DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 21: Cái tên trong mơ

Một tuần sau đêm bà ngoại mở chiếc hộp gỗ, nhà cổ yên tĩnh lạ lùng. Thư vẫn đi dạy như thường lệ. Bà Lan không nhắc tới chuyện cưới xin nữa. Bà Sen cũng…

Nội dung chương

Một tuần sau đêm bà ngoại mở chiếc hộp gỗ, nhà cổ yên tĩnh lạ lùng.

Thư vẫn đi dạy như thường lệ. Bà Lan không nhắc tới chuyện cưới xin nữa. Bà Sen cũng không nhắc. Tấm ảnh năm 1971 được Thư đặt trong một khung kính nhỏ, kê ngay ngắn trên bàn học ở tầng hai, cạnh chồng giáo trình thơ Nôm cô đang đọc dở. Mỗi lần ngẩng lên, cô lại thấy đôi trẻ đứng bên bến nước. Cô gái có gương mặt của chính cô. Chàng trai đứng hơi nghiêng người, quân phục thẳng thớm, một tay cầm chiếc mũ, nét mặt bị thời gian và nước ảnh làm mờ đi quá nửa.

Đêm nào Thư cũng nhìn tấm ảnh rất lâu trước khi tắt đèn. Cô chỉ nhìn, như nhìn một câu hỏi chưa có lời đáp. Anh là ai, ngoài cái tên bà ngoại đã nói. Anh sinh năm nào. Anh ở đơn vị nào. Anh đã đi qua những nơi nào trước khi dừng lại ở Quảng Trị vào tháng tư năm 1972.

Điều khiến Thư bất ngờ nhất là giấc ngủ của mình. Sau đêm mùng năm tháng mười, cô ngủ yên liền một tuần. Không bóng đè. Không có cảm giác bị ai ngồi xuống bên giường làm nệm lún nhẹ. Không có bàn tay lạnh nào lướt qua tóc. Vai gáy vẫn hơi nặng vào lúc gần sáng, nhưng cái lạnh không còn buốt tới mức làm cô tỉnh giấc giữa chừng. Bà Lan thấy con gái ăn được, ngủ được thì mừng ra mặt. Bà Sen thì chỉ lặng lẽ quan sát. Có lần bà nói, người ta biết mình đang được nghe thì cũng bớt làm ầm lên.

Đêm mười hai tháng mười, trời trở gió.

Gió từ mặt hồ thổi qua cửa sổ, mang theo mùi nước và mùi lá mục. Cô đã khép cửa sổ, chỉ để hở một khe nhỏ. Rèm lay rất khẽ. Đồng hồ trên bàn chỉ mười một giờ kém mười khi cô gấp cuốn sổ tay lại. Trong sổ, trang cuối cùng vẫn là dòng chữ cô viết sau đêm mở hộp. Thì ra anh có tên.

Cô nằm xuống, kéo chăn lên ngang ngực. Sợi chỉ đỏ ở cổ tay trái đã đứt từ đêm mười bảy tháng chín, chỗ cổ tay trống trải ấy thỉnh thoảng vẫn làm cô giật mình khi chạm vào thành giường lạnh. Sáng hôm sau cô có hai tiết đầu. Cô nghĩ tới những việc rất đời thường như thế, rồi giấc ngủ đến lúc nào không hay.

Sương phủ kín mặt đất.

Thư đứng chân trần trên một lối đi hẹp. Dưới chân cô là đất ẩm, lạnh buốt xuyên qua da. Hai bên lối đi là những nấm mộ thấp, chen nhau, phần lớn không có bia đá tử tế. Có nấm chỉ cắm một cọc gỗ đã mục. Có nấm đắp vội, cỏ dại phủ lên như một lớp chăn rách. Sương trắng bò ngang đầu gối cô, che khuất mặt đất ở phía xa.

Cô biết mình đang mơ, như mọi lần. Nhưng biết là mơ không làm cô tỉnh được. Đôi chân tự bước về phía trước, chậm và đều, như có ai dẫn đi.

Ở cuối lối đi có một tấm bia gỗ.

Tấm bia không lớn, chỉ cao ngang hông người, dựng hơi nghiêng trên một nấm mộ đắp cao hơn những nấm xung quanh một chút. Gỗ đã ngả màu nâu xám vì mưa nắng nhiều năm. Mặt bia không sơn, chữ khắc trực tiếp vào thớ gỗ, nét khắc sâu và đều, cẩn thận một cách đau lòng. Thư cúi xuống. Sương quanh chân cô tản ra một vòng nhỏ, như nhường chỗ cho cô đọc.

Họ tên người nằm dưới mộ hiện ra trước mắt cô trước tiên.

Đỗ Văn Sơn.

Ba chữ ấy, trong mơ, rõ tới mức cô nghe được cả tiếng tim mình đập mạnh trong lồng ngực. Dưới họ tên là một dòng nhỏ hơn, ghi năm sinh. Một nghìn chín trăm bốn mươi tám. Xuống thêm một dòng nữa là quê quán. Làng Nghi Tàm. Và ở gần mép dưới của tấm bia, sát chỗ gỗ bắt đầu nứt, còn một dòng cuối cùng bị sương che một nửa. Thư đưa tay gạt lớp sương mỏng bám trên mặt gỗ. Đầu ngón tay cô chạm vào cái lạnh của gỗ ướt. Dưới tay cô là một dãy ký hiệu ghi tên đơn vị của người lính, chen với vài con số đã mòn. Cô đọc được chúng. Cô đọc chậm rãi, lặp lại trong đầu từng ký tự một, như một đứa trẻ học thuộc một bài học không được phép quên.

Cô ngẩng lên.

Ở phía xa, qua màn sương loãng dần, có một người đứng quay lưng về phía cô.

Quân phục. Dáng cao, gầy. Hai vai hơi xuôi. Anh đứng cách cô một quãng khá xa, bên rìa nghĩa trang, nơi sương bắt đầu hòa vào bóng những hàng cây đen thẫm. Anh không lại gần. Anh cũng không quay lại. Chỉ đứng yên như thế, như một người đưa đường đã làm xong việc của mình, chỉ tới nơi cần tới rồi dừng lại. Thư muốn gọi. Cổ họng cô khô cứng. Cô biết trong những giấc mơ trước, anh chưa từng nói thành tiếng, và cô cũng chưa từng gọi được thành tiếng. Lần này cũng vậy. Cái tên vừa đọc trên bia gỗ mắc lại trong cổ cô, nóng và nghẹn.

Cô bước thêm một bước về phía anh. Mặt đất dưới chân bỗng mềm đi như bùn. Bóng người lính vẫn ở nguyên khoảng cách cũ, không gần thêm chút nào. Sương dâng lên tới ngang thắt lưng. Lạnh buốt trườn lên hai vai cô, đúng chỗ quen thuộc, nặng như có ai đặt cả một tảng băng lên lưng.

Thư choàng tỉnh.

Phòng tối. Rèm vẫn lay khẽ vì khe gió. Cô nằm cứng người, hai tay nắm chặt mép chăn, mồ hôi rịn ướt trán dù cả hai vai lạnh tới run. Đồng hồ trên bàn chỉ hai giờ sáng.

Cô ngồi bật dậy. Ý nghĩ đầu tiên của cô không phải là sợ, mà là phải ghi lại ngay, trước khi mọi thứ mờ đi như những lần trước. Cô bật đèn bàn. Tay cô run tới mức nét bút đầu tiên ngoằn ngoèo. Cô hít một hơi, ghì chặt cổ tay trái bằng tay phải cho bớt run, rồi viết.

Đỗ Văn Sơn. Sinh năm 1948. Quê làng Nghi Tàm.

Cô viết tiếp dãy ký hiệu đơn vị mà mình đã đọc trên tấm bia. Viết xong, cô nhìn lại, tự đọc thầm một lần nữa cho chắc. Đúng. Từng ký tự vẫn còn nguyên trong đầu cô, rõ như vừa nhìn thấy ngoài đời. Cô ghi thêm mấy dòng nữa. Nghĩa trang nhiều bia gỗ. Sương trắng ngang người. Anh đứng xa, quay lưng, không lại gần. Bia gỗ, chữ khắc tay, không phải bia đá.

Viết xong, cô vẫn chưa hết run. Một tuần yên tĩnh vừa qua hóa ra không phải là kết thúc, chỉ là một khoảng lặng. Người trong mơ đã chờ tới khi cô biết tên anh qua lời người sống, rồi mới chỉ cho cô thêm những điều người sống chưa hề nói. Năm sinh. Đơn vị. Bà ngoại đêm mùng năm chỉ nói anh là bộ đội cùng làng, đính ước năm 1971, hy sinh năm 1972. Bà không nhắc anh sinh năm nào, càng không nhắc tới đơn vị.

Trời sáng dần mà Thư không ngủ lại được nữa. Cô xuống bếp sớm, tự pha một ấm trà. Bà Sen dậy khi nước vừa sôi. Bà nhìn sắc mặt cháu gái, không hỏi vội. Tới khi Thư đặt cuốn sổ tay lên bàn, mở đúng trang vừa viết, đẩy về phía bà, bà mới đeo kính vào và cúi xuống đọc.

Bà đọc rất chậm. Ngón tay già nua lần theo từng dòng chữ. Khi tới dòng ghi năm sinh, bà dừng lại.

- Bà chưa từng nói với cháu năm sinh của nó, phải không?

Thư lắc đầu.

- Chưa ạ. Bà chỉ kể năm anh ấy đính ước với cô Nhàn, rồi năm anh ấy mất.

Bà Sen tháo kính, im lặng một lúc lâu. Bà nhìn ra sân, nơi cây khế già vừa rụng một lớp lá mỏng sau đêm gió.

- Tên thì khớp. Quê thì khớp. Bà sinh cùng thời, lớn lên cùng một làng, mà chưa bao giờ phải nhớ năm sinh của nó để làm gì. Trai làng hơn nhau vài tuổi, cứ gọi anh gọi em. Tới khi nó đi bộ đội, bà cũng không hỏi đơn vị. Hồi ấy người ta không hỏi những chuyện như thế. Hỏi cũng không ai nói.

Thư ngồi xuống đối diện bà.

- Vậy những thứ cháu thấy đêm qua, cháu không thể tự nghĩ ra được, phải không bà?

Bà Sen không trả lời ngay. Bà rót thêm trà vào chén của cháu gái, chậm rãi như một người đã sống đủ lâu để biết có những câu hỏi không nên đáp vội.

- Bà không dám nói thay cho những chuyện bà không hiểu hết. Nhưng bà biết một điều. Cháu chưa từng nghe ai trong nhà này nhắc tới năm sinh của nó, cũng chưa từng nghe nhắc tới đơn vị. Cái cháu viết ra đây, nếu sai thì thôi. Nếu đúng, thì đêm qua không phải cháu tự mơ ra.

Câu nói ấy làm sống lưng Thư lạnh đi. Đây là cái lạnh của một sự thật vừa được người sống xác nhận một nửa, nửa còn lại đang chờ cô tự đi kiểm chứng nốt.

Buổi sáng hôm đó cô lên lớp mà đầu óc cứ quay về trang sổ. Giờ nghỉ giữa hai tiết, cô ra quán cà phê nhỏ gần cổng trường, nơi Hằng đang chờ với hai ly cà phê đã gọi sẵn. Hằng nhìn cô một cái là biết ngay có chuyện.

- Mày không ngủ được à? Mắt thâm như gấu trúc thế kia.

Thư không vòng vo. Cô mở sổ tay, kể lại toàn bộ giấc mơ đêm qua, từ lối đi đất ẩm tới tấm bia gỗ và bóng người đứng quay lưng ở rìa nghĩa trang. Cô kể cả năm sinh và dãy ký hiệu đơn vị mà mình đã ghi lại. Hằng nghe không chen một câu nào. Tới khi Thư kể xong, ly cà phê trước mặt Hằng đã nguội ngắt.

- Thư này. Bà ngoại mày nói cho mày cái tên. Được. Cái tên thì mày biết rồi mới mơ thấy, còn cãi được là do đầu óc mày tự thêu dệt. Nhưng năm sinh với đơn vị thì khác. Mày chưa từng biết. Tao cũng chưa từng nghe mày nhắc. Nếu mơ cho cả thông tin mày chưa từng biết, thì đó không còn là mơ thường nữa.

Thư gật đầu rất khẽ. Đó cũng là điều cô đã nghĩ suốt từ lúc hai giờ sáng.

- Tao sợ tra ra rồi lại đúng hết thì sao, Hằng ạ.

- Đúng hết thì mày biết mình đang đối diện với cái gì thật. Còn hơn là ngồi đoán già đoán non rồi tự dọa mình cả đời. Hồ sơ liệt sĩ là giấy trắng mực đen. Đi tra đi. Tra cho ra lẽ. Đúng hay sai, ít nhất đó là sự thật có thể cầm trên tay.

Lời của Hằng không có chút mê tín nào. Nó thực tế tới mức làm Thư bình tĩnh lại. Cô không cần tin ngay vào giấc mơ. Cô chỉ cần kiểm chứng nó bằng con đường chính thống nhất mà một người sống có thể đi. Danh sách liệt sĩ. Hồ sơ lưu trữ.

Chiều về nhà, Thư ngồi vào bàn học. Tấm ảnh năm 1971 vẫn ở nguyên chỗ cũ. Cô nhìn chàng trai trong ảnh một lúc, rồi mở điện thoại, tra cứu thủ tục xin trích lục hồ sơ liệt sĩ. Trang thông tin hiện ra với những dòng hướng dẫn dài, giấy tờ cần chuẩn bị, nơi tiếp nhận, thời gian trả kết quả. Cô đọc chậm rãi từng mục. Tới ô tìm kiếm trên trang, cô gõ họ tên người trong mơ vào đó.

Ba chữ Đỗ Văn Sơn hiện lên trên màn hình theo từng cái chạm run rẩy.

Cô dừng lại trước khi bấm tìm.

Chương khác

Xem thêm