HEO LỤC NANH RỪNG U MINH - Chương 23: Chiếc nanh gãy

Tiếng bới đất phía trên hầm mỗi lúc một gần. Trần Văn Kỉnh nằm trong bóng tối, nửa người bị chôn trong đất, nghe từng mảng đất lớn bị hất tung ra ngoài…

Nội dung chương

Tiếng bới đất phía trên hầm mỗi lúc một gần.

Trần Văn Kỉnh nằm trong bóng tối, nửa người bị chôn trong đất, nghe từng mảng đất lớn bị hất tung ra ngoài kèm theo tiếng thở phì phò và tiếng guốc cào vào rễ cây nghe kin kít. Ông không dám gọi. Trong rừng chiến tranh, đào hầm của ông lúc này có thể là bất cứ ai, hoặc bất cứ thứ gì. Một toán lính đi càn ban đêm cũng có thể lần theo dấu hầm mà bới lên. Ông cố rút chân khỏi thanh gỗ đè, đau tới toát mồ hôi lạnh, chân vẫn không nhúc nhích được một phân.

Rồi một mảng đất lớn phía trên sụp xuống, để lọt vào hầm một luồng không khí lạnh của ban đêm, và cùng với nó là một mùi rất quen.

Mùi nhựa tràm. Nồng, gắt, lẫn trong mùi đất mới và mùi máu khô.

Kỉnh ngẩng mặt lên trong bóng tối. Một cái đầu khổng lồ đang chúc xuống miệng hầm vừa bị bới tung, che gần hết khoảng trời đêm phía trên. Hai con mắt đỏ quạch nhìn xuống ông. Ông không thấy rõ mặt nó trong bóng tối, nhưng ông thấy những chiếc nanh cong vút bắt sáng mờ của trời đêm, thấy cả hơi thở nóng hổi của nó phả xuống mặt mình, nặng mùi bùn và lá mục.

Bảy năm rồi.

Ông thều thào một câu mà chính ông cũng không tin mình nói ra được:

- Là mày hả, ông bạn già?

Con heo không đáp, dĩ nhiên. Nó lùi lại, dùng hai chân trước bới tiếp, cẩn thận khác thường. Nó không bới thẳng xuống chỗ ông nằm. Nó bới vòng quanh, từng mảng một, như thể nó biết rõ bên dưới lớp đất là một con người đang bị đè và một cú bới sai chỗ có thể làm cả khối đất sụp xuống chôn ông thêm lần nữa. Đất, rễ cây, từng tảng than bùn bị nó hất ra sau. Thỉnh thoảng nó dừng lại, chúc mõm xuống hít hà, rồi lại bới tiếp ở một phía khác. Tiếng động ầm ì kéo dài không biết bao lâu, trong lúc đó Kỉnh chỉ nằm im, dành sức mà thở, mắt không rời cái bóng khổng lồ phía trên.

Dần dần, đất quanh người ông lỏng ra. Áp lực đè lên thắt lưng nhẹ bớt. Rồi một khoảng trống mở ra bên cạnh, đủ cho ông chống tay ngồi dậy được một chút. Thanh gỗ gãy vẫn đè cứng chân ông, một đầu của nó cắm sâu vào vách hầm, đầu kia vướng vào một gốc cây dầu chôn trong lòng đất từ bao giờ, chính là thứ giữ cả khối đất không sụp xuống đè nát ông ngay từ phút đầu.

Con heo chúc đầu xuống gần hơn. Nó ngậm lấy phần áo trước ngực và vai áo của ông, nhẹ nhàng tới mức răng nó không chạm vào da thịt, rồi nó giật.

Lần giật đầu tiên, người ông nhích lên một đoạn, chân vẫn kẹt, đau đến hoa mắt. Nó dừng ngay, như cảm được sức người tới đâu là hết. Nó đổi thế, bới thêm đất quanh thanh gỗ, dùng mõm húc cho thanh gỗ lỏng ra thêm một chút, rồi ngậm áo ông giật lần thứ hai, mạnh hơn, dứt khoát hơn.

Chính lần giật đó, chuyện xảy ra.

Đầu nó vừa ngẩng mạnh lên thì một tiếng rắc khô khốc vang lên trong đêm, lớn tới mức Kỉnh nghe rõ hơn cả tiếng đất lở. Không phải tiếng gỗ gãy. Đó là tiếng của một thứ cứng hơn gỗ rất nhiều vừa bật gãy. Con heo khựng lại, rên lên một tiếng trầm và dài trong họng, lắc mạnh đầu hai cái như bị một cơn đau bất ngờ giáng xuống. Nhưng nó không nhả áo ông ra. Nó nghiến chặt, kéo tiếp, và lần này thân người ông bật khỏi đống đất, chân tuột khỏi thanh gỗ đè, cả người bị nó kéo lê lên khỏi miệng hầm, ra tới mặt đất bên ngoài.

Kỉnh nằm ngửa trên mặt đất lạnh, thở như người vừa ngoi lên khỏi nước sâu.

Trời đêm đầy sao sau trận bom, khói còn lảng bảng trên ngọn tràm. Xung quanh ông, khu rừng vừa trải qua oanh tạc tan hoang: cây gãy đổ ngổn ngang, hố bom còn bốc khói, mùi khét và mùi đất cháy trộn vào nhau. Còn ông thì sống. Ông sống sót khó tin, với một chân sưng vù không đứng dậy nổi, trán rách, áo rách, và một con heo khổng lồ đang đứng cạnh, đầu cúi thấp, máu rỉ ra từ một bên hàm.

Nó kéo ông thêm một đoạn nữa, ra khỏi khu vực hầm sập còn đang lở đất, tới một bờ đầm khô ráo hơn ở gần đó, rồi mới buông áo ông ra. Nó đứng nhìn ông một lúc lâu. Trong ánh sáng mờ của đêm, Kỉnh cố ngẩng đầu nhìn kỹ hàm nó, và ông hiểu tiếng rắc ban nãy là tiếng gì.

Chiếc nanh hàm dưới bên phải của nó, một trong hai chiếc nanh dài nhất, đã gãy ở chân.

Lúc nó giật đầu kéo ông, chiếc nanh đó vướng vào gốc cây dầu chôn trong đất, và sức giật của một con vật khổng lồ cộng với gốc cây cứng như sắt đã làm nó bật gãy. Chỗ gãy còn rỉ máu tươi, đỏ sẫm trong đêm. Năm chiếc nanh còn lại vẫn cong vút nguyên vẹn quanh mõm nó, chiếc nào chiếc nấy trắng ngà và sắc, nhưng bên phải hàm dưới giờ chỉ còn một gốc nanh cụt đang rỉ máu từng giọt xuống bùn.

Ông Kỉnh đưa tay ra, run run, không phải vì sợ mà vì kiệt sức. Con heo không tránh. Nó đứng yên cho bàn tay người thợ săn chạm nhẹ lên mõm nó một cái, cái chạm của một người vừa được cứu mạng dành cho kẻ cứu mình. Rồi nó quay đi, bước tới chỗ miệng hầm sập, dùng mõm húc mấy cái vào đống đất lở như kiểm tra lần cuối, và quay lại nằm xuống cách ông vài bước, quay lưng ra phía rừng, mặt hướng về phía ông.

Nó nằm canh ông suốt đêm đó.

Về sau ông kể, đêm đó có ít nhất hai lần thú dữ khác lảng vảng tới gần, nghe tiếng là biết chó rừng đi ăn xác sau trận bom, thứ thú nguy hiểm nhất với một người bị thương không đi lại được. Cả hai lần, con heo chỉ cần đứng dậy, gầm một tiếng trầm trong họng, là tiếng chân ngoài kia biến mất vào rừng sâu không dám quay lại. Nó không ngủ, hoặc ngủ rất tỉnh. Mỗi lần ông cựa mình rên lên vì đau, cái đầu khổng lồ lại ngẩng lên nhìn.

Kỉnh thiếp đi lúc nào không biết, vì mất máu, vì lạnh, và vì cơn kiệt sức sau nhiều giờ chôn mình trong đất.

Sáng ra, ông tỉnh dậy trên bờ đầm khô ráo.

Nắng sớm xuyên qua tán tràm gãy đổ, rọi xuống mặt đầm phẳng lặng bên cạnh. Người ông được ai đó, hay nói đúng hơn là một con vật nào đó, kéo vào nằm ở chỗ cao ráo nhất của bờ đầm, dưới một tán cây còn nguyên vẹn, tránh được sương đêm và nước đầm dâng. Chân ông vẫn sưng nhưng đã đỡ đau hơn nhờ một đêm không phải cử động. Xung quanh chỗ ông nằm, dấu guốc khổng lồ in chi chít trong lớp bùn mềm, vòng trong vòng ngoài như một hàng rào.

Và nằm ngay bên cạnh tay phải của ông, trên một phiến lá khô, là chiếc nanh.

Chiếc nanh gãy. Dài hơn một gang tay, cong nhẹ, chân nanh gãy gồ ghề còn dính vệt máu đã khô đen. Ông cầm nó lên, nặng tay, lạnh ngắt trong sương sớm. Ông nhìn quanh: con heo đã đi từ lúc nào, dấu guốc lớn nhất dẫn thẳng từ chỗ ông nằm vào hướng rừng sâu, một hàng dấu đều đặn xa dần, không có dấu quay lại.

Ông Kỉnh ngồi trên bờ đầm rất lâu, ôm chiếc nanh trong tay.

Một người thợ săn như ông, cả đời lấy của rừng không biết bao nhiêu mạng thú, giờ ngồi nghĩ về hai lần gặp gỡ cách nhau bảy năm. Lần đầu, ông tha cho nó một mạng, chuyện mà bất kỳ người thợ săn nào khác nghe cũng sẽ chửi ông điên, vì để vuột một món hời đổi đời. Lần sau, nó trả lại cho ông đúng một mạng, trả bằng xương máu của chính nó, bằng một chiếc nanh gãy ở lại trong lòng đất chiến tranh. Nợ nần kiểu này, trong luật rừng mà ông sống cả đời theo đó, không tính bằng tiền, không trả bằng của cải. Nó là thứ nợ đeo theo người ta tới ngày nhắm mắt, rồi truyền lại cho con cháu nếu chưa trả xong.

Ông lết về làng khi nắng đã lên cao, một chân cà nhắc, tay ôm chặt chiếc nanh bọc trong vạt áo. Về tới nhà, việc đầu tiên ông làm không phải băng bó tử tế, mà là lập một lời thề trước bàn thờ và trước mặt vợ con, trong đó có Lượm lúc đó mười tám tuổi đang đứng ngay bên cạnh, nghe và nhớ từng chữ. Từ nay, họ Trần không săn, không đặt bẫy, không nổ súng ở Đất Lính và vùng lung quanh đó. Con heo sáu nanh là ân nhân của nhà này, ai trong nhà cũng không được động vào nó, không được chỉ đường cho người ngoài tìm nó, và chiếc nanh này không phải chiến lợi phẩm, nó là vật giữ làm tin của một món nợ.

Lượm kể tới đây thì dừng lại một lúc trong gian nhà ở ấp Kinh Ba năm hai ngàn hai mươi lăm, tay chạm lên chiếc nanh trước ngực mình. Toàn và Phúc đều im lặng. Câu chuyện vừa đi qua nửa thế kỷ trong một buổi tối, và cả hai người nghe đều hiểu nó chưa kết thúc, vì chiếc nanh trên cổ Lượm vẫn còn đó, và con vật trong rừng sâu, theo mọi dấu vết họ đã thấy, cũng vẫn còn đó.

Ngoài trời, mưa đã ngớt. Phúc khẽ hỏi:

- Rồi ông nội chú mang chiếc nanh đi đâu, chú?

- Đi gặp một người, Lượm nói. - Một người mà chỉ nghe tên thôi, dân thợ mộc cả vùng này ngày đó ai cũng nể. Người khắc lên chiếc nanh này chín chữ bùa.

Nhưng trước khi Lượm kể tiếp, ông nhìn lại đoạn cuối trong lời kể của ông nội, đoạn ông nội nói là ám ảnh ông tới ngày nhắm mắt. Lúc con heo quay đầu đi vào rừng sâu năm một chín bảy lăm, ông nhìn theo hàm nó và đếm, sáu chiếc nanh ông từng thấy ngày đầu gặp gỡ, giờ một chiếc vừa gãy còn rỉ máu ngay trước mắt ông. Và ông hiểu ngay lúc đó, món nợ này nhà mình phải trả bằng một cách khác, không phải bằng một phát súng hay một cái bẫy, mà bằng cả một đời giữ lời.

---

Chương khác

Xem thêm