Huyền Môn Quỷ Lục - Chương 29: Kẻ gõ cửa tìm cứu mạng

Tiếng gầm rú của chiếc xe tải nhỏ chìm dần vào tiếng mưa rả rích ngoài phố lớn. Không gian tầng sáu trở lại vẻ tĩnh mịch đặc quánh vốn có của nó, xen lẫn…

Nội dung chương

Tiếng gầm rú của chiếc xe tải nhỏ chìm dần vào tiếng mưa rả rích ngoài phố lớn. Không gian tầng sáu trở lại vẻ tĩnh mịch đặc quánh vốn có của nó, xen lẫn mùi lưu huỳnh khét lẹt trôi nổi trong không khí.

Tôi nín thở thêm mười phút trên sàn gác xép, hai tai căng ra lắng nghe từng dao động nhỏ nhất phát ra từ hành lang. Khi xác định đám người mang găng cao su kia đã hoàn toàn rút khỏi con ngõ dẫn vào khu tập thể, tôi mới chống tay ngồi dậy. Khớp gối và bả vai cứng đờ vì co quắp quá lâu trên nền ván bụi bặm. Tôi khẽ xoay cổ tay, cẩn thận nhét chiếc hộp sắt đựng cuốn sách gia truyền vào sâu trong ngực áo, sau đó thò chân dò từng bậc thang gỗ tụt xuống nền nhà.

Bụi vôi từ trần nhà rơi lả tả bám đầy hai vai áo tôi. Dưới sàn gạch bông cũ, vòng tròn cháy sém do thứ bột màu xám đen để lại vẫn còn bốc lên sợi khói mỏng manh màu lam nhạt. Tôi bước tới, ngồi xổm xuống, dùng đầu mũi dao gạt nhẹ lớp muội than đen sì.

Mùi hăng nồng xộc thẳng vào mũi làm sống họng rát buốt. Đây là "Hắc Lân Phấn", loại bột dẫn đường chuyên dùng của tà phái để đánh dấu mục tiêu bị âm khí khóa chặt. Những kẻ vừa rời đi không đơn thuần là lũ trộm cắp hay đám đâm thuê chém mướn ngoài xã hội đen. Bọn chúng xuất thân từ một nhánh huyền môn ngầm, am hiểu cách lần theo dấu vết chân khí và tàn hương để truy lùng kẻ đối địch.

Câu nói của tên cầm đầu trước khi rút lui vẫn còn văng vẳng bên tai tôi: "Thủ pháp này quá giống với cách hành sự của một dòng họ từng bị thanh trừng hai mươi năm trước."

Hai mươi năm trước, khi tôi còn là một đứa trẻ chưa hiểu sự đời ở một vùng quê hẻo lánh phía Bắc, dòng họ Tô đã trải qua một biến cố kinh thiên động địa khiến gia tộc ly tán, người chết kẻ mất tích. Ông nội tôi trước khi qua đời chỉ trao lại cuốn Huyền Môn Quỷ Lục cùng ba điều răn sắt đá, tuyệt nhiên không hé răng nửa lời về ân oán cũ. Ông dặn tôi lên thành phố học đại học, sống đời bình phàm của một kẻ nhạt nhòa giữa vạn người, chớ dại dột nhúng tay vào chuyện thị phi cõi âm.

Thế nhưng, số mệnh hình như không cho tôi đứng ngoài vòng xoáy.

Tôi thở hắt ra một hơi, đứng dậy phủi bụi bặm bám trên ống quần. Việc cấp bách bây giờ là phải xử lý dấu vết căn phòng trước khi trời sáng. Tôi đi về phía góc bếp lấy chiếc chổi đót và mảnh giẻ ướt, định bụng cạo sạch vết cháy sém trên sàn gạch.

Ngay khi bước chân lướt qua mép chiếc giường gỗ ép ọp ẹp kê sát vách trong cùng, một âm thanh rất khẽ lọt vào tai tôi.

Rắc.

Âm thanh khô khốc vang lên từ kết cấu gỗ, giống như tiếng xương gãy vụn dưới sức ép nặng nề.

Tôi dừng bước, ngoái đầu nhìn lại.

Căn phòng 604 vốn có diện tích chưa đầy hai mươi mét vuông. Giường ngủ của tôi được đặt nép vào mảng tường ngăn cách giữa phòng ngủ và khoảng thông gió phía sau. Toàn bộ mảng tường này không xây gạch mà được ốp bằng những tấm vách gỗ tạp đã ngả màu nâu xỉn, mốc meo theo năm tháng.

Lúc này, ngay phía trên đầu giường, một vết nứt dài chừng ba gang tay đang chậm rãi toác rộng ra.

Ban đầu, tôi ngỡ rằng đó chỉ là sự giãn nở bình thường của lớp gỗ cũ mục nát bị ẩm do mưa đêm. Nhưng khi đưa mắt nhìn kỹ, tôi nhận thấy các thớ gỗ không hề nứt theo chiều vân tự nhiên. Mép gỗ bị xé toạc theo hình zíc zắc sắc nhọn, để lộ ra những sợi dăm gỗ cháy đen thui chập chờn một lớp tà khí màu xanh lục le lói.

Đó là dư chấn từ kình lực mà tên cầm đầu kia vô tình phát tán khi ném nắm Hắc Lân Phấn xuống sàn.

Sức ép vô hình của tà thuật đã dội thẳng vào vách gỗ, làm chấn động một điểm yếu bên trong kết cấu. Lực phản chấn xé toạc lớp vỏ bọc bên ngoài, để lộ một khoảng rỗng sâu hoắm bên trong lòng tường gỗ.

Tôi đặt cây chổi xuống đất, bước chậm rãi lại mép giường.

Luồng khí lạnh từ khe nứt thổi ra phả thẳng vào mặt tôi, mang theo mùi nấm mốc nồng nặc của những vật thể bị chôn vùi hàng chục năm trời trong bóng tối. Mắt âm dương của tôi giật giật từng hồi dưới mí mắt trái, báo hiệu một nguồn năng lượng cổ xưa đang trỗi dậy sau lớp gỗ mục nát.

Tôi rút con dao gọt hoa quả cán gỗ giắt ở đầu giường, cẩn thận chọc mũi dao vào khe nứt, khẽ nạy nhẹ từng thớ ván ép.

Lớp gỗ dán bên ngoài giòn tan, vỡ vụn ra từng mảng rơi lộp bộp xuống tấm nệm mỏng. Khi mảng gỗ lớn nhất bong ra, một hốc lõm hình chữ nhật khoét sâu vào khung gỗ hiện ra trước mắt tôi.

Bên trong hốc tối đó không có vàng bạc hay bùa chú trấn trạch thông thường.

Nằm gọn lỏn giữa lớp mùn cưa mục rữa là một gói đồ dài bằng bàn tay, được bọc cẩn thận qua nhiều lớp vải dầu chống ẩm màu vàng nghệ đã ngả sang màu đất sét.

Tim tôi đập mạnh một nhịp. Bàn tay cầm cán dao khẽ run lên.

Căn phòng 604 này do tôi tình cờ thuê được thông qua một tờ giấy dán quảng cáo ở bến xe buýt hồi đầu năm học. Mức giá rẻ mạt của một khu chung cư cũ nát sắp giải tỏa hoàn toàn phù hợp với túi tiền eo hẹp của một sinh viên nghèo. Tôi từng nghĩ việc mình dọn vào đây đơn giản là một sự ngẫu nhiên của cuộc sống mưu sinh.

Nhưng cái hốc bí mật này, cùng gói đồ được cất giấu công phu này, rõ ràng đã nằm ở đây từ rất lâu trước khi tôi đặt chân đến thành phố này.

Tôi thò hai ngón tay vào trong hốc gỗ, kẹp lấy gói vải dầu kéo ra ngoài.

Gói đồ nhẹ bẫng nhưng lại tỏa ra hơi lạnh thấu xương, giống như một khối băng vĩnh cửu vừa được đào lên từ lòng đất. Tôi ngồi xuống mép giường, châm lại cây đèn dầu đặt trên chiếc bàn con, ánh lửa vàng vọt bập bùng soi rọi những ngón tay gầy guộc của tôi đang cẩn thận gỡ từng lớp chỉ buộc.

Lớp chỉ bện bằng sợi gai đã mủn ra sau nhiều năm tháng, chỉ cần dùng móng tay ấn nhẹ là đứt đoạn. Tôi lột bỏ ba lớp vải dầu phủ đầy sáp nến phong kín.

Bên trong cùng là một mảnh lụa tơ tằm màu mỡ gà, kích thước cỡ tờ giấy học trò, mép lụa đã tước sợi lởm chởm.

Khi tấm lụa được trải phẳng phiu trên mặt bàn gỗ dưới ánh đèn dầu le lói, toàn thân tôi như bị một luồng điện cực mạnh giáng thẳng xuống đỉnh đầu.

Nét chữ.

Trên nền lụa ố vàng, những hình vẽ và ký tự cổ được phác thảo bằng một loại mực màu đỏ sẫm pha lẫn vụn chu sa lấp lánh. Những đường nét vừa phóng khoáng vừa uy nghiêm, nét móc sắc như gươm tuốt khỏi bao, nét chấm nặng tựa đá tảng ngàn cân.

Tôi không thể nào nhầm lẫn được phong cách này.

Từng trang trong cuốn Huyền Môn Quỷ Lục mà tôi gối đầu giường suốt mười mấy năm qua đều được viết bằng chính nét bút này. Đó là nét chữ của ông nội tôi - Tô Chấn Nguyên, người từng là gia chủ đời thứ bảy của nhánh chính họ Tô.

Lồng ngực tôi nghẹn ứ, hơi thở dồn dập đến mức suýt làm tắt ngọn đèn dầu.

Tôi chống hai tay xuống bàn, cúi sát mặt nhìn vào bức đồ họa trên tấm lụa.

Đó không phải là một lá bùa hộ mệnh. Đó là một bản vẽ kiến trúc chi tiết, ghi lại toàn bộ sơ đồ mặt bằng và cấu trúc ngầm của chính khu chung cư cũ này từ ba mươi năm trước.

Phía trên cùng của tấm lụa, dòng chữ tiêu đề được viết bằng thể chữ Lệ ngay ngắn: "Ất Hợi niên, lập đại phong ấn trấn áp u tuyền".

Năm Ất Hợi, tính theo dương lịch chính là ba mươi năm trước, thời điểm khu chung cư này bắt đầu được khởi công xây dựng giữa lòng nội thành.

Từng nét vẽ trên tấm lụa hiện lên rõ mồn một trước mắt tôi. Tòa nhà hình chữ U với sáu tầng nổi không phải được thiết kế theo lối kiến trúc nhà ở công cộng thời bấy giờ, mà hoàn toàn mô phỏng theo hình dáng của "Cửu Cung Khóa Hồn Trận".

Sơ đồ chỉ rõ năm điểm mấu chốt được cắm sâu vào lòng móng công trình: Điểm thứ nhất nằm ở giếng thang máy bỏ hoang, trấn giữ hướng Bắc thuộc Thủy. Điểm thứ hai nằm tại rãnh thoát nước ngầm dưới chân cầu thang thoát hiểm, trấn giữ hướng Đông thuộc Mộc. Điểm thứ ba là phòng biến áp cũ ở tầng trệt, trấn giữ hướng Nam thuộc Hỏa. Điểm thứ tư là kho chứa phế liệu dưới tầng hầm, trấn giữ hướng Tây thuộc Kim. Và điểm trung tâm, trận nhãn then chốt nhất của toàn bộ hệ thống, nằm ngay tại căn phòng 604 ở tầng sáu, trấn giữ hướng Trung ương thuộc Thổ.

Ngón tay tôi run rẩy chạm vào dòng chữ nhỏ ghi chú ngay bên cạnh vị trí phòng 604: "Trận nhãn tọa lạc tại phòng sáu linh tư, lấy linh khí của người kế thừa họ Tô làm khóa chốt. Khi nào u tuyền chưa cạn, con cháu họ Tô không được rời bỏ cương vị."

Một cơn rùng mình dữ dội chạy dọc từ sống lưng lên tận da đầu tôi.

Khu chung cư này không phải tự nhiên biến thành tử địa bởi vài lời đồn ma quái hay những vụ tự sát ngẫu nhiên. Nó vốn dĩ là một đại phong ấn khổng lồ do chính tay ông nội tôi cùng các bậc trưởng bối năm xưa dốc toàn lực kiến tạo nên để đè bẹp một mối hiểm họa khôn lường ẩn sâu dưới lòng đất đô thị này.

Và tôi, một kẻ ngỡ rằng mình chỉ tình cờ tìm được một căn phòng trọ giá rẻ để nương thân qua chuỗi ngày sinh viên nghèo khó, thực chất đã bước từng bước vào cái bẫy định mệnh được sắp đặt từ trước khi tôi cất tiếng khóc chào đời.

Mọi chi tiết trong chuỗi sự kiện suốt mấy tháng qua bỗng chốc xâu chuỗi lại thành một bức tranh tàn khốc.

Cái chết của cô gái trẻ do ngạt khí gas ở phòng bên cạnh, vụ thợ sửa ống nước Cường bị chết đuối tức tưởi dưới cống ngầm, chiếc đinh xương thú đóng ngược dưới lòng rãnh nước, và những luồng oán khí hành Mộc cuộn trào quanh các tầng nhà... Bọn người tà phái không phải ngẫu nhiên chọn nơi này để luyện sát. Bọn chúng đã nắm được sơ đồ phong ấn cũ của gia tộc tôi. Bọn chúng đang dùng máu và oán hận của những người vô tội để nghịch chuyển từng mắt trận, biến trận pháp trấn tà của ông nội tôi thành một cỗ máy gom góp oán khí nhằm phá vỡ phong ấn u tuyền bên dưới.

Những giọt mồ hôi lạnh túa ra trên trán tôi, nhỏ xuống mặt bàn gỗ tạo thành những vết tròn ẩm ướt.

Sự thật này nện một đòn chí mạng vào thế giới quan của tôi, đẩy ba điều răn của tổ tiên vào một tình thế mâu thuẫn tột cùng.

Điều răn thứ nhất: Không độ quỷ. Điều răn thứ hai: Không phá sát. Điều răn thứ ba: Không kết duyên âm.

Suốt bao năm qua, tôi luôn tâm niệm giữ kín ba điều răn đó như mạng sống của mình. Khi cô gái chết oan hiện hồn về cầu cứu, tôi đã cắn răng từ chối vì không muốn phá vỡ giới hạn âm dương. Khi thợ sửa ống nước Cường ngã xuống rãnh cống ngầm bị oán khí nuốt chửng, tôi chỉ lẳng lặng thu dọn tàn hương mà không dám ra tay hóa giải sát cục vì sợ vướng phải nghiệp báo của người phá sát.

Tôi tự nhủ rằng mình chỉ là một kẻ bàng quan, một người qua đường tình cờ biết chút thuật số, chỉ cần giữ mình thanh tịnh thì tai ương sẽ không chạm tới thân xác.

Thế nhưng, bức họa đồ trên tấm lụa mục này đã xé toạc lớp vỏ bọc an toàn giả tạo đó.

Làm sao tôi có thể "không phá sát" khi chính bản thân tôi đang ngồi ngay trên trận nhãn trung tâm của đại sát trận? Tòa nhà này sụp đổ, phong ấn bị phá, luồng u tuyền tà ác bên dưới thoát ra thì kẻ đầu tiên bị cắn nát kinh mạch chính là truyền nhân mang dòng máu họ Tô đang cư ngụ tại phòng 604.

Làm sao tôi có thể coi mình là kẻ vô can, khi năm sinh mạng vô tội bị giết hại dã man trong khu chung cư này thực chất đang chết thay cho món nợ phong ấn mà dòng họ tôi đã dựng lên ba mươi năm trước?

Cái chết của họ không phải là tai nạn ngẫu nhiên của cuộc đời thường nhật. Máu của họ đổ xuống là vì bọn tà sư cần huyết tế để bẻ gãy từng chiếc cọc phong ấn do ông nội tôi đóng xuống. Họ chết là vì mang những bản mệnh tương ứng với các phương vị trên sơ đồ của gia tộc họ Tô.

Từng chữ, từng nét vẽ màu đỏ trên tấm lụa như đang biến thành những tia máu rỉ ra, trừng trừng nhìn vào lương tri tôi.

Tôi đưa tay ôm lấy trán, hơi thở nghẹn lại trong lồng ngực. Cơn đau buốt từ vòng chỉ đỏ trên cổ tay trái lại âm ỉ dội lên, nhắc nhở về vụ giằng co với âm hồn cô gái mấy tiếng đồng hồ trước. Cô ta từng gào lên trong phẫn uất: "Cậu muốn chết rục xương cùng cả khu nhà này sao?"

Lúc đó tôi ngỡ ả chỉ buông lời đe dọa của một ác quỷ cuồng loạn. Hóa ra ả nói đúng. Tôi không thể chạy trốn. Ngay từ giây phút tôi bước chân vào căn phòng này và đặt cuốn sách cổ lên mặt bàn gỗ, sợi dây trói buộc vô hình của nghiệp chướng gia tộc đã siết chặt lấy cổ chân tôi.

Việc tự bảo vệ bản thân giờ đây không còn là một hành vi phòng thủ đơn thuần. Nó đã biến thành một phần của món nợ truyền kiếp mà tôi buộc phải đối mặt. Nếu tôi tiếp tục khoanh tay đứng nhìn theo đúng nghĩa đen của ba điều răn, khu nhà này sẽ hoàn toàn rơi vào tay tà phái, và toàn bộ linh hồn người chết sẽ biến thành ác quỷ cắn xé lại chính hậu duệ họ Tô.

Nhưng nếu tôi ra tay phá vỡ những chiếc đinh xương thú, giải khai sát cục ngũ hành để cứu vãn phong ấn, tôi sẽ vi phạm trực tiếp vào lời thề tổ huấn: kẻ phá sát ắt phải gánh chịu phản phệ trời cao, đoạn tuyệt phúc lộc ba đời.

Tiến thoái lưỡng nan. Con đường sống hình như đã bị bịt kín bởi chính những viên gạch do tổ tiên đặt nền móng.

Tôi nhìn ngọn đèn dầu đang chao đảo dữ dội theo từng cơn gió luồn qua khe cửa sổ. Bóng của tôi in lên vách tường loang lổ vôi vữa, kéo dài ra ngoằn ngoèo như thể một bóng ma đang cúi đầu sám hối trước những oan hồn của tòa nhà cũ.

Dưới góc tấm lụa, bên cạnh đồ hình trận nhãn phòng 604, có một dòng chữ khắc bằng mực đen cực nhỏ, hình như được ông nội tôi viết vội vã bằng bút lông ngỗng trước khi niêm phong vào vách gỗ:

Nghiệp do người dựng, ắt do người đền. Đạo không nằm ở chữ giữ, mà nằm ở chữ buông.

Chữ "buông" viết dở dang, nét mực cuối cùng kéo dài xuống mép vải rồi đứt đoạn, như thể người viết đã phải vội vã giấu tấm lụa đi để đối phó với một biến cố kinh hoàng ập đến ngay trong đêm định mệnh ba mươi năm trước.

Tôi gấp mảnh lụa tơ tằm lại theo nếp gấp cũ, cẩn thận nhét vào túi áo trong cùng với cuốn Huyền Môn Quỷ Lục. Lớp vải lạnh ngắt áp sát vào da thịt trước ngực, khiến tôi rùng mình một cái thật sâu.

Tiếng mưa rơi ngoài trời bỗng nhiên nặng hạt hơn. Từng hạt nước mưa quất mạnh vào khung cửa kính hoen gỉ của căn phòng, phát ra những tiếng lộp bộp dồn dập như tiếng bước chân của hàng ngàn bóng ma đang kéo về vây kín tầng sáu.

Từ khe nứt trên vách gỗ đầu giường, một làn khói xám nhạt bắt đầu chậm rãi tràn ra ngoài, mang theo hơi ẩm mốc lạnh lẽo của lòng đất sâu thẳm.

Tôi đứng thẳng người dậy bên cạnh ngọn đèn dầu leo lét, bàn tay nắm chặt chuôi dao nhỏ giắt bên hông. Đêm nay chưa qua, nhưng tôi biết, sự tĩnh lặng dối trá bao bọc lấy cuộc đời sinh viên của mình đã vĩnh viễn khép lại sau vết nứt trên vách gỗ này.

Chương khác

Xem thêm