Hũ Cổ Dưới Nhà Sàn - Chương 13: Vụ Án Năm 1949

Mạc Tử Sâm kéo chiếc ghế gỗ sơn xanh đã tróc sơn ra, ngồi xuống góc bàn làm việc trong phòng pháp y tuyến tỉnh. Tiếng mưa muộn ngoài cửa sổ đập vào những…

Nội dung chương

Mạc Tử Sâm kéo chiếc ghế gỗ sơn xanh đã tróc sơn ra, ngồi xuống góc bàn làm việc trong phòng pháp y tuyến tỉnh. Tiếng mưa muộn ngoài cửa sổ đập vào những lá chớp gỗ cũ kỹ tạo ra những âm thanh lộp bộp đều đặn. Trên màn hình máy tính cá nhân của anh, một thư mục lạ tự động xuất hiện ngay sau khi anh kết nối thẻ nhớ của máy ảnh chuyên dụng dùng trong các ca nghiệm thi tuần trước.

Thư mục đó có tên là "1949_Luu".

Đầu ngón tay anh dừng lại trên con chuột quang. Tử Sâm chắc chắn mình chưa từng tạo ra thư mục này, cũng không có nhân viên nào trong phòng pháp y chạm vào máy tính của anh. Khi anh nhấp đúp chuột để mở, bên trong hoàn toàn trống rỗng, không có bất kỳ tệp ảnh hay tài liệu nào. Tuy nhiên, phần thông tin chi tiết lại hiển thị một đường dẫn hệ thống cũ. Nó trỏ thẳng về phân khu tài liệu lưu trữ vật lý của huyện, nơi giữ hồ sơ hộ tịch và biên bản hành chính từ trước năm 1954.

Ý nghĩ về những cái chết kỳ lạ gần đây ở bản Nặm Lưng, những cái xác có sợi tơ vàng vướng trong cuống họng, khiến anh không thể ngồi yên. Anh tắt máy tính, khoác chiếc áo chuyên dụng màu xám tro rồi bước ra khỏi phòng.

Kho lưu trữ huyện nằm ở dãy nhà phía sau của trụ sở Ủy ban nhân dân huyện cũ, một tòa nhà hai tầng xây từ thời Pháp thuộc với những bức tường vàng bám rêu đen và hành lang sâu hun hút. Mùi vôi ẩm, mùi giấy mục và cả mùi của những chiếc tủ sắt rỉ sét trộn lẫn vào nhau tạo nên một bầu không khí đặc quánh, lạnh lẽo.

Người gác kho là ông Kính, một công chức già chuẩn bị về hưu, đang ngồi bên chiếc bếp lò nhỏ đun nước bằng củi vụn ở góc hành lang. Thấy Tử Sâm đi vào, ông Kính đẩy gọng kính cận dày cộp lên mũi, nheo mắt nhìn qua làn khói thuốc lào.

- Cậu Sâm đấy à? Giờ này còn xuống đây làm gì? Dưới này chỉ có giấy lộn với gián thôi.

Tử Sâm dừng lại trước bàn làm việc của ông Kính, đặt tập hồ sơ công vụ có đóng dấu của cơ quan pháp y lên bàn. Giọng anh trầm và đều:

- Cháu cần đối chiếu một số thông tin về các ca tử vong bất thường gần đây ở khu vực xã Nặm Lưng. Có một vài chi tiết liên quan đến hộ tịch cũ của những người liên quan. Cháu muốn tra cứu hồ sơ địa chính và hộ tịch thời kỳ trước.

Ông Kính thở dài, nhấc ấm nước đang reo lên khỏi bếp lò, rót ra chiếc chén sứ cáu bẩn. Ông lắc đầu ái ngại:

- Hồ sơ vùng biên năm ấy thiếu nhiều. Anh tìm để làm gì? Những giấy tờ từ trước năm năm mươi tư hầu hết đã bị mối xông hoặc thất lạc trong đợt di cư rồi. Có giữ lại được thì cũng chỉ là đống giấy bản nát vụn, chạm vào là mủn ra ngay.

Tử Sâm nhìn thẳng vào mắt ông lão gác kho, giọng anh không thay đổi tông độ:

- Một người chết tuần này đang kéo tôi về một hồ sơ cũ hơn cha tôi. Cháu cần phải xác minh, dù chỉ còn một vài tờ biên bản rách.

Nhìn thấy vẻ kiên quyết của người bác sĩ pháp y trẻ, lại nể tình cha của Tử Sâm trước đây từng là đồng nghiệp lâu năm ở huyện, ông Kính thở dài thườn thượt. Ông đứng dậy, rút chùm chìa khóa đồng nặng trịch từ thắt lưng ra, dẫn anh đi sâu vào dãy hành lang tối tăm phía sau.

Cánh cửa gỗ lim dày của phòng lưu trữ mở ra với một tiếng rít khô khốc. Bên trong là những dãy kệ gỗ cao sát trần nhà, xếp đầy những hộp các-tông màu nâu và những tệp hồ sơ buộc bằng dây đay. Ánh sáng từ chiếc bóng đèn tuýp duy nhất trên trần nhà chập chờn, tỏa ra thứ ánh sáng trắng xanh yếu ớt, không đủ chiếu sáng đến những góc khuất ở cuối phòng.

Ông Kính chỉ tay về phía dãy kệ thứ tư ở góc trong cùng:

- Khu vực tài liệu trước năm 1954 nằm ở kia. Cậu tự tìm đi. Tôi ra ngoài trông bếp nước, khi nào xong thì gọi tôi vào khóa cửa. Nhớ cẩn thận với đống giấy đó, đừng làm rách.

Tử Sâm gật đầu, bước chân anh vang lên những tiếng cồm cộp trên nền gạch hoa xi măng đã mòn hết hoa văn. Anh tiến đến dãy kệ thứ tư. Bụi bặm bám dày trên các ngăn hộp khiến mỗi cử động của anh đều làm những hạt bụi li ti bay lên, lơ lửng trong ánh đèn.

Anh đưa tay kéo ngăn kéo sắt đầu tiên ở tầm ngực, định bụng tìm các hộp tài liệu ghi chữ "Lưu" hoặc "Nặm Lưng". Thế nhưng, khi ngón tay anh chạm vào phần nhãn giấy đã ố vàng gắn bên ngoài ngăn kéo, anh khựng lại.

Nhãn giấy không ghi chữ "Lưu". Nó ghi một chữ duy nhất bằng mực viết máy màu đen đã phai: "Mạc".

Đây là ngăn kéo chứa giấy tờ của dòng họ Mạc - dòng họ của chính anh.

Tử Sâm đứng im một lúc. Lòng bàn tay anh cảm nhận được cái lạnh buốt từ lớp sơn sắt đã bong tróc của ngăn kéo. Anh từ từ kéo mạnh ngăn kéo ra. Tiếng kim loại rỉ sét cọ xát vào nhau vang lên chói tai trong không gian yên tĩnh của kho lưu trữ.

Bên trong ngăn kéo là ba tập hồ sơ mỏng được xếp ngay ngắn. Tập hồ sơ nằm trên cùng có bìa bọc bằng loại giấy bao xi măng thô ráp, góc dưới bên phải có một vệt màu nâu sẫm đã khô từ lâu, trông giống như vệt máu cũ. Tử Sâm nhấc tập hồ sơ đó lên. Sức nặng của nó nhẹ hơn anh tưởng, nhưng cảm giác thô ráp của lớp giấy bao bì khiến các đầu ngón tay anh khẽ run lên.

Anh mang tập tài liệu ra chiếc bàn đọc sách duy nhất ở giữa phòng, đặt dưới ánh sáng trực tiếp của chiếc bóng đèn tuýp.

Khi mở trang bìa ra, anh thấy dòng tiêu đề viết bằng bút sắt mực tím đã xám xịt. Dòng chữ ghi: "Biên bản điều tra vụ án vu cổ gây bạo loạn tại bản Nặm Lưng - Mùa thu năm 1949".

Người ký tên ở phần cuối của trang biên bản đầu tiên, với vai trò là cán bộ ghi lời khai của chính quyền lâm thời, là cụ cố của anh - Mạc Duy Nghiên.

Tử Sâm lật từng trang giấy mỏng, mủn và dễ rách như cánh ve sầu. Nét chữ của cụ cố anh rất đẹp, thanh mảnh nhưng dứt khoát. Tuy nhiên, trên nhiều trang tài liệu, có những đoạn bị gạch xóa bằng những đường mực đen dày đặc, như thể người viết đã phải đấu tranh rất nhiều trước khi quyết định bỏ đi những chi tiết đó. Bên lề trang giấy còn vài dòng bút chì đỏ của người thẩm định cấp trên. Các ghi chú viết: "Không đủ chứng cứ", "Lời khai của dân bản có sự mâu thuẫn lớn", "Đề nghị làm rõ hành vi kích động của các dòng họ".

Theo nội dung biên bản, đầu mùa hè năm 1949, tại bản Nặm Lưng xảy ra một vụ dịch bệnh kỳ lạ. Gia súc trong bản lăn ra chết hàng loạt, miệng chảy ra thứ dịch màu vàng nhạt. Chỉ trong một tuần, ba người thuộc các dòng họ lớn trong bản cũng đổ bệnh rồi qua đời. Triệu chứng giống nhau: cơ thể co quắp, da khô héo, trong miệng có sợi tơ vàng sậm bít kín đường thở.

Nhiều lời khai trong hồ sơ cùng chĩa về một người phụ nữ ngoại tộc tên là Lưu A Dung, cho rằng bà đã thả "trùng độc" để hại người.

Tử Sâm dừng lại ở trang thứ tư của tập hồ sơ. Nơi này ghi chép chi tiết về nhân thân của người bị buộc tội.

Lưu A Dung, ba mươi hai tuổi, là người từ vùng biên giới phía bên kia di cư sang từ những năm trước đó. Bà không có ruộng đất, không có họ hàng thân thích tại bản Nặm Lưng, chỉ sống nhờ trong một căn lều dựng tạm gần căn nhà sàn lớn của họ Lưu - dòng họ giàu có nhất bản thời bấy giờ.

Biên bản chép lại vài lời khai rời rạc: "Thấy Lưu A Dung thường xuyên đi nhặt lá dâu rừng vào ban đêm", "Có người nhìn thấy bà ta đổ bột đỏ vào nguồn suối Lưng Đen".

Nhưng điều khiến Tử Sâm chú ý nhất là những dòng ghi chép của cụ cố anh ở phần nhận định cá nhân. Cụ Mạc Duy Nghiên đã viết: "Bị cáo Lưu A Dung liên tục kêu oan. Bà ta khai rằng chiếc hũ gốm chứa tằm vàng không phải của bà ta, mà là thứ do người khác đem đến gửi. Cần đối chất lại các lời khai trước khi kết án."

Đoạn viết này bị một vệt mực đen lớn gạch đè lên, gần như xóa sạch những chữ cuối cùng.

Tử Sâm lật sang trang tiếp theo, nơi ghi nhận kết quả xử lý vụ án.

Trang giấy này không có nhiều chữ. Nó chỉ có một dòng ngắn gọn: "Bị cáo Lưu A Dung đã chết trên đường áp giải qua suối Lưng Đen vào đêm ngày mùng 5 tháng 5 năm 1949. Nguyên nhân: trượt chân đuối nước do dòng nước lũ dâng cao. Hồ sơ vụ án khép lại."

Không có biên bản khám nghiệm tử thi. Không có bất kỳ ghi chép nào về việc tìm thấy xác hay chôn cất người phụ nữ đó ở đâu.

Chỉ có một bức ảnh chân dung đen trắng nhỏ bằng hai ngón tay được dán lệch ở góc dưới cùng của trang giấy. Lớp hồ dán tự chế bằng bột sắn đã khô giòn theo thời gian, khiến mép bức ảnh hơi cong lên, để lộ khoảng trống nhỏ phía dưới.

Tử Sâm cúi sát mặt xuống trang giấy, nhìn kỹ vào bức ảnh chân dung của Lưu A Dung.

Bức ảnh đã bị ố vàng nhiều chỗ, nhưng gương mặt của người phụ nữ trong ảnh vẫn hiện lên khá rõ. Đó là một người phụ nữ có đôi mắt sắc sảo nhưng chứa đựng một nỗi u uất sâu thẳm. Bà mặc chiếc áo chàm truyền thống của người vùng cao, tóc búi cao sau gáy.

Nhưng chi tiết khiến đồng tử của Tử Sâm co rút lại nằm ở cổ tay trái của bà.

Trên cổ tay gầy gò của Lưu A Dung đeo một chiếc vòng bạc bản dày. Dù bức ảnh đen trắng đã mờ và mất nét, anh vẫn nhận ra những hoa văn chạm nổi tinh xảo trên chiếc vòng đó - hình những sợi tơ uốn lượn xung quanh một chiếc hũ nhỏ.

Tử Sâm đứng lặng người. Anh với tay lấy chiếc điện thoại di động trong túi quần, mở thư mục ảnh chụp mà Lưu An Hòa đã gửi cho anh vài ngày trước, khi cô hỏi anh về những di vật của mẹ cô dưới căn nhà sàn cũ.

Anh mở bức ảnh chụp bà Lưu Thuận Lan thời trẻ đứng trước hiên nhà sàn.

Hai chiếc vòng bạc hoàn toàn trùng khớp. Từ độ dày của bản vòng, cách uốn cong của các đường nét hoa văn cho đến những vết xước nhỏ ở mép vòng. Chiếc vòng bạc mà mẹ của Hòa đeo trước khi chết chính là chiếc vòng bạc của Lưu A Dung - người phụ nữ bị buộc tội vu cổ và đã chết dưới suối Lưng Đen từ năm 1949.

Cái lạnh từ nền gạch hoa xi măng ngấm qua đế giày Tử Sâm. Anh khép cuốn sổ tay lại. Vụ pháp y hiện tại không còn đứng riêng bên ngoài kho lưu trữ nữa. Ít nhất, nó đã chạm vào chữ ký của cụ Mạc Duy Nghiên và chiếc vòng bạc trên tay mẹ Hòa.

Tử Sâm đưa điện thoại lên, bật chế độ chụp ảnh để ghi lại trang hồ sơ này.

Ngay khi camera điện thoại vừa lấy nét vào bức ảnh chân dung của Lưu A Dung, chiếc bóng đèn tuýp trên trần nhà kho đột ngột chớp tắt liên tục. Tiếng kêu "tạch tạch" của chấn lưu vang lên dồn dập trong bóng tối nhập nhoạng.

Ánh sáng trắng xanh biến mất, chỉ còn lại ánh sáng yếu ớt từ chiếc đèn bàn chạy bằng pin dự phòng của anh.

Trong không gian nửa tối nửa sáng đó, Tử Sâm nhìn thấy một hiện tượng kỳ lạ xảy ra ngay trên trang giấy trước mặt.

Chất mực tím cũ kỹ trên dòng chữ ghi nguyên nhân cái chết của Lưu A Dung - "đuối nước tại suối Lưng Đen" - bắt đầu có dấu hiệu biến đổi. Thứ mực đã khô cứng gần tám mươi năm qua bỗng nhiên ẩm ướt trở lại. Nó không loang rộng ra như bị dính nước thông thường, mà tự động rút dần xuống phía dưới, thấm qua thớ giấy mỏng rồi biến mất vào trang giấy bên dưới.

Để lại trên trang giấy cũ một khoảng trắng tinh, trống rỗng đúng ngay vị trí ghi nguyên nhân cái chết của người phụ nữ.

Như thể có một bàn tay vô hình vừa dùng tẩy xóa sạch dòng chữ đó trước mắt anh.

Tử Sâm nín thở. Anh không rút tay lại, cũng không kêu lên. Kinh nghiệm của một bác sĩ pháp y tiếp xúc với nhiều xác chết giúp anh giữ được sự bình tĩnh lạnh lùng trong những tình huống kỳ dị nhất. Anh đưa ngón trỏ tay phải chạm nhẹ vào khoảng giấy vừa bị mất chữ.

Mặt giấy ở chỗ đó khô ráo, không hề có dấu vết của nước hay hóa chất tẩy mực. Nhưng khi ngón tay anh di chuyển sang bức ảnh chân dung dán bên cạnh, lớp hồ dán khô lâu ngày do bị động vào đã hoàn toàn bong ra.

Bức ảnh chân dung nhỏ của Lưu A Dung rơi khỏi trang giấy, lật úp xuống mặt bàn gỗ.

Tử Sâm cầm bức ảnh lên. Ở mặt sau của bức ảnh, có một dòng chữ viết bằng bút chì thợ mộc màu đỏ đã mờ nhưng vẫn có thể đọc được từng chữ:

"Vòng bạc chuyển về nhà Lưu, ngày 05 tháng 05."

Dưới dòng chữ đó là một chữ ký nhận rất nhỏ, nét chữ nguệch ngoạc của một người không thạo chữ viết. Nhưng Tử Sâm nhận ra chữ ký đó. Nó giống hệt chữ ký của cụ cố anh - Mạc Duy Nghiên - ở cuối biên bản điều tra.

Tiếng bước chân nặng nề của ông Kính vang lên ngoài hành lang, phá vỡ bầu không khí im lặng đến ngột ngạt trong phòng lưu trữ. Bóng đèn tuýp trên trần nhà đột ngột sáng trở lại, tỏa ra thứ ánh sáng trắng lạnh lẽo như chưa từng có sự cố chớp tắt nào xảy ra.

- Xong chưa cậu Sâm? Muộn lắm rồi, tôi phải khóa cửa kho để về ăn cơm đây. - Giọng ông Kính vọng vào từ cửa phòng.

Tử Sâm nhanh tay nhét bức ảnh chân dung của Lưu A Dung vào túi áo khoác, rồi đóng tập hồ sơ lại, xếp nó về vị trí cũ trong ngăn kéo sắt mang nhãn chữ "Mạc". Anh quay lại nhìn ông Kính, gương mặt không biểu lộ bất kỳ cảm xúc nào:

- Cháu xong rồi. Cảm ơn bác.

Khi bước ra khỏi tòa nhà lưu trữ huyện, cơn mưa ngoài trời đã nặng hạt hơn. Những hạt mưa lạnh buốt đập vào mặt Tử Sâm, nhưng tâm trí anh lúc này chỉ còn tràn ngập hình ảnh chiếc vòng bạc trên cổ tay người phụ nữ đã chết từ năm 1949. Anh rút điện thoại ra, nhìn vào màn hình. Thư mục "1949_Luu" trên máy tính của anh lúc nãy, giờ đây đã tự động đồng bộ hóa sang điện thoại, và bên trong đó, xuất hiện một tệp tin hình ảnh duy nhất có tên: "Hoan_Chu.jpg".

Tử Sâm không mở tệp tin đó ra ngay giữa cơn mưa. Anh kéo sụp mũ áo khoác lên đầu, bước nhanh về phía chiếc xe máy đang đỗ dưới gốc cây đa cổ thụ bên lề đường, hướng thẳng về phía con đường dẫn lên bản Nặm Lưng.

Chương khác

Xem thêm