Huyết Đồng Trời Đất - Chương 19: Ánh Ngọc Qua Khe Nứt
Hai mươi mốt giờ, ngày thứ tám. Mưa đã ngớt thành mưa nhỏ, lất phất như sương. Ca canh hố đào đầu tiên vừa bắt đầu: Khải và Loan chia nhau, mỗi người ba…
Nội dung chương
Hai mươi mốt giờ, ngày thứ tám.
Mưa đã ngớt thành mưa nhỏ, lất phất như sương. Ca canh hố đào đầu tiên vừa bắt đầu: Khải và Loan chia nhau, mỗi người ba tiếng. Khải canh từ hai mươi mốt giờ đến nửa đêm, Loan từ nửa đêm đến ba giờ sáng. A Páo được lệnh ở yên trong lán, không ra ngoài.
Hậu thì đang ở công trường, ca máy của anh ta kéo dài đến hai mươi ba giờ. Ít nhất, đó là những gì Khải nghĩ.
Hai mươi mốt giờ kém năm phút, Hậu tắt máy xúc, giao lại cho Tùng.
- Tao ra kiểm tra bạt che quan tài một lúc, anh ta nói. Mưa to thế, sợ bạt bị tốc.
Tùng gật đầu, không nghi ngờ gì. Mấy hôm nay, ai cũng lo cho tấm bạt. Hậu cầm đèn pin, bước về phía hố đào trong màn mưa lất phất.
Khải đang ngồi canh ở một tảng đá cách hố đào chừng mười lăm mét, áo mưa trùm kín. Thấy Hậu đến, anh đứng dậy.
- Anh ra đây làm gì? Ca máy của anh chưa hết mà.
- Em lo tấm bạt, Hậu đáp, giọng tự nhiên đến mức Khải không tìm ra kẽ hở. Mưa to, gió lớn, nhỡ bạt tốc thì nước mưa tràn vào hố. Anh cho em kiểm tra một lúc.
Khải nhìn Hậu chằm chằm. Dưới ánh đèn pin, mặt Hậu bình thản lạ thường. Không còn vẻ bồn chồn của buổi chiều. Như thể anh ta đã quyết định xong mọi thứ, và sự quyết định ấy mang lại một thứ bình tĩnh đáng sợ.
- Kiểm tra nhanh rồi về máy, Khải nói cuối cùng. Đừng chạm vào nắp.
- Em biết, Hậu gật đầu, bước qua vòng dây.
Khải ngồi xuống, mắt không rời Hậu. Anh thấy Hậu đi vòng quanh hố đào một lượt, kiểm tra bốn góc bạt, vỗ vỗ mặt bạt cho nước đọng chảy đi. Mọi động tác đều bình thường, cẩn thận, đúng như một người đi kiểm tra bạt che.
Rồi Hậu dừng lại ở phía đầu quan tài, nơi có khe nứt trên nắp. Anh ta cúi xuống, vén một góc bạt lên, soi đèn pin vào trong.
Khải nheo mắt nhìn. Từ chỗ anh ngồi, anh chỉ thấy lưng Hậu còng xuống, ánh đèn pin hắt lên mặt bạt. Một giây. Hai giây. Ba giây.
Rồi Hậu đứng bật dậy, góc bạt tuột khỏi tay anh ta, rơi xuống phủ lại. Anh ta đứng đó, bất động, đèn pin vẫn chĩa xuống đất.
- Anh Hậu! Khải gọi to. Có chuyện gì?
Hậu quay lại. Và Khải thấy mặt anh ta trắng bệch như người chết trôi, môi run bần bật, đèn pin trong tay run đến mức ánh sáng nhảy múa loạn xạ.
- Không... không có gì, Hậu lắp bắp. Bạt... bạt vẫn tốt. Em về máy đây.
Anh ta bước nhanh qua vòng dây, không nhìn Khải, đi thẳng về phía công trường. Bước chân loạng choạng như người say.
Khải nhìn theo, rồi anh bước đến hố đào, vén góc bạt mà Hậu vừa vén lên, soi đèn pin vào.
Cỗ quan tài nằm im. Khe nứt trên nắp vẫn rỉ nước vàng. Không có gì khác thường. Nhưng Khải để ý thấy tay mình cũng đang run, dù anh không hiểu vì sao.
Anh buông bạt xuống, quay về chỗ canh. Nhưng hình ảnh khuôn mặt trắng bệch của Hậu cứ ám ảnh anh. Hậu đã thấy gì dưới tấm bạt? Điều gì khiến một người đàn ông bốn mươi lăm tuổi, đã hai chục năm lái máy xúc qua bao công trường, sợ đến mức ấy?
Cùng lúc đó, ở công trường, Hậu ngồi trong buồng lái máy xúc, nhưng anh ta không nổ máy. Anh ta ngồi bất động, hai tay ôm lấy đầu, và trong đầu anh ta, hình ảnh vừa thấy cứ lặp đi lặp lại, rõ mồn một như khắc vào não.
Ánh đèn pin của anh ta, khi vén góc bạt lên, đã lọt qua khe nứt trên nắp quan. Và trong một giây ngắn ngủi, anh ta đã nhìn thấy bên trong.
Không phải bóng tối đặc quánh như anh ta tưởng. Mà là một gương mặt.
Một gương mặt phụ nữ, da khô quắt lại như giấy dó, ôm sát lấy xương. Hai hốc mắt trũng sâu, nhắm nghiền. Đôi môi mím chặt, khô nứt. Mái tóc bạc trắng, dài, xõa ra hai bên, vẫn còn nguyên vẹn đến kỳ lạ sau bốn trăm năm.
Và đôi tay. Đôi tay gầy guộc, da bọc xương, chắp lại trước ngực, ngay ngắn, trang nghiêm, như đang cầu nguyện.
Trên cổ của bà, lấp lánh dưới ánh đèn pin, là một chuỗi ngọc.
Mười hai viên ngọc trắng, tròn đều, to bằng đầu ngón tay cái, xâu thành vòng. Mỗi viên đều óng ánh một thứ ánh sáng mờ ảo, như có sương khói cuộn bên trong. Và ở giữa chuỗi ngọc, một mặt ngọc khắc hình rồng cuộn, tinh xảo đến mức Hậu có thể nhìn rõ từng chiếc vảy, dù chỉ trong một thoáng.
Ánh ngọc lấp lánh trong bóng tối của quan tài, ma mị và quyến rũ, như một con mắt đang mở nhìn anh ta.
Tay Hậu đã run lên ngay lúc ấy. Không phải vì sợ. Mà vì một thứ cảm xúc còn mạnh hơn sợ: khao khát.
Chuỗi ngọc ấy, chỉ cần nhìn qua cũng biết là báu vật. Ngọc trắng thượng hạng, chạm khắc tinh xảo, bốn trăm năm tuổi. Đem bán... Hậu không dám tính tiếp. Nhưng anh ta biết, chỉ cần một viên trong mười hai viên ấy thôi, cũng đủ tiền mổ cho con anh ta. Cả mười hai viên, cộng với mặt rồng... đủ để con anh ta được chữa trị ở bệnh viện tốt nhất, đủ để vợ anh ta không phải bán ruộng, không phải quỳ lạy vay mượn họ hàng.
Đủ để cứu một mạng người.
Hậu ngồi trong buồng lái, mồ hôi túa ra ướt đẫm lưng áo dù đêm nay lạnh. Anh ta nhớ lại lời già Sính: "Mở ra là gọi đất dậy." Anh ta nhớ lại bài hát ru: "Ai lấy của bà thì đất lấy lại." Anh ta nhớ lại lời hứa với Khải: "Tôi thề... tôi chưa động vào cái quan tài một phân nào."
Nhưng rồi anh ta nhớ đến tấm ảnh thằng bé trên giường bệnh. Nhớ đến giọng vợ qua điện thoại: "Bác sĩ bảo phải mổ sớm... em hết cách rồi..." Nhớ đến khối u đang lớn dần trong cái đầu nhỏ bé của con trai anh ta, từng ngày, từng giờ, không chờ đợi ai.
Một bên là lời cấm của người chết. Một bên là mạng sống của con anh ta.
Hậu mở ngăn kéo buồng lái, lấy ra một chiếc xà beng ngắn. Anh ta vẫn mang nó theo từ hồi làm thợ phụ, để nạy những tảng đá kẹt dưới gầu xúc. Chiếc xà beng bằng thép đặc, nặng trịch, đầu dẹt đã mòn vẹt.
Anh ta nhìn chiếc xà beng rất lâu. Rồi anh ta nhét nó vào trong áo khoác, kéo khóa lại.
Hai mươi mốt giờ ba mươi phút. Ca máy của Hậu kết thúc lúc hai mươi ba giờ. Anh ta còn một tiếng rưỡi nữa.
Một tiếng rưỡi để chờ. Chờ ca canh của Khải đổi cho Loan lúc nửa đêm. Chờ mọi người mệt lả. Chờ mưa nhỏ hơn nữa, hoặc to hơn nữa, miễn là đủ để che giấu tiếng động.
Hậu nổ máy, gầu xúc hạ xuống, bắt đầu một lượt bạt đất mới. Mọi động tác đều chuẩn xác, như mọi ngày. Không ai nhìn vào mà biết được rằng trong đầu người lái máy xúc ấy, một kế hoạch trộm mộ đang được tính toán từng chi tiết.
Ở hố đào, Khải vẫn ngồi canh, mắt không rời tấm bạt xanh. Anh không biết rằng, cách đó hai trăm mét, trong buồng lái máy xúc, Hậu vừa đưa ra quyết định cuối cùng.
Anh cũng không biết rằng, dưới tấm bạt xanh, trong cỗ quan tài gỗ lim đen, chuỗi ngọc trắng vẫn lấp lánh trong bóng tối, kiên nhẫn chờ đợi, như đã chờ đợi suốt bốn trăm năm qua.
Và anh càng không biết rằng, từ giây phút ánh đèn pin của Hậu lọt qua khe nứt, xác người trong quan tài đã... nhận ra anh ta. Đã ghi nhớ mùi của anh ta. Đã đánh dấu anh ta.
Như đất vẫn làm, với những kẻ lấy đồ của Bà Cả.
Hai mươi hai giờ, Loan mang cơm ra cho Khải.
- Anh ăn đi, cô nói, đặt hộp cơm vào tay anh. Em canh một lúc cho.
Khải nhận hộp cơm, nhưng anh không ăn ngay. Anh nhìn Loan, hạ giọng:
- Loan, lúc nãy anh Hậu ra kiểm tra bạt. Mặt anh ấy... lạ lắm. Trắng bệch như thấy ma.
Loan cau mày.
- Anh ấy thấy gì?
- Anh không biết. Anh soi lại thì không thấy gì khác thường. Nhưng... Anh ngập ngừng. Em có nghĩ là, trong quan tài có đồ tùy táng... đáng giá không?
Loan im lặng một lúc lâu. Rồi cô nói, giọng rất khẽ:
- Em đã nghĩ đến điều đó từ hôm đầu tiên. Một cỗ quan tài gỗ lim không đinh sắt, chôn cất công phu đến thế, rỉ nước quế phong ấn... Người được chôn trong đó, khi sống chắc chắn không phải người thường. Và người xưa có tục chôn theo đồ tùy táng.
Cô nhìn thẳng vào Khải.
- Anh sợ anh Hậu sẽ...
- Anh sợ, Khải thừa nhận, giọng anh nặng nề. Anh sợ lắm, Loan ạ. Từ chiều nay, sau câu hỏi của anh ấy... anh biết là anh ấy đã quyết rồi. Mình canh được đêm nay, nhưng còn đêm mai? Còn những đêm sau nữa? Mình không thể canh mãi được.
Loan siết chặt tay Khải.
- Vậy thì mình phải làm gì đó. Không thể cứ ngồi chờ được.
Khải nhìn về phía công trường, nơi ánh đèn pha của máy xúc vẫn sáng. Anh không trả lời Loan. Vì anh cũng không biết phải làm gì.
Báo Ban? Ban sẽ nói anh lo xa, mê tín. Tăng cường canh gác? Đội đã kiệt sức vì deadline bốn mươi tám giờ. Trói Hậu lại? Anh không thể làm thế với một người đồng đội, một người cha đang tuyệt vọng.
Anh chỉ biết một điều: đêm nay, anh sẽ không rời mắt khỏi hố đào. Dù có chuyện gì xảy ra.
Nhưng Khải không biết rằng, quyết tâm của anh, dù sắt đá đến đâu, cũng không thắng được một thứ: sự mệt mỏi của một con người đã thức trắng ba đêm, và sự xảo quyệt của một người cha đã quyết đánh đổi tất cả vì con.
Hai mươi ba giờ. Ca máy của Hậu kết thúc.
Hậu tắt máy, bước xuống, vươn vai như một người vừa hoàn thành ca làm việc bình thường. Anh ta đi về phía lán, nhưng giữa đường, anh ta rẽ sang một lối mòn nhỏ dẫn ra sau lán, nơi có một bụi cây rậm rạp.
Ở đó, anh ta đã giấu sẵn một chiếc ba lô nhỏ từ chiều. Trong ba lô: xà beng, đèn pin, găng tay, và một túi vải để đựng.
Hậu khoác ba lô lên vai, nhìn về phía hố đào. Từ đây, anh ta có thể thấy bóng Khải ngồi canh bên tảng đá, bất động như tượng.
Anh ta mỉm cười trong bóng tối. Cứ ngồi đó đi, đội trưởng. Cứ canh đi. Đến nửa đêm, ca đổi, Loan vào thay. Con bé ấy thức ba đêm rồi, mắt nó sẽ díp lại. Và lúc ấy...
Hậu nhìn đồng hồ. Hai mươi ba giờ mười phút.
Còn ba mươi phút nữa là đến nửa đêm. Ba mươi phút nữa, số phận của anh ta, của con trai anh ta, và của cả đội, sẽ rẽ sang một hướng khác.
Mà không ai, kể cả Hậu, có thể lường trước được.
Trên đỉnh đèo, mây đen cuộn lại, dày đặc. Mưa nhỏ vẫn lất phất rơi. Và từ dưới hố đào, mùi quế bay lên, nồng nàn hơn bao giờ hết, như thể cỗ quan tài đang nín thở chờ đợi.
Chờ đợi kẻ trộm đầu tiên sau bốn trăm năm.