DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 20: Tấm ảnh năm 1971
Bà Sen mở chiếc tủ gỗ ở góc buồng bằng chiếc chìa khóa nhỏ nhất trong chùm. Trong ngăn dưới cùng, dưới mấy lớp khăn và áo cũ xếp ngay ngắn, là một chiếc…
Nội dung chương
Bà Sen mở chiếc tủ gỗ ở góc buồng bằng chiếc chìa khóa nhỏ nhất trong chùm.
Trong ngăn dưới cùng, dưới mấy lớp khăn và áo cũ xếp ngay ngắn, là một chiếc hộp gỗ đã sẫm màu theo năm tháng, nắp hộp khép chặt, không khóa, chỉ buộc một vòng dây vải đã bạc. Bà bưng hộp ra bằng cả hai tay, cẩn thận như bưng một thứ dễ vỡ, đặt lên giường trước mặt Thư. Tay bà hơi run khi tháo nút dây vải.
- Đồ của nó đây. Ba mươi mốt năm bà chỉ mở ra đúng hai lần. Một lần là hôm nó mang sang gửi. Một lần là ngày giỗ đầu của nó, bà lấy ra xem rồi lại cất vào.
Nắp hộp bật mở, và một mùi cũ rất nhẹ bốc lên: mùi gỗ lâu năm, mùi vải cất kín và mùi thời gian không gọi được thành tên. Trong hộp, mọi thứ được xếp gọn ghẽ như chính tay người chủ của chúng đã sắp đặt trước một chuyến đi xa. Trên cùng là một tấm ảnh đen trắng, cỡ bằng bàn tay, mép ảnh đã ngả vàng.
Thư cầm tấm ảnh lên bằng hai đầu ngón tay.
Ảnh chụp ở một bến nước. Phía sau đôi trẻ là mặt hồ phẳng lặng và một cây gạo già tỏa bóng, thân cây xù xì chiếm gần hết một góc ảnh. Bến đá trong ảnh, cô nhận ra ngay, chính là bến đá trong giấc mơ đêm mười tháng chín của cô, giấc mơ mà sáng hôm sau cô đã ngồi vẽ lại vào sổ tay: những bậc đá xuống nước, mặt hồ lặng, cây gạo già. Tim cô đập mạnh một nhịp. Giấc mơ chưa từng cho cô biết nơi ấy là đâu, vậy mà nó đã dẫn cô tới đúng chỗ này, qua một tấm ảnh cũ hơn cô hai mươi sáu tuổi đời.
Trong ảnh, một đôi trẻ đứng cạnh nhau, cách nhau một khoảng rất nhỏ theo đúng kiểu dè dặt của người trẻ thời ấy. Chàng trai mặc quân phục, người cao và gầy, vai áo còn mới, gương mặt trẻ đến mức đau lòng. Đó là gương mặt mà những giấc mơ của cô chưa từng một lần cho cô thấy rõ. Suốt năm năm chỉ là một cái bóng ngồi bên mép giường không mặt. Cô gái đứng bên cạnh anh, tóc dài xõa qua vai, mặc áo bà ba, tay cầm nón, mỉm cười rất khẽ vào ống kính.
Thư nhìn cô gái trong ảnh, và hai tay cô bắt đầu run.
Đó là gương mặt của chính cô.
Không phải chỉ hơi giống như người ta vẫn nói đùa. Đó là đôi mắt ấy, sống mũi ấy, là khuôn miệng cười khẽ ấy, là cả cái cách nghiêng đầu rất nhẹ khi đứng trước ống kính mà Thư vẫn thấy trong mọi tấm ảnh của mình từ thời sinh viên tới giờ. Cô gái trong tấm ảnh chụp năm ấy, hai mươi sáu năm trước khi Thư ra đời, có gương mặt của Nguyễn Thanh Thư năm hai mươi tám tuổi, không sai một nét nào mà mắt thường có thể phân biệt được.
Đúng lúc ấy, bà Lan bưng khay nước lên buồng tìm mẹ và con gái.
Bà vừa bước qua cửa, vừa nhìn thấy tấm ảnh trên tay con gái, đã khựng lại. Khay nước trên tay bà chao đi một nhịp, sóng ra một ít xuống sàn. Bà thốt lên, giọng lạc hẳn đi.
- Trời đất ơi. Sao, sao người trong ảnh lại giống con Thư thế này?
Không ai trả lời bà. Bà Lan đặt vội khay nước xuống, bước tới ngồi sát bên con gái, cầm tấm ảnh từ tay cô mà nhìn đi nhìn lại, rồi lại nhìn lên mặt con mình, hết lần này đến lần khác, như không tin vào mắt mình. Bà lấy điện thoại, mở tấm ảnh chụp Thư năm ngoái trong chuyến đi của khoa, đặt hai gương mặt cạnh nhau trên giường. Một tấm ảnh màu rực rỡ của thời bây giờ. Một tấm ảnh đen trắng đã ngả vàng của năm mươi tư năm trước. Ở giữa chúng là cùng một gương mặt, cùng một đôi mắt, cùng một nụ cười khẽ, chỉ khác nhau ở mái tóc và bộ quần áo. Bà Lan buông điện thoại xuống, hai tay ôm lấy mặt, nói không thành câu.
- Con tôi, trời ơi, con tôi, thảo nào, thảo nào bao nhiêu chuyện.
Bà Sen ngồi đối diện, lặng lẽ gật đầu.
- Bây giờ thì bà hiểu câu nói của nó rồi. Hồi nó gửi hộp, nó bảo sau này có người tới nhận. Bà cứ tưởng nó nói mê sảng những năm cuối vì bệnh. Hóa ra nó biết. Nó biết rõ hơn tất cả chúng ta.
Trong hộp, dưới tấm ảnh, còn hai thứ nữa.
Một chiếc vòng bạc đã xỉn màu, kiểu vòng trơn đơn giản của phụ nữ ngày xưa, nằm trong một túi vải nhỏ. Bà Sen nói đó là chiếc vòng Sơn tặng Nhàn ngày đính ước, vòng của mẹ anh để lại. Nhàn đeo nó suốt những năm chờ đợi, chỉ tháo ra khi gửi lại hộp này cho bà, dặn rằng vòng phải ở cùng với ảnh, không được để lạc mất. Thư cầm chiếc vòng lên lòng bàn tay. Nó nhẹ, mát lạnh, và nhỏ hơn cổ tay cô tưởng. Cô bỗng hình dung rất rõ một người con gái trẻ đeo chiếc vòng này đi dạy mỗi ngày, đứng ở bến nước mỗi chiều, năm này qua năm khác, cho tới khi tóc bắt đầu có sợi bạc.
Thứ còn lại là một chiếc khăn tay bằng vải trắng đã ngả màu cháo lòng, gấp tư, nằm ngay ngắn ở đáy hộp.
Thư mở khăn ra. Trên nền vải là hoa sen thêu bằng chỉ hồng và chỉ xanh, mũi thêu đều và đẹp, một đóa sen nở gần trọn. Chỉ có cánh sen cuối cùng ở góc khăn là thêu dở: mới đi được nửa đường chỉ, đường kim dừng lại giữa chừng, sợi chỉ cuối vẫn còn buông lơi trên mặt vải như người thêu vừa đặt kim xuống rồi không bao giờ cầm lên nữa.
- Cái khăn này, bà Sen nói khẽ, không phải chiếc khăn nó tặng anh Sơn đâu. Chiếc khăn đầu tiên, nó thêu xong từ năm bảy mươi mốt, đã theo anh ấy vào chiến trường và mất cùng anh ấy, không bao giờ về được nữa. Sau ngày giấy báo tử về làng, nó lặng lẽ thêu lại một chiếc y hệt, bảo là thêu để tự giữ cho mình, để trong nhà còn một thứ giống hệt thứ anh ấy mang theo. Nó thêu chậm lắm, mỗi năm một ít, có khi cả năm không đụng tới. Cánh sen cuối cùng này nó thêu dở những năm cuối đời, khi mắt đã kém đi nhiều, tay run, thêu một mũi lại phải nghỉ. Rồi nó mất mà cánh sen vẫn chưa xong.
Thư ngồi yên rất lâu, tay đặt nhẹ lên chiếc khăn thêu dở.
Một cánh sen không bao giờ được thêu nốt. Một lá thư không bao giờ tới. Một lời thề không bao giờ được gỡ. Một người chờ không bao giờ được gặp lại. Tất cả những gì còn lại của một mối duyên hơn năm mươi năm trước nằm gọn trong chiếc hộp gỗ này. Tất cả đều dở dang theo cùng một cách, như thể cả một đời người đã dừng lại giữa chừng vào một ngày tháng tư năm ấy và từ đó không đi tiếp được nữa.
- Bà ngoại, Thư nói khẽ, cháu xin phép mang tấm ảnh về phòng đêm nay được không ạ? Mai cháu trả bà cất lại vào hộp.
- Cứ mang đi. Bà Sen gật đầu. Từ hôm nay, nó cũng là đồ của mày nữa rồi. À, bà nói thêm, mày có nhớ hồi tháng trước bà từng bảo trong hộp của bà có tấm ảnh của một người bạn gái, mặt giống mày lạ lắm không? Hồi ấy bà nói nửa câu rồi thôi, vì nói hết ra, bà sợ. Bây giờ thì mày tự thấy rồi đấy.
Thư không về phòng ngay. Cô ngồi lại bên giường bà ngoại, mở cuốn sổ tay vẫn mang theo, và ở trang cuối của bảng đối chiếu ba lần cầu hôn, cô bắt đầu một trang mới. Lần này không phải những cột ngày tháng lạnh lùng nữa. Cô ghi, chậm rãi và rõ ràng: Đỗ Văn Sơn, sinh năm một nghìn chín trăm bốn mươi tám, làng Nghi Tàm, hy sinh tháng tư năm một nghìn chín trăm bảy mươi hai ở Quảng Trị. Nguyễn Thị Thanh Nhàn, sinh năm một nghìn chín trăm năm mươi hai, mất năm một nghìn chín trăm chín mươi lăm. Đính ước năm một nghìn chín trăm bảy mươi mốt tại bến nước làng Nghi Tàm. Lời thề: một người không về thì người còn lại chờ, kiếp sau tìm nhau.
Cô ghi xong, ngồi nhìn những dòng chữ ấy rất lâu. Phần tỉnh táo trong cô vẫn lên tiếng, rằng giống mặt chưa phải là bằng chứng của bất cứ điều gì, rằng mọi chuyện vẫn có thể chỉ là một chuỗi trùng hợp dài đến khó tin. Nhưng một phần khác trong cô, phần đã lạnh vai suốt năm năm, đã mơ cùng một giấc mơ suốt năm năm, đã suýt ngạt thở trong đêm người ta đuổi vong. Phần ấy lại biết rõ ràng rằng trang sổ này không phải chỗ của những lời giải thích cho qua chuyện. Dù cô có phải là ai đi nữa, thì từ trang này trở đi, cô không còn điều tra một hiện tượng vô danh. Cô đang tìm hiểu về hai con người có tên, có tuổi, có một nấm mồ và một lời thề chưa dứt.
Đêm đó, Thư đặt tấm ảnh lên bàn học trong phòng mình, tựa vào chồng sách, ngay cạnh giường.
Cô ngồi ngắm nó rất lâu dưới ánh đèn vàng. Hai người trẻ đứng ở bến nước, bên cây gạo già, nhìn ra khỏi tấm ảnh về phía cô, về phía một tương lai mà họ không thể nào hình dung nổi. Cô nhìn kỹ gương mặt người lính: trẻ, gầy, nghiêm trang, và hoàn toàn là một người lạ. Vậy mà người lạ ấy đã ngồi bên mép giường cô trong những giấc mơ suốt năm năm, đã vuốt tóc cô bằng một bàn tay lạnh, đã đứng chắn giữa cô và ba cuộc hôn sự bằng những cách không ai giải thích được. Cô đã sợ anh, đã giận anh, đã để người ta làm lễ đuổi anh ra khỏi nhà bằng bùa và tiếng quát. Tới tối nay, lần đầu tiên, cô nhìn anh như nhìn một con người. Một người đã sống, đã yêu, đã thề, và đã chết ở tuổi hai mươi tư ở một mặt trận xa nhà. Trong khi người con gái giống hệt cô chờ anh ở bến nước này cho tới hết đời.
Cô đưa tay chạm nhẹ vào mép tấm ảnh, nói khẽ một câu chỉ mình cô nghe thấy trong căn phòng yên tĩnh.
- Thì ra anh có tên.
Rồi cô tắt đèn, nằm xuống, và đêm đó, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Thư ngủ một giấc trọn vẹn không mơ, không lạnh vai, không giật mình lúc ba giờ sáng. Như thể ở một nơi nào đó rất gần mà cô không nhìn thấy, người trong mơ cũng đang lặng đi trước sự thật vừa được mở ra, và cả hai người, sau hơn năm mươi năm, lần đầu tiên được yên cùng một lúc.