Dưới Đáy Hố Ga - Chương 30: "Bàn Chân Lở Loét"

Sáng ngày 8, ông Hải thức dậy với một cảm giác đau nhức kỳ lạ ở bàn chân phải, như có ai đang dùng kim châm vào mu bàn chân ông. Ông ngồi dậy, vén chăn…

Nội dung chương

Sáng ngày 8, ông Hải thức dậy với một cảm giác đau nhức kỳ lạ ở bàn chân phải, như có ai đang dùng kim châm vào mu bàn chân ông. Ông ngồi dậy, vén chăn lên xem, và mặt ông tái đi trong ánh sáng buổi sớm lọt qua khe cửa. Mu bàn chân phải của ông xuất hiện một mảng lở loét to bằng đồng xu, mép vết loét sưng đỏ tấy lên, giữa rỉ ra thứ dịch vàng xanh mưng mủ, đặc quánh. Một mùi tanh nồng bốc lên từ vết loét, xộc thẳng vào mũi ông. Mùi tanh mà ông đã quá quen thuộc mấy ngày nay: mùi tanh y hệt bùn cống rãnh, mùi của thứ bùn đen đặc quánh dưới đáy hố ga mà ông đã cố quên suốt mười lăm năm.

Ông Hải hốt hoảng gọi vợ, giọng ông run lên mà ông không kiểm soát được. Bà Xuyến chạy vào, nhìn vết loét mà rùng mình, tay bà run đến mức suýt làm đổ chậu nước. Bà lấy nước muối sinh lý rửa vết thương cho chồng, nhưng càng rửa, mùi tanh càng bốc lên nồng nặc, quyện với mùi thuốc sát trùng tạo thành một thứ mùi kinh tởm khó tả. Vết loét không giống bất kỳ vết thương nào bà từng thấy trong đời. Nó không giống vết trầy xước do vấp ngã, không giống vết bỏng, không giống vết côn trùng cắn, không giống vết dị ứng. Nó giống như da thịt đang bị thứ gì đó ăn mòn từ bên trong, từng chút một, từng chút một, như axit đang gặm nhấm.

- Ông đi bệnh viện ngay đi! Bà Xuyến giục, giọng hoảng hốt đến lạc đi. Vết này không bình thường đâu! Để lâu nó ăn vào xương thì chết!

Ông Hải miễn cưỡng đến bệnh viện, chân đi khập khiễng, mỗi bước đều nhói đau. Bác sĩ khoa da liễu xem xét kỹ lưỡng, đeo găng tay nắn quanh vết loét, lấy mẫu dịch đem xét nghiệm, chụp ảnh lại để hội chẩn. Rồi bác sĩ kết luận một cách lúng túng, ánh mắt tránh nhìn thẳng vào bệnh nhân: nhiễm trùng da không rõ nguồn gốc, nghi ngờ do vi khuẩn kỵ khí từ môi trường ô nhiễm. Bác sĩ kê kháng sinh liều cao, thuốc bôi kháng khuẩn, dặn tái khám sau ba ngày, nếu không đỡ thì phải nhập viện điều trị tích cực.

Nhưng khi ông Hải kể rằng ông không hề bị thương, không dẫm phải vật nhọn, không tiếp xúc với hóa chất, vết loét tự nhiên xuất hiện sau một đêm ngủ dậy, Trí đọc được sự bối rối trong mắt bác sĩ qua lời kể lại của bà Xuyến. Y học có thể chữa được nhiễm trùng, nhưng y học không giải thích được tại sao một người đàn ông khỏe mạnh lại tự nhiên lở loét với mùi bùn cống rãnh.

Chiều hôm đó, vết loét lan rộng thêm với tốc độ đáng sợ. Từ to bằng đồng xu buổi sáng, đến chiều đã lan ra to bằng lòng bàn tay, mủ rỉ ra nhiều hơn, đặc hơn. Mùi tanh nồng nặc đến mức bà Xuyến phải mở hết cửa sổ trong nhà mà vẫn không át được. Thuốc kháng sinh liều cao nhất cũng không có tác dụng gì, vết loét vẫn lan ra như có sức sống riêng. Ông Hải đi lại khập khiễng, mặt nhăn nhó vì đau, nhưng điều khiến ông sợ hãi không phải cơn đau thể xác, mà là mùi tanh. Mỗi lần ngửi thấy mùi tanh từ bàn chân mình bốc lên, ông lại nhớ đến mùi bùn đen dưới hố ga mười lăm năm trước, nhớ đến búi tóc trong vòi sen quấn cổ vợ ông, nhớ đến tiếng khóc lúc hai giờ sáng vọng lên từ lòng cống. Mùi tanh ấy như một lời nhắc nhở, một bản án đang thi hành từng ngày trên cơ thể ông.

Và rồi, người đàn ông cả đời miệng chê bai mê tín dị đoan, từng quát vợ là "thần hồn nát thần tính" khi bà đòi mời thầy, đã làm một việc mà chính ông cũng không ngờ mình sẽ làm. Ông cho người đi mời thầy cúng về làm lễ trấn yểm. Quyết định này được đưa ra trong một buổi chiều đầy giằng xé. Ông ngồi trong phòng làm việc, nhìn vết loét trên chân mình, ngửi mùi tanh bốc lên, và lần đầu tiên trong đời, ông thừa nhận với chính mình rằng có những thứ tiền bạc và quyền lực không giải quyết được.

Thầy cúng đến vào lúc bốn giờ chiều, một ông thầy trạc sáu mươi tuổi, mặc áo dài khăn đóng chỉnh tề, mang theo đủ thứ đồ nghề lỉnh kỉnh: chuông đồng, mõ gỗ, kiếm gỗ đào, xấp bùa giấy vàng, gạo nếp, muối hột. Ông thầy đi một vòng quanh nhà, lúc thì lắc chuông, lúc thì rắc gạo muối, mặt nghiêm trọng như đang đối mặt với một thế lực lớn. Rồi ông phán một câu khiến ông Hải rợn người:

- Nhà này bị động long mạch nặng lắm, có vong nhi oán khí ngút trời đang quấy phá. Vong này chết oan, chết tức tưởi, oán khí tích tụ mười mấy năm rồi. Phải làm lễ trấn yểm ngay, lập đàn cầu siêu, không thì còn tai họa lớn hơn nữa, e là mất mạng như chơi.

Lễ cúng được bày ra rình rang ở sân trước, phô trương đến mức cả xóm đều biết. Mâm cỗ mặn đầy đủ gà luộc, xôi, thịt heo quay, hương đèn nghi ngút, tiền vàng mã chất thành đống cao như núi nhỏ. Ông thầy múa kiếm gỗ, gõ chuông, đọc thần chú bằng giọng ê a trầm bổng, thỉnh thoảng lại hất gạo muối ra bốn phía, dán bùa giấy lên các cửa ra vào. Hàng xóm tò mò đứng xem đông nghẹt ngoài cổng, xì xào bàn tán. Ông Hải quỳ trước bàn thờ lập vội, tay cầm ba nén nhang run lẩy bẩy, miệng lẩm bẩm khấn vái theo lời thầy đọc, trán vã mồ hôi. Trông ông lúc này không còn chút nào vẻ oai phong của một trùm thầu, mà chỉ là một ông già năm mươi hai tuổi đang run rẩy cầu xin sự tha thứ từ một thế lực mà ông không nhìn thấy.

Trí đứng ngoài cổng nhìn vào, lắc đầu ngao ngán. Anh đến để thăm bệnh ông Hải, mang theo ít thuốc sát trùng, nhưng gặp cảnh này thì chỉ biết đứng nhìn từ xa. Một người quen trong xóm, anh Tư bán cà phê, đứng cạnh anh, hỏi nhỏ:

- Chú Trí, chú là dân kỹ thuật, chú thấy cái lễ này có ăn thua không?

Trí nhìn mâm cỗ đầy ắp, nhìn ông thầy đang múa may quay cuồng, nhìn ông Hải đang quỳ lạy với vết loét bốc mùi trên chân. Rồi anh nói một câu mà sau này anh sẽ nhớ mãi, câu nói đánh dấu lần cuối cùng anh còn hoàn toàn tin vào kỹ thuật:

- Cúng không thay được đường ống, anh Tư à. Muốn hết tắc thì phải thông cống, muốn hết hôi thì phải tìm nguồn khí. Đốt vàng mã không làm thay đổi được áp suất trong ống đâu.

Nhưng anh cũng phải thừa nhận với chính mình, trong lòng anh lúc này không còn chắc chắn như lời nói nữa. Mấy ngày nay, những gì anh chứng kiến đã vượt xa mọi giáo trình kỹ thuật anh từng học. Anh đứng đó, nhìn khói hương bay lên mù mịt trong nắng chiều, và tự hỏi liệu có kẻ nào trong căn nhà này đang cười nhạt vào cái lễ cúng rình rang kia không, cười vào sự muộn màng và giả dối của nó.

Đêm làm lễ xong, hiện tượng không những không giảm mà còn bùng lên dữ dội hơn, như một cái tát thẳng vào mặt ông thầy cúng và vào niềm tin mong manh của cả nhà. Đúng 02:00 sáng, giờ mà cả nhà đã quá quen thuộc và kinh sợ, bồn cầu tầng một trào bùn đen lênh láng khắp sàn nhà vệ sinh. Không phải nước thải thông thường, mà là bùn đen đặc quánh, tanh tưởi, sền sệt như cháo, giống hệt thứ bùn dưới đáy hố ga mà Trí đã thấy. Bùn trào lên từ lòng bồn cầu theo từng đợt, có nhịp, như thứ gì đó bên dưới đang cố trồi lên, ọc ọc, ọc ọc, mỗi đợt lại đẩy lên một lượng bùn mới.

Bà Xuyến là người phát hiện đầu tiên khi đi vệ sinh đêm. Bà hét lên thất thanh, tiếng hét vang khắp nhà. Ông Hải khập khiễng chạy xuống với bàn chân đau nhức, nhìn cảnh tượng bùn đen lênh láng mà mặt cắt không còn một giọt máu. Tay chân bủn rủn, ông phải vịn vào tường mới đứng vững. Đống tiền vàng mã còn chưa đốt hết ngoài sân, tro hương trên bàn thờ còn chưa nguội, lá bùa dán trên cửa còn chưa khô hồ. Vậy mà "thứ đó" đã đáp trả bằng một màn trào bùn dữ dội nhất từ trước đến nay, như muốn nói rằng lễ của các người chẳng có nghĩa lý gì.

Trí được gọi đến lúc gần ba giờ sáng. Anh đứng nhìn bồn cầu trào bùn đen, ánh đèn pin quét qua lớp bùn đặc quánh đang từ từ rút xuống, để lại những vệt đen sì trên thành sứ trắng. Anh không nói gì, chỉ lặng lẽ lấy sổ tay ra, ghi chép từng chữ một cách cẩn thận: "Ngày 8, 02:00. Bồn cầu tầng 1 trào bùn đen đặc quánh, mùi tanh nồng. Xảy ra sau lễ cúng trấn yểm buổi chiều cùng ngày. Mức độ mạnh nhất từ trước đến nay, vượt xa các đợt trào nước thải trước đó." Anh ghi chép hiện tượng theo giờ giấc, theo mức độ, theo mối tương quan với các sự kiện khác. Như một bác sĩ đang theo dõi diễn biến của một ca bệnh lạ, như một nhà khoa học đang ghi nhận số liệu thí nghiệm. Không còn là niềm tin hay mê tín, đây là dữ liệu thô. Và dữ liệu đang nói với anh một điều rất rõ ràng, rõ ràng đến mức không thể chối cãi: càng cúng càng dữ.

Càng cúng càng dữ, và Trí ghi nhận điều đó không phải như một niềm tin mù quáng, mà như một dữ liệu lạnh lùng trong cuốn sổ tay của một kỹ sư.

Chương khác

Xem thêm