HỔ MÂY NÚI CẤM - Chương 9: Vết Cưa Cũ

Sáng ngày thứ ba, mười bốn tháng tám, Út thức dậy với hai vai mỏi nhừ và một quyết tâm không nói ra. Cậu không kể chuyện tiếng thở trên tán cây cho ai…

Nội dung chương

Sáng ngày thứ ba, mười bốn tháng tám, Út thức dậy với hai vai mỏi nhừ và một quyết tâm không nói ra.

Cậu không kể chuyện tiếng thở trên tán cây cho ai nghe nữa. Không phải vì cậu sợ bị cười như hai lần trước. Mà vì cậu đã hiểu, trong đoàn này, những điều cậu nghe thấy và nhìn thấy, nói ra cũng không thay đổi được gì. Đen sẽ gạt đi. Ba Gai sẽ cười. Tám Râu sẽ sờ bùa. Chỉ có Sáu Lì là lặng lẽ ghi nhớ, và sự lặng lẽ đó không cứu được ai khỏi chiếc cuốc sắp bổ xuống gốc cây giữa thung lũng.

Sau bữa ăn sáng vội vàng, Đen triển khai việc đào ngay, không để phí một giờ nắng nào, dù trong thung lũng nắng chưa bao giờ thật sự chiếu xuống được tới mặt đất.

- Đào vòng tròn quanh gốc, mở đất ra từng lớp, hắn chỉ đạo, tay cầm cây cọc đánh dấu từ hôm qua cắm xuống đất. - Đào rộng ra ngoài một mét rưỡi tính từ gốc, sâu xuống tới khi gặp rễ lớn thì dừng, đừng chặt rễ vội. Ba coi hướng rễ. Tám phụ đào phía đông. Mẹo đào phía khuất có chiếc vảy hôm qua. Sáu ở trên coi chừng và phụ khiêng đất.

Đất quanh gốc trầm mềm và ẩm một cách bất thường, khác hẳn đất rừng khô ở sườn núi. Cuốc bổ xuống nghe tiếng phập phập nặng nề, đất bám vào lưỡi cuốc thành từng mảng lớn màu nâu đen, có mùi ngai ngái của lá mục lâu năm quyện với mùi trầm thơm nhẹ tỏa ra từ những rễ nhỏ bị cuốc làm đứt. Mỗi nhát cuốc của Út đều làm mùi trầm dậy lên một chút, ngọt và sâu, như thể chính lòng đất quanh cây cũng đã ngấm hương trầm qua hàng trăm năm.

Đào được khoảng nửa buổi sáng, phía Ba Gai phụ trách bỗng có tiếng gọi.

- Khoan đã, hắn nói, giọng khác hẳn mọi khi. - Dưới này có cái gì lạ nè.

Cả đoàn kéo tới chỗ hố đào phía đông của gốc cây. Ở độ sâu chừng nửa mét, lớp đất trong hố không còn là đất tự nhiên nữa. Nó là một lớp đất đã từng bị đào lên rồi lấp lại, xốp hơn, lẫn nhiều đá vụn và lá mục chưa phân hủy hết, khác rõ với lớp đất chặt cứng xung quanh. Ba Gai dùng xẻng gạt lớp đất xốp đó ra từng mảng, và ở dưới cùng của cái hố cũ vừa lộ diện, có hai vật nằm im trong đất ẩm.

Một đoạn dây thừng đã mục gần hết, sợi dây bở ra như bột khi Ba Gai vừa chạm vào. Và một lưỡi cuốc gỉ sét, cán đã mục nát không còn, chỉ còn phần lưỡi sắt đen sì, mép lưỡi cùn và mẻ nhiều chỗ, nằm chéo trong hố như bị người ta quăng vội xuống rồi lấp đất lên mà bỏ đi.

- Hố đào cũ, Ba Gai kết luận, mặt hắn trầm xuống. - Có người đào ở đây trước mình rồi. Đào cũng quanh gốc cây này, cũng kiểu mở vòng như mình đang làm nè. Lâu rồi, coi dây thừng mục như vầy, ít nhất cũng mấy năm, có khi cả chục năm hơn.

Không khí quanh gốc cây bỗng nặng xuống.

Đen bước tới, nhìn xuống hố cũ một lúc lâu không nói gì. Út đứng ngay sau lưng hắn, và cậu nhìn thấy một điều lạ ở người đàn ông này, điều suốt ba ngày qua chưa hề xuất hiện. Bàn tay phải của Đen, bàn tay vẫn thường siết chặt báng súng một cách vững vàng, đang run nhẹ. Hắn giấu bàn tay đó ra sau lưng rất nhanh, nhưng không qua được mắt Út, người đã quen quan sát hắn trong sợ hãi suốt ba ngày qua.

Sáu Lì lúc đó đang đi vòng quanh thân cây kiểm tra những chỗ khác. Hắn dừng lại ở phía thân cây hướng về phía bắc, ở độ cao ngang ngực người lớn, và gọi mọi người tới bằng một giọng trầm khẽ.

- Bên này nữa nè, hắn nói. - Coi cái này đi.

Trên thân cội trầm, ở chỗ Sáu Lì chỉ, có một vết cưa cũ.

Vết cưa ăn sâu vào thân cây chừng một gang tay, dài khoảng hai gang, miệng vết đã bị vỏ cây và thời gian làm cho biến dạng đi nhiều, nhưng vẫn nhìn rõ hình răng cưa của một lưỡi cưa tay hoặc cưa máy đời cũ. Điều làm cả đoàn đứng yên không nói nên lời không phải là vết cưa. Mà là thứ rỉ ra từ vết cưa đó.

Từ miệng vết cưa cũ, một dòng nhựa đã đông cứng chảy dài xuống thân cây, bám chặt vào lớp vỏ xù xì thành một vệt dài màu đỏ sẫm. Màu đỏ đó không giống nhựa trầm thường mà Ba Gai vẫn mô tả là màu nâu vàng. Nó đỏ như máu khô. Đỏ thẫm, đặc quánh, và dù đã đông cứng từ nhiều năm trước, nó vẫn giữ một vẻ ướt át kỳ lạ dưới ánh sáng xám của thung lũng, như thể vết thương trên thân cây chưa bao giờ thật sự lành lại.

Ba Gai đưa tay sờ lên vệt nhựa đỏ, cạy nhẹ một mảnh nhỏ ra, đưa lên mũi ngửi rồi bóp nát giữa hai đầu ngón tay.

- Nhựa trầm thì tui rành, hắn nói chậm rãi, giọng đầy hoang mang của một người thợ lành nghề vừa gặp một thứ vượt ngoài nghề của mình. - Nhựa trầm mới thì thơm, màu vàng nâu, khô lại thì giòn. Cái này không phải nhựa trầm thường. Nó tanh. Nó có mùi tanh nhẹ như mùi máu thiệt vậy đó. Với lại cây trầm bị cưa, nó đâu có rỉ nhựa đỏ như vầy bao giờ. Tui đào trầm mười năm, chưa thấy cây nào chảy máu hết.

- Cây mà chảy máu cái gì, Đen nói, giọng hắn cao hơn bình thường một chút, như đang cố át đi một nỗi bất an nào đó trong chính mình. - Nhựa cây lâu năm nó biến màu, gặp đất gặp nước nó đỏ lên là thường. Đừng có đứng đây bày chuyện hù nhau nữa. Hố cũ thì sao. Người ta đào dở rồi bỏ là chuyện thường ở rừng này. Mình đào tiếp. Ai đào được kỳ nam trước, người đó có công lớn nhất.

Hắn nói vậy, nhưng hắn không nhìn vào vết cưa cũ nữa. Hắn quay đi rất nhanh về phía hố đào của mình, cầm cuốc bổ xuống đất những nhát mạnh và dồn dập hơn hẳn lúc trước, như một người đang cố dùng sức lao động để chôn đi một ý nghĩ nào đó vừa trồi lên trong đầu.

Sáu Lì đứng yên bên vết cưa cũ thêm một lúc lâu. Hắn nhìn từ vết cưa xuống hố đào cũ, rồi nhìn quanh thung lũng một vòng chậm rãi, từ vách đá này tới vách đá kia, như đang cố hình dung lại một câu chuyện đã xảy ra ở đây từ nhiều năm trước.

- Ai đã từng đào ở đây, hắn hỏi, không hướng vào ai cụ thể. - Đào tới gốc cây rồi, cưa cũng cưa dở rồi. Sao lại bỏ. Kỳ nam trong cây này đáng bốn mươi tỷ như Đen nói. Dân đào trầm mà đã đào tới đây, cưa tới đây, không ai bỏ ngang hết. Trừ khi họ không bỏ. Mà là họ không ra được nữa.

Út nghe câu hỏi đó mà trong lòng chợt nghĩ tới cha mình. Năm hai ngàn không trăm lẻ chín, cha cậu cũng vào rừng này, cũng có thể đã đứng ở chính khoảng đất này, nhìn chính vết cưa này khi nó còn mới. Hoặc chính tay cha cậu và những người trong đoàn năm đó đã tạo ra một phần của những dấu vết này. Cậu không dám hỏi Đen. Cậu biết hỏi cũng vô ích. Nhưng từ giờ phút đó, mỗi nhát cuốc cậu bổ xuống quanh gốc cây đều nặng nề hơn, vì cậu có cảm giác mình đang đào vào một nấm mồ không có bia, của những người đi trước mà rừng đã giữ lại mãi mãi không trả về.

Câu nói đó rơi xuống giữa buổi sáng trong thung lũng và không ai đáp lại được. Ba Gai cúi đầu nhìn xuống hố cũ dưới chân mình. Hắn gạt thêm một lớp đất xốp nữa, như mong tìm thấy một dấu hiệu nào đó cho thấy người đào trước đã dọn đồ ra về một cách đàng hoàng. Nhưng trong hố không có gì thêm. Không có dấu dọn dẹp. Không có lối mòn nào bị dẫm nát theo hướng đi ra khỏi thung lũng ở quanh gốc cây. Chỉ có một cái hố lấp vội, một đoạn dây mục, một lưỡi cuốc gỉ, và một vết cưa rỉ máu trên thân cây.

Trong lúc đào tiếp buổi sáng hôm đó, Út còn để ý thêm một chuyện nhỏ ở phía gốc khuất nơi cậu được phân công. Lớp đất ở phía có chiếc vảy xám bạc cứng hơn hẳn các phía khác, cuốc bổ xuống nhiều lần bị dội lại như gặp phải đá ngầm, dù gạt đất ra thì không thấy hòn đá nào. Những rễ nhỏ quanh chiếc vảy cũng mọc tránh ra một khoảng, như không dám chạm vào bề mặt xám bạc lạnh ngắt đó. Út không dám đào sâu ở chỗ đó nữa. Cậu đào chậm lại, tay chân tự nhiên nhẹ nhàng hơn, như sợ làm đau một thứ gì đang nằm im dưới lớp đất mỏng manh mà cậu không nhìn thấy được trọn vẹn.

Buổi trưa hôm đó, cả đoàn ăn cơm trong im lặng hiếm thấy. Ba Gai, người ồn ào nhất đoàn, cũng chỉ ăn mà không kể chuyện đào trầm nào nữa. Tám Râu ăn được nửa chén đã bỏ xuống, tay lại lần lên mấy lá bùa. Út ăn mà không cảm nhận được mùi vị gì. Trong đầu cậu chỉ còn hình ảnh vệt nhựa đỏ sẫm chảy dài trên thân cây đen sẫm. Và câu kết luận lạnh lùng mà Ba Gai thốt ra khi đứng dậy khỏi hố đào cũ, phủi đất trên tay, mắt vẫn không rời khoảng rừng im lặng quanh thung lũng.

- Người đào trước đã vào được tới gốc cây này, Ba Gai nói. - Đào và cưa dở dang, rồi biến mất. Vì trong hố cũ không có dấu dọn đồ ra về. Và quanh thung lũng này, không có đường mòn nào bị dẫm nát theo hướng đi ra hết.

Chương khác

Xem thêm