Hũ Cổ Dưới Nhà Sàn - Chương 8: Sổ Nợ Không Chữ
Hòa trở về nhà sàn với ngón tay dính tro, biết bà Then đã giấu một nửa câu trả lời trong hai chữ “hòm gỗ”. Cơn mưa chiều muộn bắt đầu giăng một lớp màn…
Nội dung chương
Hòa trở về nhà sàn với ngón tay dính tro, biết bà Then đã giấu một nửa câu trả lời trong hai chữ “hòm gỗ”.
Cơn mưa chiều muộn bắt đầu giăng một lớp màn mỏng xám xịt lên những mái nhà sàn cũ kỹ của bản Nặm Lưng. Gió núi thổi thốc qua những khe ván hở, mang theo cái lạnh ẩm ướt đặc trưng của vùng đá vôi sát biên giới. Hòa bước lên những bậc thang gỗ đã mòn vẹt, tiếng gỗ kêu răng rắc dưới chân cô vang lên đều đặn giữa không gian im ắng. Cánh tay phải của cô vẫn còn cảm giác tê dại âm ỉ từ vết nước tro ở nhà bà Then, một cảm giác buốt lạnh chạy dọc theo đường gân lên tận bả vai.
Cô khép chặt cánh cửa chính của nhà sàn, then cài bằng gỗ sến kêu một tiếng khô khốc. Bóng tối lập tức ập xuống, bao trùm lấy gian khách rộng lớn. Hòa không bật đèn bão. Cô đi thẳng vào gian buồng nhỏ nằm sát cạnh bếp lò, nơi mẹ cô từng sống những ngày ngắn ngủi mỗi lần có dịp quay về bản.
Gian buồng này hẹp, chỉ kê vừa một chiếc phản gỗ dổi đen bóng và một chiếc tủ gỗ hai cánh đã xệ bản lề. Mùi của lá chàm khô, mùi ẩm mốc của gỗ lâu năm và mùi sáp đỏ từ gầm bếp bốc lên tạo thành một thứ không khí đặc quánh, khó thở. Hòa ngồi xuống mép phản, rút từ trong túi áo khoác ra chùm chìa khóa cũ của mẹ cô để lại.
Đó là một chùm chìa khóa gồm ba chiếc xâu vào một vòng thép gỉ. Hai chiếc chìa nhỏ bằng sắt dẹt đã quá quen thuộc với cô, dùng để mở tủ và hòm xiên ở căn nhà thuê dưới Hà Nội. Chiếc chìa thứ ba hoàn toàn khác biệt. Nó được đúc bằng đồng thau dày, chuôi chìa có hình tròn dẹt khắc nổi hoa văn hình chữ vạn đã mòn góc, phần thân chìa có những rãnh lệch sâu hoắm, dị dạng. Đặc biệt, ở phần cổ chìa vẫn còn bám chặt một vệt sáp đỏ khô cứng, cạy ra ngửi thấy mùi hôi nồng của mỡ trâu trộn với nhựa cây rừng.
Bà Then Mẩy đã nói đến "hòm gỗ". Hòa biết bà không nói chơi. Người già ở bản Nặm Lưng một khi đã nhắc đến vật gì, vật đó chắc chắn đang nằm ở một góc khuất nào đó trong căn nhà sàn này, nơi mà những người ngoài cuộc không bao giờ chú ý tới.
Hòa đặt chùm chìa khóa xuống mặt phản gỗ. Cô quỳ xuống sàn, cúi đầu nhìn vào khoảng tối dưới gầm phản. Gầm phản gỗ dổi rất thấp, chỉ cao chừng hai gang tay so với mặt sàn. Nơi này chứa đầy đồ dùng bỏ đi từ nhiều năm trước: chiếu cói mục, bao tải gai đựng ngô giống hỏng, và những ống tre gác bếp đen kịt bụi than.
Hòa dùng tay gạt đống chiếu mục sang một bên. Bụi đất và xơ chiếu bay ra làm cô ho sặc sụa. Cô phải dùng đèn pin của điện thoại để soi rõ vào góc sâu nhất sát vách gỗ. Ở đó, nằm khuất sau một tấm ván gỗ mục, có một vật thể hình hộp chữ nhật màu đen xỉn.
Cô đưa tay vào kéo vật đó ra. Chiếc hòm gỗ nặng hơn cô tưởng. Khi kéo lê nó trên mặt sàn gỗ, những tiếng sột soạt khô khốc vang lên, để lại hai đường rạch sâu trên lớp bụi dày bám dưới gầm phản.
Hòa nhấc chiếc hòm lên đặt trên mặt phản gỗ. Đây là một chiếc hòm gỗ sơn then đen, chiều dài khoảng hai gang tay, cao chừng một gang. Bốn góc hòm được bọc bằng những lá đồng mỏng ghim bằng đinh tán nhỏ, lớp đồng đã oxy hóa thành màu xanh lục xỉn. Ổ khóa sắt to bản nằm ở mặt trước của hòm, xù xì và bám đầy bụi bẩn. Khe khóa bị bịt kín bởi một lớp sáp đỏ khô cứng, giống hệt loại sáp niêm phong trên miệng chiếc hũ gốm dưới gầm bếp.
Hòa dùng đầu ngón tay cạo sạch lớp sáp đỏ bám ở khe khóa. Lớp sáp này rất dai, khi cạo ra tạo thành những sợi màu đỏ sẫm như máu khô bám vào kẽ móng tay cô. Sau khi dọn sạch khe khóa, cô tra chiếc chìa khóa đồng rãnh lệch vào.
Chiếc chìa khớp hoàn toàn với ổ khóa. Tuy nhiên, khi Hòa cố gắng xoay chìa, trục khóa bên trong kẹt cứng, không hề suy suyển. Cô phải dùng cả hai tay, giữ chặt thân hòm rồi từ từ vặn mạnh chiếc chìa khóa sang bên phải. Tiếng lò xo sắt bên trong rít lên những tiếng kèn kẹt khô khốc, như thể những bánh răng gỉ sét đang cưỡng lại lực xoay.
Một tiếng "cạch" nặng nề vang lên. Chốt khóa sắt bật ra.
Hòa từ từ nhấc nắp hòm gỗ lên. Bản lề bằng đồng của hòm rỉ sét, phát ra tiếng kêu kẽo kẹt kéo dài trong gian buồng tối. Mùi giấy mục nát trộn lẫn với mùi sáp đỏ và mùi dầu thông xộc thẳng vào mũi cô, khiến cô phải nghiêng đầu tránh đi trong vài giây.
Bên trong hòm không có vàng bạc, không có đồ trang sức quý giá nào của dòng họ Lưu như cô từng nghĩ. Nằm trên cùng là một tấm vải dầu màu vàng đục đã cứng ngắc và giòn vụn vì thời gian. Hòa cẩn thận nhấc tấm vải dầu ra, đặt sang một bên.
Phía dưới tấm vải dầu là ba vật phẩm được xếp đặt rất gọn gàng.
Vật thứ nhất là một gói tiền giấy cũ màu đỏ tươi, loại tiền giấy mệnh giá nhỏ từ những thập niên trước, chưa hề được cắt dây, vẫn còn nguyên tập vuông vức được buộc bằng một sợi dây đay thô. Vật thứ hai là một cuộn chỉ sợi màu vàng xỉn quấn quanh một lõi gỗ nhỏ tròn, sợi chỉ thô ráp và có những hạt sáp nhỏ bám dọc theo thân chỉ.
Vật thứ ba, nằm ở dưới cùng của hòm, là một cuốn sổ bìa da đen.
Hòa nhấc cuốn sổ lên. Cuốn sổ có kích thước bằng một bàn tay lớn, bìa da đã phồng rộp và mủn nát ở các góc do hơi ẩm từ gầm sàn bốc lên suốt nhiều năm. Bìa sổ hoàn toàn để trống, không đề tên người sở hữu, không có nhãn dán hay bất kỳ chữ viết nào. Chỉ có ở góc dưới bên phải của bìa sau, có một dấu mộc vuông màu đỏ sẫm đã mờ hẳn. Dấu mộc này có hình răng cưa bao quanh một ký tự ngoằn ngoèo, trông giống như một con côn trùng đang cuộn tròn thân mình lại.
Hòa lật trang đầu tiên của cuốn sổ. Giấy viết là loại giấy bản dày, thô ráp, màu vàng ngà, sờ vào thấy ráp tay và có những sợi xơ gỗ chưa được nghiền kỹ nổi lên trên bề mặt.
Cô bật chiếc đèn pin điện thoại, đặt nó nằm ngang trên mặt phản để ánh sáng quét dọc theo những trang giấy ẩm. Cuốn sổ được kẻ cột bằng mực tàu đen rất thẳng và sắc nét. Có bốn cột chính chạy dọc từ trên xuống dưới.
Cột thứ nhất ghi ngày tháng âm lịch, nét chữ viết bằng bút mực chấm rất nắn nót. Những mốc thời gian kéo dài từ năm 1949, 1952, rồi nhảy vọt sang năm 1975, 1982.
Cột thứ hai ghi số lượng bạc, tính bằng đơn vị "lạng" hoặc "đồng".
Cột thứ ba ghi ký hiệu hàng hóa bằng những hình vẽ nhỏ: bao gạo có ba đường gạch chéo, hũ muối có nắp, sấp vải dài, và những bó lá khô buộc bằng hai vòng chỉ.
Thế nhưng, khi Hòa nhìn sang cột thứ tư, nơi lẽ ra phải ghi tên người nhận hoặc người nợ tiền của nhà họ Lưu, cô nhận ra cột này hoàn toàn trống trơn.
Không có một chữ viết nào. Không có một ký hiệu nào.
Hòa phóng to ánh sáng đèn pin, đưa mắt sát vào mặt giấy để kiểm tra. Sự lý trí của một phóng viên điều tra mách bảo cô rằng có thể những cái tên đã bị tẩy xóa bằng hóa chất hoặc bị cạo đi bằng dao sắc. Nhưng trên mặt giấy bản thô ráp kia, những sợi xơ gỗ vẫn nằm phẳng lặng, không hề có dấu vết xước hay mòn do tác động cơ học. Những đường kẻ dọc bằng mực tàu ở hai bên cột vẫn nguyên vẹn, không bị nhòe hay đứt đoạn.
Khoảng trống ở cột thứ tư quá đều đặn, quá sạch sẽ. Người viết cuốn sổ này đã cố tình để trống cột tên ngay từ lúc đặt bút viết những dòng đầu tiên.
Hòa rút chiếc máy ghi âm nhỏ từ trong túi áo ra, bật nút ghi âm và bắt đầu đọc nhỏ những gì mình quan sát được:
- Sổ bìa da đen tìm thấy dưới gầm phản gỗ gian buồng nhà sàn họ Lưu. Không có tên người sở hữu. Các cột ghi ngày tháng, số bạc và ký hiệu hàng hóa từ năm 1949 đến nay. Cột tên người nhận hoàn toàn để trống. Không có dấu vết tẩy xóa vật lý. Không được đưa ra kết luận khi chưa có bản đối chiếu cụ thể.
Hòa tắt máy ghi âm, đặt nó xuống cạnh cuốn sổ. Cô mở chiếc túi xách của mình, lấy ra tập hồ sơ cá nhân của mẹ và những giấy tờ cũ của bà ngoại mà cô đã thu thập được từ căn nhà ở Hà Nội. Cô bắt đầu so sánh các mốc thời gian.
Trang thứ ba của cuốn sổ ghi một dòng nợ: ngày mười lăm tháng bảy năm 1982. Cột hàng hóa ghi dòng chữ viết tay rất nhỏ "nhận lại phần ba", bên cạnh là một dấu mộc đỏ hình con côn trùng cuộn tròn.
Hòa mở giấy khai sinh của mẹ cô. Lưu Thuận Lan sinh ngày mười lăm tháng bảy năm 1982 tại bệnh viện huyện biên giới. Sự trùng khớp về ngày tháng chính xác đến từng ngày.
Cô lật tiếp các trang sau. Một dòng ghi chép khác vào ngày mười hai tháng mười hai năm 2018. Cột hàng hóa không ghi số lượng bạc hay gạo muối, mà vẽ một hình chiếc hũ gốm nhỏ bị gạch chéo bằng hai đường mực tàu đen đậm.
Ngày mười hai tháng mười hai năm 2018 chính là ngày bà ngoại cô, Lưu Thị Khanh, qua đời tại bệnh viện tỉnh sau một tuần hôn mê sâu.
Hòa cảm thấy ngực mình thắt lại. Những con số và ngày tháng trong cuốn sổ này không phải là những giao dịch thương mại bình thường. Mỗi mốc thời gian đều gắn liền với một sự kiện trọng đại, hoặc một mạng sống của người trong nhà họ Lưu. Mẹ cô đã chọn sống nghèo khó ở Hà Nội, làm đủ việc từ quét dọn đến rửa bát thuê để gửi tiền về quê mỗi tháng. Bà cố trả cho những khoảng trống không tên trong cuốn sổ này.
Mỗi khi một khoản tiền được gửi về bản Nặm Lưng, một dấu mộc đỏ lại được đóng lên một dòng trống trong sổ. Mẹ cô đã dùng cả đời mình để lấp đầy những khoảng trống vô danh đó, nhưng cho đến khi bà mất, cuốn sổ vẫn còn rất nhiều trang chưa có dấu mộc.
Điện thoại của Hòa bỗng rung lên một tiếng ngắn rồi tắt lịm. Cô cầm máy lên xem. Cột sóng điện thoại ở góc màn hình đã biến mất hoàn toàn, thay vào đó là dòng chữ "Không có dịch vụ". Dung lượng pin từ tám mươi phần trăm đột ngột tụt xuống còn mười phần trăm, màn hình nhấp nháy liên tục rồi tối đen.
Tiếng mưa bên ngoài mạnh dần lên. Những hạt mưa lớn đập liên tục vào mái ngói âm dương của nhà sàn, tạo nên những tiếng động hỗn loạn, gõ chan chát trên những tấm ván gỗ. Gió rít qua các khe cửa sổ, mang theo hơi nước lạnh buốt phả vào mặt Hòa.
Hòa muốn gửi một tin nhắn cho Mạc Tử Sâm. Cô mở ứng dụng tin nhắn, gõ nhanh một dòng nháp bằng bàn phím ảo:
"Tôi tìm thấy sổ dưới phản gỗ. Có dấu mộc đỏ. Nếu tôi gặp chuyện gì không giải thích được, anh hãy đến nhà sàn này trước khi chính quyền hoặc người trong bản đến niêm phong."
Cô bấm nút gửi, nhưng tin nhắn lập tức hiện lên vòng tròn xoay tròn màu xám, rồi báo lỗi gửi thất bại. Hòa thở dài, nhét chiếc điện thoại đã tắt nguồn vào túi quần.
Cô quay lại với chiếc hòm gỗ. Cô muốn kiểm tra cuộn chỉ vàng nằm ở đáy hòm. Khi cô đưa tay xuống, ngón tay trỏ của cô chạm vào cạnh của một trang giấy bản trong cuốn sổ bìa đen đang mở.
Cạnh giấy bản thô ráp, cứng và sắc như một lưỡi dao mỏng.
Vết cắt cũ do sợi chỉ vàng ở nhà bà Then Mẩy chưa kịp khép miệng hoàn toàn bị cạnh giấy cứa mạnh vào. Một cảm giác buốt nhói, lạnh ngắt chạy dọc theo ngón tay trỏ của Hòa. Cô giật mình rụt tay lại, nhưng đã muộn. Một giọt máu đỏ tươi từ vết cắt trào ra, đọng lại trên đầu ngón tay rồi rơi thẳng xuống trang giấy đầu tiên của cuốn sổ bìa đen.
Giọt máu rơi trúng vào cột thứ tư - cột tên người nhận đang để trống.
Hòa nín thở, định dùng vạt áo khoác để lau giọt máu đi. Nhưng ngay khi máu vừa chạm vào bề mặt giấy bản ẩm ướt, nó không hề loang rộng ra thành một vệt tròn như bình thường.
Giọt máu bị hút rất nhanh vào sâu trong thớ giấy xơ gỗ. Những sợi xơ giấy màu vàng ngà từ từ chuyển sang màu đỏ sẫm, rồi co rút lại, tự động nối với nhau tạo thành những nét chữ mảnh như sợi tơ. Những nét chữ này không phải được viết từ phía trên, mà giống như đang thấm ngược từ mặt sau của trang giấy lên bề mặt.
Hòa nhìn trừng trừng vào trang giấy. Dưới ánh sáng yếu ớt của chiếc đèn pin đặt nằm ngang, những nét chữ màu nâu sẫm hiện lên rõ mồn một.
Dòng chữ đầu tiên hiện ra: "Lưu Thuận Lan".
Ngay phía dưới tên của mẹ cô, một dòng chữ khác nhỏ hơn tiếp tục nổi lên: "đời thứ ba".
Hòa cảm thấy tim mình đập liên hồi trong lồng ngực. Cô vội vàng rút điện thoại ra, cố gắng bật nguồn lên để chụp lại trang giấy này làm bằng chứng. Màn hình điện thoại hiện lên logo quả táo khuyết rồi tắt phụt, không thể khởi động nổi do kiệt pin. Cô cố gắng dùng máy ghi âm cầm tay, nhưng thiết bị này cũng chỉ phát ra những tiếng rè rè kéo dài rồi tự động ngắt kết nối.
Cô quay lại nhìn cuốn sổ. Những dòng chữ viết bằng máu của cô bắt đầu nhạt màu đi rất nhanh. Màu đỏ sẫm của máu chuyển dần sang màu nâu xỉn của gỗ mục, rồi những nét chữ co lại, chìm sâu vào trong thớ giấy bản như chưa từng tồn tại. Chỉ trong vòng chưa đầy một phút, trang giấy lại trở về trạng thái trống trơn, chỉ để lại một vệt ố màu vàng nhạt như vết nước chè cũ ở góc cột thứ tư.
Hòa đưa tay lên sờ vào vết ố đó. Mặt giấy khô ráo hoàn toàn, không hề có cảm giác ẩm ướt của máu tươi.
Ngay lúc đó, từ phía dưới gầm bếp nhà sàn, một tiếng động khô khốc vang lên.
Cánh cửa gỗ nhỏ dẫn xuống gầm bếp - nơi đặt chiếc hũ gốm niêm sáp đỏ - tự động bật mở. Tiếng cánh cửa đập mạnh vào vách ván gỗ nghe "rầm" một tiếng lớn, làm rung chuyển cả những tấm ván sàn dưới chân Hòa.
Hòa đứng dậy, bước nhanh ra khỏi gian buồng. Cô đi đến gần bếp lò, cúi người nhìn qua những khe hở rộng hoác của sàn gỗ xuống phía dưới gầm bếp.
Dưới ánh sáng mờ tối của buổi chiều mưa, chiếc hũ gốm đặt trên bệ đá hộc đang rung nhẹ lên. Tiếng gốm chạm vào đá nghe lách cách, đều đặn như tiếng một con vật đang dùng móng vuốt cào vào thành hũ.
Lớp sáp đỏ niêm phong quanh miệng chiếc hũ gốm từ lúc nào đã mềm ra. Dưới tác động của hơi ẩm và sức nóng vô hình từ lòng đất, sáp đỏ chảy tràn xuống, tạo thành một vệt dài màu đỏ sẫm dọc theo thân hũ gốm, trông giống như một dòng máu khô đang rỉ ra từ miệng hũ.
Hòa đứng im lặng trên sàn gỗ. Cô không chạy trốn, cũng không tỏ ra hoảng sợ. Lý trí của một người làm báo giúp cô giữ được sự bình tĩnh lạnh lùng để phân tích tình hình.
Mẹ cô đã giấu cuốn sổ này dưới gầm phản không phải để che giấu một tội lỗi, mà là để bảo vệ cô khỏi món nợ này. Nhưng khi cô chạm vào chiếc hũ gốm, khi giọt máu của cô rơi xuống trang giấy bản, giao kèo cũ đã tự động nhận diện người kế thừa.
Cô quay lại gian buồng nhỏ, đi đến bên chiếc phản gỗ dổi. Cuốn sổ bìa đen vẫn nằm đó dưới ánh sáng mờ của buổi chiều muộn. Trang giấy đầu tiên đã khô hoàn toàn, chỉ còn lại một dấu máu tròn nhỏ ở mép giấy.
Ở mép ngoài cùng của trang giấy bản, nơi thớ giấy thô ráp nhất, một dòng chữ nhỏ màu đen xỉn hiện rõ. Nét chữ cứng cáp, quen thuộc của mẹ cô, như lời xác nhận cuối cùng trước khi bóng tối phủ kín gian buồng:
“chủ đời thứ ba: Lưu Thuận Lan”.