DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 18: Hai chữ duyên âm

Một tuần sau lễ đuổi vong, bà Lan đưa Thư tới chùa Vạn Niên. Chùa nằm ven Hồ Tây, cách nhà cô không xa, nép dưới những tán cây già, cổng tam quan rêu…

Nội dung chương

Một tuần sau lễ đuổi vong, bà Lan đưa Thư tới chùa Vạn Niên.

Chùa nằm ven Hồ Tây, cách nhà cô không xa, nép dưới những tán cây già, cổng tam quan rêu phong và một sân gạch rộng lúc nào cũng thoang thoảng mùi hương trầm. Bà Lan đi lễ ở chùa này đã nhiều năm, quen từ sư cô trụ trì cho tới mấy bà vãi già quét sân. Nhưng lần này bà không tới để cầu khấn như mọi rằm. Bà nắm tay con gái đi qua sân chùa, giọng nhỏ hẳn đi.

- Mẹ nghĩ kỹ rồi. Thầy cúng không ăn thua, mình phải hỏi người tu hành đàng hoàng. Sư cô ở đây hiền lắm, quen mẹ bao nhiêu năm. Con cứ kể thật hết, đừng giấu điều gì.

Thư gật đầu. Từ sau đêm suýt ngạt thở, cô ngủ không đêm nào yên, vai gáy lạnh triền miên, và trong lòng cô, câu hỏi anh ta là ai cứ lớn dần lên, át cả nỗi sợ. Cô tới chùa hôm nay không phải để xin một lá bùa mới. Cô tới để xin một lời giải thích đầu tiên tử tế.

Sư cô Thích Nữ Diệu Tâm tiếp hai mẹ con trong gian nhà khách nhỏ phía sau chính điện.

Bà đã gần bảy mươi, người nhỏ nhắn, mặc áo nâu sồng đã bạc màu theo năm tháng, đôi mắt sáng và hiền. Bà không hỏi han dồn dập, chỉ rót trà, đẩy chén về phía Thư, rồi ngồi yên chờ cô tự mở lời. Cái yên lặng ấy khác hẳn sự ồn ào chắc nịch của ông thầy ở Sóc Sơn, và chính nó làm Thư bình tĩnh lại. Cô kể chậm rãi, theo thứ tự của sổ tay mình. Cơn lạnh vai gáy bắt đầu từ năm hai mươi ba tuổi, nặng dần mỗi khi hôn sự tới gần. Những giấc mơ lặp lại về người đàn ông mặc quân phục ngồi bên mép giường, không thấy mặt, không nghe tiếng nói. Và ba lần cầu hôn trong năm năm, cả ba đều đổ vỡ vì người kia gặp nạn hoặc đổ bệnh đúng trong vòng bảy ngày trước ngày hôn lễ đã định. Cuối cùng cô kể về buổi lễ đuổi vong tuần trước, về lá bùa tự bong trong đêm và cơn bóng đè suýt lấy mất hơi thở của mình.

Sư cô nghe hết, không chen một lời. Khi Thư dứt, bà mới hỏi, giọng chậm và rõ từng chữ.

- Cái lạnh và giấc mơ ấy, có phải thường đến vào khoảng từ mười một giờ đêm tới ba giờ sáng không, con?

Thư sững người.

- Dạ, đúng ạ. Con hay tỉnh giấc lúc gần ba giờ sáng. Còn bóng đè thì toàn vào nửa đêm về sáng.

- Còn khi con đi xa khỏi khu ven hồ này nhiều ngày, ở hẳn nơi khác, thì sao?

Câu hỏi thứ hai làm cô phải lục lại trí nhớ. Năm ngoái, cô đi dự hội thảo khoa học ở Huế năm ngày. Đó là chuyến đi cô nhớ mãi vì một lý do rất riêng mà lúc ấy cô không dám nói với ai. Suốt mấy đêm ở khách sạn, cô ngủ một mạch tới sáng, không mơ, không lạnh vai. Người nhẹ nhõm như được tháo bỏ một gánh nặng đã mang quá lâu. Cô còn đùa với Hằng qua điện thoại rằng chắc mình hợp đất Huế. Nhưng ngày đầu tiên về lại căn phòng của mình ở Thụy Khuê, cơn lạnh quay lại ngay trong đêm, và giấc mơ cũng quay lại, như thể nó vẫn đứng chờ cô ở đây suốt những ngày cô vắng nhà.

- Dạ, khi con đi xa mấy ngày thì hết hẳn. Về nhà lại bị như cũ.

Sư cô gật đầu rất khẽ, như thể hai câu trả lời vừa rồi đã đủ để bà xếp mọi thứ vào đúng chỗ của nó. Bà đặt chén trà xuống, nhìn thẳng vào Thư.

- Con à, cái con đọc được trong sách là đúng tên của nó đấy. Đây là duyên âm.

Hai chữ ấy, Thư đã gặp trong thư viện trường, viết khô khan trên trang giấy. Nhưng nghe chính miệng một người tu hành nói ra, chậm rãi và chắc chắn, giữa gian nhà khách mùi trầm hương này, hai chữ ấy bỗng có sức nặng khác hẳn. Cô thấy sống lưng mình lạnh đi, không phải cơn lạnh quen thuộc ở vai gáy, mà là cái lạnh của người vừa nghe gọi đúng tên căn bệnh đã hành mình suốt năm năm.

- Duyên âm là mối duyên với người đã khuất, sư cô nói tiếp. Người theo con không phải tà ma, cũng không phải vong linh tinh đi lạc vào nhà ai cũng bám. Đó là người từng có thề hẹn sâu nặng với con, hẹn từ một kiếp trước, mà lời hẹn chưa dứt được thì người ta chưa đi được. Người ta theo con không phải để phá hoại cho vui. Ba lần hôn sự đổ vỡ, con thử nghĩ lại mà xem, có lần nào người theo con làm hại tới con, tới mẹ con, hay tới một người ngoài nào không? Hay anh ta chỉ chạm vào đúng những người đàn ông đang tiến tới hôn sự với con, và chỉ trong mấy ngày sát ngày đã định?

Thư ngồi im, lần lại từng vụ việc trong đầu như lật lại bảng đối chiếu trong sổ tay. Bảo gãy chân trong vụ ngã xe trên cầu Nhật Tân. Đức Anh mổ ruột thừa. Khải gãy tay trên đường ven hồ. Cả ba đều là người cầu hôn, cả ba đều trong vòng bảy ngày, và ngoài ba người ấy ra, suốt năm năm, không một ai quanh cô gặp chuyện gì. Cô, mẹ cô, bà ngoại cô, bạn bè cô, tất cả đều bình an. Sự thật ấy nằm đó từ lâu, mà tới hôm nay, qua câu hỏi của sư cô, cô mới nhìn thẳng vào nó lần đầu tiên.

- Dạ, đúng là chỉ có ba người ấy thôi ạ.

- Vậy thì con đã tự trả lời được một nửa rồi. Một thứ tà ma phá hoại không biết chọn người và chọn ngày như thế. Cái theo con là một mối thề. Mà đã là thề hẹn thì không đuổi được bằng bùa, bằng chú, bằng tiếng quát tháo.

Bà Lan ngồi bên, hai tay nắm chặt vào nhau, không giấu được sốt ruột.

- Bạch sư cô, thế mà tuần trước nhà con mời thầy về làm lễ đuổi vong, thầy bảo trấn được. Ai ngờ đêm ấy cháu nó suýt ngạt. Sư cô có cách nào làm một lễ thật mạnh, dứt điểm cho cháu không ạ? Tốn kém bao nhiêu nhà con cũng lo.

Sư cô lắc đầu, nhẹ nhàng mà dứt khoát.

- Không. Việc ấy tôi không làm, và tôi khuyên bà cũng đừng tìm ai làm nữa. Buổi lễ tuần trước chính là câu trả lời rồi đấy: càng xua đuổi cưỡng ép, sợi duyên càng siết chặt thêm, người chịu khổ đầu tiên là chính con gái bà. Anh ta bị lời thề trói vào mối duyên này, tự anh ta cũng không rời đi được, thì lấy đâu ra chuyện một bài chú đuổi được anh ta đi như đuổi một kẻ ăn mày khỏi cổng. Đuổi nữa, anh ta quậy mạnh thêm mấy đêm, rồi đâu lại vào đấy, chỉ có người sống là kiệt sức trước.

Thư nghe mà nhớ lại tảng đá lạnh trên ngực đêm hai mươi bảy, nhớ cơn giận không lời trong căn phòng tối. Từng lời của sư cô khớp vào trải nghiệm của chính thân thể cô, không sai một ly. Cô thấy mắt mình cay lên, một phần vì nhẹ nhõm: ít nhất trên đời này cũng có một người không coi cô là đứa nặng vía, không coi anh là thứ bẩn thỉu phải trừ khử.

- Vậy thưa sư cô, nếu không đuổi được, thì phải làm sao ạ? Con phải sống thế này cả đời sao?

- Không phải không có cách, mà là chưa tới lúc làm cách ấy. Duyên do thề mà thành thì phải cắt bằng một lễ cắt duyên đúng nghi thức, không phải lễ đuổi vong. Trong lễ ấy có những thứ không thể thiếu: một cành dâu tằm tươi đặt ngang cửa, vì vong không qua được cành dâu tằm. Một chiếc kéo đồng tôi qua lửa, chỉ dùng để cắt sợi chỉ nối duyên, cắt đúng một nhát. Và quan trọng nhất, người cắt được mối duyên này không phải thầy, không phải sư, mà phải là chính con, trong một tâm thế khác hẳn bây giờ.

Bà dừng lại, nhìn cô thật sâu.

- Nhưng hôm nay tôi chỉ nói tới đó thôi. Con chưa biết anh ta là ai, chưa biết lời thề năm xưa là lời thề gì, trong lòng con vẫn còn giận và còn sợ, thì lập đàn lúc này cũng vô ích, có khi còn hỏng việc. Muốn cắt một mối duyên, trước hết phải hiểu cho hết mối duyên ấy đã.

Thư cúi đầu. Cành dâu tằm. Chiếc kéo đồng. Những hình ảnh ấy cô ghi vào đầu như ghi một dòng chú thích quan trọng trong sổ tay, dù chưa hiểu hết chúng sẽ dùng vào việc gì, ở ngày nào. Cô hỏi câu cuối cùng, câu đã làm cô mất ngủ cả tuần nay.

- Thưa sư cô, con phải bắt đầu từ đâu để biết anh ta là ai?

- Từ người già nhất trong nhà con. Người còn nhớ chuyện ven hồ này từ thời xa xưa nhất. Duyên âm không tự nhiên mà có, nó bắt đầu từ một câu chuyện thật, một lời thề thật, ở chính mảnh đất này. Con về hỏi người ấy đi. Hỏi đúng chuyện, tự khắc sẽ có người mở lời.

Trên đường về, hai mẹ con đi bộ men theo đường ven hồ.

Trời đầu tháng mười se lạnh, mặt hồ xám nhẹ, hàng cây bên đường bắt đầu thưa lá. Bà Lan đi bên cạnh, thỉnh thoảng lại nhìn con gái, như muốn hỏi buổi nói chuyện vừa rồi có làm cô yên tâm hơn chút nào không. Thư im lặng rất lâu. Trong đầu cô, lời dặn của sư cô cứ quay lại: hỏi người già nhất trong nhà, hỏi đúng chuyện. Người già nhất trong nhà cô là bà ngoại Sen, tám mươi tư tuổi, sinh ra và lớn lên ở làng ven hồ này, sống ở đây trước cả khi mẹ cô ra đời. Bà đã ở đây từ thời những câu chuyện cũ còn là chuyện của người sống.

Rồi Thư dừng bước, quay sang mẹ, hỏi một câu khiến bà Lan sững sờ đứng lại giữa đường.

- Mẹ, bà ngoại có bao giờ kể chuyện ai chờ chồng liệt sĩ ở làng mình không?

Bà Lan nhìn cô rất lâu, vẻ mặt từ ngạc nhiên chuyển dần sang ngơ ngác như đang cố nhớ một điều gì đã bị xếp vào góc xa nhất của trí nhớ. Bà đáp chậm rãi rằng bà chỉ nhớ mang máng mẹ mình từng có một người bạn gái thân lắm. Người ta vẫn bảo là chung tình đến khổ, mất lâu rồi. Còn chuyện cụ thể thế nào thì bà không rõ, vì bà ngoại rất ít khi kể chuyện ngày xưa.

Thư nhìn ra mặt hồ đang gợn sóng nhẹ dưới gió thu. Cô biết mình phải hỏi bà ngoại ngay tối nay.

Chương khác

Xem thêm