Hũ Cổ Dưới Nhà Sàn - Chương 7: Chén Nước Của Bà Then

Sáng sớm, sương từ núi Hũ Mẹ tràn xuống thung lũng, nuốt chửng rặng tre gai bên suối Lưng Đen. Hòa bọc khung ảnh nứt của mẹ trong tấm vải chàm dày. Vải…

Nội dung chương

Sáng sớm, sương từ núi Hũ Mẹ tràn xuống thung lũng, nuốt chửng rặng tre gai bên suối Lưng Đen. Hòa bọc khung ảnh nứt của mẹ trong tấm vải chàm dày. Vải thô cọ vào vết cắt trên ngón tay trỏ, râm ran đau. Cô quyết định mang khung ảnh đến tìm bà Then Mẩy, ép bà đưa ra chứng cứ thay vì những lời cấm đoán trống không.

Đường xuống cuối bản đi qua một góc chợ nhỏ ven suối Lưng Đen. Giờ này, những sạp hàng tạm bợ dựng bằng tre nứa bắt đầu bày biện vài mớ rau cải mèo, măng đắng và những xâu cá suối nhỏ xíu xỏ bằng lạt tre. Mùi tanh của cá tươi quyện với mùi củi ướt ngún khói tạo nên một thứ không khí đặc quánh, khó thở.

Hòa đi qua những sạp hàng với bước chân dứt khoát. Cô cảm nhận rõ rệt những ánh mắt đổ dồn về phía mình, hay nói đúng hơn là về phía bọc vải chàm cô đang ôm trước ngực. Người bán hàng đang đon đả mời chào khách bỗng im bặt khi Hòa đi ngang qua. Họ cúi đầu, vờ như bận rộn sắp xếp lại mấy rổ củ mài, cố tình tránh nhìn vào mắt cô.

Một đứa trẻ chừng năm tuổi ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp cạnh sạp bán bánh ngô bỗng giơ ngón tay mũm mĩm, chỉ thẳng vào mép vải chàm đang để lộ một góc khung ảnh nứt. Người mẹ đứng cạnh lập tức giật phắt tay nó xuống. Chị ta kéo mạnh đứa trẻ vào lòng, lấy vạt áo chàm che đầu nó lại rồi mắng bằng thứ tiếng địa phương lơ lớ:

- Không được nhìn, không được gọi tên nhà họ Lưu ở gần nước. Muốn rước sâu vào bụng hay sao?

Hòa dừng bước, quay lại nhìn người mẹ trẻ. Chị ta tránh ánh mắt của Hòa, vội vã thu dọn rổ bánh ngô rồi dắt con vào lối rẽ nhỏ dẫn lên sườn đồi, bỏ lại sạp hàng trống trơn.

Hòa siết chặt bọc vải trong tay. Sự e dè của dân bản không đơn thuần là mê tín dị đoan thông thường. Nó giống như một nỗi sợ hãi đã ăn sâu vào máu thịt, một thứ luật bất thành văn mà ai cũng biết nhưng không ai dám gọi tên thành tiếng. Cô tiếp tục bước đi, tiếng gót giày nện xuống những phiến đá hộc ven suối nghe khô khốc.

Nhà bà Then Mẩy nằm biệt lập ở cuối bản, sát vạt lau sậy bên bờ suối Lưng Đen. Căn nhà sàn nhỏ hơn nhà họ Lưu nhiều, mái lá cọ mục nát, xám xịt dưới màn sương. Những cây cột kê trên đá hộc bị mối mọt đục rỗng như vết châm kim.

Bà Then Mẩy ngồi trên hiên, tay cầm chiếc sàng tre nhỏ lọc tro bếp. Tiếng tro rơi xuống thúng xào xạc. Bụi tro xám bay lơ lửng trong không khí ẩm, bám vào mái tóc bạc phơ quấn khăn chàm của bà.

Bà Then không ngẩng đầu lên khi nghe tiếng bước chân của Hòa trên bậc thang gỗ. Bà chỉ lắc nhẹ chiếc sàng tre, giọng nói khàn đặc vang lên giữa tiếng xào xạc của tro bếp:

- Để cái ảnh ngoài hiên. Rửa tay bằng gáo nước suối dưới chân cột rồi hãy bước qua ngưỡng.

Hòa đứng im ở bậc thềm trên cùng. Cô không đặt bọc vải xuống mà giữ giọng lạnh lùng, chuyên nghiệp của một phóng viên điều tra:

- Tôi đến đây không làm lễ, cũng không xin quẻ. Tôi muốn biết cái hũ dưới bếp nhà tôi là gì, và tại sao Phạm Duy Tín lại chết với sợi tơ vàng trong họng ngay sau khi ký hợp đồng mua nhà.

Bà Then Mẩy dừng tay sàng tro. Bà đặt chiếc sàng tre lên miệng thúng, những hạt tro mịn vẫn còn bám trên những ngón tay gầy guộc, nhăn nheo như rễ cây rừng. Bà ngước mắt nhìn Hòa. Đôi mắt bà đục ngầu, xung quanh lòng đen có một vòng tròn màu xám nhạt, nhưng cái nhìn của bà lại sắc lẹm, như thể có thể nhìn thấu qua lớp vải chàm đang bọc khung ảnh.

- Cô không rửa tay thì nước suối Lưng Đen cũng không rửa sạch được vệt sáp đỏ trên tay cô đâu - Bà Then nói chậm rãi, đứng dậy và phủi nhẹ vạt áo chàm ám khói. - Vào nhà đi. Nhưng đừng mang cái ảnh đó qua ngạch cửa. Cái gì đã nứt thì để nó đón gió ngoài trời.

Hòa nhìn xuống ngón tay trỏ của mình. Vết cắt nhỏ do sợi chỉ vàng gây ra hôm qua đã khép miệng, nhưng xung quanh vết thương vẫn còn một vệt màu vàng nhạt, lốm đốm những chấm đen li ti dưới da. Cô im lặng đặt bọc vải chàm chứa khung ảnh lên chiếc hũ gốm không dùng đặt ngoài hiên, rồi bước qua ngưỡng cửa gỗ lim đã mòn vẹt.

Bên trong nhà bà Then tối và ẩm thấp, nồng mùi khói bếp lẫn lá thuốc phơi khô. Giữa nhà là một bếp tro lớn, lửa đã tắt nhưng hơi ấm còn âm ỉ. Trên xà bếp ám khói, những sợi chỉ vàng cũ kỹ treo lủng lẳng thành từng chùm nhỏ.

Bà Then Mẩy đi vào góc buồng tối, tiếng bước chân của bà nhẹ đến mức gần như không phát ra âm thanh trên sàn ván gỗ. Khi trở ra, bà cầm theo một chén sành thô mộc, men da lươn đã rạn nứt nhiều chỗ. Bà đi ra góc hiên, múc một gáo nước từ chiếc chum đất lớn - thứ nước suối Lưng Đen được lấy từ lúc rạng sáng, vẫn còn đục mờ và lạnh buốt.

Bà đặt chén nước lên chiếc mâm gỗ dổi đặt cạnh bếp tro. Tiếp đó, bà bốc một nhúm tro bếp vừa sàng từ chiếc thúng ngoài hiên, thả nhẹ vào chén nước. Những hạt tro mịn nổi bồng bềnh trên mặt nước rồi từ từ chìm xuống đáy, để lại một lớp màng màu xám nhạt trên bề mặt.

Bà Then với tay lên xà bếp, giật xuống một đoạn chỉ vàng cũ. Bà dùng răng cắn đứt một đoạn chừng hai đốt ngón tay. Rồi bà ra hiên, dùng móng tay cái cạo một vệt sáp đỏ ở mép khung ảnh nứt. Giọt sáp nhỏ như hạt đỗ rơi vào lòng bàn tay bà.

Bà Then quay lại bếp, thả giọt sáp đỏ và đoạn chỉ vàng vào chén nước tro. Bà nhìn Hòa, giải thích bằng giọng đều đều:

- Đây không phải lễ cúng, cũng chẳng phải bùa ngải gì cả. Đây chỉ là cách người già ở bản này xem dấu cũ còn bám vào nhà họ Lưu hay không. Cô muốn hỏi thì cứ hỏi, nhưng mắt phải nhìn vào chén nước này.

Hòa ngồi xuống đối diện với bà Then qua chiếc mâm gỗ. Cô rút chiếc máy ghi âm nhỏ trong túi ra, đặt cạnh chén sành. Cô không tin vào những trò bói toán bằng nước tro, nhưng bản năng nghề nghiệp mách bảo cô rằng mọi hành động của bà Then đều có một logic ngầm liên quan đến chiếc hũ dưới gầm bếp nhà cô.

- Ai đã đưa chiếc hũ đó vào nhà tôi? - Hòa hỏi, mắt nhìn thẳng vào khuôn mặt nhăn nheo của bà Then. - Trong sổ sách cũ của mẹ tôi không hề ghi chép về nguồn gốc của nó. Nhưng từ lúc tôi về, ai ở Nặm Lưng cũng tránh căn nhà như tránh ổ dịch.

Bà Then Mẩy không nhìn Hòa. Bà dùng một cọng tre nhỏ khuấy nhẹ chén nước theo chiều kim đồng hồ. Nước suối trong chén bắt đầu xoay tròn, kéo theo sợi chỉ vàng và những hạt tro xám chuyển động.

- Chiếc hũ đó không tự nhiên mà có dưới gầm bếp nhà cô - Bà Then nói. - Nó ở đó từ năm 1949, năm tuyến đường biên sau núi Hũ Mẹ bị bỏ hoang. Sổ cũ ở huyện còn ghi năm ấy có nhiều nhà rời bản, có nhiều giấy tờ bị đóng dấu chết. Nhà họ Lưu chỉ là nhà còn giữ chìa và giữ giấy.

Hòa nhíu mày, cô ghi nhận mốc thời gian năm 1949. Con số ấy đã nằm sau tấm ảnh nhà sàn trong ngăn kéo đỏ, nay lại xuất hiện trong lời bà Then như một cái đinh gỉ đóng sâu vào trí nhớ cô.

- Giữ chìa và giữ giấy nghĩa là gì? - Hòa chất vấn. - Tại sao mẹ tôi phải sống nghèo khổ cả đời để tránh căn nhà ấy, còn dân bản thì nhìn thấy chìa khóa đã tránh mặt tôi?

Bà Then Mẩy dừng cọng tre lại. Nước trong chén sành bắt đầu chuyển động chậm dần. Sợi chỉ vàng trôi nổi tự do, nhưng kỳ lạ là những hạt tro xám không tan ra trong nước mà bắt đầu tụ lại xung quanh sợi chỉ.

- Nhà họ Lưu không phải là nhà đầu tiên chạm vào món nợ này - Bà Then ngẩng đầu nhìn Hòa. - Nhưng nhà cô còn giữ giấy, còn giữ chìa. Những trang giấy ấy không để người sống đọc lúc tay còn máu. Mẹ cô dùng cả đời gom từng dấu mộc, trả từng phần để chiếc hũ không tìm đến cô. Nhưng bà ấy chưa kịp khép sổ thì đã nằm xuống.

- Trả cho ai? - Hòa hỏi dồn. - Chủ thật sự của chiếc hũ là ai? Phạm Duy Tín chết vì anh ta muốn mua căn nhà, tức là muốn sở hữu chiếc hũ đúng không?

Bà Then Mẩy lắc đầu, nếp nhăn trên trán bà xô lại thành những luống sâu hoắm:

- Cô hỏi quá nhiều câu hỏi mà cô chưa đủ sức để trả nợ cho câu trả lời. Hỏi sớm, giấy sẽ ghi thêm người. Phạm Duy Tín chết vì anh ta tham, anh ta muốn dùng tiền để cướp đi cái chìa khóa của nhà họ Lưu. Nhưng chiếc hũ không nhận tiền của người ngoài khi nợ cũ chưa thanh toán xong.

Hòa nhìn xuống chén sành. Trên mặt nước, sợi chỉ vàng đã nằm im. Những hạt tro xám tụ lại xung quanh sợi chỉ không hề tản mát ra mà đông cứng lại thành những nét vẽ vuông vức, gãy khúc. Những nét vẽ này có hình dạng méo mó nhưng rõ ràng là một ký tự cổ, trông giống như một dấu triện vuông.

Hòa lập tức lấy điện thoại ra, mở bức ảnh chụp cận cảnh thân chiếc hũ gốm dưới gầm bếp mà cô đã chụp hôm trước. Cô đặt màn hình điện thoại ngay sát cạnh chén sành để đối chiếu.

Các cạnh của dấu triện bằng tro trong chén nước khớp hoàn toàn với phần rìa ngoài của dấu triện khắc trên thân hũ gốm. Điểm khác biệt duy nhất là dấu triện trong chén nước thiếu mất phần trung tâm - nơi có bốn chữ "Kim Tàm hoàn chủ". Thay vào đó, ở giữa chén nước chỉ là một khoảng trống đục ngầu của nước suối Lưng Đen.

- Cô thấy chưa? - Bà Then chỉ ngón tay gầy guộc vào chén nước. - Dấu đã hiện lên rồi. Chiếc hũ đang đòi lại phần giấy bị giấu. Nếu cô cố tình bán căn nhà sàn đó, hoặc để bất kỳ ai khác chạm vào chiếc chìa khóa gỉ trong ngăn kéo đỏ của mẹ cô, thứ dưới bếp sẽ nhận nhầm tay. Người ngoài không chịu nổi dấu ấy, sẽ chết như Phạm Duy Tín.

Hòa cảm thấy lồng ngực mình thắt lại. Cô nhớ đến dòng chữ khắc sau khung ảnh của mẹ: "đừng để máu chạm sáp". Giọt máu tối qua chỉ mắc ở mép ván, nhưng dưới mép ván ấy là bóng tối của gian bếp và chiếc hũ đang nằm chờ.

- Bà biết về chiếc chìa khóa gỉ? - Hòa hỏi, giọng cô thấp xuống nhưng sắc bén hơn. - Và bà cũng biết về cái hòm gỗ dưới phản nhà tôi?

Bà Then Mẩy im lặng. Bà không trả lời ngay mà nhìn ra ngoài hiên, nơi vạt lau sậy bên suối Lưng Đen đang vật vã trong gió. Tiếng nước suối chảy xiết đập vào đá hộc nghe như tiếng người đang thì thầm tranh cãi dưới gầm sàn nhà sàn cũ.

- Mẹ cô trước khi mất có đến tìm tôi - Bà Then nói sau một khoảng lặng dài. - Bà ấy muốn gửi chiếc chìa khóa đó cho tôi giữ, để cô không bao giờ tìm thấy cái hòm gỗ dưới phản. Nhưng bà ấy không kịp mang đến. Người chết nhanh hơn đường núi. Khi tôi đến nhà thì bà ấy đã nhắm mắt, còn chiếc chìa khóa thì đã bị cất vào ngăn kéo đỏ.

- Bà đã vào nhà mẹ tôi trước khi tôi về? - Hòa hỏi, ánh mắt cô xoáy sâu vào khuôn mặt bà Then. - Vậy tại sao bà không lấy chiếc chìa khóa đi? Tại sao lại để nó lại cho tôi?

Bà Then Mẩy khẽ thở dài, hơi thở của bà mang theo mùi tro bếp nồng hắc:

- Tôi là Then, nhưng không thuộc họ Lưu. Tôi chạm vào chìa khóa đó khi chưa được nhà cô cho phép, tay tôi sẽ thối rữa. Chỉ có cô, người mang máu mẹ cô, mới mở được cái hòm đó mà không bị phản phệ ngay. Nhưng đừng bao giờ mở hòm gỗ nếu tay còn vết cắt chưa lành. Giấy trong hòm nhận hơi người và máu rất nhanh. Một khi máu cô thấm vào đó, cô sẽ gánh món nợ của ba đời nhà họ Lưu.

Hòa siết chặt hai tay lại. Vết cắt trên ngón tay trỏ của cô bỗng nhói lên một cái, như thể có một cây kim nhỏ đang đâm sâu vào thịt. Cô nhìn chằm chằm vào bà Then, cố gắng tìm kiếm một dấu hiệu của sự lừa dối hay dàn dựng trên khuôn mặt già nua kia. Nhưng cô không tìm thấy gì ngoài một sự cam chịu u uất.

- Chủ thật sự của chiếc hũ là ai? - Hòa lặp lại câu hỏi, giọng cô đanh lại. - Nếu bà không nói, tôi sẽ tự mình đập vỡ chiếc hũ đó dưới gầm bếp. Tôi không tin một cái hũ gốm cũ lại có thể quyết định mạng sống của con người trong thời đại này.

Bà Then Mẩy đột ngột ngẩng đầu lên. Đôi mắt đục ngầu của bà co rút lại, hiện lên vẻ kinh hoàng thực sự:

- Cô không được đập! - tiếng bà Then sắc lên, làm chùm chỉ vàng trên xà bếp rung nhẹ. - Sâu trong hũ một khi không còn nhà để ở, nó sẽ bò theo dấu giấy. Nó không hỏi ai đúng ai sai đâu. Cô chưa trả được câu hỏi đó. Hỏi sớm, giấy sẽ ghi thêm người.

Không khí trong căn nhà sàn đặc lại mùi tro ướt. Tiếng gió ngoài hiên rít lên qua những khe ván hở, làm lay động những chùm chỉ vàng treo trên xà bếp. Những sợi chỉ vàng đung đưa, tạo thành những vệt sáng lấp lánh yếu ớt trong bóng tối của gian buồng.

Hòa nhìn xuống chén sành trên mâm gỗ.

Nước trong chén bỗng nhiên sôi nhẹ lên, những bong bóng khí nhỏ li ti sủi lên từ đáy chén, mang theo những hạt tro xám còn sót lại. Dấu triện bằng tro trên mặt nước bắt đầu rung động. Sợi chỉ vàng ở giữa bỗng cong lại, xoắn vào nhau như một con sâu nhỏ đang giãy giụa.

Ngay sau đó, một tiếng "tách" nhỏ vang lên từ đáy chén sành.

Vết nứt men da lươn trên thân chén bỗng rộng ra. Nước suối bên trong rỉ ra ngoài qua kẽ nứt, thấm xuống mặt mâm gỗ dổi thành một vệt nước màu xám đen. Dấu triện bằng tro trên mặt nước lập tức rạn ra làm bốn mảnh rõ rệt.

Mỗi mảnh tro mang theo một phần của sợi chỉ vàng bị đứt đoạn, trôi dạt về bốn hướng khác nhau của thành chén.

Hòa chăm chú quan sát sự biến đổi dị thường này. Cô nhận ra mảnh tro nhỏ nhất, nằm ở góc phía đông của chén sành, không hề chìm xuống hay trôi ra mép chén như ba mảnh còn lại. Nó từ từ trôi ngược dòng nước đang rỉ ra, hướng thẳng về phía cô đang ngồi.

Mảnh tro nhỏ xíu đó trôi đến sát mép chén bị nứt, rồi theo dòng nước chảy tràn ra ngoài mặt mâm gỗ dổi. Nó di chuyển một cách chậm rãi nhưng chuẩn xác, hướng thẳng về phía bàn tay phải của Hòa đang đặt trên mặt mâm.

Hòa định rụt tay lại, nhưng một cảm giác tê dại chạy dọc từ vai xuống cánh tay khiến cô không thể cử động nổi trong vài giây.

Mảnh tro xám mang theo một đoạn chỉ vàng nhỏ xíu trôi đến sát đầu ngón tay trỏ của cô. Ngay khi vệt nước chạm vào da, mảnh tro lập tức bám chặt vào vết cắt chưa lành hẳn của Hòa.

Một cảm giác buốt nhói, lạnh ngắt như kim châm truyền thẳng từ đầu ngón tay vào sâu trong mạch máu. Đoạn chỉ vàng nhỏ xíu luồn vào dưới lớp da biểu bì của vết cắt, để lại một vệt màu vàng nhạt chạy dọc theo đường cắt, giống hệt như vệt màu tìm thấy trên ngón tay cô ngày hôm qua.

Hòa giật mạnh tay lại. Cô thở dốc, dùng ngón tay cái của bàn tay trái miết chặt vào vết cắt để cố gắng đẩy thứ vừa bám vào ra ngoài. Nhưng dưới lớp da trỏ của cô, vệt màu vàng nhạt đã hoàn toàn lặn sâu vào trong, không hề để lại bất kỳ dấu vết vật lý nào trên bề mặt ngoại trừ cảm giác tê dại kéo dài.

Bà Then Mẩy nhìn vào ngón tay của Hòa, sắc mặt bà xám ngoét như tro bếp. Bà lầm bầm vài câu bằng tiếng địa phương mà Hòa không hiểu nổi, rồi vội vã dùng vạt áo chàm lau sạch vệt nước tro còn sót lại trên mâm gỗ dổi.

- Về đi - Bà Then nói, giọng run rẩy, không còn giữ được vẻ bình tĩnh lúc trước. - Về nhà cô đi. Dấu đã nhận người rồi. Đừng để máu chạm sáp một lần nữa, nếu không thì không ai cứu được cô đâu.

Hòa đứng dậy. Cánh tay phải của cô vẫn còn cảm giác tê dại, nhưng lý trí sắc lạnh của cô đã quay trở lại. Cô cầm chiếc máy ghi âm đặt trên mâm nhét vào túi áo, rồi đi thẳng ra ngoài hiên. Cô nhấc bọc vải chàm chứa khung ảnh nứt của mẹ lên, ôm chặt trước ngực rồi bước xuống những bậc thang gỗ nhà bà Then mà không quay đầu lại một lần nào.

Sương mù trên suối Lưng Đen vẫn dày đặc, che khuất lối đi phía trước, chỉ còn tiếng nước chảy xiết đập vào đá hộc vang lên đều đặn, u ám giữa núi rừng biên giới.

Chương khác

Xem thêm