Huyền Môn Quỷ Lục - Chương 20: Rung động từ đáy rương gỗ

Cơn mưa tạnh hẳn khi rạng sáng, để lại không khí ẩm mốc ngột ngạt bao trùm lên toàn bộ khu chung cư cũ kỹ. Mùi nước mưa tù đọng lẫn mùi vôi vữa bong tróc…

Nội dung chương

Cơn mưa tạnh hẳn khi rạng sáng, để lại không khí ẩm mốc ngột ngạt bao trùm lên toàn bộ khu chung cư cũ kỹ.

Mùi nước mưa tù đọng lẫn mùi vôi vữa bong tróc xộc thẳng vào cánh mũi, mang theo cái lạnh thấu xương của một buổi sớm giao mùa. Trên trần nhà phòng 604, những giọt nước đục ngầu tích tụ từ vết nứt của sàn tầng trên rồi rơi xuống chiếc chậu nhựa đặt ở góc tường, điểm từng tiếng tong... tong... khô khốc, đều đặn giữa không gian vắng lặng.

Tôi đứng bên cạnh chiếc hòm gỗ lim, cúi đầu nhìn cuốn Huyền Môn Quỷ Lục đã nằm im lìm dưới đáy. Bìa da xám lạnh buốt, thô ráp, hoàn toàn thu liễm lại mọi tà khí quái dị của đêm qua. Nếp giấy ố vàng khép chặt, mép bìa phẳng lặng, trông nó giống như một tập sách cổ bình thường mà người ta có thể tùy tiện nhặt được ở một phản sách cũ ven đường. Nhưng lớp xạ hương thoang thoảng còn vương lại trong căn phòng rách nát nhắc nhở tôi rất rõ ràng về sự thức tỉnh của thứ tính linh bên trong nó.

Tôi đóng nắp hòm lại, tra then sắt, cẩn thận đẩy chiếc hòm vào sâu dưới gầm giường ngủ.

Mỗi chuyển động của cơ thể lúc này đều kéo theo cơn đau nhức âm ỉ dọc sống lưng. Dấu vết âm hàn từ luồng sát khí đêm qua vẫn chưa tiêu tán hết khỏi kinh mạch. Tôi rót một cốc nước lọc nguội ngắt, nuốt từng ngụm lớn để làm dịu đi cái cổ họng khô rát, rồi mở then cửa phòng, bước ra ngoài hành lang tầng sáu.

Hành lang chìm trong ánh sáng lờ nhờ của buổi sớm. Gió bấc lùa qua các ô cửa sổ vỡ, cuốn theo những mảnh rác khô rột rẹt trên sàn xi măng bết dính bùn đất. Ở phía cuối dãy, căn phòng 504 nằm ngay dưới chân tôi vẫn đóng chặt cánh cửa gỗ mối mọt. Luồng oán khí tanh nồng từ trận Thế Thân Táng vẫn đang chầm chậm thẩm thấu qua các khe gạch, từng chút một bò lan khắp kết cấu bê tông cũ nát của tòa nhà.

Thay vì đi xuống cầu thang bộ để ra ngoài mua đồ lót dạ, tôi xoay người, bước về phía góc tối nơi có lối dẫn lên sân thượng tầng bảy.

Khu chung cư này vốn có bảy tầng, nhưng tầng trên cùng từ lâu đã bị bỏ hoang hoàn toàn sau một vụ hỏa hoạn nhiều năm trước. Cánh cửa sắt chắn ở đầu cầu thang dẫn lên sân thượng đã rỉ sét đến mức biến dạng, mối hàn chân bản lề bung ra một nửa, để lộ một khe hẹp vừa đủ cho một người nghiêng mình lách qua.

Tôi đặt tay lên thành lan can sắt lạnh buốt, bước từng bước nặng nề lên các bậc thang bê tông bám đầy rêu trơn tuột. Mỗi bước chân nện xuống đều làm bắn lên những tia nước bẩn đọng lại trong hốc đá mòn vẹt.

Càng đi lên cao, cảm giác tức ngực càng tăng lên rõ rệt. Không khí không hề loãng đi theo độ cao, ngược lại, nó trở nên đặc quánh, mang theo mùi tanh tưởi của kim loại bị nung chảy lẫn với mùi lưu huỳnh khét lẹt. Khí trường xung quanh lồng cầu thang biến chuyển một cách bất thường, từng đợt sóng vô hình va đập vào thái dương tôi, gây ra những cơn nhói buốt buốt rát.

Tôi lách người qua khe cửa sắt rỉ sét, đặt chân lên mặt sàn bê tông của sân thượng.

Sân thượng tầng bảy rộng thênh thang, trống trải, bốn bề không có lan can bảo vệ mà chỉ có những gờ tường bao thấp lè tè vỡ vụn từng mảng lớn. Nền bê tông lồi lõm nước đọng sau cơn bão lớn, phản chiếu nền trời xám xịt như màu chì mục. Ở chính giữa sân thượng, một khối kiến trúc bằng bê tông cốt thép nhô cao vượt bậc, nâng đỡ dầm xà gồ chính - cấu trúc chịu lực trung tâm nối liền toàn bộ khung sườn của cả khối nhà bảy tầng từ trên nóc xuống tận móng ngầm.

Tôi bước chầm chậm về phía cây dầm xà gồ chính. Bụi xi măng ẩm ướt lạo xạo dưới đế giày cao su.

Khi tiến lại gần khối bê tông trụ, mắt tôi lập tức khựng lại.

Trên mặt dầm xà gồ bằng bê tông cốt thép xám xịt, một vết khoét sâu hoắm đập thẳng vào mắt tôi. Vết khoét có hình vuông vức, mỗi cạnh dài đúng một thước tây, các đường rãnh được đục đẽo thẳng tắp và sắc lẹm, dứt khoát như thể được cắt bằng máy cưa công nghiệp hoặc mũi đục hợp kim của thợ chuyên nghiệp.

Đó là một ấn ký chữ Triện.

Tôi nín thở, quỳ một chân xuống nền xi măng ướt sũng để nhìn cho rõ.

Hình khắc là chữ "Uế" biến thể kết hợp với phù hiệu "Tỏa Hồn" của đạo gia cổ truyền, nhưng nét chữ lại được viết đảo ngược theo chiều nghịch hành của tà phái. Các đường rãnh sâu đến ba đốt ngón tay, ăn sâu qua lớp bê tông bảo vệ, chạm thẳng vào thanh thép phi hai mươi hai bên trong dầm trụ.

Đáng sợ hơn cả chính là thứ được nhồi chặt bên trong những đường rãnh ấy.

Toàn bộ nét chữ Triện không hề để trống. Chúng được lấp đầy bằng một loại bột màu trắng đục, thô ráp, chen chúc những mảnh vỡ li ti găm chặt vào nhau. Mùi tanh ngai ngái bốc lên nồng nặc từ bề mặt rãnh khắc xộc thẳng vào mũi tôi. Đó là tro xương người trộn lẫn với bột vôi sống và chất keo dính chiết xuất từ mỡ động vật. Thứ bột xương trắng bệch ấy bị nén chặt đến mức tạo thành một bề mặt cứng như đá hoa cương, gắn chặt vào cốt thép của tòa nhà thành một thể thống nhất.

Dấu ấn triện đen này không phải thứ mới được tạo ra gần đây. Phần rìa ngoài của vết khoét đã ngả màu xám xịt theo thời gian, chứng tỏ nó đã nằm ở đây ít nhất vài năm trời. Nó liên tục hấp thụ linh khí của trời đất thông qua điểm cao nhất của tòa nhà, sau đó chuyển hóa thành uế khí, truyền thẳng xuống hệ thống cột chịu lực, dẫn ngược vào từng căn phòng ở các tầng dưới.

Tôi đưa ngón tay trỏ ra, khẽ chạm vào bề mặt lớp bột xương trắng trong rãnh chữ Triện.

Xoẹt!

Một cảm giác buốt nhói như bị kim châm lập tức giật nảy từ đầu ngón tay chạy dọc lên bả vai. Dòng khí âm hàn bên trong rãnh khắc hung hãn đến mức đẩy bật ngón tay tôi ra xa. Vệt đen mờ mờ lập tức hằn lên da thịt đầu ngón tay tôi, bốc lên một làn khói mỏng tanh tưởi trước khi tan biến vào gió lạnh.

Đây là thủ pháp chính tông của huyền môn hắc ám. Không có sự cẩu thả, không có nét vẽ nghuệch ngoạc của những kẻ học mót hay lũ thầy bói đầu đường xó chợ.

Kẻ tạo ra vết khắc này hiểu rất sâu về phong thủy hình sát và thuật trấn yểm phương vị. Hắn chọn đúng dầm xà gồ chịu lực chính, khoét đứt một phần mạch khí tự nhiên của tòa nhà, dùng tro cốt đóng đinh phong ấn, biến toàn bộ khu chung cư này thành một cái lồng bát quái ngược khổng lồ.

Trận Thế Thân Táng ở phòng 504 bên dưới hay sát trận ở khúc quanh cầu thang tầng bốn đều không phải là những sự việc ngẫu nhiên, riêng lẻ. Chúng chỉ là những mắt xích nhỏ được vận hành bên trong cái khung đại trận mà dấu ấn chữ Triện trên sân thượng này làm chủ đạo.

Một thế lực huyền môn có tổ chức đang đứng sau tất cả.

Họ không chỉ nhắm vào sinh mạng của một người giao hàng vô tội hay vài ba kẻ thuê trọ thấp cổ bé họng. Họ dùng toàn bộ sinh khí của hàng chục con người sinh sống trong khu nhà này làm nguyên liệu, từng ngày từng giờ nấu chảy oán niệm để tế luyện một thứ tà pháp quy mô cực lớn. Khu chung cư cũ kỹ giữa lòng đô thị phồn hoa này chính là một lò ấp quỷ vật được ngụy trang hoàn hảo dưới lớp vỏ bọc nghèo nàn, rách nát của tầng lớp lao động.

Cơn ớn lạnh bò dọc từ sống lưng lên tận chân tóc tôi.

Tôi đứng thẳng dậy, lùi lại hai bước khỏi dầm xà gồ chính. Gió trên sân thượng đột ngột đổi hướng, thổi mạnh hơn, rít qua những thanh sắt chờ han gỉ trên nóc nhà tạo thành những âm thanh the thé như tiếng khóc hờ của trẻ con.

Trong lúc đưa mắt quan sát xung quanh để tìm kiếm thêm các điểm cắm cọc phụ trợ của trận pháp, ánh mắt tôi chạm phải một vật thể lạ nhô lên ở góc Tây Nam của sân thượng.

Nơi đó dựng một cây cột thu lôi bằng sắt tròn đã hoen gỉ, cao chừng hai mét rưỡi, cắm thẳng vào gờ tường bao ngoài rìa vực thẳm.

Tôi bước nhanh về phía góc tường. Vũng nước dưới chân bắn tung tóe.

Càng đến gần, cảnh tượng trước mắt càng lộ rõ một cách quái đản và rợn ngực.

Một con quạ đen to bằng bắp chân người lớn bị đóng đinh ngược vào thân cột thu lôi.

Chiếc đinh sắt dài mười phân xuyên thẳng qua ức con chim, ghim chặt tấm thân khô quắt của nó vào thanh kim loại rỉ sét. Đầu con quạ chúc ngược xuống đất, đôi cánh gãy gập ép sát vào mạn sườn, toàn bộ lông vũ đen nhánh đã xơ xác, bết dính bùn đất khô và máu đen đông đặc.

Xác con chim đã khô quắt lại như một tiêu bản giải phẫu bị bỏ quên, không hề có dấu hiệu thối rữa hay bị dòi bọ đục khoét. Rõ ràng nó đã được ngâm qua thủy ngân và dầu thi thể trước khi đem ra đây hành lễ.

Kinh khủng nhất là phần đầu của con quạ. Chiếc mỏ dài nhọn hoắt há hốc ra, để lộ chiếc lưỡi đen đúa teo tóp. Đôi mắt tròn xoe của nó không hề nhắm lại. Hai tròng mắt khô đục, xám ngoét như hai hòn bi ve chết chóc, mở trừng trừng không chớp, hướng thẳng tắp theo một góc nghiêng chuẩn xác bốn mươi lăm độ xuống bên dưới.

Tôi tiến sát lại mép tường bao, nheo mắt nhìn theo phương hướng mà ánh mắt con quạ đang rọi xuống.

Góc nhìn ấy đâm thẳng qua khoảng không gian hun hút giữa tầng bảy và tầng sáu, nhắm trúng vào khoảng ban công chật hẹp, rêu mốc của phòng 604.

Cột thu lôi này chính là một "Trấn Điểm Tọa Thị".

Con quạ chết khô đóng vai trò như một cặp mắt giám sát âm phần, kết nối trực tiếp với dấu ấn chữ Triện trên dầm xà gồ chính. Bất cứ biến động âm dương nào diễn ra ở ban công phòng tôi, bất cứ luồng khí nào xuất hiện hay biến mất bên trong căn phòng 604, đều bị cặp mắt chết chóc kia thu trọn vào tầm nhìn, truyền ngược về trung tâm của trận pháp.

Hóa ra từ ngày đầu tiên tôi dọn về căn phòng trọ rẻ mạt này, từng cử động của tôi, từng đêm tôi ngồi lật giở cuốn sách cổ dưới ánh nến, đều nằm dưới sự theo dõi lạnh lẽo của xác chết khô khốc trên nóc nhà.

Kẻ bày trận biết sự tồn tại của căn phòng 604. Hắn biết khối ngọc táng giấu trên xà gồ trần nhà, và có thể hắn cũng đang âm thầm chờ đợi xem kẻ nào sẽ bước vào chiếc bẫy này tiếp theo.

Tôi siết chặt hai bàn tay thành nắm đấm, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay đau điếng.

Gió sớm thổi tung vạt áo khoác mỏng manh của tôi. Từng luồng khí buốt giá quất thẳng vào mặt, nhưng không làm tan đi được cảm giác ngột ngạt đang bóp nghẹt lồng ngực.

Tôi nhìn ra xa, vượt qua bờ tường bao vỡ nát của sân thượng.

Bên dưới, thành phố đang dần thức giấc dưới một màn sương sớm xám xịt và ẩm ướt.

Những ánh đèn vàng vọt của các cửa hàng bán đồ ăn sáng bắt đầu bật sáng dọc theo con ngõ nhỏ ngoằn ngoèo. Tiếng còi xe máy lác đác vang lên từ phía ngã tư lớn cách đó vài trăm mét. Tiếng rao bánh mì, tiếng chổi tre quét đường loẹt xoẹt trên vỉa hè của một người phụ nữ lao công cần mẫn, tiếng kim loại lách cách khi người ta mở cửa cuốn sắt của một tiệm tạp hóa.

Đời sống thị dân bình dị, ồn ào và vô tư lự vẫn đang tiếp diễn dưới lớp sương mù dày đặc.

Những con người kia, những người đang hối hả đội mũ bảo hiểm dắt xe ra khỏi nhà, những đứa trẻ còn ngái ngủ ngồi sau lưng mẹ đến trường. Không một ai hay biết rằng ngay trên đỉnh đầu họ, cách mặt đất chỉ vài chục mét bê tông, một mạng lưới tà pháp tàn khốc đang âm thầm giăng ra, chực chờ nuốt chửng từng mẩu sinh khí yếu ớt của chốn đô hội này.

Họ sống cạnh bờ vực của quỷ môn mà cứ ngỡ đang ở chốn bình yên.

Tôi cúi nhìn đôi bàn tay mình. Lớp da ngón tay vẫn còn vệt đen mờ mờ do âm khí từ dấu ấn chữ Triện để lại.

Tổ tiên dòng họ Tô để lại cuốn Huyền Môn Quỷ Lục cùng ba điều răn thép: không độ quỷ, không phá sát, không kết duyên âm. Cả đời ông nội tôi đã tuân thủ nghiêm ngặt ba điều răn ấy, nhắm mắt làm ngơ trước những oan hồn vất vưởng, quay lưng bước đi trước những thế trận đoạt mệnh, chỉ để đổi lấy sự bình an cho huyết mạch gia đình.

Tôi cũng từng nghĩ mình có thể làm được như vậy. Tôi từng tin rằng chỉ cần mình an phận làm một sinh viên sắp ra trường, ngày đi học, tối về phòng trọ đóng chặt cửa đọc sách, không màng thế sự huyền môn, thì phong ba bão táp ngoài kia sẽ tự động lướt qua vai mình.

Nhưng hiện thực đã dội một gáo nước lạnh buốt vào sự ngây thơ đó.

Dấu ấn chữ Triện nhồi tro xương người trên dầm xà gồ. Xác con quạ đen ghim trên cột thu lôi chỉ thẳng vào cửa sổ phòng tôi. Căn phòng 504 nuôi dưỡng Thế Thân Táng. Khúc quanh cầu thang tầng bốn chực chờ cắn nuốt người sống. Và cả con mắt mực đỏ vừa mở ra trong trang sách cổ đêm qua.

Tất cả đã đan kết lại thành một tấm lưới khổng lồ, bủa vây lấy tôi từ mọi hướng.

Dù tôi không chủ động phá sát, sát trận cũng đã tự tìm đến tận cửa phòng tôi. Dù tôi không bước chân vào giới huyền môn, những kẻ mang tà tâm đã biến nơi tôi dung thân thành một lò thiêu sinh mạng.

Quy tắc của tổ tiên là sợi dây giữ cho tâm tính người họ Tô không lạc lối vào ma đạo. Nhưng quy tắc ấy không thể trở thành tấm khiên bảo vệ tôi khi lưỡi dao của kẻ thù đã kề sát tận cổ họng.

Bánh xe số mệnh nghiệt ngã đã bắt đầu chuyển động, kéo tôi vào giữa bàn cờ ma quỷ mà tôi không hề mong muốn.

Trên sân thượng hoang tàn, gió bấc thổi qua xác con quạ đen phát ra những tiếng rít khe khẽ, ghê rợn.

Tôi quay lưng lại với bờ vực, không nhìn về phía trung tâm thành phố rực rỡ ánh đèn nữa. Ánh mắt tôi dừng lại trên dấu ấn chữ Triện nhồi đầy tro xương người một lần cuối cùng, ghi khắc từng đường nét ngược ngạo của nó vào sâu trong ký ức.

Tôi cất bước đi về phía cửa sắt rỉ sét để trở xuống tầng sáu.

Mỗi bước chân nện trên mặt sàn bê tông lúc này đã mất đi vẻ do dự, ngập ngừng của một kẻ chỉ muốn chạy trốn. Tiếng giày vang lên dứt khoát, trầm đục giữa buổi sớm mù sương. Cuộc sống bình lặng mà tôi từng cố gắng níu giữ đã chính thức vỡ vụn sau đêm giông bão, và phía trước chỉ còn lại con đường tối tăm dẫn thẳng vào chiều sâu thăm thẳm của giới huyền môn ngầm đang cuộn trào sóng gió.

Chương khác

Xem thêm