh mẫu trong album để đối chiếu, rồi ra về. Ông Ba tiễn anh ra cửa, dặn với theo:

- Trí à, đồ cũ có chủ, nhất là đồ của con nít. Con tìm được chủ của nó thì trả, đừng giữ. Chú nói thiệt đó.

Trên đường về, câu nói của ông Ba cứ vang vang trong đầu Trí. Anh ghé vào một tiệm photocopy, in hai tấm ảnh macro ra khổ lớn, ép plastic cẩn thận như ép tài liệu quan trọng. Người thợ photocopy nhìn ảnh rồi nhìn anh, tò mò hỏi in ảnh trang sức làm gì, anh chỉ cười trừ. Anh cất hai tấm ảnh vào túi hồ sơ, bên cạnh cuốn sổ tay đã chi chít chữ, rồi nhét thêm vào đó tờ danh thiếp của tiệm bạc phòng khi cần hỏi lại.

Anh nhìn dòng chữ mình vừa viết, rồi nhìn ra đường. Xe cộ qua lại tấp nập, ai cũng vội vã với việc của mình. Anh nghĩ về mặt kỹ thuật một lần nữa, như một kỹ sư đang kiểm tra lại phép tính của mình. Ống PVC trong nhà ông Hải là ống mới, thành ống nhẵn bóng không một vết cặn, camera đã xác nhận điều đó. Một chiếc lắc bạc hai mươi năm tuổi không thể tự nhiên xuất hiện trong một đường ống hai năm tuổi, trừ khi nó đi vào từ phía hạ lưu, từ đoạn ống cũ bên ngoài, từ hố ga âm dưới nền nhà. Mà hố ga âm ấy, theo bản vẽ hoàn công anh sắp có trong tay, lại nằm trên nền đất nghĩa trang cũ. Chuỗi suy luận khép kín một cách lạnh lùng, không một kẽ hở cho sự ngẫu nhiên.

Không ai biết rằng dưới lòng đất của con đường này, có những thứ đã nằm im hai mươi năm, và giờ đang tìm đường trồi lên.

Trí gấp sổ lại, trả tiền cà phê, nổ máy xe. Gió chiều thổi qua đường Hậu Giang mang theo mùi hàn the từ những tiệm bạc cũ, mùi của một thời đã xa mà những món đồ bạc vẫn còn nhớ. Trong đầu anh, một câu hỏi cứ lớn dần lên, không sao dẹp xuống được: một món đồ trang sức hai mươi năm tuổi không thể tự chui vào lòng cống, trừ khi có ai đó đã chôn nó cùng một bí mật.

Chương khác

Xem thêm