Huyết Đồng Trời Đất - Chương 22: Lều của Hậu
Năm giờ ba mươi phút, mưa nặng hạt như có ai đổ cả thùng nước từ trên trời xuống. Cả đội vẫn co cụm trên hai cabin máy xúc. Từ vị trí cao, Khải nhìn rõ…
Nội dung chương
Năm giờ ba mươi phút, mưa nặng hạt như có ai đổ cả thùng nước từ trên trời xuống.
Cả đội vẫn co cụm trên hai cabin máy xúc. Từ vị trí cao, Khải nhìn rõ toàn cảnh lán trại. Biển bùn đỏ đã phủ kín mặt sân, chỉ còn vài chóp lều nhô lên như những hòn đảo đang chìm dần. Dòng bùn từ vách núi vẫn chảy xuống không ngừng, nối liền thành một dải đỏ quạch từ trên cao xuống tận lán, như một con đường mà đất tự trải ra cho chính mình.
Và ở góc tây, gò bùn nơi lều của Hậu vừa biến mất đang sủi bọt mạnh hơn bất cứ chỗ nào.
- Không thể ngồi nhìn được nữa, - Khải nói, giọng khàn đặc vì hét. - Đức, Sầm, hai cậu ở lại cabin giữ máy. Còn lại theo tôi. Chúng ta đào lều của Hậu ra.
- Anh Khải, bùn sâu tới đầu gối, - Loan níu tay anh. - Mà nó đặc như thế, xẻng cắm còn không lút.
- Thì đào bằng tay.
Khải nhảy xuống khỏi cabin. Bùn lạnh ngắt ập vào ủng, ngập tới bắp chân. Anh lội từng bước về phía góc tây, Loan, A Páo và Tuấn theo sau, mỗi người cầm một chiếc xẻng. Mưa quất vào mặt, vào gáy, nước mưa và mồ hôi trộn lẫn chảy ròng ròng.
Họ tới được gò bùn. Nó tròn trịa, cao ngang thắt lưng, bề mặt nhẵn nhụi một cách kỳ lạ, như thể có bàn tay nào đó vừa vuốt phẳng nó. Khải cắm xẻng xuống. Lưỡi xẻng chạm mặt bùn, anh dồn sức đè mạnh. Xẻng không lút. Anh đè mạnh hơn, cả người dồn lên cán xẻng. Lưỡi xẻng chỉ lún được chừng hai đốt ngón tay rồi dừng lại, như cắm vào đá.
- Cái quái gì thế này, - Tuấn thở hổn hển, cũng đang vật lộn với chiếc xẻng của mình. Lưỡi xẻng của cậu ta cong cả đi mà mặt bùn chỉ lõm xuống một chút rồi đàn hồi trở lại.
Loan quỳ xuống, hai tay không bới bùn. Bùn dính chặt vào ngón tay cô, lạnh buốt. Cô cố cào một mảng ra, móng tay bật cả máu mà chỉ được một vốc nhỏ bằng nắm tay. Dưới lớp bùn bị cào đi, lớp bùn mới lộ ra cũng đặc quánh y hệt, không có khe hở nào.
- Nó không phải bùn thường, - cô nói, giọng run run. - Bùn thường gặp nước mưa phải loãng ra. Bùn này gặp nước mưa lại càng đặc hơn. Như thể... như thể nó đang đông cứng lại có chủ đích.
A Páo không nói gì. Cậu quỳ bên gò bùn, hai tay bới liên tục, bùn bắn lên mặt, lên tóc. Con Mực đứng trên cabin máy xúc sủa vang, tiếng sủa lạc lõng giữa tiếng mưa.
- Anh Hậu ơi! - A Páo gọi, giọng nghẹn lại. - Anh Hậu! Anh có nghe em không!
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng bọt khí vỡ lốp bốp trên mặt gò bùn, đều đặn, lạnh lùng.
Khải đứng thẳng dậy, thở dốc. Nước mưa chảy vào mắt cay xè. Anh nhìn đồng hồ: năm giờ ba mươi lăm phút. Gò bùn đã cao thêm một chút so với lúc nãy. Bùn vẫn đang dồn về đây, từng đợt, từng đợt, như thủy triều đỏ quạch không bao giờ rút.
Một ý nghĩ lạnh buốt chạy dọc sống lưng anh: dòng bùn này không lan ra khắp lán nữa. Từ lúc chạm tới lều của Hậu, nó dồn hết về đây. Như thể cả dòng bùn chỉ có một mục đích duy nhất.
- Anh Khải, - Loan khẽ gọi. Cô đang nhìn chằm chằm vào mặt gò bùn. - Anh nhìn này.
Khải cúi xuống. Trên bề mặt nhẵn nhụi của gò bùn, những bọt khí đang vỡ ra theo một nhịp điệu kỳ lạ. Không phải ngẫu nhiên. Chúng vỡ thành từng chùm, từng chùm, cách nhau đúng một khoảng lặng ngắn. Lốp bốp... lốp bốp... lốp bốp. Như tiếng tim đập. Như tiếng thở.
- Bùn... đang thở, - A Páo thì thào, mặt cậu trắng như tờ giấy.
Không ai dám nói thêm câu nào. Bốn người đứng quanh gò bùn dưới mưa, xẻng thõng xuống vô dụng bên hông, nhìn những bọt khí vỡ ra theo nhịp thở của đất. Mùi tanh nồng bốc lên ngùn ngụt, và trong mùi tanh đó, Khải lại ngửi thấy mùi quế. Lần này rõ hơn lần trước. Mùi quế chi nồng nặc, ngọt ngào một cách ma quái, đúng như mùi của dòng nước vàng rỉ ra từ khe nứt quan tài.
- Hay là buộc dây thừng quanh gò bùn, dùng máy xúc kéo bung ra? - Tuấn đề xuất, mắt sáng lên một tia hy vọng mong manh.
Khải lắc đầu.
- Kéo bung gò bùn thì lều bên trong cũng rách theo. Nếu Hậu còn sống trong đó, cậu muốn cậu ấy ra sao?
Tuấn cúi gằm mặt, không đáp. Câu hỏi của Khải treo lơ lửng giữa mưa, không ai dám trả lời, vì ai cũng đang nghĩ tới cùng một điều mà không ai dám nói ra: đã gần nửa tiếng trôi qua kể từ khi lều bị bọc kín. Một người bình thường bị bùn bọc kín nửa tiếng thì còn cơ hội nào.
Khải biết. Nhưng anh không thể ra lệnh bỏ cuộc. Hậu là người của anh. Ba năm nay, từ ngày vợ mất, Hậu là người công nhân gắn bó với anh nhất, người lái máy xúc chính của đội, người mỗi lần nghỉ ca đều gọi điện về quê hỏi thăm thằng con trai đang nằm viện chờ tiền mổ. Tối hôm kia, Khải còn thấy Hậu ngồi ngoài lán, điện thoại áp vào tai, giọng nghẹn ngào dỗ vợ ở đầu dây bên kia rằng ráng thêm chút nữa, đợt này xong việc là đủ tiền.
- Anh Hậu hiền lắm, - A Páo chợt nói, như đọc được ý nghĩ của Khải. Cậu vẫn quỳ bên gò bùn, hai tay đã thôi bới, buông thõng trong bùn lạnh. - Hôm máy xúc của anh ấy suýt bị vùi, anh ấy còn cười bảo số mình lớn, đất không nuốt nổi. Ai ngờ...
Cậu không nói hết câu. Tiếng mưa rơi trên mặt bùn nghe như tiếng ai đó đang khóc thút thít.
Loan lặng lẽ lấy từ túi áo chống nước ra một chiếc lọ thủy tinh nhỏ. Cô múc một ít bùn ở mép gò cho vào lọ, niêm kín, dán nhãn bằng nét chữ run run vì lạnh: "M-02, gò bùn lều Hậu, 05:40 ngày 9". Dù tay cô đang run, thói quen của người làm khoa học vẫn không bỏ được: mọi hiện tượng đều phải có mẫu vật, mọi mẫu vật đều phải có số liệu.
- Chị lấy mẫu làm gì? - A Páo hỏi.
- Để biết nó là cái gì, - Loan đáp, mắt không rời chiếc lọ. - Bùn này không tuân theo bất kỳ quy luật vật lý nào chị biết. Nó chảy ngược dốc, nó đặc lại khi gặp nước, nó... thở. Chị phải biết nó là cái gì thì mới biết phải đối phó với nó ra sao.
Cô ngẩng lên nhìn Khải, và trong mắt cô, Khải đọc được một nỗi sợ mà cô đang cố che giấu bằng lý trí: nỗi sợ của một người duy lý khi tận mắt chứng kiến điều mà khoa học của cô không giải thích nổi.
Anh chợt nhớ tới lời già Sính kể đêm mưa trong lán: dưới núi có huyệt động phong ấn bảy lớp của bà cả giữ mạch đất, ai động vào đất thiêng thì đất nhận mặt. Lúc đó Hậu đã cười nhạt. Khải cũng cho là chuyện mê tín của người già.
Bây giờ thì anh không cười nổi nữa.
- Rút lên cabin, - Khải ra lệnh, giọng anh trầm xuống. - Bùn này chúng ta không đào nổi. Đợi nó rút rồi tính.
- Nếu nó không rút thì sao? - Tuấn hỏi, giọng cậu ta vỡ ra.
Khải không trả lời. Anh quay lại nhìn gò bùn lần cuối trước khi lội về. Bọt khí vẫn vỡ theo nhịp đều đặn. Lốp bốp... lốp bốp... như tiếng tim đập của một sinh vật đang ngủ say sau khi đã no nê.
Họ lội về cabin máy xúc, người nào người nấy ướt sũng, bùn dính từ đầu tới chân. Không ai nói gì. Đức đưa cho mỗi người một chiếc áo mưa dự phòng trong cabin, tay anh ta cũng run.
Năm giờ bốn mươi phút. Mưa vẫn nặng hạt. Biển bùn đỏ phủ kín lán trại, phẳng lặng một cách đáng sợ, chỉ còn gò bùn ở góc tây vẫn sủi bọt nhè nhẹ. Khải ngồi trong cabin, nhìn ra màn mưa trắng xóa, tay siết chặt cuốn nhật ký công trình đã ướt sũng một góc.
Anh mở nhật ký, lật tới trang ngày hôm nay, viết bằng nét chữ run run vì lạnh:
"05:35 ngày 9. Bùn đỏ từ vách núi chảy ngược vào lán, bọc hoàn toàn lều của đồng chí Phạm Đức Hậu. Đã tổ chức đào cứu nhưng bùn đặc bất thường, xẻng không lút. Đồng chí Hậu mất liên lạc từ 05:10, hiện chưa rõ tình trạng. Mưa lớn."
Anh khép sổ lại, ngẩng lên nhìn gò bùn qua ô kính mờ hơi nước. Trong một thoáng, anh có cảm giác gò bùn đó cũng đang nhìn lại anh, bằng hàng nghìn con mắt là những bọt khí đang vỡ ra, lốp bốp, lốp bốp, đều đặn như tiếng tim đập của đất.
Và đất thì không bao giờ vội. Đất có thể chờ.