Huyết Đồng Trời Đất - Chương 29: Lên bản Khe Cạn
Chiều ngày 10, ngay sau khi chiếc xe đưa thi thể Hậu khuất sau khúc cua đèo, ba người chuẩn bị lên đường. - Đường xe xuống bản bị bùn chặn rồi, - A Páo…
Nội dung chương
Chiều ngày 10, ngay sau khi chiếc xe đưa thi thể Hậu khuất sau khúc cua đèo, ba người chuẩn bị lên đường.
- Đường xe xuống bản bị bùn chặn rồi, - A Páo nói, cậu vừa đi thám thính về. - Đoạn qua khe suối ngập tới đầu gối, xe không qua được. Chúng ta phải lội bộ.
- Lội thì lội, - Khải đáp, đeo ba lô lên vai. Chiếc ba lô nặng trĩu hơn mọi ngày, không phải vì đồ đạc, mà vì chuỗi ngọc VC-01 nằm trong đó. - Đi sớm về sớm.
Ba người rời lán lúc gần năm giờ chiều. Con đường mòn xuống bản Khe Cạn quanh co qua sườn núi, dài chừng bốn cây số. Bình thường đi bộ mất khoảng một tiếng rưỡi. Nhưng hôm nay, đường trơn trượt vì mưa, nhiều đoạn ngập bùn, họ phải dò dẫm từng bước.
Càng xuống gần bản, Khải càng thấy những dấu hiệu bất thường. Nước trong các rãnh ven đường có màu vàng nhạt, phảng phất mùi quế. Những vũng nước đọng ven đường cũng vậy. Mùi quế theo họ suốt cả chặng đường, như một người dẫn đường vô hình.
- Nước vàng đã xuống tới đây rồi, - Loan nói, cô cúi xuống quan sát một rãnh nước. - Tốc độ lan nhanh hơn chị tưởng. Mới hôm qua còn ở suối trên đèo, hôm nay đã xuống tới lưng chừng núi.
A Páo im lặng, mặt cậu càng lúc càng lo lắng. Cậu nghĩ tới bản làng của mình, tới mẹ, tới những đứa em, tới những thửa ruộng đang làm đòng.
Khi họ tới đầu bản, trời đã nhá nhem tối. Khải nhìn đồng hồ: bảy giờ tối đúng. Và cảnh tượng trước mắt khiến cả ba đứng sững lại.
Những thửa ruộng bậc thang của bản Khe Cạn, vốn xanh mướt màu lúa đang làm đòng, giờ ngập trong một lớp nước vàng óng. Mặt ruộng phẳng lặng như gương, phản chiếu ánh hoàng hôn đỏ rực, đẹp một cách ma quái. Mùi quế nồng nặc bốc lên từ mặt ruộng, xộc vào mũi.
- Ruộng nhà em... - A Páo thì thào, giọng cậu lạc đi. - Lúa đang làm đòng mà ngập nước vàng thế này thì...
Cậu không nói hết câu, nhưng ai cũng hiểu: vụ mùa này coi như mất trắng.
Họ đi sâu vào bản. Bản Khe Cạn có chừng ba chục nóc nhà sàn, nằm rải rác dưới chân núi. Chiều nay, bản vắng lặng một cách bất thường. Không có tiếng trẻ con chơi đùa, không có tiếng trâu bò, không có khói bếp. Chỉ có những ngôi nhà sàn im lìm trong ánh hoàng hôn, cửa đóng then cài.
- Sao bản vắng thế? - Loan hỏi nhỏ.
- Mọi người sợ, - A Páo đáp. - Mấy hôm nay nước suối có mùi lạ, cá chết, trâu bò không chịu uống nước. Người già bảo đất động, ai cũng đóng cửa ở trong nhà.
Họ tới nhà của Lò Văn Pừ, trưởng bản. Ông Pừ là người đàn ông trạc ngoài năm mươi, dáng người đậm, mặt vuông chữ điền. Thấy ba người, ông vội ra đón, mặt đầy lo lắng.
- Các anh chị xuống đây có việc gì? Trên đèo... có chuyện gì phải không? Tôi nghe nói có người chết.
Khải gật đầu, kể vắn tắt mọi chuyện: bùn chảy ngược, Hậu chết, nước vàng lan xuống suối, cá chết. Ông Pừ nghe, mặt ông càng lúc càng tái.
- Đất động thật rồi, - ông lẩm bẩm. - Già Sính nói đúng. Ông ấy bảo đừng đào sâu, các anh không nghe...
- Già Sính đâu rồi bác? - Khải hỏi vội. - Chúng tôi cần gặp ông. Gấp lắm.
- Ông ấy ốm mấy hôm nay, nằm liệt trong nhà sàn, - ông Pừ đáp, rồi hạ giọng. - Nhưng lạ lắm. Từ hôm qua, ông ấy cứ mê sảng, miệng lẩm bẩm những câu không ai hiểu. Có lúc ông ấy hét lên: nó lấy rồi, nó lấy đồ của bà rồi. Chúng tôi không hiểu ông ấy nói gì.
Khải và Loan nhìn nhau. Già Sính biết. Ông già đã biết chuyện Hậu trộm ngọc, dù không ai nói với ông.
- Đưa chúng tôi tới gặp ông ngay, - Khải nói.
Nhà sàn của già Sính nằm ở cuối bản, tách biệt với những nhà khác, nép mình dưới một cây đa cổ thụ. Ngôi nhà đã cũ, mái lá xám xịt, cầu thang gỗ mòn vẹt. A Páo gọi già bằng ông, vì ông là chú họ xa của bà nội cậu.
Họ leo lên nhà. Bên trong tối om, chỉ có ánh đèn dầu leo lét. Già Sính nằm trên một chiếc chõng tre ở góc nhà, đắp chiếc chăn thổ cẩm đã cũ sờn. Ông gầy rộc đi nhiều so với lần Khải gặp ở lán trại, má hóp lại, mắt trũng sâu. Trên cổ ông, con dấu gỗ mà Khải từng thấy hôm nào vẫn đeo lủng lẳng, cũ kỹ, bóng loáng vì mồ hôi.
Nghe tiếng bước chân, ông mở mắt. Đôi mắt già nua, mờ đục, nhưng khi nhìn thấy Khải, chúng bỗng sáng lên một cách kỳ lạ.
- Mày... mày tới rồi, - ông thều thào, giọng yếu ớt nhưng rõ ràng. - Tao biết mày sẽ tới. Đất đã động, mày không tới không được.
- Ông Sính, - Khải quỳ xuống bên chõng, nắm lấy bàn tay gầy guộc của ông già. - Cháu cần ông giúp. Trên đèo xảy ra chuyện lớn rồi. Một người của cháu chết. Bùn chảy ngược. Nước vàng lan xuống suối. Cháu không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Già Sính nhìn Khải chằm chằm một lúc lâu. Rồi ông quay sang A Páo.
- Thằng Páo, mày cũng ở đây à? Tốt. Mày nghe cho kỹ những gì tao sắp nói. Dòng họ nhà mày cũng có phần trong chuyện này.
Ông ho một tràng dài, người run lên. A Páo vội đỡ ông ngồi dậy, kê gối sau lưng. Già Sính thở dốc một lúc, rồi nói tiếp, giọng ông bỗng trở nên tỉnh táo lạ thường:
- Kể cho tao nghe. Kể hết. Từ đầu. Không được giấu một chữ nào.
Khải nuốt khan một cái. Anh kể. Anh kể về cỗ quan tài gỗ lim đào lộ sáu hôm trước, về dòng nước vàng mùi quế, về tiếng gõ lúc nửa đêm, về dấu tay bùn trên bạt che. Anh kể về buổi sáng bùn chảy ngược, về cái chết của Hậu, về tư thế hai tay chắp. Anh kể về dấu chân một chiều, về tiếng bước chân đêm qua, về dấu chân bùn bên cạnh túi ngủ của mình.
Anh kể hết. Chỉ trừ một điều: chuỗi ngọc. Anh chưa nói tới nó. Anh muốn xem già Sính có tự nói ra không.
Già Sính nghe, mặt ông càng lúc càng nặng nề. Khi Khải kể tới đoạn Hậu chết với hai tay chắp, ông nhắm mắt lại, lẩm bẩm một câu gì đó bằng tiếng Mông mà không ai hiểu.
- Rồi sao nữa? - ông hỏi khi Khải ngừng lại. - Còn gì nữa không? Mày còn giấu tao chuyện gì?
Khải giật mình. Đôi mắt già nua của ông Sính nhìn anh chằm chằm, sắc như dao.
- Cháu... - Khải ngập ngừng.
- Đừng giấu tao, thằng kia, - già Sính nói, giọng ông bỗng đanh lại, không còn vẻ yếu ớt của người ốm. - Đất đã nhận mặt rồi. Mày giấu cũng vô ích. Nói đi. Thằng Hậu đã lấy cái gì trong quan tài?
Cả căn nhà sàn im phăng phắc. Loan nín thở. A Páo mở to mắt nhìn Khải.
Khải từ từ mở ba lô, lôi ra chiếc túi vải bố niêm phong. Anh đặt nó lên chõng tre, trước mặt già Sính. Tay anh run run khi cởi dây buộc.
Chuỗi ngọc trắng ngà hiện ra dưới ánh đèn dầu, mười hai viên ngọc lấp lánh, mặt rồng cuộn nằm im lìm.
Già Sính nhìn chằm chằm vào chuỗi ngọc. Đôi tay già nua, run rẩy của ông từ từ đưa ra. Rồi ông khựng lại giữa không trung, không dám chạm vào.
- Trời ơi, - ông thì thào. - Nó lấy thật. Thằng đó lấy thật vật trấn huyệt của bà cả.
Ông ngẩng lên nhìn Khải, đôi mắt già nua ngấn nước.
- Đưa đây cho tao xem. Mau.
Đúng lúc đó, bên ngoài vang lên tiếng sấm. Mưa bắt đầu rơi trên mái lá, lộp độp. Và từ phía đèo Lũng Mây vọng xuống, trong tiếng mưa, ba người nghe thấy rõ ràng: tiếng gõ.
Cộc. Cộc. Cộc.
Dù cách xa hàng cây số, tiếng gõ vẫn vang tới bản, đục, đều, lạnh buốt.
Già Sính nhắm mắt lại, lắng nghe. Khi tiếng gõ dứt, ông mở mắt ra, nhìn thẳng vào Khải.
- Muộn rồi, - ông nói, giọng ông trầm xuống như tiếng đất. - Nhưng chưa phải là hết. Ngồi xuống đây. Cả ba đứa. Tao sẽ kể cho chúng mày nghe sự thật về huyệt động trên đèo. Nghe xong, chúng mày sẽ hiểu tại sao đất lại đòi mạng người.
Ông vỗ vỗ xuống mép chõng. Ba người lặng lẽ ngồi xuống, quây quanh ngọn đèn dầu leo lét. Ngoài trời, mưa mỗi lúc một nặng hạt. Trong căn nhà sàn cũ kỹ dưới gốc đa cổ thụ, già Sính khẽ gật đầu với chính mình, đôi mắt mờ đục nhìn xa xăm về phía đèo Lũng Mây.
- Bốn trăm năm trước, khi chúa Nguyễn còn trấn thủ phương Nam, có một người đàn bà được cử lên giữ mạch đất con đèo này...
Giọng ông trầm xuống, đều đều, như tiếng đất đang kể chuyện của chính mình. Khải nín thở lắng nghe. Anh có cảm giác những gì anh sắp nghe sẽ thay đổi hoàn toàn cách anh nhìn về con đèo này, về cái chết của Hậu, và về chính bản thân mình.