DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 17: Lễ đuổi vong

Ngày hai mươi bảy tháng chín, ông thầy ở Sóc Sơn về nhà Thư từ sớm. Ông trạc ngoài sáu mươi, người gầy, tóc búi gọn sau gáy, mang theo một chiếc hòm gỗ…

Nội dung chương

Ngày hai mươi bảy tháng chín, ông thầy ở Sóc Sơn về nhà Thư từ sớm.

Ông trạc ngoài sáu mươi, người gầy, tóc búi gọn sau gáy, mang theo một chiếc hòm gỗ đã cũ và hai túi vải lớn đựng đầy đồ lễ. Người quen của bác họ Thư đưa ông tới tận ngõ, giới thiệu thêm một lần rằng ông cao tay, từng xử lý nhiều ca nặng ở quanh vùng. Bà Lan đón thầy như đón người cứu cả nhà: bà đã quét sân từ tinh mơ, bày sẵn nước trà, và chuẩn bị một phong bì dày đặt ngay ngắn trên khay ở gian giữa.

Thư đứng ở bậc thềm nhìn ông thầy mở hòm. Bên trong là những xấp bùa giấy vàng viết chữ đỏ ngoằn ngoèo, mấy thẻ hương lớn, một chiếc chuông nhỏ, một thanh kiếm gỗ và những túi bột đủ màu mà cô không biết tên. Ông thầy xem qua hướng nhà, hỏi tuổi Thư, tuổi Khải, ngày dự định dạm ngõ và ngày xảy ra tai nạn, rồi gật gù như đã nắm được hết.

- Vong theo lâu năm, lại đúng lúc hôn sự tới gần thì quậy, chứng tỏ nó bám chặt lắm. Nhưng không sao. Hôm nay tôi lập đàn, trấn bùa bốn cửa, đọc chú đuổi nó ra khỏi nhà này. Nó mà còn lảng vảng ở đây thì tự nó chịu.

Giọng ông nói to và chắc, như nói cho cả người vô hình nào đó cùng nghe. Bà Lan gật đầu liên tục, làm theo mọi lời dặn không chút chần chừ: khiêng bàn ra giữa sân lập đàn, bày hoa quả, xôi gà, vàng mã, kê lại ghế ở gian giữa. Bà Sen từ buồng trong đi ra, đứng nhìn đàn lễ dựng lên trong sân nhà mình một lúc rất lâu. Bà không nói câu nào, chỉ lặng lẽ lắc đầu rồi quay vào, ngồi xuống chiếc ghế mây cạnh cửa sổ.

- Bà ngoại, bà không ra xem lễ à?

Thư đi theo bà vào trong, hỏi nhỏ. Bà Sen nhìn ra sân, nơi khói hương đã bắt đầu cuộn lên dưới tán cây khế già.

- Tao già rồi, mắt kém, xem không rõ. Mày cứ để mẹ mày lo. Nhưng tao nói trước, đuổi một người ta chưa từng biết mặt, chưa từng nghe người ta nói một câu, mà đã cầm gậy cầm bùa thế này, chưa chắc đã là cách hay.

Câu nói của bà làm Thư đứng lặng. Suốt buổi sáng, trong khi ông thầy đi quanh nhà dán bùa, cô cứ nghĩ mãi về câu ấy.

Ông thầy dán bùa ở cửa chính trước tiên, một lá lớn ngay trên khung cửa, dặn cả nhà ra vào không được chạm vào. Rồi ông lên tầng hai, dán một lá ở cửa phòng ngủ của Thư, một lá nhỏ hơn ở đầu cầu thang. Mỗi lá bùa dán xong, ông đều đọc lầm rầm một đoạn chú và phẩy tay như xua một thứ gì ra ngoài. Đến lượt cửa sổ phòng Thư nhìn ra hồ, ông đứng ngắm một lúc rồi lắc đầu, nói cửa này hướng thẳng ra mặt nước, âm khí nặng, phải dán thêm một lá nữa cho chắc. Thư nhìn hai lá giấy vàng run nhẹ trong gió lùa qua khe cửa, tự dưng thấy căn phòng của mình như một nơi vừa bị niêm phong, và người bị niêm phong ở trong lại chính là cô.

Buổi chiều, lễ chính bắt đầu ở sân trước.

Ông thầy mặc áo dài nâu, ngồi trước đàn lễ, một tay gõ mõ, một tay rung chuông, đọc những bài chú dài mà Thư không hiểu một chữ. Thỉnh thoảng ông đứng dậy, cầm thanh kiếm gỗ chỉ ra bốn hướng. Giọng bỗng cao lên, gần như quát: ra lệnh cho vong linh đang trú ngụ trong nhà này phải rời đi, không được bám theo người sống nữa. Nếu còn cố chấp thì bùa trấn sẽ thiêu đốt, đàn lễ sẽ không để yên. Bà Lan quỳ sau lưng thầy, chắp tay khấn vái thành tâm, miệng lẩm bẩm xin cho con gái được yên ổn, được lấy chồng như người ta. Hàng xóm đứng ngoài ngõ ngó vào, xì xào nhỏ rồi lại tản đi.

Thư ngồi ở bậc thềm gian giữa, giữa hai người phụ nữ của đời mình và một ông thầy xa lạ đang lớn tiếng đuổi một người cô chưa biết tên. Cô thấy trong lòng trống rỗng một cách kỳ lạ. Không sợ, không nhẹ nhõm, chỉ có một cảm giác sai trái mỗi lúc một rõ: cả buổi lễ này không có ai hỏi người kia là ai, từ đâu tới, vì sao theo cô. Người ta chỉ quyết rằng anh là thứ phải đuổi, rồi đuổi thật lực.

Điều lạ là suốt buổi lễ, vai gáy cô không lạnh. Gian nhà yên tĩnh một cách bất thường, yên như mặt hồ những đêm không gió. Ông thầy kết lễ lúc trời nhá nhem, thu lại mấy thẻ hương cháy dở, tuyên bố đã trấn xong, vong có nặng tới đâu cũng không dám ở lại trong nhà sau đàn này. Ông dặn bà Lan cứ để nguyên bùa đủ bốn mươi chín ngày, cô gái từ nay yên tâm tính lại chuyện trăm năm. Bà Lan mừng rỡ, hai tay dâng phong bì, tiễn thầy ra tận đầu ngõ.

Đêm đó, Thư lên giường sớm vì kiệt sức sau một ngày khói hương.

Cô không biết mình thiếp đi lúc nào. Chỉ biết khi cô mở mắt ra trong bóng tối, đồng hồ trên bàn đã chỉ gần một giờ sáng, và cô không cựa quậy được nữa.

Bóng đè không phải chuyện lạ với cô. Năm năm nay, cô đã quen với cảm giác nặng ngực, quen với sức ép vô hình bên mép giường. Nhưng đêm nay khác hẳn mọi đêm trước. Sức nặng đè xuống ngực cô như một tảng đá lạnh, ép dần, ép dần, đến mức hơi thở của cô chỉ còn là những ngụm khí ngắn và nông. Cô cảm nhận rõ căn phòng lạnh buốt dù cửa sổ đã đóng. Ở đâu đó rất gần, một sự giận dữ không thành tiếng đang dồn cả vào thân thể cô. Như thể người vẫn lặng lẽ ngồi bên giường suốt bao năm nay lần đầu tiên thật sự nổi giận. Giận vì bị người ta cầm bùa cầm kiếm đuổi ra khỏi nhà như một con vật. Giận vì cô đã ngồi yên nhìn buổi lễ ấy diễn ra.

Thư cố kêu lên mà cổ họng không phát ra được tiếng nào. Cô cố nhấc một ngón tay, một cánh tay, bất cứ thứ gì, đều không được. Ngực cô nghẹt tới mức trước mắt bắt đầu tối sầm từng mảng. Lúc cô nghĩ mình sắp ngạt thật, một ý nghĩ vụt qua đầu cô, rõ ràng đến lạ. Nếu đêm nay cô có mệnh hệ gì, thì không phải vì anh muốn hại cô. Mà vì chính cô đã để người ta đẩy anh vào đường cùng ngay trong nhà mình.

Tiếng động ở cửa làm bà Lan ở tầng một choàng dậy.

Sau này mẹ cô kể lại, bà ngủ không yên, cứ nghe như có tiếng gì nghèn nghẹn trên gác. Bà chạy lên thì thấy lá bùa dán ở cửa phòng Thư đã bong ra từ lúc nào, rơi xuống sàn. Một góc giấy cuộn lại như bị hơi nóng làm cho cong đi. Bà đẩy cửa vào, lay con gái đến khản cả giọng. Bà Sen cũng chống gậy lên theo, đứng ở cửa gọi tên cháu liên hồi.

Thư tỉnh lại sau không biết bao nhiêu lần lay gọi như thế.

Cô bật dậy, há miệng hít vào một hơi dài đến đau cả lồng ngực, rồi ho sặc sụa. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tóc bết vào trán, hai vai lạnh cứng và run không ngừng. Bà Lan ôm chặt lấy cô, vừa khóc vừa nói câu được câu mất. Bà Sen ngồi xuống mép giường, đặt bàn tay già nua lên lưng cháu, vỗ chậm rãi cho tới khi nhịp thở của cô đều lại. Không ai trong ba người đàn bà nói ra, nhưng cả ba đều hiểu như nhau: buổi lễ ban ngày không những không đuổi được ai đi, mà còn làm cho đêm nay trở thành đêm tệ nhất trong năm năm qua.

Sáng hôm sau, ông thầy quay lại theo hẹn để xem xét nhà cửa sau lễ.

Ông đứng rất lâu trước lá bùa đã rơi ở cửa phòng Thư mà bà Lan giữ lại trên bàn. Mặt ông tái đi thấy rõ, khác hẳn vẻ chắc chắn hôm qua. Ông cầm lá bùa lên, đặt xuống, rồi nói qua quýt rằng vong này không phải loại thường, nó có căn có cốt, oán khí sâu, một lễ như hôm qua chưa đủ. Muốn dứt điểm thì phải làm lễ lớn hơn, đàn to hơn, tốn kém hơn nhiều, để ông về xem ngày rồi quay lại.

- Thế hôm qua thầy bảo đã trấn xong rồi cơ mà?

Thư ngồi ở ghế, cổ họng còn rát sau đêm ngạt thở, hỏi một câu rất khẽ. Ông thầy tránh ánh mắt cô, thu vội mấy thứ đồ còn để lại vào hòm gỗ.

- Tôi nói là trấn, chứ chưa nói là dứt. Việc tâm linh khó lường, cô đừng hỏi cặn kẽ làm gì. Chờ tôi về tính lại.

Ông ra về nhanh hơn hẳn lúc tới. Bà Lan đứng ở sân, tay nắm chặt vạt áo, vẻ hoang mang lần đầu tiên lấn át cả niềm tin của bà vào cách làm này. Bà nhìn lên tầng hai, nơi mấy lá bùa còn lại vẫn dán trên cửa, rồi lại nhìn con gái, không nói một lời nào về chuyện mời thầy quay lại nữa.

Còn Thư, cô ngồi rất lâu trong phòng mình sau khi ông thầy đi.

Cô nghĩ về tảng đá lạnh trên ngực đêm qua, về cơn giận lặng thầm ấy, và về câu nói của bà ngoại trước buổi lễ. Cô nhận ra mình vừa học được một điều bằng chính hơi thở suýt tắt của mình: cưỡng ép xua đuổi không những vô ích mà còn làm mọi thứ tệ hơn. Người trong mơ của cô không phải một thứ tà ma vô danh để thầy cúng muốn đuổi là đuổi. Anh là một ai đó, có lý do để ở đây, có giới hạn để nổi giận, và có lẽ có cả nỗi đau mà chưa một ai trong căn nhà này chịu dừng lại để hỏi tới.

Chiều hôm đó, Thư tự tay gỡ nốt mấy lá bùa còn lại trên cửa phòng mình xuống.

Cô gỡ chậm rãi từng lá, vuốt phẳng những nếp gấp, xếp chúng chồng lên nhau tử tế thay vì vò nát hay xé bỏ. Rồi cô xuống nhà, đặt xấp bùa lên bàn trước mặt mẹ. Bà Lan ngẩng lên nhìn cô, mắt còn sưng sau một đêm mất ngủ.

- Đừng đuổi nữa, mẹ ạ. Để con tìm hiểu xem anh ta là ai đã.

Chương khác

Xem thêm