HEO LỤC NANH RỪNG U MINH - Chương 15: Đêm bị trói

Đêm bốn tháng mười, Lượm vào Đất Lính một mình, giấu cả Phúc. Ông rời nhà sau khi trời tối hẳn, chèo xuồng ba lá theo kinh Tám Ngàn Nhỏ, tắt máy từ xa và…

Nội dung chương

Đêm bốn tháng mười, Lượm vào Đất Lính một mình, giấu cả Phúc.

Ông rời nhà sau khi trời tối hẳn, chèo xuồng ba lá theo kinh Tám Ngàn Nhỏ, tắt máy từ xa và để xuồng máy nhỏ của mình trôi vào một lùm bần gần rạch phía nam. Đó là chiếc xuồng máy ông dùng đi rừng hằng ngày, gắn máy cũ mà ông tự sửa, quen thuộc như một phần thân thể. Ông buộc xuồng vào gốc cây, kiểm tra lại dao rừng bên hông và con dao nhỏ chuyên dùng cho bẫy trăn giắt sâu trong ống chân, rồi lội bộ vào hướng hố đào.

Kế hoạch của ông đơn giản tới mức nguy hiểm. Ông sẽ nấp ở vị trí cũ sau lùm tràm, quan sát nhóm cát tặc nếu chúng quay lại, ghi nhớ chúng làm gì với những bao hài cốt còn lại. Nếu chúng định vứt xương xuống đầm thì ông sẽ gây tiếng động đánh lạc hướng, hoặc lộ diện hét lớn để chúng bỏ chạy, giữ lại hiện trường thêm một đêm cho kiểm lâm. Ông tin rằng chỉ cần giữ được đất qua đêm nay, ngày mai Phúc sẽ có thêm người, có thêm lệnh, mọi chuyện sẽ khác.

Sau này nghĩ lại, ông mới ráp nối được rằng đêm đó Hùng cũng đã tính trước mọi đường. Ông đoán Hùng đã lường việc kiểm lâm vào hiện trường ban ngày, đã thấy hố đào lộ ra và bao xương bị đánh dấu. Ông cũng đoán Hùng đã nhắm tới người duy nhất trong xóm đủ gan quay lại giữ đất trong đêm, chính là ông già thợ săn đeo chiếc nanh bạc ở quán nước đầu kinh.

Khi Lượm tới gần lán cũ, rừng im lặng một cách đáng ngờ. Không tiếng máy. Không ánh đèn. Hố đào nằm tối đen phía trước, chỉ lờ mờ hiện ra dưới chút sáng trời hiếm hoi xuyên qua mây. Ông dừng lại sau một gốc tràm, lắng nghe. Có mùi dầu máy rất nhẹ trong gió, và mùi bùn của hố đào, nhưng không có mùi khói bếp hay mùi mồ hôi người như đêm hai tháng mười.

Ông biết mình tới quá muộn, hoặc tới đúng vào một cái bẫy, chỉ một giây trước khi mọi chuyện nổ ra.

Một cành khô gãy sau lưng ông.

Lượm quay phắt lại, tay đã chạm vào cán dao. Nhưng từ trong bóng tối bên trái, Phong lao ra ôm ngang người ông, khóa chặt hai cánh tay. Cùng lúc, Tài từ phía sau quật mạnh vào chân ông bằng một đoạn cây. Ông mất thăng bằng, ngã xuống bùn. Dao rừng tuột khỏi tay, rơi vào đám lá ướt.

Ông vùng dậy, dùng vai húc Phong ngã sang một bên, đấm được một cú vào mạng sườn Tài khiến hắn loạng choạng. Sáu mươi tám tuổi, ông vẫn còn sức của người lội rừng cả đời, sức bền và lì, không phải sức bộc phát của trai trẻ. Nhưng bùn trơn, đối phương có hai người, lại thêm Hùng bước ra từ sau gốc tràm với đèn pin chĩa thẳng vào mặt ông làm ông chói mắt không thấy đường.

- Ông già, tao biết mày sẽ quay lại mà.

Giọng Hùng bình tĩnh, gần như vui vẻ.

- Bắt trói lại. Đừng đánh vào đầu. Tao không cần thêm một cái xác người sống ở đây.

Phong và Tài đè ông xuống. Ông giãy, cắn vào tay Phong khiến thằng cháu của Hùng la lên, nhưng Tài đã ngồi lên lưng ông, bẻ quặt hai tay ra sau. Dây nylon siết vào cổ tay, đau buốt. Chúng trói ông vào gốc tràm lớn ở bìa lung, lưng dựa vào thân cây, hai tay vòng qua gốc và buộc chặt phía sau, chân cũng bị buộc bằng một vòng dây riêng.

Hùng cúi xuống trước mặt ông, đèn pin soi vào chiếc nanh trên cổ ông một lúc lâu. Ánh mắt hắn dừng lại ở mặt bạc, ở chiếc nanh cong dài, với vẻ tò mò tham lam mà Lượm đã từng thấy ở quán nước đầu kinh hôm hai mươi mốt tháng chín.

- Cái này là nanh của ông heo đó phải không, ông già?

Lượm không trả lời. Ông nhìn thẳng vào hắn, bùn dính đầy mặt.

- Người ta đồn đeo nó vào thì thú dữ không dám động, ma quỷ không dám gần. Ông đeo nó mấy chục năm, chắc biết nó đáng giá bao nhiêu.

- Nó là đồ của nhà tao. Không bán, không cho, và không cứu được hạng người như mày đâu.

Hùng cười khẽ. Hắn đứng dậy, phủi bùn trên tay.

- Tao không cần mua. Đêm nay ông ngồi đây coi tụi tao làm việc. Sáng mai, khi ông tự cởi được hoặc có người tìm thấy ông, thì việc của tao trong hố đó cũng xong một nửa rồi. Xuồng máy của ông, tụi tao mượn đỡ. Để ông khỏi có đường mà về báo sớm.

Hắn ra hiệu. Tài và Phong rời bìa lung, đi về phía rạch lấy xuồng của ông và quay lại hố đào ở phía sâu của trảng. Hùng đi cuối, quay đầu lại nói thêm một câu.

- Ông giữ đất một mình quen rồi. Đêm nay giữ cho kỹ vào.

Bóng chúng khuất dần trong rừng. Một lúc sau, từ phía sâu của trảng, tiếng máy xáng nổ lên. Âm thanh ấy đều, trầm, tàn nhẫn. Nó báo cho ông biết chúng đã quay lại đào tiếp, đào sâu hơn vào lòng hố bom, ngay trong đêm mà ông định ngăn chúng lại.

Đó mới là đòn đau nhất. Không phải dây trói cứa vào cổ tay. Không phải lưng đau vì bị đè xuống bùn. Mà là ông phải ngồi yên ở đây, bị buộc vào gốc tràm, nghe từng gầu đất bị múc lên từ nơi hai mươi bảy tử sĩ nằm, trong khi không làm được gì cả.

Lượm giãy thử. Dây nylon không giãn. Mỗi lần ông cựa quậy, dây càng siết sâu vào da. Ông ép mình thở chậm lại, như khi bị kẹt trong rừng ngày trai trẻ. Hoảng loạn chỉ làm mất sức. Ông cần nhớ lại những gì mình còn có. Dao rừng đã mất trong lúc giằng co. Nhưng con dao nhỏ giắt ở ống chân vẫn còn. Chúng vội, không khám kỹ người ông. Con dao ấy mỏng, chuyên dùng cắt dây bẫy và lột da trăn, lưỡi ngắn nhưng sắc.

Vấn đề là tay ông bị trói sau gốc cây, chân bị buộc, dao lại ở ống chân phải. Ông phải co người, trượt lưng xuống dọc thân tràm, dùng răng và vai giữ thăng bằng, rồi lần từng chút một để tay chạm được xuống gần cổ chân. Đó là việc gần như không thể với một người bị trói chặt, và hoàn toàn đau đớn với một ông già sáu mươi tám tuổi vừa bị vật xuống bùn.

Ông làm từng chút một. Trượt xuống. Bị vỏ tràm cào rách lưng áo. Dây cứa vào cổ tay tới rướm máu. Ông nghiến răng, co chân phải lên, dùng má trong của đùi ép ống quần vào gần tay. Đầu ngón tay ông chạm được vào cán dao. Lần đầu, nó tuột đi. Lần thứ hai, ông kẹp được nó giữa hai ngón tay đã tê dại vì thiếu máu. Lần thứ ba, ông rút được dao ra khỏi bao da nhỏ, suýt đánh rơi xuống bùn tối.

Từ đó là gần hai giờ địa ngục trong im lặng.

Ông không thể nhìn thấy dây. Ông chỉ có thể cọ lưỡi dao vào từng sợi nylon bằng cảm giác, trong tư thế tay bị bẻ ngược sau lưng. Mỗi nhát cọ yếu và trượt. Mồ hôi chảy vào mắt. Muỗi và kiến đốt khắp cổ, mặt, tai, mà ông không thể gãi. Tiếng máy xáng từ xa vẫn nổ đều, thỉnh thoảng dừng lại rồi nổ tiếp, mỗi lần dừng là tim ông thắt lại vì không biết chúng vừa múc lên thêm bao nhiêu xương người.

Có lúc ông mệt tới mức đầu gục xuống ngực, dao suýt rơi. Ông nghĩ tới Phúc, tới câu dặn ở trạm rằng mọi hành động phải theo kế hoạch chung. Ông nghĩ tới Tám Rắn bảo đừng dại đi một mình. Nghĩ tới con Vện ở nhà đang chờ ở thềm. Những ý nghĩ ấy không làm ông hối hận theo kiểu ngồi khóc trong rừng. Chúng làm ông giận chính mình mà vẫn tỉnh táo. Giận, nên ông cọ tiếp.

Sợi dây đầu tiên đứt với một tiếng bật nhỏ. Rồi sợi thứ hai. Khi tay phải được thả lỏng một phần, máu dồn về làm các ngón tay đau nhói như kim châm. Ông chờ cho tay bớt tê, rồi cắt nốt dây ở tay trái và dây buộc chân. Lúc đứng dậy được, hai chân ông run tới mức phải vịn vào gốc tràm một lúc lâu mới không ngã.

Ông không quay lại hố đào nữa. Đó là điều khó nhất trong đêm, và cũng là điều đúng nhất ông làm sau sai lầm ban đầu. Một mình, không dao lớn, không xuồng, tay rướm máu, ông quay lại chỉ để bị bắt lần thứ hai hoặc tệ hơn. Ông phải sống mà về tới nhà, đưa tin này cho Phúc, dù tin ấy là tin thua cuộc.

Đường về là một cơn ác mộng bằng bùn và nước. Ông lội rừng trong bóng tối, bơi qua hai con lung khi nước đã lên cao hơn lúc vào. Ở lung thứ nhất, ông bám vào rễ tràm trôi một đoạn. Ở lung thứ hai, chân ông hụt vào một hố bùn, suýt bị hút xuống tới đùi, phải nằm ngửa đạp nước một lúc mới thoát ra được. Ông không dám bật đèn pin lâu, sợ nhóm của Hùng cho người đuổi theo dấu sáng. Chỉ thỉnh thoảng ông bật lên một chớp ngắn để nhận hướng.

Khi ông về tới nhà ở ấp Kinh Ba, trời đã gần sáng. Áo quần ông rách, tay đầy máu khô và bùn, người kiệt sức tới mức bước lên thềm cũng phải bò bằng hai đầu gối. Con Vện chạy ra, không sủa, chỉ rên ư ử và liếm vào bàn tay rướm máu của ông.

Từ rất xa phía Đất Lính, tiếng máy xáng vẫn nổ đều suốt đêm không ngừng. Đêm vàng đã mất trọn vẹn trong lúc ông bị trói vào gốc tràm. Chúng đã có cả một đêm không ai ngăn cản để đào sâu vào lòng hố bom.

Sáng ra, chiếc nanh trên cổ Lượm nóng rực như than hồng, nóng hơn bất cứ lần nào trước đây. Còn con Vện, sau khi liếm tay ông, bỗng đi ra giữa sân, cúp đuôi, nằm bẹp xuống đất, không dám ngẩng đầu nhìn về phía rừng.

Lượm ngồi trên thềm, nhìn con chó, nghe tiếng máy xáng xa xa, và hiểu rằng từ giờ chuyện này không còn dừng lại ở mức cát tặc và kiểm lâm nữa. Đúng lúc ấy, từ hướng Đất Lính vọng về một tiếng húc long trời, trầm và nặng, làm rung cả mái lá nhà ông.

---

Chương khác

Xem thêm