HỔ MÂY NÚI CẤM - Chương 42: Kinh Giữa Bão

Tiếng kinh Từ Bi đi qua cơn bão như một sợi dây không đứt. Năm Tịnh đứng trước miệng hang, tay phải chống gậy, tay trái buông thõng vì cẳng tay đã rạn…

Nội dung chương

Tiếng kinh Từ Bi đi qua cơn bão như một sợi dây không đứt.

Năm Tịnh đứng trước miệng hang, tay phải chống gậy, tay trái buông thõng vì cẳng tay đã rạn xương. Ông không còn sức để gõ chuông liên tục, nhưng giọng tụng vẫn giữ nhịp. Mỗi câu kinh vừa dứt, hơi thở ông lại ngắn đi một chút. Mỗi câu tiếp theo bắt đầu, vai ông lại thẳng lên như có ai từ bên trong giữ lấy. Út Mẹo ngồi sau lưng ông vài bước, ôm túi trầm, nhìn mưa tạt qua lưng áo ướt đẫm của ông mà không dám lên tiếng.

Trước mặt họ, Ông Mây đang hạ đầu.

Lần hạ này khác với lúc nọc bị phong tỏa. Khi mũi đồng chạm trúng huyệt dưới yết hầu, cái đầu nặng nề sụp xuống vì cơn đau và sự tê dại chạy dọc thân. Bây giờ đầu nó hạ chậm, có chủ ý, từng đoạn cổ xám bạc uốn xuống khỏi đọt cây, mang theo cả mảng bóng tối lớn phủ trên thung lũng. Đôi mắt đỏ không còn rực như hai đốm lửa bị gió thổi. Ánh đỏ dịu lại, sâu và tối hơn, vẫn nhìn Năm Tịnh nhưng không còn dồn ông vào vách đá.

Thân mình khổng lồ cũng đổi thế nằm.

Trước đó nó cuộn siết quanh những thân cây gần miệng hang, mỗi vòng cuộn làm đất rung và đá lăn. Giờ các vòng cuộn nới ra, trườn nhẹ lên các đọt cây cao hơn, phân đều sức nặng. Cây rừng không còn bị ép gãy. Chúng chỉ oằn xuống, rung khe khẽ mỗi khi thân rắn đổi nhịp thở, rồi lại đứng yên trong mưa.

Út nghe tiếng kinh và nhớ lại chuyện Năm Tịnh đã kể trong am sau nửa đêm.

Câu chuyện ấy không xa như bốn mươi năm vẫn thường nghe. Trong lời kể của ông, năm 1984 ông mới ba mươi tám tuổi, là một thợ săn khỏe mạnh, theo đoàn bảy người vào Thung Lũng Cấm. Họ mang súng, mang tham vọng, mang ý nghĩ rừng này cũng như mọi cánh rừng khác, hễ có thú thì săn, hễ có trầm thì lấy. Rồi mùa mưa nổi lên. Lũ quét tràn qua thung lũng. Ông Mây hiện hình trên đọt cây. Sáu người trong đoàn chết trong đêm đó, kẻ bị nước cuốn, kẻ không thoát khỏi những đòn đuôi giữa rừng ngập.

Út hình dung người thợ săn trẻ ấy qua giọng kể mệt mỏi của ông đạo già. Không phải hình dung như nhìn thấy một người khác, mà như nghe tiếng bước chân của chính Năm Tịnh trong câu chuyện ông vừa trao lại cho cậu, để cậu giữ lấy nếu đêm nay ông không còn đứng nổi.

Khi cái đầu khổng lồ hạ xuống trước mặt người thợ săn trẻ năm đó, ông đã buông súng.

Khẩu súng rơi xuống nước. Hai đầu gối quỳ xuống bùn. Ông gọi đúng một tiếng.

- Ông.

Rồi ông nằm yên chịu chết.

Theo lời ông kể, Ông Mây nhìn ông rất lâu. Đôi mắt đỏ khi ấy cũng ở gần như bây giờ. Hơi thở lạnh cũng phả qua mặt như bây giờ. Sau cùng, cái đầu khổng lồ quay đi. Thân rắn lướt qua đọt cây, bỏ lại một người sống sót quỳ trong nước lũ, bên cạnh những người bạn đã chết và một khẩu súng không còn được nhặt lên nữa.

Năm Tịnh đã ở lại núi từ ngày đó.

Út nhìn cẳng tay trái đang sưng lên của ông và hiểu thêm một lớp nữa trong câu chuyện. Bốn mươi năm giữ núi không chỉ là bốn mươi năm tụng kinh trong am tranh. Đó là bốn mươi lần mùa mưa đến mà ông không quay lại lấy trầm. Bốn mươi năm ngăn người khác vào thung lũng, canh miệng hang, sống với cái chết của sáu người bạn và với sinh vật đã tha mạng mình. Ông không thắng nó bằng cây gậy. Cây gậy, khâu đồng đỏ, bộ pháp né đòn đuôi, tất cả chỉ giữ cho ông sống đủ lâu trước mặt nó. Phần còn lại là thời gian. Là một đời không tham. Là một đêm đứng bị thương mà không nuôi hận vì cú quất vừa rồi.

Thuật thuần phục thật sự, nếu có thể gọi là thuật, nằm ở đó.

Út siết nhẹ túi trầm trong tay. Cậu chợt thấy xấu hổ vì ý nghĩ từng thoáng qua trong đầu mình ở những ngày đầu, rằng nếu lấy được một ít trầm thôi, mẹ cậu ở chợ Núi Sập sẽ đỡ khổ, món nợ ba mươi triệu sẽ có cách trả. Cậu cũng từng cúi đầu đi theo Đen, cũng từng đào đất quanh gốc cây, cũng từng đứng nhìn Ba Gai chui vào hang. Cậu không nổ súng, không cầm cưa, nhưng tay cậu không sạch hoàn toàn khỏi cuộc đào trộm này. Có lẽ vì vậy tiếng kinh nghe càng lúc càng nặng. Nó không chỉ hướng về Ông Mây. Nó rơi xuống từng người còn ngồi trong vòng.

Sáu Lì nằm phía sau, hơi thở đã đều dần.

Từ lúc bị quất gãy hai xương sườn bên phải ở đêm phá lán, hắn ít khi có được hơi thở dài như vậy. Mỗi nhịp thở sâu đều kéo theo cơn đau bầm phổi, làm mặt hắn nhăn lại. Bây giờ hắn nằm nghiêng về phía lành, tay đặt lên ngực, mắt nhắm, thở theo nhịp kinh một cách vô thức. Thỉnh thoảng một cơn gió mạnh quét qua, hắn mở mắt nhìn lên tán cây, rồi lại nhắm mắt khi thấy cái đầu khổng lồ vẫn hạ thấp yên lặng.

Đen ngồi cách Út vài bước.

Hắn vẫn ôm khẩu súng hoa cải. Mắt hắn không rời Ông Mây. Út đã quen với ánh mắt ấy trong những lúc Đen nhìn cội trầm, nhìn miệng hang, nhìn bản đồ đường rừng. Đó là ánh mắt đo khoảng cách, tính đường vào và đường ra, cân xem một thứ có thể lấy được hay không. Giờ cái đầu rắn đang ở gần hơn bất kỳ lúc nào trong năm ngày qua. Huyệt dưới yết hầu đã lộ rõ hơn khi cổ hạ thấp. Đôi mắt đỏ ở ngay phía trên. Nếu chỉ nhìn bằng con mắt của một thợ săn, đây là vị trí mà kẻ cầm súng nào cũng sẽ nhận ra.

Út thấy ngón tay Đen khẽ cử động trên thân súng.

Cậu muốn quay lại nhìn thẳng hắn, nhưng lời dặn im lặng tuyệt đối của Năm Tịnh còn treo trên đầu cả nhóm. Một tiếng gọi lúc này có thể làm vỡ nhịp kinh. Một cái giật mình cũng có thể làm Ông Mây hiểu lầm. Cậu chỉ dịch nhẹ đầu gối, để thân mình che một phần tầm nhìn giữa Đen và ông đạo, rồi ôm túi trầm chặt hơn. Trái tim cậu đập mạnh đến mức cậu sợ người ngồi gần sẽ nghe thấy.

Năm Tịnh vẫn tụng.

Giọng ông bắt đầu khàn hơn. Một câu kinh bị đứt giữa chừng vì cơn đau từ tay trái dội lên vai. Ông dừng đúng một hơi thở. Trong khoảng dừng ngắn ấy, Út nghe rõ tiếng mưa rơi trên lá, tiếng nước ngầm chảy dưới miệng hang, tiếng thân rắn cọ rất nhẹ vào vỏ cây. Cái đầu khổng lồ không nhấc lên. Nó chỉ hơi nghiêng, như đang chờ.

Ông đạo hít vào, tụng tiếp.

Câu kinh nối lại, chậm hơn trước nhưng không run. Ông Mây hạ đầu thêm một đoạn nữa. Lần này phần cằm nặng nề của nó gần chạm tới những tảng đá trước vòng. Ánh ngọc trong miệng nó, khi miệng khép hờ, chỉ còn một vệt xanh lạnh thật mỏng sau lớp răng. Mùi tanh trong hơi thở cũng bớt nồng, thay bằng mùi đất ướt và mùi nước sâu.

Mưa yếu dần một nhịp.

Không phải bão đã tan. Gió trên đỉnh núi vẫn gào qua những hàng cây cao nhất, sấm vẫn lăn xa ở phía bên kia dãy Bảy Núi. Nhưng trong thung lũng kín, cơn mưa xối xả bỗng thưa hạt. Những giọt nước rơi từ tán cây xuống mặt đất theo nhịp chậm hơn. Út có cảm giác cả khu rừng đang nín thở cùng tiếng kinh, sợ làm động tới sự yên mỏng manh vừa được dựng lên giữa người và thần thú.

Cậu nhớ lời ngoại dặn từ khi còn nhỏ. Lên núi Cấm thấy rắn lớn phải gọi Ông. Không được chửi thề trong Thung Lũng Cấm. Khi đó cậu tưởng đó là chuyện dọa trẻ con, như nhiều chuyện ma ngoại kể bên bếp lửa. Sau năm ngày, cậu mới biết lời dặn ấy không nhằm làm người ta sợ. Nó dạy người ta cách lui. Cách biết mình đang đứng trong nhà của kẻ khác. Cách không biến mọi thứ mình nhìn thấy thành của mình.

Ông Mây nằm yên trên đọt cây.

Lần đầu tiên sau năm ngày, Út không nghe tiếng cây rạp rào rào đuổi theo họ. Không nghe tiếng đuôi quất vào đá. Không nghe tiếng gầm. Chỉ có tiếng kinh già, tiếng mưa thưa và hơi thở dài của một sinh vật đã sống ở đây lâu hơn bất kỳ người nào trong thung lũng.

Út liếc nhìn tay phải của Năm Tịnh, bàn tay đang nắm cây gậy. Các khớp ngón tay đã trắng bệch vì phải đỡ gần hết sức nặng của thân người. Cẳng tay trái sưng to hơn lúc mới bị quất, tay áo ướt dính sát vào da, mỗi lần ông đổi hơi tụng kinh là cả cánh tay lại run lên một đợt ngắn. Vậy mà ông không tựa vào gậy để nghỉ, cũng không ra hiệu cho Út tới đỡ. Ông giữ mình ở đúng khoảng cách mà Ông Mây đã chọn khi hạ đầu, không tiến thêm để tỏ ra thân cận, không lùi lại để lộ sự sợ hãi.

Sự chừng mực ấy làm Út nhớ tới cách ông Hai Tràm dừng chân ở bìa rừng ngày đầu. Người biết núi không phải là người dám đi sâu nhất. Người biết núi là người biết chỗ nào phải dừng, tiếng nào phải giữ trong miệng, thứ nào nhìn thấy cũng phải để nguyên ở đó. Đen đã bẻ tấm biển cấm cũ và quăng xuống suối. Ba Gai đã chui vào hang và cạy trầm ra. Tám Râu đã tin vào ba lá bùa trên cổ hơn là lệ rừng. Từng người trong bọn họ đều bước qua một ranh giới nhỏ, cho tới khi những ranh giới ấy cộng lại thành đêm nay.

Giờ đây, một ông già đang dùng hơi thở cuối cùng của mình để kéo cả nhóm lùi lại phía sau ranh giới đó, từng câu kinh một.

Rồi sự yên lặng trở nên trọn vẹn.

Toàn bộ đọt cây quanh thung lũng đứng yên hoàn toàn. Những cành bị thân rắn đè oằn vẫn giữ nguyên tư thế, không rung thêm. Lá không xào xạc. Nước từ trên cao nhỏ xuống từng giọt riêng lẻ. Ngay cả Sáu Lì cũng mở mắt, ngơ ngác nhìn quanh như vừa tỉnh khỏi một cơn sốt.

Út ngẩng đầu. Cậu chưa kịp mừng thì nghe một tiếng động rất khẽ sau lưng.

Tiếng kim loại.

Nhỏ. Khô. Chính xác.

Tiếng Đen lên đạn khẩu súng hoa cải.

Chương khác

Xem thêm