Huyền Môn Quỷ Lục - Chương 34: Tiếng gọi tên giữa cơn mê

Chiếc chuông gió bằng đồng không lưỡi treo ngoài ban công bỗng cất tiếng kêu lanh lảnh giữa khoảng không im ắng không một gợn gió. Âm thanh kim loại va…

Nội dung chương

Chiếc chuông gió bằng đồng không lưỡi treo ngoài ban công bỗng cất tiếng kêu lanh lảnh giữa khoảng không im ắng không một gợn gió.

Âm thanh kim loại va đập vang lên khô khốc, đanh gọn, kéo dài từng nhịp đều đặn đến gai người. Tấm rèm vải cũ kỹ rũ xuống mép cửa sổ hoàn toàn bất động, không khí trong căn phòng 604 đặc quánh lại, lạnh buốt và nặng trĩu. Cành cây bàng bên ngoài giếng trời đứng trơ trơ giữa màn đêm đen kịt, không có lấy một luồng gió thoảng qua để lay động cành lá, nhưng vật bằng đồng rỉ xanh kia vẫn lắc lư qua lại, phát ra chuỗi thanh âm ma quái xé toạc sự tĩnh mịch.

Tôi siết chặt con dao găm trong lòng bàn tay, các khớp ngón tay trắng bệch vì dùng lực quá mức. Con mắt âm dương bên trái bỏng rát dữ dội, một luồng xung lực màu đỏ sẫm từ khóe mắt lan tràn khắp thái dương, khiến từng mạch máu hai bên trán giật liên hồi từng chập. Dưới sàn nhà, Trấn Âm Cốt chôn sâu trong lớp bê tông tiếp tục rung rinh. Những đường rãnh khắc hình trận pháp trên nền gạch như sống dậy, hút lấy toàn bộ ánh sáng yếu ớt của bóng đèn tròn, biến cả gian phòng thành một vùng lòng chảo tối tăm.

Tiếng chuông đồng không dừng lại, nó gõ thẳng vào thính giác tôi theo từng nhịp tim đập. Nhịp thứ nhất, ngực tôi thắt lại. Nhịp thứ hai, hơi thở nghẽn ngang cổ họng. Đến tiếng gõ thứ ba vang lên ngân dài, tầm nhìn của tôi bỗng nhiên chao đảo dữ dội. Bức tường vôi mục nát trước mặt tôi mờ dần đi, ánh sáng vàng đục của ngọn đèn dây tóc vụt tắt ngấm. Toàn bộ trọng lực dưới chân hình như biến mất hoàn toàn, kéo tôi chìm thẳng xuống một khoảng không gian đen ngòm vô tận.

Tôi rơi vào một cơn mộng mị ngột ngạt đến nghẹt thở.

Mùi ẩm mốc của phòng trọ biến mất, thay vào đó là mùi khói hương trầm nồng nặc pha lẫn mùi bùn đất ngai ngái của một đêm mưa bão rền rĩ.

Trước mắt tôi hiện ra gian nhà ba gian mái ngói rêu phong nằm sâu trong một con ngõ hẹp ở vùng ngoại ô cũ. Đó là căn nhà hương hỏa của họ Tô nhiều thập kỷ trước, nơi tôi từng nghe cha nhắc đến trong những câu chuyện chắp vá thời thơ ấu. Tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái ngói nghe rát buốt, sấm sét xé rách bầu trời đêm từng cơn, rọi những vệt sáng trắng xanh lạnh lẽo qua khung cửa sổ bằng gỗ lim đã tróc sơn.

Ở giữa gian nhà chính, một người đàn ông trung niên mặc áo dài vải thô màu xám đang ngồi xếp bằng trên chiếc chiếu cói trải phẳng phiu. Gương mặt người đó góc cạnh, đôi chân mày lưỡi mác rậm rạp cau lại thật chặt, đôi mắt sâu thẳm mang ánh nhìn lạnh lùng nhưng đầy vẻ mệt mỏi phong trần. Đó chính là ông nội tôi, Tô Kính Vân, lúc ông còn ở độ tuổi ngoài bốn mươi.

Trên chiếc bàn thờ phía sau lưng ông, cuốn Huyền Môn Quỷ Lục đặt trang trọng trên giá gỗ mun, hai bên là đôi chân nến đồng đang cháy bập bùng với ngọn lửa màu xanh lục kỳ quái.

Cánh cửa gỗ phía trước gian nhà bất thần bị đập thình thình.

Tiếng người phụ nữ gào khóc thảm thiết hòa lẫn trong tiếng mưa xối xả:

Thầy Tô! Cứu mạng con tôi với thầy ơi! Nó sắp không thở được nữa rồi!

Cửa bật mở toang, gió thốc từng luồng mưa lạnh ngắt tạt vào tận chân bàn thờ. Một người phụ nữ trẻ toàn thân ướt sũng, bùn đất bám đầy ống quần, đang ôm chặt một bọc tã lót lao vào quỳ sụp xuống trước mặt ông nội tôi. Người mẹ dập đầu liên tục xuống nền gạch tàu đỏ thẫm, trán đập chan chát phát ra tiếng kêu nặng nề, máu tươi rỉ ra hòa cùng nước mưa loang lổ khắp mặt sàn.

Bên trong bọc tã, một đứa trẻ sơ sinh chưa đầy tháng da dẻ tím tái ngắt, toàn bộ huyết quản trên trán và cổ hằn lên những đường gân màu đen sì ngoằn ngoèo như rễ cây. Miệng đứa bé ứa ra từng bọt nước màu vàng đục có mùi tanh của xác ếch nhái chết sình.

Đó là dấu hiệu của một loại tà sát cực độc sinh ra từ đáy sông, thứ âm khí chuyên bám víu vào hài nhi để đoạt lấy sinh hồn non nớt.

Tô Kính Vân ngồi im như tượng đá, hai bàn tay đặt trên đầu gối siết chặt lại thành nắm đấm. Giọng ông trầm đục vang lên, lạnh lẽo át cả tiếng sấm:

Đem nó về đi. Họ Tô này có lời răn ba đời: không độ quỷ, không phá sát, không kết duyên âm. Nhà cô động phải ổ tà sát dưới bến nước, đó là nhân quả của dòng họ cô. Tôi nhúng tay vào hóa giải sát khí này, tức là tự rước tai ương ngập đầu cho con cháu.

Người phụ nữ ngước khuôn mặt đẫm lệ và máu lên, ánh mắt tuyệt vọng găm thẳng vào mắt ông:

Nó mới sinh ra được mười ba ngày thôi thầy ơi! Nó có tội tình gì đâu mà phải gánh nghiệp chướng đó? Nếu thầy không ra tay, đêm nay hồn phách nó sẽ bị dìm chết dưới đáy nước. Cầu xin thầy xót thương một mạng người!

Người mẹ lại tiếp tục dập đầu, từng cú va đập vào nền gạch vang lên khô khốc đến rợn người. Tiếng khóc nấc nghẹn ngào cùng hơi thở thoi thóp của đứa trẻ tím tái bắt đầu yếu dần đi. Từng sợi khí đen từ cuống họng đứa bé bốc lên, uốn éo thành hình những bàn tay quỷ nhỏ xíu đang bóp chặt lấy thanh quản của chính nó.

Tôi đứng trong hư vô, nhìn thấy rõ ràng từng nét giằng xé tàn khốc trên gương mặt của ông nội. Bàn tay ông run rẩy. Ánh mắt vốn lạnh lùng sắc bén kia dần dần chùng xuống, lộ ra vẻ đau xót khôn xiết. Ông là người kế thừa bí thuật của dòng họ, nhìn thấy một sinh linh vô tội chết dần ngay trước mắt mình mà phải khoanh tay đứng nhìn. Nỗi giày vò đó giống ngọn lửa đang thiêu cháy tâm can, đau đớn dữ dội.

Nghiệt duyên... Tô Kính Vân thở dài một tiếng, âm thanh nặng nề như tiếng đá tảng lăn xuống vực sâu.

Ông đứng phắt dậy, bước tới trước bàn thờ cầm lấy thanh kiếm bằng gỗ đào ngâm trong dầu chu sa.

Lùi lại ba bước! Ông quát lớn.

Người phụ nữ vội vã ôm con lùi về phía góc nhà. Tô Kính Vân cắn rách đầu ngón tay trỏ, quệt một đường máu tươi dọc theo sống kiếm gỗ đào rồi vung tay chém mạnh vào khoảng không gian phía trên bọc tã.

Một tiếng thét chói tai của thứ tà vật vô hình vang lên xé rách màng nhĩ. Khói đen bốc lên nghi ngút từ ngực đứa trẻ, tà sát dưới đáy sông bị mũi kiếm đào mộc sắc bén chém đứt đoạn, tan biến thành những vệt tro tàn lơ lửng rồi rơi xuống đất. Hơi thở của đứa bé lập tức đều đặn trở lại, màu da tím tái chuyển dần sang sắc hồng hào của sự sống. Người phụ nữ ôm chặt lấy con, òa khóc nức nở rồi lạy tạ không ngừng trước khi ôm bọc tã lao ra ngoài màn mưa bão.

Gian nhà trở lại vẻ tĩnh mịch, nhưng sự tĩnh mịch này mang theo mùi vị của cái chết.

Tô Kính Vân đứng trơ trọi giữa phòng khách, thanh kiếm gỗ đào trong tay ông bỗng nhiên tự nứt làm đôi, gãy rụng xuống sàn nhà.

Rắc.

Một âm thanh rất khẽ vang lên từ cuốn Huyền Môn Quỷ Lục đặt trên bàn thờ. Tấm bìa da thú cổ xưa tự động lật mở phần phật, mực đỏ trên các trang giấy bốc khói đen kịt.

Cùng thời điểm đó, từ sâu trong hư không, một giọng nói ồm ồm, khàn đặc như tiếng cọ xát của hai tảng đá mài dưới đáy mồ cất lên, vang vọng khắp bốn phương tám hướng:

Tô Kính Vân! Ngươi đã phá vỡ thề ước! Ngươi đã động tay phá sát!

Cơ thể ông nội tôi bỗng chốc cứng đờ. Mắt ông trợn trừng nhìn vào khoảng không vô định trước mặt. Toàn bộ các mạch máu trên hai cánh tay ông phồng rộp lên, chuyển sang một màu đen kịt ghê tởm. Một ngọn lửa vô hình bắt đầu bốc cháy từ sâu bên trong tủy sống của ông. Không có khói, không có lửa đỏ rực rỡ, nhưng da thịt ông khô héo lại với tốc độ nhìn thấy được bằng mắt thường, teo tóp lại dán chặt vào khung xương.

Ông không thể phát ra một tiếng kêu cứu nào. Đôi môi ông mím chặt, máu đen ứa ra từ khóe mắt, lỗ mũi và tai. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, ông gắng gượng quay đầu nhìn về phía cuốn sách gia truyền, giọng nói thều thào đứt quãng vang lên giữa cổ họng đang bị cháy rụi:

Trấn... Trấn Âm Cốt... Huyết mạch họ Tô... không phải pháp sư độ thế... mà là...

Cơ thể của Tô Kính Vân đổ gục xuống chiếu cói. Ông chết ngay giữa vũng nước mưa lạnh giá tạt vào từ cửa chính, nhưng toàn bộ thân xác lại khô quắt, đen đúa như một khúc gỗ mục vừa bị vùi sâu trong lò than cháy dở. Cái chết kỳ dị ấy không để lại bất kỳ vết thương ngoài da nào, chỉ có sự tàn phá hủy diệt từ bên trong do phản phệ của khế ước truyền đời.

Ngay khi thi thể ông nội tôi hoàn toàn nguội lạnh, màn sương ký ức bỗng nhiên quay cuồng dữ dội.

Từng trang sách của Huyền Môn Quỷ Lục hiện ra to lớn như những bức tường thành sừng sững trong tâm thức tôi. Những dòng chữ Hán cổ viết bằng máu đỏ tươi bừng sáng lên, rót thẳng vào nhận thức của tôi bản chất trần trụi và tàn khốc của dòng họ mình.

Cội nguồn của ba điều răn được phơi bày hoàn toàn.

Không độ quỷ. Không phá sát. Không kết duyên âm.

Đó căn bản không phải là những giáo điều tu thân tích đức của một tông môn huyền thuật. Đó không phải là lời răn dạy nhằm hướng người ta đến sự thanh tịnh hay bảo tồn chân khí.

Nó là một bản khế ước sinh tử đẫm máu được ký kết bằng chính linh hồn và xương tủy của tổ tiên họ Tô với một thực thể tà thần cổ xưa đang bị giam cầm dưới mạch nước ngầm của vùng đất này.

Từ nhiều thế hệ trước, tổ tiên họ Tô đã dùng bí pháp để phong tỏa một tử huyệt khổng lồ, nơi hội tụ oán khí ngàn năm của các trận chiến và dịch bệnh dọc theo con sông lớn. Để dựng nên tòa trận pháp phong ấn kiên cố, họ buộc phải lấy chính dòng máu của mình làm vật tế sống, biến mỗi đời con cháu họ Tô thành một chiếc cọc neo giữ sự ổn định cho kết giới.

Viên đá Trấn Âm Cốt đặt tại căn phòng 604 này chính là đỉnh của chiếc cọc neo đó.

Ba điều cấm kỵ thực chất là một lớp ngụy trang sinh tồn. Kẻ mang dòng máu họ Tô buộc phải sống cuộc đời của một kẻ bàng quan tuyệt đối trước mọi biến động âm dương của trần thế.

Không độ quỷ, để quỷ hồn không nhận ra khí tức phong ấn trên người mình.

Không phá sát, để không làm kinh động đến dòng chảy oán khí đang bị kìm nén dưới lòng đất.

Không kết duyên âm, để giữ cho sợi dây huyết mạch hoàn toàn thuần khiết, không bị lây nhiễm tà niệm của cõi chết.

Chỉ cần một lần mềm lòng, chỉ cần một lần động thủ can thiệp vào vòng xoay nhân quả của kẻ khác, lớp ngụy trang vô hình sẽ lập tức nứt vỡ. Mùi máu của người họ Tô sẽ lộ ra giữa bóng tối, và thực thể tà thần dưới tử huyệt sâu thẳm kia sẽ lập tức lần theo mùi vị đó, giáng đòn trừng phạt khủng khiếp nhất để gặm nhấm toàn bộ sinh lực của kẻ làm trái lời thề.

Ông nội tôi đã chết vì một phút mềm lòng cứu giúp đứa trẻ sơ sinh. Cha tôi sau này cũng bỏ mạng trong một tai nạn cháy khô kỳ quái giữa mùa đông buốt giá khi cố tìm cách giải thoát cho một vong linh chết oan ở khúc sông vắng. Họ đều là những người tài hoa kiệt xuất của dòng họ, nhưng họ đều đã ngã xuống trước lưỡi hái vô hình của chính khế ước truyền đời này.

Họ Tô sinh ra không phải để cứu nhân độ thế.

Chúng tôi sinh ra để làm những người canh giữ xiềng xích, và bản thân chúng tôi cũng chính là những tù nhân bị trói chặt vào chiếc lồng giam ấy cho đến hơi thở cuối cùng.

Xoẹt!

Một cơn đau nhức buốt thấu tim gan bất ngờ bùng nổ nơi cổ tay trái kéo tôi giật mạnh ra khỏi cơn mộng mị tăm tối.

Tôi choàng tỉnh, cả người ngã nhào về phía trước, hai bàn tay chống mạnh xuống sàn xi măng lạnh ngắt của phòng 604. Mồ hôi lạnh vã ra như tắm, ướt đẫm manh áo mỏng, từng thớ thịt trên người run rẩy không ngừng vì kiệt sức.

Tôi thở dốc từng ngụm lớn, lồng ngực phập phồng như vừa trồi lên từ đáy nước sâu mười trượng.

Ánh đèn vàng bốn mươi oát trên trần nhà vẫn đang chớp nháy liên hồi, phát ra tiếng vo ve yếu ớt. Tiếng chuông gió ngoài ban công đã im bặt tự lúc nào, không gian lại rơi vào sự tĩnh lặng chết chóc quen thuộc của khu chung cư bỏ hoang.

Tôi run rẩy giơ cánh tay trái lên trước mắt.

Dưới lớp tay áo vén cao, một vệt bỏng rát đỏ ửng đang in sâu vào da thịt nơi cổ tay tôi. Vệt bỏng có hình dạng một chiếc còng sắt ngoằn ngoèo, da thịt xung quanh sưng phồng lên, bốc ra mùi khét lẹt của thịt cháy. Mỗi lần mạch máu dưới cổ tay đập lên, vệt bầm đen ấy lại nhói buốt như có hàng ngàn mũi kim tẩm độc đang đâm sâu vào tủy xương.

Cây kim trên chiếc la bàn đồng đặt ở góc bàn học vẫn đang ghim chặt về phía ngực tôi, rung bần bật từng nhịp khô khốc.

Ngoài hành lang tầng sáu, Trần Khang vẫn đang nằm thoi thóp giữa vũng máu đen nhớp nháp. Tiếng cào móng tay yếu ớt của gã lên nền bê tông vọng qua khe cửa gỗ, từng vệt tà sát màu đen quấn quanh thân thể gã đang từ từ tràn tới bậu cửa phòng tôi, chực chờ một cơ hội để xâm nhập.

Nhìn vết bỏng rát trên cổ tay và nhớ lại kết cục thảm khốc của ông nội ba mươi năm trước, hàm răng tôi va vào nhau cầm cập.

Tôi hiểu ra tất cả.

Sự xuất hiện của Trần Khang, chiếc la bàn đồng bị tà sát bao phủ, và bản đồ phong ấn vừa lộ diện dưới lớp vôi nứt của bức tường, tất cả đều là những cái bẫy tinh vi được bày ra để thử thách giới hạn chịu đựng của tôi. Kẻ thù nấp sau màn mưa đêm kia biết rất rõ về ba điều răn của họ Tô. Chúng muốn tôi động lòng thương xót. Chúng muốn tôi bước qua cánh cửa kia, rút bùa niệm chú để cứu lấy mạng sống đang tàn lụi của gã đồ đệ phản đồ.

Chỉ cần tôi bước ra ngoài nửa bước, chỉ cần ngón tay tôi điểm vào ấn chú để phá giải luồng tà khí đang gặm nhấm Trần Khang, khế ước ba đời sẽ lập tức vỡ vụn.

Viên đá Trấn Âm Cốt dưới góc phòng sẽ nổ tung, và thứ tà thần kinh hoàng bị giam giữ dưới lòng đất bao năm qua sẽ ngấu nghiến linh hồn tôi như cách nó đã từng thiêu rụi thể xác của ông nội và cha tôi năm nào.

Bất kỳ sự dao động nào vào lúc này, bất kỳ một tia trắc ẩn mù quáng nào nảy sinh trong đầu tôi, cũng đồng nghĩa với việc tự tay đào mồ chôn sống chính bản thân mình.

Tôi nghiến chặt răng, nuốt ngụm nước bọt đắng ngắt xuống cuống họng khô khốc. Tôi dùng bàn tay phải nắm chặt lấy cổ tay trái đang bỏng rát, dùng cơn đau thể xác dữ dội để đè bẹp sự xao động trong tâm trí.

Tôi lùi lại hai bước, tựa lưng vào bức tường xi măng lạnh ngắt, con mắt âm dương khóa chặt vào then cài bằng sắt dày cộp trên cánh cửa gỗ phòng 604.

Không khí xung quanh bỗng nhiên hạ thấp thêm vài độ. Một luồng hàn khí ẩm ướt bắt đầu luồn qua các khe nứt của khung bao cửa gỗ, mang theo tiếng thì thào ghê rợn từ khoảng tối sâu thẳm của cầu thang bộ đang dâng lên từng bậc một.

Chương khác

Xem thêm