HỔ MÂY NÚI CẤM - Chương 41: Cẳng Tay Rạn Xương
Khối đầu đồ sộ hạ xuống rất chậm. Út Mẹo đứng trong vòng, hai tay ôm chặt túi trầm trước ngực, nhìn khoảng tối giữa hai con mắt đỏ mỗi lúc một gần Năm…
Nội dung chương
Khối đầu đồ sộ hạ xuống rất chậm.
Út Mẹo đứng trong vòng, hai tay ôm chặt túi trầm trước ngực, nhìn khoảng tối giữa hai con mắt đỏ mỗi lúc một gần Năm Tịnh hơn. Ông đạo vẫn đứng một mình ở chỗ giữ trận, cây gậy tầm vông dựng trước mặt, khăn rằn ướt sũng quấn quanh cổ. Mưa quật xiên qua ánh đèn pin đã mờ, hắt lên lớp vảy xám bạc từng mảng ướt lạnh. Cả thung lũng chỉ còn tiếng mưa, tiếng nước trong hang dâng và tiếng tràng hạt gỗ chạm nhau rất khẽ trong tay ông.
Út tưởng Ông Mây sẽ đớp xuống.
Nó không đớp.
Cái đầu dừng lại cách mặt đất chừng hai sải tay, rồi nghiêng sang một bên. Phần cổ dày như thân thốt nốt cổ thụ quét ngang, không nhanh, không ồn ào, mà nặng như một khúc gỗ khổng lồ lăn qua bãi bùn. Năm Tịnh đã đọc được hướng đi của nó. Ông bước xéo một bước, hạ thấp vai, đúng bộ pháp ông dùng suốt đêm để ở trong phía yếu nhất của vòng cung. Nhưng lần này mặt đất dưới chân ông đã nát vì mưa. Gót chân trượt trên lớp đất sét. Thân người ông chậm lại nửa nhịp.
Nửa nhịp đó đủ cho phần cổ quét trúng.
Âm thanh không lớn. Chỉ một tiếng bịch trầm, như bao cát ướt đập vào vách đá. Năm Tịnh văng sang bên, lưng chạm mỏm đá sau vòng, rồi ngã xuống bùn. Cây gậy tầm vông bật khỏi tay phải, lăn một vòng, đầu bịt khâu đồng đỏ va vào đá tóe một điểm lửa nhỏ rồi tắt trong nước mưa.
Út lao ra trước khi kịp nghĩ.
- Ông Năm!
Cậu quỳ xuống bên ông, một tay đỡ vai, một tay tìm cây gậy. Năm Tịnh không kêu. Mặt ông tái đi dưới nước mưa, môi mím chặt, trán rịn mồ hôi lẫn bùn. Cẳng tay trái của ông nằm lệch trên mặt đất theo một góc không tự nhiên. Khi Út chạm nhẹ vào tay áo ướt, ông hít vào một tiếng ngắn, sắc, rồi nghiến răng giữ lại.
- Gãy rồi hả ông? - Út hỏi, giọng run. - Hay trật khớp?
- Chưa gãy rời, - ông nói qua hơi thở đứt quãng. - Rạn xương cẳng tay trái. Đỡ tao ngồi dậy.
Phía sau, Sáu Lì gượng nửa người trên chỗ nằm, mặt nhăn lại vì hai xương sườn gãy.
- Ông Năm, ông sao rồi?
- Nằm yên, - Năm Tịnh quát khẽ. - Đứa nào cũng nằm yên.
Đen đứng cách đó mấy bước, khẩu súng hoa cải hạ thấp, hai họng súng chĩa xuống bùn, mắt hết nhìn ông đạo lại nhìn cái đầu khổng lồ đang treo lơ lửng phía trước. Lần đầu tiên từ lúc vào thung lũng, Út thấy trên mặt hắn không còn vẻ tính toán quen thuộc. Chỉ có sự trống rỗng của một người vừa nhận ra những thứ mình mang theo, súng, cưa, sức người, đều không còn nghĩa gì trước cái đang ở trước mặt.
Ông Mây không tiến thêm.
Cái đầu của nó vẫn ở đó, thấp và im, hơi thở phả ra từng luồng lạnh tanh, quyện với mùi bùn và mùi nhựa trầm từ vết cưa. Nước mưa chảy dọc theo những chiếc vảy xám bạc, nhỏ xuống thành từng vệt. Đôi mắt đỏ nhìn Năm Tịnh. Không phải nhìn con mồi. Út cảm nhận rất rõ điều đó, dù không dám chắc vì sao mình biết. Nó đang chờ xem ông đạo còn đứng lên được nữa hay không.
Năm Tịnh chống tay phải xuống đất.
Út đỡ dưới nách ông. Thân người bảy mươi tám tuổi nhẹ hơn cậu tưởng, nhưng cứng và nặng theo một cách khác, như một thân cây khô đã ngâm bùn nhiều năm. Ông nhặt cây gậy bằng tay phải, cắm đầu gậy xuống bùn, dồn sức lên. Cẳng tay trái ông buông thõng, run từng hồi. Mỗi lần cơn đau chạy qua, vai ông lại giật nhẹ, nhưng ông không cho Út dìu thêm.
- Để tao tự đứng, - ông nói. - Nó đang nhìn.
Út buông tay, nhưng vẫn quỳ sát bên.
Năm Tịnh đứng dậy được. Ông lảo đảo một bước, cắm sâu cây gậy hơn, rồi đứng thẳng lại đúng vị trí cũ trước miệng hang. Vị trí mà ông đã chọn từ đầu đêm. Vị trí giữa những người còn sống và cái đầu khổng lồ. Nước mưa chảy từ tóc ông xuống mặt, xuống bộ râu thưa, xuống chiếc khăn rằn đã sũng nước. Tay trái ông treo bất động bên hông. Tay phải nắm chặt gậy tầm vông.
Ông nhìn qua vai, lần lượt nhìn từng người.
- Nghe cho kỹ, - ông nói. Giọng ông không lớn, nhưng rõ từng chữ giữa tiếng mưa. - Từ giờ, tất cả ngồi yên sau lưng tao. Im lặng tuyệt đối. Không chạy. Không la. Không nổ súng. Không cưa máy. Dù thấy tao ngã nữa, cũng không đứa nào xông ra.
Đen mấp máy môi như muốn nói gì đó.
- Cả mày, - Năm Tịnh nói, mắt dừng lại ở hắn. - Mày đã phá lệ đủ rồi.
Đen cúi mặt. Hắn lùi một bước, ngồi xuống nền đất ướt trong vòng, khẩu súng đặt ngang đùi. Hai bàn tay hắn nắm lấy thân súng chặt đến trắng khớp, như thể đó là thứ duy nhất còn cho hắn biết mình phải làm gì với đôi tay.
Sáu Lì nằm lại xuống, thở chậm. Hắn kéo tấm áo mưa trùm qua ngực, tay lành đè nhẹ lên chỗ sườn gãy, không rên thêm tiếng nào.
Út quay về chỗ của mình, ôm túi trầm ngồi xuống. Chân cậu còn đau từ lúc bị đá đè, bùn lạnh thấm qua quần, nhưng cậu không dám nhúc nhích nhiều. Cậu nhìn lưng Năm Tịnh. Cái lưng già còng xuống một chút vì đau, rồi lại thẳng lên.
- Trận này không thắng bằng gậy nữa, - ông nói, như nói với chính mình, nhưng đủ cho cả vòng nghe. - Gậy giữ được một lúc. Điểm được một lần. Tới đây là hết phần của gậy rồi.
Ông rút chuông đồng từ thắt lưng bằng tay phải. Dây chuông ướt, mặt đồng sẫm nước. Ông treo chuông lên đầu gậy, rồi gõ tiếng thứ nhất.
Tiếng chuông vang ra trong mưa, tròn và sâu, không bị tiếng bão xé nát như Út tưởng. Nó lan qua mặt đất ướt, qua những tảng đá quanh miệng hang, lên tới tán cây đang treo thân rắn khổng lồ.
Ông gõ tiếng thứ hai.
Ông Mây khẽ động đầu. Một chuyển động rất nhỏ, nhưng những đọt cây phía xa đồng loạt rung theo thân nó, mưa hắt xuống thành một màn trắng ngắn.
Ông gõ tiếng thứ ba.
Rồi ông hít một hơi dài. Út thấy ngực ông phồng lên chậm rãi, cẳng tay trái vẫn buông, các ngón tay co lại vì đau. Ông nhắm mắt một thoáng. Khi mở mắt ra, ánh nhìn của ông không còn hướng vào điểm yếu dưới yết hầu nữa. Ông nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ, bình thản như nhìn một người quen cũ vừa trở về trong đêm mưa sau bốn mươi năm.
Ông bắt đầu tụng kinh Từ Bi.
Câu đầu tiên thoát ra khàn và yếu, bị mưa át mất gần nửa. Câu thứ hai rõ hơn. Tới câu thứ ba, giọng già bảy mươi tám tuổi bỗng tìm được một nhịp sâu và đều, vang lên không nhanh không chậm, như tiếng chuông thứ hai vẫn còn nối dài trong không khí. Út không thuộc hết lời kinh. Ngoại cậu từng tụng những câu tương tự bên bàn thờ cha mỗi rằm tháng bảy, giọng nhỏ hơn, ấm hơn. Giọng Năm Tịnh giữa thung lũng đêm bão lại khô, trầm và cứng, mỗi chữ rơi xuống như một viên đá đặt lên mặt nước.
Từ bi không phải là lời xin tha được đọc vội trong lúc sợ. Út nghe ra điều đó dù cậu không hiểu hết chữ nghĩa. Trong giọng ông không có van nài. Không có hứa hẹn đổi chác. Chỉ có một người già bị thương, đứng bằng một tay lành, đọc lại điều mình đã sống suốt bốn mươi năm trên đỉnh núi: không lấy mạng, không tham của núi, không đem hận vào nơi này.
Mưa vẫn rơi. Bão vẫn giật qua các tán cây cao. Nhưng tiếng kinh không lùi.
Út ngồi sau lưng ông, ôm túi trầm, lần đầu tiên trong đêm không còn đếm xem Ông Mây đang ở đâu. Cậu chỉ nghe kinh và nhìn cái đầu khổng lồ trước mặt. Đôi mắt đỏ vẫn mở. Hơi thở lạnh vẫn phả. Thân rắn cuộn trên đọt cây vẫn nặng nề giữ cả thung lũng trong bóng của nó.
Dần dần, có một thay đổi nhỏ đến mức ban đầu Út tưởng mình hoa mắt vì mưa.
Cái đầu hạ xuống.
Không phải hạ để đớp. Không phải hạ vì nọc bị phong. Nó hạ từng chút một, chậm như một tảng đá đang lún vào đất mềm sau nhiều ngày mưa. Phần cổ uốn lại. Mắt đỏ xuống thấp hơn tán cây gần nhất. Nước mưa từ trên vảy chảy thành dòng dài hơn, rơi ngay trước mũi gậy của Năm Tịnh.
Út nín thở.
Năm Tịnh không ngừng tụng. Ông cũng không lùi. Cây gậy trong tay phải cắm yên trong bùn, chuông đồng thỉnh thoảng chạm nhẹ vào khâu đồng đỏ, phát ra những tiếng leng keng rất nhỏ hòa vào nhịp kinh.
Đen vẫn ngồi yên.
Út liếc sang. Đen cúi đầu, hai vai rung vì lạnh hay vì một điều gì khác cậu không biết. Khẩu súng nằm trên đùi hắn. Suốt những ngày qua, Đen là người nói nhiều nhất, ra lệnh nhiều nhất, chửi thề nhiều nhất trong thung lũng dù đã được dặn. Giờ hắn không nói một lời. Không phải vì hắn bỗng tin hết những điều ông đạo nói. Có lẽ vì hắn đã nhìn thấy cẳng tay rạn xương của một ông già vẫn đứng lại chỗ cũ, và hiểu rằng nếu ông già đó ngã xuống, không còn ai trong bọn họ biết phải đứng ở đâu nữa.
Sáu Lì nhắm mắt, hơi thở đều hơn. Bàn tay lành của hắn không còn đè chặt ngực nữa mà đặt lỏng trên bụng, như người vừa qua cơn đau dữ nhất.
Tiếng kinh át dần tiếng mưa trong tai Út. Không phải mưa nhỏ đi ngay. Mưa vẫn xối trên lá, trên đá, trên vai áo mọi người. Nhưng giọng tụng đều đặn đã chiếm lấy khoảng giữa những tiếng động ấy, nối chúng lại thành một nhịp duy nhất. Cậu nghe được cả tiếng nước nhỏ từ gốc trầm, tiếng bùn sủi quanh miệng hang, tiếng hơi thở chậm của Ông Mây.
Cái đầu khổng lồ lại hạ thêm một đoạn.
Út ôm chặt túi trầm hơn. Mùi trầm vụn qua lớp vải ướt thoang thoảng bốc lên, lẫn mùi nhựa đỏ và mùi tanh lạnh từ hang.
Cậu khẽ gọi trong đầu, không thành tiếng, đúng một tiếng như ngoại dạy.
Ông.
Năm Tịnh vẫn tụng. Và trước mặt ông, như một ngọn núi đang cúi xuống nghe kinh, Ông Mây tiếp tục hạ thấp đầu.