DUYÊN ÂM BÊN HỒ TÂY - Chương 29: Lá thư không bao giờ tới
Ngày mùng tám tháng mười một, bản trích lục lá thư cuối của Đỗ Văn Sơn về tới tay Thư. Đó là một phong bì của cơ quan lưu trữ. Bên trong có mấy tờ giấy…
Nội dung chương
Ngày mùng tám tháng mười một, bản trích lục lá thư cuối của Đỗ Văn Sơn về tới tay Thư.
Đó là một phong bì của cơ quan lưu trữ. Bên trong có mấy tờ giấy sao chụp, đóng dấu xác nhận trích lục, kèm một tờ phiếu ghi ngắn gọn nguồn gốc của tài liệu. Đó là thư tay của liệt sĩ Đỗ Văn Sơn, viết tháng ba năm 1972 tại mặt trận. Thư chưa kịp gửi thì đơn vị chuyển quân gấp. Sau chiến tranh, thư được bàn giao về lưu trữ cùng hồ sơ của đơn vị, nằm trong tập hồ sơ liệt sĩ suốt từ đó tới nay. Người nhận ghi ngoài bì thư, theo bản sao chụp mờ ở tờ đầu tiên, là Nguyễn Thị Thanh Nhàn, làng Nghi Tàm.
Thư không mở ra đọc ngay ở cơ quan. Cô cầm phong bì về nhà, lên phòng, đóng cửa, ngồi xuống bàn học, đặt hai tấm ảnh của Sơn ở phía trước, rồi mới mở từng tờ giấy ra, trải phẳng trên mặt bàn. Nét chữ trong bản sao chụp là nét chữ của một người viết cẩn thận, từng chữ đều đặn, không vội, dù giấy đã ố và mấy chỗ mực nhòe đi theo thời gian. Cô nhớ lời bà Sen từng kể, Sơn là người chữ đẹp nhất đám bạn trong làng. Nhìn nét chữ ấy, cô tin ngay, không cần ai xác nhận thêm.
Cô đọc chậm, từng dòng một.
Lá thư mở đầu bằng những lời hỏi thăm rất bình thường của một người lính xa nhà. Anh hỏi mẹ có khỏe không, hỏi làng có yên không, hỏi mùa này nước hồ có lên không. Anh kể đơn vị vẫn hành quân, chỗ đóng quân thay đổi liên tục, thư từ vì thế thất thường, có lá viết xong phải giữ trong ba lô nhiều ngày mới gửi được. Anh kể đồng đội nhớ nhà, kể chuyện những đêm nằm nghe mưa trên mái lán, kể một người bạn cùng làng bên bị sốt rét vừa khỏi. Những dòng ấy bình dị tới mức nếu chỉ đọc riêng chúng, người ta có thể quên mất người viết đang ở đâu và năm ấy là năm nào.
Rồi thư chuyển sang phần dành cho Nhàn.
Anh nhắc tới bến nước, nhắc tới buổi chiều hai người ngồi ở bậc đá và nói lời thề chờ nhau. Anh viết rằng anh vẫn giữ chiếc khăn thêu hoa sen của Nhàn trong ba lô, bọc trong một lớp vải dầu, mỗi lần mở ra xem là một lần tự nhủ phải sống mà trở về. Anh viết rằng nếu chiến tranh còn kéo dài, Nhàn đừng vì một lời thề mà bỏ phí tuổi xuân của mình. Tới đoạn ấy, tay Thư bắt đầu run. Cô phải đặt tờ giấy xuống, hít một hơi, rồi mới cầm lên đọc tiếp.
Đoạn then chốt nằm ở trang thứ hai, nét chữ vẫn đều, không gạch xóa, như người viết đã nghĩ rất lâu trước khi đặt bút xuống những dòng này. Anh viết, nếu anh không về, đồng đội của anh sẽ tìm cách báo tin về làng, có thể chậm, có thể qua nhiều người, nhưng tin sẽ tới. Khi tin tới, Nhàn phải nghe anh một lần cuối này: đừng chờ nữa. Cứ đi lấy chồng, lấy một người tử tế thương mình thật lòng, sống cho đáng một đời con gái, sinh con đẻ cái, già đi bình thường như bao người phụ nữ trong làng. Anh ở đâu cũng mừng cho Nhàn, không oán, không trách, không giữ. Lời thề ở bến nước là để hai người thương nhau mà sống cho tốt, chứ không phải để một người chết rồi còn trói người sống lại với một bến nước lạnh suốt đời.
Thư đọc tới đó thì nước mắt rơi xuống mặt bàn, ngay cạnh tờ giấy sao chụp. Cô vội nghiêng người tránh để nước mắt rơi vào giấy, rồi cứ ngồi như thế, tay cầm thư, khóc không thành tiếng trong căn phòng tầng hai của mình, giữa một buổi sáng tháng mười một nắng nhạt ngoài cửa sổ nhìn ra hồ.
Suốt những tháng qua, từ khi biết có một vong hồn đi theo mình, cô đã sống với một hình dung gần như cố định trong đầu, một hình dung do sợ hãi và giận dữ dựng lên: người lính ấy là kẻ chiếm giữ. Anh ích kỷ giữ cô cho riêng mình bằng một lời thề, anh phá ba lần hôn sự của cô, anh làm những người đàn ông tới gần cô gãy xương, ốm đau, anh biến đời cô thành một đời bị nguyền rủa bởi một mối duyên không dứt được. Cô đã tới chùa xin đuổi vong. Cô đã giận tới mức có những đêm ngồi một mình ở hiên nhà trong bóng tối, nghĩ về anh bằng thứ tình cảm gần nhất với oán hận mà cô từng có với bất kỳ ai trong đời.
Lá thư này làm sụp đổ toàn bộ hình dung ấy, chỉ bằng mấy dòng chữ viết tay của một người hai mươi bốn tuổi, viết trong một mái lán ở chiến trường, năm mươi ba năm trước.
Người viết những dòng này chưa từng muốn trói buộc ai. Ngay cả khi viết lá thư có thể là cuối cùng của đời mình, điều anh lo nhất không phải là mình sẽ bị quên, mà là người con gái anh thương sẽ vì chờ mình mà hỏng cả một đời. Anh dặn cô đi lấy chồng. Anh nói anh mừng cho cô. Anh giải thích cả lời thề, như sợ sau này cô sẽ hiểu lầm lời thề ấy thành một sợi dây. Một người như thế không thể là kẻ đã giữ cô lại vì ích kỷ. Nếu anh còn ở lại cõi này suốt năm mươi ba năm, không siêu thoát, đi theo cô qua hai kiếp người, thì lý do không nằm ở sự chiếm giữ trong thư này. Nó nằm ở chính lời thề đã trói hồn anh lại, như sư cô Diệu Tâm từng nói. Nó nằm ở một cơ chế mà chính người trong cuộc cũng không tự cởi được. Dù vậy, trong lòng anh, từ tháng ba năm 1972, anh đã buông tay cho người mình thương rồi.
Thư đọc lại lá thư lần thứ hai, chậm hơn lần đầu. Lần này cô đọc cả những dòng bình thường ở đầu thư, đọc tên những người đồng đội anh nhắc, đọc câu hỏi thăm mẹ anh, bà mẹ già ở làng Nghi Tàm đã mất năm 1978 mà không một lần nhận được lá thư này của con trai. Cô nghĩ về số phận của chính tờ giấy này. Nó viết ra ở chiến trường, nằm trong ba lô hoặc trong hòm thư của đơn vị khi đơn vị chuyển quân gấp. Nó thất lạc trong những ngày tháng hỗn loạn cuối cùng trước khi người viết hy sinh vào tháng tư năm 1972. Rồi nó được ai đó nhặt lại, bàn giao, lưu trữ, đóng thành hồ sơ, nằm yên trong tủ suốt năm mươi ba năm. Người nhận của nó chờ ở bến nước hai mươi ba năm rồi mất năm 1995 mà không biết nó tồn tại. Mẹ của người viết mất năm 1978 mà không biết con trai mình đã viết những gì trong tháng cuối cùng. Và hôm nay, nó tới tay một người sinh năm 1997, là chuyển thế của người nhận, trong một căn phòng nhìn ra cùng một mặt hồ mà hai người trong thư từng hẹn ước.
Buổi chiều, Thư mang bản sao lá thư ra bờ hồ. Cô đi bộ theo đường ven hồ một đoạn, tìm một ghế đá vắng người, ngồi xuống và đọc lại lần thứ ba, giữa tiếng gió và tiếng nước vỗ rất khẽ vào bờ đá. Ở ngoài trời, dưới ánh sáng thật, những dòng chữ ấy còn làm cô khóc hơn cả trong phòng. Nhưng lần này cô khóc khác. Không phải khóc vì sợ, không phải khóc vì giận, không phải khóc vì tự thương cho đời mình bị một cái dớp đè nặng. Cô khóc vì thương một người lính hai mươi bốn tuổi đã viết một lá thư tử tế tới mức ấy rồi chết trận một tháng sau đó. Khóc vì thương một cô giáo làng đã chờ suốt một đời mà không hề biết người mình chờ đã dặn mình đừng chờ. Cô khóc vì một lời dặn dò quan trọng nhất đời hai con người đã đi lạc trong chiến tranh và tới nơi chậm mất hơn nửa thế kỷ.
Có một lúc, cô ngồi yên, lá thư đặt trên đùi, nhìn ra mặt hồ phẳng lặng. Vai cô không lạnh. Từ hôm đeo chiếc vòng bạc, cái lạnh vẫn tới lui, nhưng nhẹ hơn trước nhiều, và những lúc cô ngồi yên nghĩ về Sơn bằng lòng thương thay vì bằng cơn giận, nó gần như biến mất. Cô không vội kết luận điều gì từ chi tiết ấy. Cô chỉ ghi nhận nó, như ghi nhận mọi dữ kiện khác trong câu chuyện này, và để nó nằm yên ở đó chờ ngày được hiểu trọn vẹn hơn.
Tối về nhà, sau bữa cơm, Thư đọc lại lá thư một lần nữa cho bà Sen và bà Lan nghe ở gian giữa. Cô đọc chậm, rõ từng câu. Bà Sen ngồi nghe, tay lần chuỗi hạt, mắt nhìn vào khoảng không giữa phòng như đang nhìn thấy một người bạn cũ ngồi ở đó. Bà Lan khóc từ đoạn giữa. Khi Thư đọc tới câu dặn Nhàn đi lấy chồng và sống cho đáng một đời, bà Sen khẽ gật đầu, nói một câu rất nhỏ.
- Đúng là nó. Nó sống tử tế như thế, chết cũng nghĩ cho người ta như thế. Giá mà lá thư này tới được tay Nhàn năm ấy, có khi đời nó đã khác. Nhưng bà cũng không biết nữa. Có khi nó nhận được thư, nó vẫn chờ. Người như nó, đã thề rồi thì thư nào cũng không gỡ được đâu. Chỉ thương là nó chờ trong không biết, chờ tới chết mà không biết người ta đã buông tay cho mình từ lâu rồi.
Đêm ấy, trước khi đi ngủ, Thư lên gian giữa một mình. Cô thắp một nén nhang trên bàn thờ gia tiên, cắm vào bát hương, chắp tay đứng yên một lúc lâu. Trong nhà không có bàn thờ riêng cho Sơn, anh không phải người nhà theo bất kỳ nghĩa nào của đời này, nhưng nén nhang ấy, trong lòng cô, là dành cho anh. Cô khấn thầm trong đầu một lời cảm ơn qua loa, ngắn và vụng về, chưa dám nói thành lời rõ ràng, chưa dám gọi tên, chưa dám hứa hẹn điều gì về buổi lễ mà sư cô từng nhắc. Chỉ là một câu cảm ơn, của một người vừa đọc xong lá thư của một người đã khuất, nhận ra mình đã hiểu sai người ấy suốt bao lâu, và muốn nói một lời tử tế đầu tiên, dù còn chưa biết nói thế nào cho đủ.
Khói nhang lên thẳng trong gian phòng không gió. Thư đứng tới khi nén nhang cháy được một đoạn mới quay về phòng mình. Cô gấp bản sao lá thư lại cẩn thận, đặt nó nằm cạnh tấm ảnh bến nước năm 1971 trên bàn học, hai vật nằm cạnh nhau như hai đầu của cùng một câu chuyện cuối cùng đã gặp được nhau sau năm mươi ba năm đi lạc.
Trước khi tắt đèn, cô quay xuống gian giữa một lần nữa, nơi bà Sen vẫn còn ngồi uống trà tối. Cô ngồi xuống đối diện bà ngoại, chiếc vòng bạc trên tay và mùi nhang vẫn còn thoang thoảng trong nhà.
- Bà ạ, cháu phải gặp lại sư cô. Lần này cháu biết mình cần làm gì rồi.