HEO LỤC NANH RỪNG U MINH - Chương 7: Theo dấu vào rừng

Ngày 25 tháng 9 năm 2025, Trần Văn Lượm vào rừng từ lúc mặt trời chưa lên khỏi ngọn tràm. Ông không đi đặt bẫy bữa nay. Ông đi theo dấu. Từ ngày đoàn ghe…

Nội dung chương

Ngày 25 tháng 9 năm 2025, Trần Văn Lượm vào rừng từ lúc mặt trời chưa lên khỏi ngọn tràm.

Ông không đi đặt bẫy bữa nay. Ông đi theo dấu. Từ ngày đoàn ghe của Hùng vào kinh Tám Ngàn Nhỏ và không quay ra, ông đã ghi nhớ từng dấu hiệu nhỏ trên đường nước. Đó là vết dầu máy loang trên mặt kinh ở một khúc quanh, cành tràm bị gãy ngang ở độ cao của sà lan chở máy, và mùi dầu diesel còn vương lại ở một lung cạn mà ghe dân địa phương ít khi ghé vào.

Con Vện đi theo ông, bữa nay ngoan lạ thường, không chạy trước, cứ đi sát mạn xuồng và thỉnh thoảng ngẩng mũi đánh hơi. Nó cũng nhớ mùi dầu máy đó, và nó không thích mùi đó.

Ông chèo xuồng thật chậm, tắt hết mọi tiếng động không cần thiết, theo tuyến kinh nhánh nhỏ dần, nước đen dần, tràm dày dần. Đây là đường nước mà chỉ thợ săn và kiểm lâm mới thuộc, còn người ngoài phải có người dẫn mới vào được mà không lạc. Vậy mà đoàn của Hùng vào được tới đây, chứng tỏ chúng đã có người dò đường từ trước, hoặc đã nghiên cứu kỹ bản đồ và đường kinh từ lâu. Điều đó càng làm ông tin đây không phải chuyến đi ngẫu hứng.

Tới một khúc kinh hẹp, ông thấy dấu vết rõ ràng: hai bên bờ, cỏ nước bị đè bẹp thành vệt, bùn bị khuấy đục chưa kịp lắng, và trên mặt nước còn một lớp váng dầu mỏng lấp lánh dưới nắng sớm. Ông cột xuồng vào một gốc tràm khuất, khóa xuồng cẩn thận, rồi lội bộ vào bờ với Vện đi sát chân, dao rừng dắt ở hông, đèn pin tắt.

Đi bộ trong rừng mùa nước nổi là việc khó: nước ngập tới đầu gối, bùn hút chân, đỉa bám, muỗi bu. Nhưng ông đi quen từ nhỏ, biết chỗ nào đặt chân được, chỗ nào là hố sâu phải tránh. Đi khoảng hai trăm mét qua một dải tràm non, ông nghe thấy tiếng người nói chuyện rất khẽ và tiếng kim loại va vào nhau. Ông ra hiệu cho Vện nằm xuống, rồi bò thấp người tới sau một bụi choại dày, nhìn qua khe lá.

Lán tạm của nhóm cát tặc hiện ra trước mắt ông, dựng kín đáo bên một con lung cạn, dưới tán tràm già che kín từ trên cao.

Lán làm bằng bạt và cây rừng, thấp, phủ thêm lá tràm lên trên để tránh bị nhìn thấy từ đường kinh và từ trên cao. Bên trong và xung quanh lán, mọi thứ được sắp xếp gọn gàng như một công trường thu nhỏ: một máy xáng cạp đặt trên sà lan nhỏ đậu sát mé lung, cần cạp đang hạ xuống nghỉ, gầu còn dính bùn đen. Có hai chiếc ghe máy buộc ở hai đầu lán, sẵn sàng rời đi theo hai hướng khác nhau. Nhiều bao tải trống xếp chồng, can dầu xếp thành hàng, mấy thùng đồ ăn, nước uống, và một góc riêng để võng ngủ với mùng chống muỗi.

Ông đếm đủ năm người: Hùng, Tài, Đạt, Sang và Phong. Hùng đang đứng xem một tờ giấy gì đó, có lẽ là bản đồ hoặc sơ đồ bãi cát, rồi chỉ tay về một hướng và nói gì đó với Tài. Tài gật đầu, đi ra kiểm tra máy xáng. Đạt đang sửa một bộ phận máy, tay dính đầy dầu. Sang đang vác bao tải từ ghe lên lán, làm việc lặng lẽ như thường lệ. Phong ngồi ở mũi ghe, cầm điện thoại, thỉnh thoảng lại ngẩng lên nhìn quanh rừng với vẻ chán nản của người trẻ bị giữ chân ở một nơi buồn tẻ.

Hướng mà Hùng chỉ tay, Lượm nhìn theo, và tim ông thắt lại. Đó là hướng thẳng về phía Đất Lính. Từ lán này tới rìa trảng đất đó không còn xa, nếu tính theo đường đào và đường nước mà chúng đang mở, có lẽ chỉ còn vài ngày làm việc nữa là chúng sẽ chạm tới ranh giới mà dân địa phương kiêng cữ mấy chục năm nay. Mỗi ngày chúng đào một đoạn, mỗi ngày chúng tiến gần hơn một chút, đều đặn và có kế hoạch, như một con mối đang ăn dần vào thân gỗ mà chủ nhà chưa hay biết.

Ông nằm yên sau bụi choại rất lâu, ghi nhớ mọi thứ: vị trí lán, đường rút ra kinh lớn, thói quen sinh hoạt của nhóm, giờ chúng ăn, giờ chúng nghỉ, chỗ chúng để máy, chỗ chúng đậu ghe. Ông cũng để ý thấy không có súng lộ ra ngoài, nhưng ở góc lán có một vật dài bọc trong bao vải, đặt riêng một chỗ, mà hình dáng của nó làm ông phải lưu tâm. Ông không dám chắc, và ông không ở lại lâu hơn để xác nhận, vì ở lại càng lâu nguy cơ bị phát hiện càng lớn.

Ông ra hiệu cho Vện, hai thầy trò rút lui theo đúng đường cũ, nhẹ nhàng tới mức không một cành cây khô nào gãy dưới chân. Ra tới xuồng, ông mới dám thở mạnh. Ông ghi lại vị trí lán trong đầu bằng những mốc cây mà chỉ mình ông thuộc, để báo lại chính xác cho Phúc ở trạm kiểm lâm.

Đường về, xuồng của ông lướt qua Lung Sậy.

Lung Sậy là đầm lầy sâu sát Đất Lính, nước đen quanh năm, sậy mọc dày ở quanh bờ, là nơi dân địa phương ít ai dám vào ban đêm. Người già nói lung này sâu không thấy đáy ở một vài chỗ, và là nơi trú của nhiều thứ trong rừng mà người ta không nên quấy rầy.

Khi xuồng vừa vào giữa mặt lung, Vện bỗng rên ư ử, rồi nằm bẹp xuống lòng xuồng, đuôi cúp, mắt nhìn chằm chằm vào mặt nước bên mạn phải.

Lượm tắt máy chèo theo quán tính, để xuồng trôi lặng. Mặt nước lung vốn phẳng, bỗng gợn lên một vệt sóng dài và đều đặn, chạy song song với xuồng của ông ở khoảng cách chừng mười mét. Vệt sóng đó không phải do gió, vì không có gió. Không phải do cá, vì cá không tạo được vệt sóng dài và đều như vậy. Không phải do ghe nào khác, vì quanh lung lúc đó không một bóng ghe. Nó giống như có lưng của một con vật khổng lồ vừa lướt qua ngay dưới mặt nước, thân nó lớn tới mức chỉ cần di chuyển thôi cũng đủ đẩy nước thành vệt sóng rõ ràng trên mặt lung phẳng lặng.

Vệt sóng đi song song với xuồng một đoạn dài, rất dài, như đang theo dõi, hoặc đang hộ tống, hoặc đang cảnh báo. Rồi từ từ, nó chìm xuống, mặt lung trở lại phẳng lặng như chưa từng có gì đi qua.

Ông ngồi yên trên xuồng, tay nắm chặt mái chèo, chiếc nanh trên ngực vẫn lạnh, không nóng lên như hôm ở tuyến tràm, nhưng cảm giác bị một sinh vật rất lớn ở rất gần quan sát thì rõ ràng không kém hôm đó chút nào. Ông không chèo vội, không nổ máy, chỉ để xuồng trôi lặng qua hết mặt Lung Sậy theo đúng cách mà ông đã làm, cho tới khi ra khỏi vùng nước đen đó và tiếng chim rừng trở lại bình thường quanh ông.

Vện ngồi dậy chậm chạp khi xuồng đã ra tới kinh nhánh, lắc đầu, nhưng vẫn còn ngoái lại nhìn mặt lung sau lưng rất lâu.

Ông nói khẽ với nó, và cũng là nói với chính mình:

- Nó biết tao tới. Nó cũng biết tụi kia đang đào về phía nó.

Trên đường về nhà, đầu óc ông còn để lại ở hai nơi: lán cát tặc và mặt Lung Sậy. Hai nơi đó, ông cảm thấy, đang tiến về phía nhau như hai cơn sóng ngược chiều, và Đất Lính nằm ở giữa, nơi chúng sẽ gặp nhau. Nhóm của Hùng không biết gì về vệt sóng trên mặt lung, không biết gì về con chó nằm bẹp, không biết gì về chiếc nanh đã nóng lên. Chúng chỉ biết có một bãi cát chìm đang chờ được đào lên và bán đi với giá cao trong mùa khan hiếm này. Sự không biết đó, theo kinh nghiệm của ông, là thứ nguy hiểm nhất khi con người bước vào rừng sâu. Người biết sợ thì còn biết dừng lại đúng lúc. Người không biết sợ, lại có máy móc và tiền bạc trong tay, sẽ đi cho tới khi rừng buộc họ phải dừng lại bằng một cái giá mà không ai muốn trả.

Ông cũng nghĩ về vật dài bọc trong bao vải ở góc lán. Nếu đó là một khẩu súng săn, như linh cảm của ông mách bảo, thì tình hình còn phức tạp hơn nhiều. Cát tặc có súng trong rừng không còn là chuyện đào trộm đơn thuần nữa. Chúng sẵn sàng chống lại cả thú rừng lẫn người giữ rừng, và khi súng đã nổ trong Đất Lính, mọi chuyện sẽ đi theo một hướng khác hẳn mà không ai lường trước được. Ông quyết định chi tiết này phải được báo riêng cho Phúc, không nói qua điện thoại, phải nói trực tiếp ở trạm, để anh trạm trưởng cân nhắc mức độ nguy hiểm khi tổ chức tuần tra.

Về tới nhà thì trời đã xế chiều, nắng vàng hắt qua tán tràm xuống mặt kinh thành từng vệt dài. Vện nhảy lên bến trước, chạy vào sân, uống nước trong cái thau đặt dưới sàn rồi nằm dài ra thở. Một ngày đi rừng như hôm nay, không bắt được con trăn nào, không thu được đồng tiền nào, nhưng lại là ngày quan trọng nhất của ông trong nhiều năm đi rừng gần đây. Ông đã tận mắt thấy lán, thấy máy, thấy người, thấy hướng đào. Từ ngày mai, cuộc theo dõi này không còn là chuyện linh cảm của một ông già nữa. Nó là chuyện có vị trí, có số người, có máy móc cụ thể, và trạm kiểm lâm sẽ phải hành động trên những thông tin đó, dù chúng có kịp lúc hay không.

Chiều đó về nhà, ông không ăn cơm ngay. Ông ngồi ở hiên, vẽ lại trong đầu bản đồ từ lán cát tặc tới Đất Lính, tính toán số ngày còn lại trước khi chúng đào tới rìa hố bom. Ông quyết định sáng mai phải báo ngay cho trạm kiểm lâm một lần nữa, lần này với vị trí cụ thể, không còn là tin đồn hay linh cảm nữa.

---

Chương khác

Xem thêm