HỔ MÂY NÚI CẤM - Chương 23: Am Tranh Trên Mỏm Đá

Cả nhóm đứng ở mép sân đá một lúc lâu mà không ai dám bước thêm. Am tranh nằm cách họ chừng mười bước chân, cửa chỉ khép hờ, bên trong tối om. Không đèn,…

Nội dung chương

Cả nhóm đứng ở mép sân đá một lúc lâu mà không ai dám bước thêm. Am tranh nằm cách họ chừng mười bước chân, cửa chỉ khép hờ, bên trong tối om. Không đèn, không tiếng người, không cả tiếng ho. Vậy mà làn khói mỏng vẫn bay lên đều đặn từ phía sau am, và trên nền đá trước cửa, Út nhìn thấy một vệt quét mới, lá khô được gom gọn sang hai bên như nhà vừa có người quét dọn buổi chiều.

Đen là người bước vào trước. Hắn hạ võng khiêng Sáu Lì xuống một tảng đá phẳng, rút tay về phía khẩu súng sau lưng theo thói quen, rồi đi thẳng tới cửa am, đẩy cửa bằng đầu gậy của chính hắn.

- Có ai trong này không.

Không tiếng trả lời. Đen quay lại nhìn cả nhóm, nhún vai rồi bước vào trong. Út và Ba Gai khiêng võng theo sau, cúi đầu chui qua khung cửa thấp.

Bên trong am, mắt Út mất một lúc mới quen được bóng tối. Am nhỏ, chỉ chừng hai gian nhà, vách đan bằng lá và tre, nền đất nện phẳng. Một bếp tro ở góc còn đỏ lửa âm ỉ. Và trên chiếc bàn tre sát vách, có một mâm cơm chay còn đang bốc khói mỏng.

Út đứng sững lại ngay giữa am.

Mâm cơm có bốn chén. Bốn đôi đũa. Một đĩa rau luộc, một tô canh bí đỏ, một dĩa đậu hũ kho và một nồi cơm nhỏ còn ấm tay khi Út đưa tay qua gần. Bốn chén, tính đúng số người vừa leo lên tới sân, không tính chủ nhà. Như thể người bày cơm biết rõ đoàn đi lên có mấy người, biết họ còn lại mấy người, và biết họ sẽ tới đúng vào lúc chập tối này.

Cạnh bếp, một nồi nước lá thuốc đang sôi lục bục, mùi lá rừng đắng dịu bốc lên ngai ngái. Trên chiếc chõng tre kê sát vách trong, có trải sẵn một tấm vải sạch, bên trên đặt một nắm lá thuốc đã giã nát trong chiếc lá chuối, một cuộn vải băng trắng tinh. Và mấy thanh tre nẹp mỏng đã vót sẵn, dài đúng cỡ để nẹp một khung sườn người.

Ba Gai thốt lên một tiếng rất khẽ:

- Ổng biết anh Sáu gãy sườn.

- Ông biết hết.

Sáu Lì nằm trên võng nói, giọng anh lạc đi vì kinh ngạc lẫn nhẹ nhõm. Được đặt lên chiếc chõng tre, lưng chạm vào tấm vải sạch khô ráo đầu tiên sau hai ngày nằm đất ẩm, anh khẽ rên một tiếng rồi nằm yên, hai mắt nhắm lại. Út quỳ xuống bên chõng, làm theo lời Sáu Lì chỉ dẫn từng chút: gỡ bỏ lớp nẹp tre cũ đã xộc xệch sau một buổi khiêng leo dốc, đắp nắm lá thuốc giã nát lên vùng sườn phải bầm tím sưng vù. Rồi cùng Ba Gai nẹp lại bằng những thanh tre mới, quấn vải cho chắc nhưng không siết đến mức anh không thở được. Lá thuốc mát lạnh thấm vào da, Sáu Lì thở ra một hơi dài, cơn đau hành hạ anh từ đêm qua dịu xuống thấy rõ, nét mặt anh giãn ra lần đầu tiên sau nhiều giờ.

Chính lúc cúi đầu buộc nút vải cuối cùng, Út ngẩng lên và nhìn thấy chiếc vảy.

Nó treo trên vách am, ngay phía trên đầu chõng, được cột bằng một sợi dây mây cũ. Một chiếc vảy xám bạc, mốc hoa tiêu, lớn hơn cả chiếc vảy cắm ở gốc cội trầm dưới thung lũng mà cả nhóm đã sờ tận tay hôm mới tới. Chiếc vảy này dài gần bằng cánh tay người lớn, bề mặt cong nhẹ, mép vảy dày và cứng, ánh lửa bếp hắt lên làm nó ánh lên một lớp sáng lạnh. Út nhìn nó mà da gáy nổi lên từng đợt. Một chiếc vảy lớn như vậy thì thân mình mang nó phải lớn tới mức nào, cả nhóm đã biết rồi, không cần ai nhắc nữa.

Bên cạnh chiếc vảy là cây gậy tầm vông dựng đứng dựa vào vách. Gậy dài chừng một sải tay hơn, thân gậy đen bóng vì năm tháng cầm nắm và ngâm bùn, đầu gậy bịt một khâu đồng đỏ khắc những nét bùa ngoằn ngoèo mà Út không đọc được. Ở hiên ngoài, treo lủng lẳng dưới mép mái lá, là chiếc chuông đồng đã dẫn đường cho họ suốt buổi chiều. Chuông không lớn, màu đồng đã xỉn xanh ở vài chỗ, nhưng dây treo còn mới, như được thay không lâu.

Cả ba thứ ở đó, im lặng và ngăn nắp, của một người sống một mình trên đỉnh núi mà không hề cẩu thả với bất cứ vật gì.

Đen đi một vòng quanh am, tay lật nhẹ mấy món đồ khô treo trên giàn bếp: ít gạo trong bao nhỏ, muối, mấy củ khoai, một bình rượu thuốc đã vơi nửa. Hắn nhìn chiếc vảy trên vách rất lâu, rồi nhìn ra cửa, ánh mắt của một kẻ đang tính toán xem nơi này có gì lấy được và đường nào rút nhanh nhất nếu chủ nhà không thân thiện. Út thấy ánh mắt đó và thấy mệt mỏi tận đáy lòng. Tới tận lúc này, ở trong nhà của người ta, ăn chưa ăn mà Đen đã tính đường lấy đồ.

- Người ta cứu mình đó anh Đen.

Út nói nhỏ.

- Cứu hay không chưa biết.

Đen đáp, giọng đều đều.

- Cơm còn trên bàn kia kìa. Người trên núi này bày cơm cho người lạ đâu phải chuyện thường. Tao chỉ coi quanh coi có gì bất thường không. Mày còn trẻ, đừng tin vội.

Trong lúc ngồi chờ bên chõng của Sáu Lì, Út đưa mắt nhìn quanh am một lượt nữa cho đỡ sốt ruột. Trên một chiếc kệ tre nhỏ sát vách có mấy cuốn sách cũ đóng bằng giấy dầu đã ngả vàng, một nghiên mực và một cây bút lông cán tre treo ngay ngắn. Dưới chân kệ là đôi dép râu đã mòn gót xếp thẳng hàng, cạnh đó là chiếc khăn rằn xếp gấp tư đặt trên một hòn đá mài phẳng. Mọi thứ trong căn am này đều nhỏ, cũ và được giữ gìn quá mức cẩn thận so với một nơi ở tạm giữa rừng. Út chợt hiểu người sống ở đây không coi am là chỗ trú chân qua ngày. Ông coi đây là nhà, là chỗ ở cả một đời, và ông đã ở như vậy đủ lâu để từng viên đá kê bếp cũng nằm đúng vào vị trí quen thuộc của nó. Điều đó làm cậu vừa kính vừa sợ. Một người đã bỏ cả đời trên đỉnh núi này để giữ một vật thiêng thì vật đó không thể là chuyện bịa đặt của dân gian được.

Không ai dám ăn cơm trên mâm. Cả nhóm đã đói đến mức bụng Út sôi lên từng hồi khi mùi canh bí đỏ bốc vào mũi, Ba Gai ngồi nhìn mâm cơm mà nuốt nước bọt liên tục, nhưng chén đũa vẫn nằm nguyên. Trong rừng, ăn cơm của một người không thấy mặt là điều kiêng kỵ mà ngay cả Ba Gai, kẻ ít tin nhất nhóm sau Đen, cũng không dám phạm. Họ ngồi quanh mâm cơm như ngồi quanh một bàn thờ, chờ một người không biết có tới hay không.

Cuối cùng Út lên tiếng, giọng cậu nhỏ nhưng rõ trong căn am im ắng:

- Nếu ông muốn hại tụi con, ông không cần bày cơm. Ông để mặc tụi con ngoài sân đá cũng đủ chết rồi. Cơm này là ông cho ăn. Con ăn trước. Có chuyện gì con chịu.

Cậu cầm chén lên, xới cơm, gắp một miếng rau luộc bỏ vào miệng nhai chậm rãi. Cơm dẻo, rau còn nóng, vị muối vừa miệng. Không có gì lạ. Ba Gai nhìn cậu một lúc rồi cũng cầm đũa lên, ăn ngấu nghiến như người sợ mâm cơm biến mất. Đen ngồi thêm một lúc nữa, quan sát cả hai, rồi mới lặng lẽ kéo chén về phía mình. Đến Sáu Lì cũng được Út đút cho mấy muỗng cơm nhão với nước canh, ăn chậm vì đau, nhưng nuốt được.

Bữa cơm diễn ra trong im lặng gần như tuyệt đối. Ngoài hiên, trời đã tối hẳn, gió trên mỏm đá thổi mạnh hơn dưới thung lũng, mang theo hơi lạnh của mây luồn qua những khe vách lá. Út ăn mà tai vẫn dỏng lên nghe ngóng: không tiếng bước chân, không tiếng ho, không một dấu hiệu nào của chủ am ngoài những thứ đã bày sẵn. Cảm giác bị quan sát từ một nơi rất gần làm cậu ăn không ngon, nhưng cơn đói và cơn kiệt sức hai ngày qua còn mạnh hơn, chén cơm vơi dần.

Ăn xong, Út tự động dọn mâm, rửa chén bằng nước mưa hứng trong chiếc lu nhỏ bên hiên như cách mẹ cậu vẫn dạy khi sang nhà người khác ăn nhờ. Nước trong lu lạnh và trong vắt, đáy lu lắng một lớp lá mỏng. Cậu để ý trên miệng lu có đặt một chiếc gáo dừa mòn bóng, cán gáo hướng ra ngoài đúng tầm tay người tới lấy nước. Đến một vật nhỏ như vậy chủ am cũng đặt có ý. Cậu quay vào, thấy Sáu Lì đã thiếp đi trên chõng, hơi thở đều hơn hẳn lúc chiều, bàn tay đặt trên ngực không còn nắm chặt vì đau nữa. Chỉ riêng việc nhìn anh ngủ yên được một giấc cũng làm mắt Út cay lên. Hai ngày rồi, đây là lần đầu tiên có một người trong nhóm ngủ được mà không giật mình giữa chừng.

Đúng lúc cậu vừa quay vào trong am, chiếc chuông đồng ngoài hiên bỗng rung lên một tiếng rất khẽ.

Không có gió giật qua sân lúc đó. Mái lá yên, ngọn lửa bếp đứng thẳng. Vậy mà chuông rung, tiếng ngân mỏng và ngắn, như có một ngón tay vừa chạm nhẹ vào thành đồng rồi rút ra ngay.

Ba Gai giật mình đánh rơi chiếc đũa đang cầm trên tay xuống nền đất, mặt tái đi. Hắn nhìn quanh am, nhìn cửa khép hờ, rồi nói bằng giọng của một người vừa tự thuyết phục mình về một chuyện suốt cả buổi tối:

- Tao không ở lại chỗ này qua đêm đâu. Ông đạo gì cũng mặc. Chỗ này không phải chỗ cho người ở.

Út nhìn hắn, chưa kịp nói gì thì ngoài sân đá, bóng tối đã đặc quánh lại như mực, và tiếng mưa đầu tiên bắt đầu gõ rất nhẹ lên mái lá phía trên đầu họ.

Chương khác

Xem thêm