HEO LỤC NANH RỪNG U MINH - Chương 47: Ông Heo quỳ xuống
Cái lưng đen trồi lên khỏi mặt Lung Sậy lớn hơn bất kỳ lần nào Lượm từng thấy trước đây. Giữa ánh trăng mờ và ánh đèn dầu vàng trên gò, ông nhìn rõ lớp…
Nội dung chương
Cái lưng đen trồi lên khỏi mặt Lung Sậy lớn hơn bất kỳ lần nào Lượm từng thấy trước đây. Giữa ánh trăng mờ và ánh đèn dầu vàng trên gò, ông nhìn rõ lớp giáp nhựa tràm kết đất cát dày cộm phủ kín lưng và hai bên sườn con thú, lấp lánh nước, gồ ghề như một tảng đá sống vừa nhô lên khỏi đầm sâu. Nước từ lưng nó chảy xuống thành dòng, rơi trở lại mặt lung thành những vòng sóng nối tiếp nhau không dứt.
Rồi nó tiến vào bờ.
Từng bước một, thân hình khổng lồ rời khỏi mặt nước, lội qua vùng nước cạn dưới chân gò, đặt chân lên bờ đất ướt của gò mồ. Đất dưới chân nó lún xuống rõ rệt theo từng bước. Không ai trên gò dám thở mạnh. Rừng quanh Đất Lính im bặt tuyệt đối, không một tiếng chim đêm, không một tiếng côn trùng, không một tiếng lá xào xạc dù gió vẫn còn thoang thoảng trên cao. Mùi nhựa tràm nồng gắt tràn tới, mạnh tới mức Lượm cảm thấy cay ở sống mũi, đúng mùi ông đã ngửi trong những lần chạm mặt trước đây, nhưng lần này gần hơn tất cả.
Con Vện nằm bẹp dưới chân Toàn, toàn thân ép sát đất, không một tiếng rên. Toàn đứng yên ở vòng ngoài như lời cha dặn, hai tay nắm chặt tới trắng bệch, mắt không rời khỏi thân hình khổng lồ đang tiến lên bờ mồ.
Con thú dừng lại cách Lượm vài bước chân. Chỉ vài bước. Ở khoảng cách đó, Lượm nhìn rõ từng chi tiết mà cả đời đi rừng ông chưa từng được nhìn gần tới vậy trong bình yên. Đầu nó lớn và dài, mõm rộng, hơi thở phì phò phun ra thành luồng hơi nóng trong đêm lạnh, đều đặn như ống bễ của lò rèn. Hai mắt nhỏ nằm sâu dưới lớp da dày, nhìn thẳng về phía ông, không đỏ ngầu, không điên cuồng, chỉ có một sự tỉnh táo già nua và mệt mỏi của một sinh vật đã sống quá lâu và canh giữ một nơi quá lâu.
Ánh mắt nó dừng lại ở chiếc nanh bạc trên cổ Lượm.
Lượm cảm nhận rất rõ giây phút đó. Chiếc nanh trên ngực ông ấm lên một nhịp rõ rệt, rồi giữ ở mức ấm dịu, không nóng bỏng, không lạnh ngắt. Nó không ra lệnh gì. Nó không kéo ông đi đâu hết. Nó chỉ nằm yên trên ngực ông như một nhân chứng thứ hai trong đêm nay. Con thú trước mặt ông không quỳ vì một lá bùa. Nó dừng lại vì nó nhận ra vật của chính nó, và nhận ra người đang đeo vật đó thuộc dòng họ nào.
Rồi chậm rãi, nặng nề, con thú khuỵu hai chân trước xuống nền đất ướt.
Âm thanh chân nó chạm đất trầm và chắc, đất dưới đầu gối nó lún xuống thành hai hố sâu. Thân hình khổng lồ hạ thấp xuống rõ rệt, đầu nó cúi sát đất, mõm gần như chạm vào nền đất ướt trước nấm mồ, trong một tư thế mà bất kỳ ai có mặt trên gò đêm đó cũng chỉ có thể gọi bằng một chữ duy nhất: quỳ. Nó quỳ hai chân trước xuống đất, trước nấm mồ của hai mươi bảy tử sĩ, trước người giữ nanh, như một con thú già đang dự lễ cùng với người sống.
Trong đầu Lượm, ngay lúc con thú quỳ xuống, mọi mảnh ghép của năm mươi năm bỗng xếp lại thành một hàng ngay ngắn. Năm một ngàn chín trăm sáu mươi tám, ông nội ông tháo chiếc bẫy đang siết chặt một con heo rừng trọng thương, băng lá thuốc cho nó, bỏ qua một món hời lớn mà bất kỳ thợ săn nào khác cũng sẽ nắm lấy. Bảy năm sau, tháng hai năm một ngàn chín trăm bảy mươi lăm, chính con heo đó quay lại đào đất sập, kéo ông nội ông ra bằng miệng, để lại một chiếc nanh gãy trong đống đất đá. Thầy Sáu Xương khắc bùa lên chiếc nanh gãy đó, bọc bạc, và dặn một câu mà ba đời nhà họ Trần giữ tới hôm nay: bùa chỉ giữ cho người đeo được yên, không sai khiến được thần rừng. Đêm nay, Lượm mới hiểu hết câu dặn đó bằng mắt mình. Không có bùa phép nào bắt được một sinh vật như vậy quỳ xuống. Chỉ có ân tình cũ, có nấm mồ đã đắp lại, có lời xin lỗi đã nói hết, mới làm được việc này. Con thú quỳ vì nó muốn quỳ, trước người chết của nó, không phải vì nó sợ bất kỳ ai có mặt trên gò.
Ông cũng nghĩ tới hai người đã chết trong đất này những tuần qua. Tài chết trong bùn khi miệng hố đào sập. Hùng chết trong bùn đen khi tự mình quay lại gài mìn giết con thú để lấy nanh. Cả hai đều tới Đất Lính với ý muốn lấy đi, đào lên, chiếm đoạt. Đêm nay, ba người còn sống sót tới đây với hai bàn tay trống, quỳ xuống đất ướt và nói lời xin lỗi. Sự khác biệt giữa hai nhóm người đó, Lượm nghĩ, chính là ranh giới mà con thú này đã giữ suốt năm mươi năm: nó chỉ tấn công kẻ xâm phạm, và nó chịu dừng lại trước người biết lỗi.
Cả gò mồ không một tiếng động. Thầy Hớn ngồi trên ghế, hai tay nắm chặt cây gậy, mắt già mở lớn nhìn cảnh tượng trước mặt mà cả đời làm thầy ông chưa từng chứng kiến. Ba người trẻ quỳ sau lưng Lượm không dám ngẩng đầu lên ngay, rồi Sang là người đầu tiên từ từ ngẩng lên, nước mắt chảy dài, nhìn con thú đang quỳ trước mặt mình ở khoảng cách gần tới không tưởng. Đạt run lên bần bật nhưng vẫn quỳ yên, không bỏ chạy. Phong nắm chặt hai tay vào nhau tới mức các khớp ngón trắng bệch.
Chính trong lúc con thú cúi đầu sát đất đó, ánh đèn dầu và ánh trăng cùng hắt xuống hàm dưới của nó ở một góc rõ ràng. Và Lượm nhìn thấy điều ông đã chờ đợi, đã ngờ ngợ, đã sợ phải xác nhận suốt từ hôm nghe thầy Hớn kể về năm một ngàn chín trăm sáu mươi tám.
Ông đếm. Rất chậm. Rất rõ.
Hàm dưới bên trái: hai chiếc nanh dài cong, còn nguyên. Hàm trên: hai chiếc nanh cong ngược trồi lên gần mắt, một bên một chiếc, còn nguyên. Hàm dưới bên phải: chỉ còn một chiếc nanh.
Vị trí khuyết trống ở hàm dưới bên phải trống trơn, chân hàm nhẵn và cũ, rõ ràng là một vết gãy đã lành từ rất lâu, khớp đúng từng ly với chiếc nanh đang nằm trên cổ ông. Chiếc nanh hàm dưới bên phải, dài hai mươi hai phân, gãy ở chân nanh, được thầy Sáu Xương khắc chín chữ bùa Lỗ Ban và bọc bạc vào năm một ngàn chín trăm bảy mươi lăm. Chiếc nanh đã gãy vào tháng hai năm đó, khi con thú này dùng miệng kéo ông nội Trần Văn Kỉnh của ông ra khỏi hầm sập dưới trận bom rừng, cứu mạng ông nội ông như cách ông nội ông đã tháo bẫy cứu nó bảy năm trước đó.
Năm chiếc nanh trên hàm con thú. Cộng với một chiếc trên cổ ông. Thành sáu. Sáu chiếc nanh của Ông Heo Sáu Nanh trong truyền khẩu của dân U Minh, tách ra làm hai trong đúng năm mươi năm, và đêm nay gặp lại nhau ở bờ mồ Đất Lính.
Lượm bước lên một bước. Chỉ một bước. Đất ướt mềm dưới chân ông. Ông giơ cả hai tay lên, nâng chiếc nanh trên cổ mình ra phía trước, hướng về phía con thú đang quỳ, bằng một cử chỉ dâng trả trang trọng nhất mà một người thợ săn già có thể làm. Giọng ông vang lên giữa đêm im lặng tuyệt đối, khàn, chậm, nhưng rõ từng chữ cho cả gò mồ cùng nghe:
- Ông nội tôi là Trần Văn Kỉnh. Cha tôi là Trần Văn Bảy. Tôi là Trần Văn Lượm. Ba đời nhà tôi đeo chiếc nanh này của ông. Ông nội tôi cảm ơn ông đã cứu mạng năm bảy mươi lăm. Cha tôi giữ nó tới ngày mất mà không bán. Tôi giữ nó mười năm nay. Hôm nay, trước mồ của hai mươi bảy người nằm ở đây, tôi thay mặt ông nội tôi, thay mặt cha tôi, và thay mặt cả xóm này, cảm ơn ông. Người của ông đã được trả về đất yên rồi. Kẻ đào đã quỳ xin lỗi rồi. Từ nay, chúng tôi giữ mồ này, giữ rừng này yên như ông đã giữ năm mươi năm nay.
Con thú ngẩng đầu lên một chút. Hơi thở nóng của nó phả nhẹ qua khoảng cách vài bước, mang theo mùi nhựa tràm và mùi bùn sâu. Nó nhìn chiếc nanh trong hai tay Lượm hồi lâu.
Rồi nó đưa mõm tới, rất chậm, rất nhẹ, chạm vào chiếc nanh và đẩy nhẹ chiếc nanh trở lại phía ngực ông.
Cử chỉ đó nhẹ tới mức Lượm suýt không tin vào cảm giác trên tay mình. Một cái đẩy nhẹ, dứt khoát, không tham lam, không giận dữ. Như một người già đẩy trả một món quà về cho chủ nhà và nói bằng hành động rằng món đó ở lại với nhà anh là đúng chỗ của nó. Chiếc nanh trở lại áp sát ngực Lượm, ấm dịu, rồi từ từ nguội xuống, trở về cái lạnh quen thuộc của nó, cái lạnh của yên ổn.
Lượm hiểu ra dòng chú cuối trong sổ khắc bùa của thầy Sáu Xương ngay trong lúc đó. Nanh trả về rừng, người mới yên. Trả về rừng không có nghĩa là tháo nanh ra ném xuống lung. Trả về rừng là trả lại sự yên tĩnh cho rừng, trả người chết về đất, trả lễ nghĩa về đúng chỗ của nó. Chiếc nanh ở lại với họ Trần, như một món nợ ân tình còn phải giữ và phải nhớ, đời này sang đời khác.
Con thú đứng lên. Hai chân trước nhấc khỏi hai hố đất sâu trên nền gò ướt, thân hình khổng lồ từ từ thẳng lại tới chiều cao đầy đủ của nó, che khuất cả ánh trăng sau lưng trong một nhịp ngắn. Nó không nhìn ba người trẻ đang quỳ nữa. Nó không nhìn vòng ngoài. Nó chỉ nhìn Lượm một lần cuối, ánh mắt già nua và bình thản, rồi quay lưng, bước chậm rãi xuống mặt lung đen.
Từng bước chân nó lội qua vùng nước cạn không vội vã. Lưng đen phủ nhựa tràm từ từ hạ xuống mặt nước, nước lung khép lại quanh thân hình khổng lồ êm ái lạ thường, không một tiếng động lớn. Trước khi chìm hẳn vào bóng tối của rừng tràm sâu phía bên kia lung, nó ngoái đầu nhìn nấm mồ hai mươi bảy tử sĩ một lần cuối.
---