HEO LỤC NANH RỪNG U MINH - Chương 10: Vào rừng một mình

Đêm ngày 1 tháng 10 năm 2025, Trần Văn Lượm quyết định vào rừng một mình. Ông đã chờ hai ngày sau chuyến tuần tra hụt. Hai ngày đó, trạm kiểm lâm chưa có…

Nội dung chương

Đêm ngày 1 tháng 10 năm 2025, Trần Văn Lượm quyết định vào rừng một mình.

Ông đã chờ hai ngày sau chuyến tuần tra hụt. Hai ngày đó, trạm kiểm lâm chưa có thêm người tăng cường, kế hoạch phục kích ban đêm còn đang được Phúc báo cáo lên hạt và chờ phê duyệt. Hai ngày đó, ông ngồi ở nhà mà đầu óc không lúc nào rời khỏi rừng: ông tính toán, với tốc độ đào của nhóm Hùng, chỉ cần thêm vài đêm nữa là chúng sẽ chạm tới rìa hố bom ở Đất Lính. Chờ thêm, theo tính toán của ông, là để mất cơ hội nắm chắc vị trí đào chính xác của chúng, thứ thông tin mà tổ phục kích sau này sẽ rất cần.

Ông chuẩn bị đi như một chuyến đi rừng đêm thông thường: dao rừng, đèn pin buộc trên trán, một chai nước, một ít cơm nắm gói lá, áo mưa mỏng, và chiếc nanh trên ngực như mọi ngày. Ông không mang súng, vì cả đời ông không dùng súng săn, và vì ông đi để quan sát, không phải để đối đầu.

Điều lạ lùng đầu tiên xảy ra ngay ở bến nhà.

Con Vện, con chó theo ông đi rừng mười năm, chưa từng từ chối lên xuồng một lần nào, bữa nay nhất định không chịu đi. Ông gọi, nó đứng ở đầu bến, tai cụp, đuôi cúp sát bụng. Ông bước xuống xuồng, gọi lần nữa, vỗ tay vào mạn xuồng như mọi bữa. Nó rên ư ử, lùi lại một bước, rồi nằm bẹp xuống đất ướt ở bến, cằm áp xuống, mắt nhìn ông với vẻ van nài mà ông chưa từng thấy ở nó vào lúc khởi hành.

- Vện, đi. Sao bữa nay mày vậy?

Nó không nhúc nhích. Ông đứng trên xuồng một lúc lâu, nhìn con chó của mình, và hiểu rằng nó đang báo cho ông cùng một điều mà nó đã báo hôm ở tuyến tràm: đêm nay, phía rừng đó không yên, và nó không muốn tới gần. Một con chó đi rừng giỏi không từ chối chủ vô cớ. Nó từ chối vì nó ngửi thấy, nghe thấy, cảm thấy một mối nguy mà người chưa thấy được.

Ông có thể quay lên nhà, hủy chuyến đi, chờ kiểm lâm. Đó là lựa chọn khôn ngoan hơn, an toàn hơn, đúng với lời dặn của Phúc và lời hứa với Tám Rắn. Nhưng ông đã sáu mươi tám tuổi, đã giữ rừng này theo cách của ông suốt cả đời, và trong bụng ông lúc đó, tiếng gọi của Đất Lính, của hai mươi bảy người nằm dưới hố bom, của lời trối ông nội, lớn hơn mọi lời khuyên thận trọng.

Ông cúi xuống nói với Vện, giọng nhẹ như nói với một người bạn già:

- Mày ở nhà giữ nhà. Tao đi một mình bữa nay. Tao đi rồi về, mày đừng lo.

Vện rên thêm một tiếng nhỏ, vẫn nằm bẹp, nhìn theo ông cho tới khi xuồng rời bến khuất vào bóng tối của mặt kinh. Hình ảnh đó ở lại trong đầu ông suốt chuyến đi, như một lời cảnh báo cuối cùng mà ông đã chọn không nghe theo.

Ông chèo xuồng theo kinh Tám Ngàn Nhỏ trong đêm nước nổi. Đèn pin buộc trên trán được ông tắt ngúm từ bìa rừng, theo đúng thói quen của thợ săn đêm: đi trong bóng tối hoàn toàn, dựa vào trí nhớ đường nước và tiếng nước chảy quanh mạn xuồng để định hướng. Trăng non bị mây che, rừng hai bên kinh đen đặc, chỉ thỉnh thoảng có một con đom đóm bay qua, một tiếng cá quẫy dưới nước, một tiếng chim đêm kêu xa. Nước nổi vỗ nhẹ vào mạn xuồng, đều đều, là âm thanh duy nhất đi cùng ông trong gần một giờ chèo.

Tới gần tuyến kinh nhánh dẫn vào lán cũ, ông cột xuồng vào một gốc tràm khuất, giấu xuồng dưới tán lá, rồi lội bộ vào bờ theo lối mòn cũ của thợ săn mà chỉ người địa phương mới biết. Nước ngập tới đầu gối, bùn lạnh, ông đi từng bước một, tay vịn cây, chân dò đáy, không gây một tiếng động nào lớn hơn tiếng nước rẽ ra quanh chân mình.

Càng tiến gần về phía Đất Lính, không khí càng khác: mùi bùn tanh nồng lên, rừng im lặng hơn, và từ xa, rất xa, ông bắt đầu nghe thấy những âm thanh không thuộc về rừng đêm.

Đầu tiên là tiếng máy xáng nổ nhỏ, bị giảm âm bằng cách nào đó, trầm và đều, vọng qua mặt nước và tán tràm. Rồi tiếng người nói khẽ, tiếng xà beng nạy, tiếng cuốc xúc đều đặn, tiếng bao tải được kéo trên bùn. Chúng đang làm việc, ngay trong đêm nay, đúng như ông đã lo ngại, và chúng đang làm việc ở một vị trí sâu hơn, gần Đất Lính hơn mọi lần trước.

Ông bò thấp người tới sau một gò đất có bụi tràm che khuất, nằm yên ở đó, cách vị trí đào một khoảng vừa đủ để nghe rõ mà không bị phát hiện. Tim ông đập mạnh trong lồng ngực, không phải vì sợ bị bắt gặp, mà vì ông biết mình đang ở rất gần rìa của trảng đất cấm, nơi mà cả đời ông chỉ mới đứng ở bìa và chưa từng bước vào trong đêm tối như thế này.

Qua khe lá, ông thấy ánh đèn pin che mờ của nhóm cát tặc hắt xuống một hố đào đang mở rộng, thấy bóng người đi lại, thấy cần xáng hạ xuống rồi nâng lên, thấy từng bao cát và bùn được chuyển ra phía ghe. Chúng làm việc có tổ chức, ít nói, mỗi người một việc, như một tổ máy đã quen đào trộm trong đêm. Hùng đứng ở mép hố, cầm đèn, thỉnh thoảng ra lệnh ngắn gọn. Tài điều khiển máy. Đạt và Sang xúc và chuyển bao. Phong canh ở phía đường nước, thỉnh thoảng ngáp dài.

Chiếc nanh trên ngực ông, trong bóng tối và im lặng đó, bắt đầu ấm lên một chút, rất nhẹ, chưa nóng ran như hôm ở tuyến tràm, nhưng đủ để ông biết mình đang ở gần một điều chẳng lành sắp xảy ra.

Rồi, giữa những tiếng đào xúc đều đặn đó, vang lên một tiếng động lạ.

Một tiếng cộc khô khốc, ngắn, rõ, khác hẳn tiếng cuốc chạm đá, tiếng xáng chạm rễ cây, hay tiếng kim loại chạm nhau. Đó là tiếng của một vật cứng bị cuốc chạm phải, một vật cứng có âm sắc rỗng và giòn, thứ âm thanh mà bất cứ người nào từng đào đất ở vùng chiến trường cũ cũng phải khựng lại khi nghe thấy lần đầu.

Tiếng đào xung quanh khựng lại ngay lập tức. Máy xáng ngừng một nhịp. Một giọng người trong nhóm thốt lên nhỏ xíu trong đêm, nhỏ tới mức Lượm phải căng tai mới nghe rõ từng chữ qua khoảng cách và tiếng nước.

Rồi giọng đó run lên, rõ ràng, không còn giấu được vẻ hoảng sợ nữa, vang lên trong bóng tối của rìa Đất Lính, nơi hai mươi bảy con người đã nằm yên suốt từ năm 1972 tới nay:

- Xương, xương người!

Tiếng nói đó vừa dứt, cả hố đào chìm vào một sự im lặng còn đáng sợ hơn tiếng máy móc trước đó. Không ai trong nhóm cát tặc nói thêm câu nào trong mấy giây đầu tiên. Chỉ có tiếng nước đầm vỗ nhẹ quanh bờ hố, tiếng hơi thở gấp của người vừa thốt lên, và tiếng tim của chính Lượm đập trong tai ông giữa bóng tối. Ông biết mình phải rút lui ngay trong lúc chúng còn đang hoang mang, trước khi Hùng ra lệnh bịt kín chuyện này và cho người đi vòng quanh kiểm tra xem có ai nghe thấy hay không. Ông bắt đầu lùi lại từng chút một trong bùn, rất chậm, rất khẽ, mắt vẫn hướng về phía ánh đèn mờ của hố đào, cho tới khi khoảng cách đã đủ xa để ông dám đứng dậy và lội nhanh về phía xuồng đang giấu ở bìa rừng.

Trong khoảng im lặng sau tiếng cộc đó, trước khi giọng người kia thốt lên, Lượm đã kịp nghĩ rất nhiều điều trong đầu, nhanh như một tia chớp của người thợ săn già. Ông nghĩ tới lời Tám Rắn: hai mươi bảy người, không thiếu một người nào trong lời kể, nằm trong hố bom ở trảng đất này từ năm 1972. Ông nghĩ tới bao tải dính bùn đen tanh mà Đức nhặt được ở lán cũ, chứng tỏ chúng đã thăm dò tới vùng đầm sâu này từ trước. Ông nghĩ tới chiếc nanh đang ấm lên trên ngực mình, tới con Vện nằm bẹp ở bến nhà không chịu lên xuồng, tới rừng im bặt hồi trưa ngày mười tám tháng chín. Tất cả những dấu hiệu đó, từ đầu mùa nước tới giờ, đều dẫn tới đúng giây phút này, đúng cái hố đào này, đúng tiếng cuốc chạm vào vật cứng không phải đá này.

Ông cũng nghĩ tới việc mình phải làm gì tiếp theo. Ông không thể nhảy ra ngăn cản năm người đàn ông khỏe mạnh có máy móc và có thể có súng, ngay giữa rừng đêm, một mình, không vũ khí. Làm vậy là tự sát, và cái chết của ông lúc đó không giúp được gì cho những người nằm dưới đất kia. Việc ông phải làm là nằm yên, nghe cho hết, nhớ cho hết, rồi rút lui an toàn để báo lại toàn bộ cho Phúc. Có như vậy tổ phục kích ban đêm của trạm kiểm lâm mới có đủ thông tin mà hành động trước khi chúng đào sâu hơn nữa và xóa hết dấu vết như chúng đã làm ở lán cũ. Nhưng nằm yên nghe tiếng cuốc chạm vào xương của những người lính đã chết, đối với một người như ông, là việc khó khăn hơn mọi chuyến đi rừng nguy hiểm mà ông từng trải qua trong đời.

Tay ông run lên một chút trong bùn lạnh, không phải vì lạnh, mà vì giận và vì thương. Giận những kẻ vì tiền cát mà dám đào vào nơi yên nghỉ của người đã khuất. Thương những con người nằm dưới đó, chết trẻ trong một trận bom từ hơn năm mươi năm trước, chưa từng được đưa về, chưa từng có một nấm mồ đàng hoàng. Nay họ lại bị cuốc xáng chạm vào trong một đêm tối không trăng, bởi những người không biết tên họ, không quan tâm họ là ai.

Ông nằm yên sau gò đất, bàn tay nắm chặt nắm bùn lạnh, chiếc nanh trên ngực nóng dần lên trong đêm tối, và ông biết rõ, từ giây phút đó, mọi chuyện ở khu rừng này đã bước qua một ranh giới không còn quay lại được nữa.

---

Chương khác

Xem thêm