DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 26: Chiếc vòng bạc
Ngày hai mươi chín tháng mười, hai ngày sau chuyến đi Nghi Tàm, bà Sen gọi Thư xuống gian giữa ngay sau bữa cơm trưa. Bà ngồi ở chiếc ghế gỗ cạnh bàn…
Nội dung chương
Ngày hai mươi chín tháng mười, hai ngày sau chuyến đi Nghi Tàm, bà Sen gọi Thư xuống gian giữa ngay sau bữa cơm trưa.
Bà ngồi ở chiếc ghế gỗ cạnh bàn thờ, hai tay đặt trên đùi, nhìn cháu gái một lúc lâu. Bà Lan cũng có mặt, ngồi phía bên kia bàn, như đã biết trước hôm nay sẽ có một việc quan trọng. Trên bàn, giữa ba người, là chiếc hộp gỗ nhỏ, hộp kỷ vật bà Sen giữ từ năm 1994, trong đó có tấm ảnh chụp ở bến nước năm 1971 và những thứ Nhàn gửi lại trước khi mất một năm.
Bà Sen mở nắp hộp chậm rãi. Bên trong, ngoài tấm ảnh đã được Thư lấy ra xem từ hôm nhận ảnh, còn có một vật được gói trong một mảnh vải mềm đã ngả màu thời gian. Bà nâng mảnh vải lên bằng cả hai tay, đặt vào lòng bàn tay mình, rồi mới mở từng lớp. Chiếc vòng bạc hiện ra dưới ánh sáng ban trưa hắt qua cửa sổ.
Vòng không lớn. Bạc đã xỉn, màu xám mờ như mặt nước hồ những ngày không nắng. Vòng tròn khép kín, trơn, chỉ ở mặt trong có khắc một bông sen nhỏ, nét khắc mảnh và đều, phải ghé mắt thật gần mới thấy rõ cánh sen cong lên. Thư nhìn chiếc vòng mà không dám chạm vào ngay. Cô đã nghe kể về nó trong những lời của bà ngoại, trong lời cụ ông ở Nghi Tàm, trong trích lục hồ sơ. Nhưng nghe kể và nhìn tận mắt là hai việc khác hẳn nhau. Vật thật nằm đây, nhỏ bé và cũ kỹ, là thứ một người lính đã cầm trong tay năm 1971, đặt vào tay một cô gái mười chín tuổi ở bến nước, trước khi đi vào một cuộc chiến mà anh không trở về.
- Bà giữ nó từ năm chín mươi tư. Bà Sen nói khẽ. - Năm ấy Nhàn yếu lắm rồi, không đi lại được nhiều. Nó gọi bà sang, trao hộp này tận tay. Nó nói, đồ của nó thì ít thôi, nhưng mấy thứ này không phải để chôn theo, cũng không phải để bà giữ làm kỷ niệm của riêng bà. Nó bảo, sau này có người tới nhận.
Bà Lan ngồi lặng, mắt đỏ lên. Bà đã nghe chuyện này một lần khi Thư mở hộp lần đầu, nhưng hôm nay nghe lại trong không khí khác, bà vẫn không cầm được nước mắt. Thư vẫn nhìn chiếc vòng.
- Người tới nhận là ai, bà có hỏi cô Nhàn không ạ?
Bà Sen lắc đầu chậm rãi.
- Bà có hỏi. Nó chỉ cười, bảo bà cứ giữ, tới lúc người ấy tới thì bà sẽ tự biết. Lúc đó bà nghĩ nó nói trong lúc yếu người, nói cho yên lòng. Mấy chục năm nay hộp này nằm trong tủ của bà, bà cũng không nghĩ gì thêm. Người làng mất dần, chuyện cũ cũng chôn dần. Nếu không có mấy giấc mơ của cháu, nếu không có cái tên cháu đọc ra được từ trong mơ, chắc bà cũng mang theo chuyện này xuống đất, không bao giờ liên hệ hai việc với nhau.
Bà nâng chiếc vòng lên, đưa về phía Thư bằng cả hai tay, trang trọng như trao một vật thờ.
- Hôm nay bà trao lại cho cháu. Không phải vì cháu là cháu ngoại bà, mà vì bà tin người Nhàn nói tới chính là cháu. Bao nhiêu dấu hiệu đã khớp hết rồi, tên tuổi khớp, quê quán khớp, gương mặt trong ảnh khớp tới mức bà nhìn cháu là thấy nó hồi trẻ. Bà không còn nghi ngờ gì nữa.
Thư đưa hai tay ra đón. Chiếc vòng nhẹ hơn cô tưởng. Bạc lạnh trong lòng bàn tay, cái lạnh kim loại bình thường của một vật để lâu trong hộp gỗ, không giống cái lạnh buốt vai gáy vẫn hành hạ cô mỗi khi hôn sự tới gần. Cô lật vòng lại, ngón tay lần theo mặt trong và chạm vào bông sen khắc chìm. Nét khắc đã mòn, nhưng vẫn còn cảm giác được dưới đầu ngón tay.
Cô đeo vòng vào cổ tay trái. Vòng hơi rộng với tay cô, trượt xuống một chút rồi dừng lại ở gần mu bàn tay. Cổ tay trái của cô cũng là nơi sợi chỉ đỏ bà ngoại buộc từ năm cô mười tám tuổi từng nằm ở đó suốt mười năm, cho tới đêm tai nạn của Khải, khi sợi chỉ đứt tự nhiên và từ đó cô không đeo lại nữa. Nay trên cùng một cổ tay, một vật khác, cũ hơn nửa thế kỷ, nằm xuống đúng chỗ.
Bà Lan khẽ nói.
- Mẹ nhớ hồi cháu mới đeo sợi chỉ đỏ, bà ngoại buộc và dặn đi lễ đầu năm cho lành. Ai ngờ mười năm sau lại có thêm chiếc vòng này.
- Chỉ đỏ là của bà buộc cho cháu đời này. Bà Sen nói. - Vòng bạc là của người ta trao cho người ta chờ ở đời trước. Hai thứ ở cùng một tay thì cũng có cái lý của nó.
Buổi chiều, Thư ngồi rất lâu trong phòng ở tầng hai, chiếc vòng trên tay, tấm ảnh năm 1971 đặt trên bàn. Cô nhìn cô gái trong ảnh, mười chín tuổi, đứng cạnh người lính ở bến nước. Cô nghĩ về quãng đường của chiếc vòng. Nó từ tay Sơn năm 1971 sang tay Nhàn, ở với Nhàn qua hai mươi ba năm chờ đợi. Rồi được Nhàn trao lại cho bạn thân năm 1994 với một câu dặn mơ hồ, nằm im trong hộp gỗ ba mươi mốt năm. Hôm nay nó về tới tay một người sinh năm 1997. Theo mọi dấu hiệu, người ấy chính là Nhàn trở lại trong một đời khác.
Thư không phải người dễ tin vào chuyện kiếp trước. Cô là giảng viên, quen với đối chiếu, với chứng cứ phải có nguồn. Nhưng chuỗi chứng cứ tới giờ đã dài tới mức hoài nghi không còn chỗ đứng nữa. Tên người lính cô mơ thấy trước khi biết anh tồn tại. Quê làng khớp. Năm sinh khớp. Ảnh chân dung khớp với gương mặt trong mơ đầu tiên. Lời kể của hai cụ ở Nghi Tàm khớp với hồ sơ từng chi tiết. Và bây giờ là chiếc vòng thật, có khắc bông sen.
Tối xuống, bà Lan thắp hương ở gian giữa như thường lệ. Thư đứng sau mẹ, tay trái đeo vòng bạc, chắp tay trước bàn thờ gia tiên. Cô không khấn gì đặc biệt. Cô chỉ đứng yên một lúc, nghe mùi hương trầm và tiếng gió ngoài sân lùa qua giàn hoa giấy. Trong lòng cô, lần đầu tiên sau nhiều tháng, không có cảm giác muốn chạy trốn khỏi câu chuyện này. Trước đây, mỗi khi nghĩ tới người lính, cô nghĩ tới một vong hồn đang giữ mình, một cái dớp đè lên đời mình khiến ba lần hôn sự đều đổ vỡ. Sau lá thư chưa đọc, sau chuyến đi Nghi Tàm, sau chiếc vòng này, hình ảnh ấy đang đổi khác từng chút. Vẫn là một người đã khuất theo cô từ rất lâu, nhưng không còn là hình ảnh của kẻ chiếm giữ trong cơn giận của cô những ngày đầu nữa.
Đêm đó, Thư đi ngủ với một tâm trạng mà chính cô cũng thấy lạ. Cô chờ giấc mơ. Phải nói cho đúng, cô chờ như chờ một cuộc gặp đã hẹn mà không biết giờ. Cô nằm trong bóng tối, nghe tiếng hồ xa xa, tay trái đặt trên chăn, thỉnh thoảng ngón tay phải lại chạm vào chiếc vòng lạnh mát. Cô nghĩ, nếu đêm nay anh tới trong mơ, cô sẽ không giật mình bỏ chạy trong mơ như những lần đầu nữa. Cô muốn nhìn rõ hơn. Cô muốn biết anh còn muốn nói điều gì qua những hình ảnh không lời mà cô đã nhận được suốt mười năm qua, từ năm mười tám tuổi tới giờ.
Nhưng giấc mơ không đến.
Cả đêm ấy Thư ngủ sâu một mạch tới sáng. Không bóng đè. Không mép giường trũng xuống. Không bóng lưng người lính. Chỉ có một điều khác lạ mà mãi tới khi tỉnh dậy, ngồi trên giường nhìn ánh sáng sớm tràn qua cửa sổ nhìn ra hồ, cô mới nhận ra. Đêm qua vai cô có lạnh, nhưng chỉ lạnh thoáng qua lúc mới nằm xuống, như một cơn gió mỏng lướt qua gáy. Rồi vai ấm dần lên. Cái ấm ấy ở lại với cô suốt đêm, thay cho tảng băng quen thuộc vẫn đè lên hai vai mỗi khi đêm xuống gần những mốc chuyện hệ trọng.
Cô ngồi yên rất lâu. Sự yên tĩnh trong người cô đêm qua là một dữ kiện mới, nhỏ thôi, nhưng cô đã học được cách không bỏ qua những dữ kiện nhỏ trong câu chuyện này, vì chính những dữ kiện nhỏ lặp lại có quy luật đã dẫn cô đi tới hôm nay. Tâm thế của cô đổi, và phía bên kia cũng cảm được điều đó. Cô không dám kết luận gì lớn lao. Cô chỉ ghi vào sổ tay buổi sáng hôm ấy một dòng ngắn: đêm đầu tiên đeo vòng, ngủ yên, vai chỉ lạnh thoáng qua rồi ấm.
Ăn sáng xong, Thư xuống gian giữa, ngồi đối diện bà ngoại. Bà Sen đang uống trà, thấy cháu gái ngồi xuống với vẻ mặt như người đã nghĩ xong một việc, bà đặt chén xuống và chờ.
- Bà ạ, cháu nói chậm rãi. - Cháu muốn làm một việc đàng hoàng cho cả hai người. Không phải đuổi. Cháu không muốn đuổi nữa. Cháu muốn tiễn. Tiễn cho đàng hoàng, như tiễn một người đã chờ quá lâu về nơi anh ấy cần về, và cũng là để cô Nhàn ở kiếp trước được yên, dù cháu vẫn chưa quen với việc nghĩ mình là cô ấy.
Bà Sen nhìn cháu rất lâu, rồi gật đầu, mắt bà ánh lên một niềm nhẹ nhõm mà Thư chưa từng thấy ở bà trong những tuần qua.
- Bà chờ cháu nói câu này từ hôm cháu cầm tấm ảnh. Đuổi thì dễ, người ta thuê thầy về làm ầm lên mấy đêm rồi đâu lại vào đấy, sư cô đã nói rõ rồi. Tiễn mới khó, vì tiễn thì phải bằng lòng thật. Cháu nghĩ được như vậy là bà yên tâm một nửa rồi. Việc còn lại, cháu nên quay lại chùa Vạn Niên, thưa lại với sư cô Diệu Tâm. Lần trước cháu tới là để hỏi cách đuổi. Lần này cháu tới với một bụng khác, sư cô sẽ nghe khác.
Bà Lan từ bếp đi lên, nghe được cuối câu chuyện, bà ngồi xuống cạnh con gái, đặt tay lên tay cô, bàn tay có chiếc vòng bạc.
- Mẹ đi cùng con. Lần này cả nhà cùng đi, không phải mình con gánh chuyện này nữa.
Thư gật đầu. Cô cúi xuống nhìn cổ tay mình. Chiếc vòng bạc xỉn màu nằm đó, dưới ánh sáng ban ngày trông bình thường như bất kỳ một món đồ cũ nào trong nhà. Ngay dưới nó, trên cổ tay, vẫn còn một vết hằn mờ, dấu của sợi chỉ đỏ đã đeo quá lâu năm và đứt đi trong một đêm tháng chín. Hai vật, hai mối dây. Một mối dây của đời này do bà ngoại buộc cho cháu gái đi lễ đầu năm cầu lành. Một mối dây của đời trước do một người lính trao cho một cô gái ở bến nước, trước khi đi xa và không bao giờ trở về. Thư ngồi giữa hai mối dây ấy. Cô hiểu việc của mình trong những ngày tới không phải là cắt bỏ tất cả trong giận dữ. Việc của cô là gỡ từng mối một cho đúng cách. Để người ở lại được sống đời của mình, và người đã đi xa được nhẹ nhàng rời đi sau hơn nửa thế kỷ chờ đợi.