Huyền Môn Quỷ Lục - Chương 23: Cái chết lúc rạng sáng
Cơn mưa rào rỉ rả suốt cả buổi chiều cuối cùng cũng dứt hẳn khi màn đêm chìm sâu vào canh ba. Tiếng nước nhỏ giọt từ máng xối tôn rỉ sét ngoài ban công…
Nội dung chương
Cơn mưa rào rỉ rả suốt cả buổi chiều cuối cùng cũng dứt hẳn khi màn đêm chìm sâu vào canh ba.
Tiếng nước nhỏ giọt từ máng xối tôn rỉ sét ngoài ban công thưa dần, chỉ còn lại những tiếng "tách, tách" khô khốc đập vào gờ bê tông nứt nẻ. Không khí trong căn phòng trọ 604 ẩm ướt và lạnh ngắt, hơi ẩm bốc lên từ các góc tường mốc xanh phả vào mặt thứ mùi tanh nồng đặc trưng của vôi vữa lâu năm ngậm nước.
Tôi ngồi bất động trên mép giường gỗ ọp ẹp, hai mắt dõi về phía chiếc đồng hồ điện tử gắn trên bàn học cũ. Ánh đèn led màu đỏ sẫm nhảy số chầm chậm trong bóng tối đặc quánh: 00:15.
Mười lăm phút qua giờ Tý.
Đó là khung giờ âm khí thịnh nhất trong ngày, thời điểm các mạch ngầm tà khí dưới lòng đất bắt đầu đảo chiều. Căn phòng 504 ngay dưới chân tôi lúc này đã hoàn toàn im ắng. Gã đàn ông cầm vồ gỗ đóng cọc ban nãy có lẽ đã hoàn thành việc chôn mắt xích phong thủy, hoặc gã vẫn đang đứng chết trân tại chỗ để rình rập kẻ vừa nhìn trộm qua lỗ thông gió.
Tôi điều chỉnh nhịp thở thật chậm, từng hơi hít vào thở ra đều ép sát lồng ngực để không tạo thành bất kỳ âm thanh xao động nào. Bàn tay phải của tôi đặt hờ lên mép cuốn Huyền Môn Quỷ Lục giấu dưới gối. Lớp vải bọc bằng lụa thô đã cũ sờn nhưng mặt giấy bên trong vẫn tỏa ra một luồng nhiệt âm ỉ, đối kháng lại luồng hơi lạnh đang luồn qua các kẽ sàn.
Cộc. Cộc. Cộc.
Ba tiếng gõ cửa vang lên đều đặn, khô khốc và đanh gọn.
Tiếng gõ không lớn, nhưng giữa hành lang vắng ngắt của tầng sáu khu chung cư bỏ hoang, từng âm thanh nện vào mặt gỗ ép mỏng manh rõ mồn một như gõ thẳng vào màng nhĩ.
Nhịp gõ chuẩn xác đến rợn người, khoảng cách giữa ba tiếng đều chằn chặn, không nhanh một phần mười giây, cũng không chậm một tích tắc. Đó là kiểu gõ cửa của người trong giới giang hồ ngầm hoặc người hành nghề khấn bái: ba tiếng gõ báo hiệu người sống viếng cửa, cấm tuyệt đối tiếng thứ tư thuộc về âm hồn.
Toàn thân tôi cứng đờ. Căn phòng 604 nằm ở cuối góc chết của dãy hành lang tầng sáu, xung quanh toàn là những căn phòng đã niêm phong bằng ván gỗ tạp từ hàng chục năm trước. Ngoại trừ bà lão bán nước dưới chân cầu thang thỉnh thoảng lên thu tiền điện, chưa từng có một ai bước chân lên đến tận cửa phòng tôi vào giờ này.
Bên ngoài cánh cửa gỗ mỏng manh, không có tiếng bước chân, không có tiếng thở dốc của người leo sáu tầng lầu.
Tôi đứng dậy, hai bàn chân trần nhẹ nhàng đặt xuống nền gạch tàu lạnh buốt. Từng bước đi của tôi lướt êm ru trên mặt sàn, thận trọng tránh những vị trí gạch ọp ẹp có thể phát ra tiếng lạo xạo. Khi đến gần cánh cửa, một luồng gió lạnh buốt mang theo mùi bùn đất tanh tưởi xộc thẳng qua khe cửa hẹp dưới chân, phả thẳng vào mu bàn chân tôi buốt nhói.
Con mắt âm dương bên trái bắt đầu giật nhẹ từng cơn. Trong tầm nhìn mờ ảo của tôi, một làn khói xám nhạt đang uốn lượn dưới khe hở chân cửa, bò lan trên mặt sàn như những chiếc xúc tu vô hình.
Tôi nín thở, từ từ ghé sát mắt vào chiếc lỗ mắt mèo gắn trên thân cửa.
Mắt mèo đã quá cũ, mặt kính trầy xước và bám một lớp bụi ố vàng khiến hình ảnh bên ngoài bị bẻ cong, méo mó dị thường. Hành lang tầng sáu chìm trong bóng tối lờ nhờ, chỉ có chút ánh sáng vàng vọt hấp hối từ chiếc bóng đèn huỳnh quang ở đầu cầu thang chập chờn rọi tới.
Một bóng người cao lớn đang đứng sừng sững ngay trước cửa phòng tôi.
Gã mặc một chiếc áo mưa bằng nhựa dẻo màu xám tro, thứ áo mưa tiện lợi dầy cộp thường thấy của dân lao động đêm, nhưng bề mặt áo ướt sũng và bám đầy những vệt bùn vàng quánh đặc. Mũ trùm đầu kéo sụp xuống quá trán, che khuất hoàn toàn nửa trên gương mặt gã, chỉ để lộ ra chiếc cằm gầy guộc phủ một lớp râu quai nón lởm chởm và đôi môi thâm sì không một chút sắc máu.
Nước mưa từ vành mũ trùm nhỏ xuống đều đặn: tách, tách, rơi thẳng xuống mu bàn chân gã đang xỏ trong đôi ủng cao su màu rêu nhớp nháp.
Nhưng thứ khiến đồng tử mắt tôi co rút lại là vật gã đang cầm trên tay trái.
Đó là một chiếc la bàn phong thủy bằng đồng đỏ, kích thước to bằng chiếc bát ăn cơm. Toàn bộ bề mặt la bàn đã hoen rỉ, các tầng vạch khắc thiên can địa chi bị mài mòn nham nhở bởi dấu vết thời gian. Kỳ dị nhất là chiếc kim chỉ nam bằng sắt đen ở chính giữa mặt kính. Kim la bàn không hề xoay tròn theo từ trường tự nhiên, mà bị một lực lượng vô hình ghim chặt lại, đầu nhọn run rẩy bần bật chĩa thẳng một góc chín mươi độ, hướng thẳng tắp vào tâm cánh cửa phòng 604.
Cây kim rung lắc dữ dội nhưng tuyệt đối không lệch hướng.
Kẻ đứng bên ngoài biết rõ bên trong có người, và chiếc la bàn trong tay gã đang bắt trúng khí tức của một pháp khí hoặc một người mang mệnh số đặc biệt đang ẩn nấp trong phòng.
Lòng bàn tay tôi rịn ra một lớp mồ hôi lạnh ngắt. Tôi nắm chặt lấy then cài cửa bằng sắt đã rỉ sét, sẵn sàng cho tình huống xấu nhất. Nếu gã đàn ông này là kẻ vừa đóng cọc gỗ dưới phòng 504 và gã muốn xông vào diệt khẩu, cánh cửa gỗ ép mục ruỗng này không thể cản nổi một cú đạp chân của gã.
Tuy nhiên, bóng đen bên ngoài không hề có ý định phá cửa.
Gã đứng yên như một pho tượng đá giữa hành lang lạnh lẽo chừng một phút. Tiếng kim đồng hồ trong phòng vẫn tích tắc trôi đi. Không gian tĩnh mịch đến mức tôi có thể nghe thấy tiếng nước mưa từ vạt áo gã nhỏ giọt xuống sàn xi măng.
Chầm chậm, gã hạ cánh tay cầm la bàn xuống, cất sâu vào trong túi áo mưa rộng thùng thình. Bàn tay phải thô ráp của gã thò ra ngoài. Các khớp ngón tay của gã to bè, đen đúa, móng tay cáu bẩn bùn đất mồ mả, kẹp giữa các ngón là một vật thể bằng kim loại bện dây thừng.
Gã từ từ cúi thấp người xuống.
Động tác của gã cứng nhắc, các đốt xương sống phát ra tiếng răng rắc khô khốc giống như bộ khung xương của một con rối gỗ lâu ngày không được tra dầu. Gã đặt vật thể trên tay xuống bậc thềm gạch ngay trước khe cửa phòng 604.
Đó là một xâu tiền đồng cổ.
Năm đồng tiền bằng đồng điếu xỉn màu, méo mó, được xâu lại bằng một sợi dây vải thô màu đỏ sẫm. Sợi dây bện ướt sũng mồ hôi và đất ướt nhão nhoét, tỏa ra một mùi tanh rưởi nồng nặc của đất bùn đáy huyệt mộ vừa bị đào bới. Tiền đồng Ngũ Đế dính huyết thổ, đây là vật dẫn định danh dùng để đặt tiền cược mạng trong các cuộc mua bán ngầm của giới thuật sĩ.
Đặt xong xâu tiền, gã đàn ông không đứng thẳng dậy ngay mà vẫn giữ nguyên tư thế khom lưng, chiếc mũ trùm đầu hướng thẳng về phía khe cửa hẹp bên dưới.
Một giọng nói khàn đặc, the thé như tiếng hai mảnh kim loại rỉ sét cọ xát vào nhau cất lên:
- Người mang họ Tô ở bên trong, có phải không?
Thanh âm ấy không lớn, nhưng xuyên qua khe cửa gỗ, rít vào tai tôi từng đợt buốt nhói. Giọng nói mang theo âm khí nặng nề khiến ngọn lửa dương khí trên vai tôi chao đảo nhẹ.
Tôi cắn chặt răng, đứng chôn chân sau cánh cửa, không đáp lại dù chỉ nửa lời.
Gã đàn ông ngừng lại chừng vài giây như để lắng nghe động tĩnh, rồi tiếp tục cất giọng lẩm bẩm, âm điệu đều đều vô cảm:
- Bàn cờ rạch nước dưới chân cầu thang đã vỡ. Món đồ Lão Tam đem giấu không nằm dưới rãnh cống. Bọn họ tìm thấy dấu ấn Khóa Cốt trên xương gã, chỉ có truyền thừa ba mươi sáu chữ khắc của nhà họ Tô mới giải được mắt khóa đó. Nếu cậu cầm cuốn sách ấy, cầm lấy xâu tiền này mà rời khỏi thành phố trước giờ Thìn sáng mai.
Gã dừng lại một chút, bàn tay thô ráp khẽ cào nhẹ lên mặt sàn xi măng lạo xạo.
- Đất này đã có chủ cắm mốc. Chậm một khắc, cái chết của Lão Tam sẽ lặp lại trên người cậu. Đừng để máu của kẻ gác trận làm dơ thêm rãnh nước.
Từng câu từng chữ của kẻ lạ mặt rơi vào màn đêm u ám, rành rọt và mang theo một cỗ sát khí ngột ngạt.
Hắn nhắc đến họ Tô. Hắn biết đến cuốn điển tịch cổ và thuật Khóa Cốt Phược Linh vừa được sử dụng trên thi thể của Lão Tam ở rãnh thoát nước. Kẻ đứng bên ngoài rõ ràng nắm rất rõ lai lịch của những người từng liên quan đến cuốn Huyền Môn Quỷ Lục, nhưng cách dùng từ của hắn lại chứa đầy sự thăm dò và đe dọa.
Hắn đang thăm dò xem người sống trong phòng 604 thực sự là hậu duệ của dòng họ Tô, hay chỉ là một kẻ vô tình nhặt được tàn tích.
Bản năng trong người thôi thúc tôi mở then cửa, chất vấn kẻ lạ mặt về nguồn gốc của chiếc cọc gỗ dưới tầng năm và ai là kẻ đứng sau cái chết thảm khốc của Lão Tam. Những bí mật về khu chung cư cũ này đang từng bước siết chặt lấy cuộc sống của tôi, biến nơi cư ngụ tạm bợ thành một cái lồng giam chết chóc.
Thế nhưng, ngay khi ngón tay tôi vừa chạm vào chốt sắt lạnh toát của cánh cửa, những dòng chữ khắc bằng mực son đỏ trên trang đầu của cuốn Huyền Môn Quỷ Lục chợt hiện rõ mồn một trong tâm trí tôi:
Ba điều răn cứng: Không độ quỷ oan khi chưa rõ ngọn ngành. Không phá sát trận của kẻ khác khi chưa hiểu căn duyên. Không kết duyên âm với cõi chết. Người hành đạo họ Tô, gặp tranh chấp giới huyền môn phải giữ mình như đá ngầm dưới đáy nước, lộ diện ắt rước họa diệt thân."
Gia huấn của tổ tiên như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào đầu, dập tắt ngọn lửa bốc đồng vừa nhen nhóm.
Kẻ lạ mặt kia đến đây gõ cửa lúc nửa đêm, mang theo tiền đồng dính đất mồ hôi và những lời cảnh báo nửa úp nửa mở, tuyệt đối không mang thiện ý. Một khi tôi lên tiếng hoặc mở cửa tiếp nhận xâu tiền, tôi sẽ chính thức thừa nhận thân phận người thừa kế họ Tô, đồng thời tự kéo mình vào vòng xoáy thanh trừng đẫm máu mà đám người tà đạo đang giăng ra khắp khu chung cư này.
Tôi lấy lại bình tĩnh, từ từ rút bàn tay khỏi chốt cửa.
Tôi ép toàn bộ thân mình dán chặt vào mảng tường bê tông bên cạnh khung cửa, nhắm nghiền mắt lại. Tôi dùng thuật bế khí khóa chặt ba ngọn đèn dương hỏa trên hai vai và đỉnh đầu. Lúc này, căn phòng 604 hoàn toàn chìm vào trạng thái chết chóc, không một hơi ấm, không một nhịp tim phát tán ra ngoài. Nó giống như một gian phòng hoang phế không người ở đã nhiều năm.
Bên ngoài hành lang, sự im lặng kéo dài như vô tận.
Gã đàn ông mặc áo mưa xám vẫn đứng cúi đầu trước cửa. Qua chiếc mắt mèo ố vàng méo mó, tôi chỉ có thể nhìn thấy đỉnh mũ trùm đầu của gã ướt sũng nước mưa. Gã như đang kiên nhẫn chờ đợi một phản ứng nhỏ nhất, một tiếng thở dài hay một tiếng sột soạt của vạt áo từ phía sau cánh cửa gỗ.
Nhưng đáp lại gã chỉ là tiếng gió rít qua khe cửa sổ vỡ ở cuối dãy hành lang tầng sáu.
Một phút trôi qua.
Hai phút trôi qua.
Cuối cùng, chiếc bóng đen khẽ động đậy. Gã đàn ông từ từ đứng thẳng người dậy. Đôi ủng cao su dẫm trên nền xi măng ẩm ướt phát ra một tiếng "bẹp" nhớp nháp. Gã không cúi xuống nhặt lại xâu tiền đồng cổ, mà để nguyên nó nằm trơ trọi trên thềm gạch bám bụi.
Gã xoay người lại.
Tấm lưng áo mưa xám tro rộng thùng thình từ từ di chuyển về phía cầu thang bộ. Từng bước chân nện xuống sàn nhà nặng trĩu, chậm rãi và dứt khoát. Tiếng bước chân "bịch, bịch, bịch" xa dần, rồi chìm hẳn vào bóng tối sâu hun hút của lồng cầu thang dẫn xuống các tầng dưới.
Tôi vẫn đứng bất động tại chỗ, lưng tựa chặt vào vách tường lạnh ngắt, không dám buông lỏng trạng thái bế khí dù chỉ một giây.
Mãi đến năm phút sau, khi tiếng bước chân hoàn toàn biến mất và không gian tầng sáu trở lại với sự câm lặng chết chóc vốn có, tôi mới từ từ mở mắt, thở hắt ra một làn hơi nóng đã dồn nén bấy lâu trong lồng ngực.
Cơn ớn lạnh dọc sống lưng vẫn chưa hề tan biến.
Tôi bước lại gần cánh cửa, cúi đầu nhìn xuống khe hở hẹp bên dưới mép gỗ.
Xâu tiền đồng Ngũ Đế dính đất bùn vẫn nằm im lìm trên thềm gạch ngoài kia. Nhưng điều tồi tệ hơn đang diễn ra ngay trước mắt tôi.
Vũng nước mưa rỉ ra từ chiếc áo mưa của kẻ lạ mặt lúc đứng trước cửa không hề bốc hơi hay chảy tràn ra hành lang. Thứ chất lỏng ấy đang chầm chậm len lỏi qua khe hở dưới chân cửa, bò vào bên trong phòng 604.
Và ngay khi chạm vào bề mặt sàn gạch tàu trong phòng tôi, dòng nước mưa đục ngầu bỗng nhiên biến đổi màu sắc.
Màu nước trong veo nhạt nhẽo biến mất, thay vào đó là một màu đen kịt đặc quánh như mực tàu trộn lẫn dầu hỏa. Vệt nước đen sì ấy sủi lên những bọt tăm li ti tanh tưởi, bốc lên một mùi hôi thối nồng nặc của thịt rữa và tro xác người bị ngâm nước lâu ngày.
Đó không phải là nước mưa thông thường.
Đó là nước cốt dẫn sát, thứ nước dùng để đánh dấu tử huyệt của kẻ bị giới huyền môn ngầm định tội đoạt mạng.
Kẻ mặc áo mưa không cần tôi trả lời. Bằng cách gõ cửa ba tiếng và để lại vệt nước dẫn sát này, hắn đã hoàn thành việc phong tỏa căn phòng 604 vào mạng lưới tà trận của khu nhà.
Tôi lùi lại một bước, ánh mắt dừng lại ở vệt nước đen đang từ từ bò lan trên mặt gạch, nhận ra ranh giới giữa sự an toàn và hiểm họa đã chính thức bị xóa bỏ sau đêm nay.