Huyết Đồng Trời Đất - Chương 32: Trả hình
Trời chưa sáng hẳn, bản Khe Cạn đã thức. Tiếng gà gáy râm ran từ các nóc nhà sàn, tiếng suối Khe Cạn vọng lên ầm ầm sau một đêm mưa. Sương mù dày đặc…
Nội dung chương
Trời chưa sáng hẳn, bản Khe Cạn đã thức. Tiếng gà gáy râm ran từ các nóc nhà sàn, tiếng suối Khe Cạn vọng lên ầm ầm sau một đêm mưa. Sương mù dày đặc quấn quanh những mái gianh, mùi khói bếp mới nhóm quyện với mùi đất ướt nồng nặc.
Trần Văn Khải tỉnh dậy trên chiếc chiếu trải ở gian ngoài, lưng đau ê ẩm. Anh không nhớ mình đã thiếp đi lúc nào. Trong nhà, già Sính đã dậy từ bao giờ, đang ngồi bên bếp lửa, tay lần tràng hạt bằng hạt bồ đề đã mòn bóng. Thấy Khải cựa mình, ông gật đầu, không nói.
Loan và A Páo vẫn còn ngủ. Loan nằm co ro trong chiếc áo khoác dã chiến, cuốn sổ tay ôm khư khư trước ngực như sợ ai lấy mất. A Páo thì thào nói mớ bằng tiếng Mông, thỉnh thoảng giật mình.
Khải bước ra hiên. Mưa đã tạnh, nhưng bầu trời xám xịt như một tấm vải ướt vắt chưa khô. Từ hiên nhà sàn nhìn xuống, anh thấy con suối Khe Cạn nước đục ngầu, cuồn cuộn chảy. Và ở phía xa, nơi con đường mòn dẫn lên đèo, một vệt bùn đỏ loang dài như một vết thương chưa cầm máu.
- Xuống suối rửa mặt đi, - già Sính nói sau lưng anh, giọng khàn khàn của người vừa qua một đêm mất ngủ. - Rồi ăn cơm. Ăn xong, ông dạy các cháu đếm.
Bữa sáng đạm bạc: cơm nếp, muối vừng, canh rau rừng nấu với gừng. Ba người trẻ ăn trong im lặng. Già Sính chỉ ăn vài miếng rồi đặt bát xuống, đôi mắt nhìn xa xăm về phía con đèo ẩn trong sương.
- Đêm qua ông kể về bảy lớp, - ông bắt đầu, giọng chậm rãi. - Sáng nay, ông dạy các cháu đếm xem còn mấy lớp. Và dạy các cháu hiểu: thằng Hậu chết như thế nào.
A Páo buông đũa, mặt tái đi. Loan đặt bút lên sổ, sẵn sàng.
- Đất có mắt, - già Sính nói. - Không phải mắt như mắt người. Đất nhận mặt bằng mùi.
Ông cầm chuỗi ngọc bội đặt trên tấm vải từ đêm qua, giơ lên ngang mặt. Ánh sáng ban mai xuyên qua khe vách chiếu lên những viên ngọc, làm chúng ửng lên một màu trắng đục như da người chết.
- Đồ tùy táng nằm trong mộ bốn trăm năm, thấm mùi đất huyệt, thấm mùi người chết, thấm mùi nước quế phong ấn. Mùi ấy, mũi người không ngửi ra, nhưng đất ngửi ra. Kẻ nào lấy đồ tùy táng mang ra khỏi huyệt, đi đến đâu, đất dưới chân nó cũng đánh hơi thấy mùi ấy. Đất nhớ mặt kẻ trộm bằng chính mùi của vật bị trộm. Người xưa gọi là đất nhận mặt.
Loan ghi nhanh, tay hơi run:
- Tức là... bùn tìm đến lán trại đêm đó...
- Không phải tìm đến lán, - già Sính lắc đầu. - Là tìm đến thằng Hậu. Đêm nó cạy nắp quan tài, nó nhét chuỗi ngọc vào túi áo. Từ giây phút ấy, mùi của huyệt dính chặt vào người nó. Đất dưới chân núi đánh hơi thấy, liền sai bùn mạch đất đi đòi. Bùn chảy ngược lên dốc, các cháu thấy rồi, đó không phải bùn thường. Đó là bùn đỏ mạch đất, lớp phong ấn thứ năm, giờ không còn ai cai quản, nó tự đi đòi của.
Khải nhớ lại buổi sáng kinh hoàng ngày thứ chín: 05:10, A Páo hét thất thanh, dòng bùn đỏ chảy ngược lên dốc, bọt khí sủi ùng ục, tràn vào lán trại như một sinh vật sống. Anh nhớ thi thể Hậu được moi ra từ lều bị bùn bọc: nằm ngửa, bùn phủ kín từ cổ xuống, hai tay chắp trước ngực, mặt đông cứng trong biểu cảm kinh hoàng.
- Tay chắp... - Khải thì thào.
- Đúng, - già Sính gật đầu, ánh mắt ông sắc lại. - Đó gọi là trả hình. Bùn bọc xác kẻ trộm, nặn nó đúng tư thế của chủ mộ. Bà cả nằm trong quan tài tay chắp trước ngực, thì kẻ lấy đồ của bà cũng phải nằm như thế. Đất không giết người bừa bãi. Đất bắt kẻ trộm trả lại hình hài đã lấy cắp. Hiểu chưa? Lấy của người chết thì phải chết như người chết.
A Páo bật khóc nức nở, hai vai rung lên. Cậu nhớ Hậu, người đàn anh vui tính hay xoa đầu cậu, người đã dạy cậu lái máy xúc, người đêm nào cũng gọi điện về cho vợ hỏi thăm con ốm.
- Thằng Hậu nó... nó chỉ vì con nó ốm... - A Páo nấc lên.
- Ông biết, - già Sính thở dài. - Đất không biết thương. Đất chỉ biết đòi.
Ông đặt chuỗi ngọc xuống, xòe bàn tay đếm.
- Bây giờ đếm lớp. Sạt lở phá năm lớp: đất nện, gạch nung, gỗ lim, bùn đỏ, đá tảng. Còn hai lớp: nước quế phong ấn và lời thề máu. Mỗi mạng người bị trả hình, một lớp phong ấn rụng. Thằng Hậu là mạng đầu tiên, nó lấy đi lớp thứ sáu.
Loan ngẩng phắt lên:
- Lớp thứ sáu là lớp nào, ông?
- Lớp nước quế phong ấn, - già Sính nói, giọng ông như có đá đè. - Từ đêm nó chết, nước quế rỉ ra nhiều gấp ba, các cháu thấy rồi. Đó là lớp phong ấn đang chảy máu. Nó cầm cự được vài ngày nữa, rồi sẽ tắt. Khi giọt nước quế cuối cùng ngừng rỉ, lớp thứ sáu rụng hẳn.
Cả ba người cùng nín thở. Khải cảm thấy gáy mình lạnh buốt.
- Còn lớp thứ bảy? - anh hỏi.
Già Sính đặt tay lên con dấu gỗ ở cổ, miết nhẹ.
- Lớp thứ bảy là ông. Lời thề máu đời thứ mười ba. Ông còn thở ngày nào, lớp ấy còn ngày ấy. Ông tắt thở ngày nào...
Ông không nói hết câu. Nhưng ai cũng hiểu.
Ngoài hiên, sương mù bắt đầu tan. Tiếng suối vẫn ầm ầm, không ngớt, như tiếng thở của một con vật khổng lồ đang đói.
- Các cháu hỏi ông: đất đã nhận mặt thằng Hậu, thằng Hậu chết rồi, sao đất chưa yên? - già Sính nhìn thẳng vào Khải. - Vì vật chưa về chỗ cũ. Chuỗi ngọc này là vật trấn huyệt, giữ cửa ngõ. Nó còn nằm trong tay người sống ngày nào, đất còn đòi ngày ấy. Đêm thằng Hậu lấy ngọc, đất lấy mạng nó ngay trong đêm. Đêm ấy là đêm của nó, không tính. Ba đêm ân hạn cho người sống trả vật, tính từ đêm thi thể nó rời khỏi đèo.
Ông giơ ba ngón tay.
- Đêm qua, thi thể thằng Hậu xuống núi, là đêm thứ nhất. Đêm nay, là đêm thứ hai. Đêm mai...
Ông cụp từng ngón tay xuống, chỉ còn một ngón trỏ gầy guộc chỉ thẳng lên trời.
- Đêm mai là đêm thứ ba. Quá đêm thứ ba mà chuỗi ngọc chưa về cổ bà cả, thì đất không đòi vật nữa. Đất đòi cả mạch đất này. Hiểu chưa?
Khải gật đầu, cổ họng khô khốc. Trong đầu anh, chiếc đồng hồ vô hình bắt đầu đếm ngược. Đêm nay: đêm thứ hai. Đêm mai: đêm cuối cùng.
Loan gấp cuốn sổ lại, nhưng rồi lại mở ra, viết thêm một dòng rồi gạch chân ba lần: ĐÊM NAY LÀ ĐÊM THỨ HAI. Rồi cô ngẩng lên, đôi mắt của người làm khoa học lóe lên một tia hy vọng mong manh:
- Ông ơi, nếu đất nhận mặt bằng mùi... thì có cách nào che mùi không? Như là bọc kín vật lại?
Già Sính nhìn cô, khóe miệng nhếch lên một nụ cười hiếm hoi, nửa như khen, nửa như thương hại.
- Con bé này lanh. Có. Một cách duy nhất. Vải tẩm nước quế phong ấn, bọc kín vật lại, mùi bị che đi, đất sẽ mù tạm thời. Nước quế là lớp phong ấn, nó che được mùi của chính nó. Nhưng nhớ: chỉ tạm thời. Vải khô, mùi lại lộ. Và khi trả vật, phải mở ra, đặt vật về đúng chỗ bằng tay trần.
Khải rút cuốn nhật ký công trình trong túi áo ra, ghi vội mấy dòng: "Vải + nước quế = che mùi. Tạm thời." Cuốn sổ của anh vốn chỉ ghi tiến độ đào đắp, máy móc, nhân công. Mấy ngày nay, nó đã thành sổ ghi những điều không thể đưa vào báo cáo.
- Ông ơi, - Loan hỏi tiếp, giọng cố giữ bình tĩnh. - Nếu trả vật về trước đêm thứ ba, thì...
- Thì lời đòi chấm dứt, - già Sính gật đầu. - Đất nhận lại vật, coi như chưa mất. Nhưng phải trả đúng chỗ, đúng tư thế, trước khi đêm thứ ba buông xuống. Trả sai, trả muộn, cũng như không.
A Páo lau nước mắt, ngẩng lên:
- Vậy mình mang ngọc trả lại ngay bây giờ đi ông! Cháu với anh Khải chạy lên đèo...
- Chưa được, - già Sính xua tay. - Trả vật không phải cứ đặt vào là xong. Phải có lễ, phải tái lập lớp phong ấn, phải có người thề giữ mộ. Các cháu tưởng đất là cái chợ, muốn trả lúc nào thì trả à? Sáng mai, à không, sáng nay, ông sẽ công bố đầy đủ quy tắc. Loan ghi từng chữ. Thiếu một chữ, chết thêm một người.
Ông đứng dậy, bước ra hiên, nhìn về phía con đèo. Sương đã tan hết, để lộ vách núi sạt lở với vệt đất đỏ tươi như thịt sống.
- Đi gọi trưởng bản Lò Văn Pừ đến đây, - ông nói với A Páo. - Bảo ông ấy mang theo mấy già bản nữa. Chuyện này, không còn là chuyện của ba đứa các cháu nữa. Là chuyện của cả bản, cả lưu vực con suối này.
A Páo vâng dạ chạy đi. Khải bước ra đứng cạnh già Sính. Hai người đàn ông, một già một trẻ, cùng nhìn về phía con đèo.
- Ông ơi, - Khải khẽ nói. - Đêm thằng Hậu chết, cháu là đội trưởng. Cháu không giữ được nó.
Già Sính không quay lại. Ông đặt bàn tay gầy guộc lên vai Khải, vỗ nhẹ hai cái.
- Đất đã nhận mặt nó, không ai giữ được. Nhưng từ giờ, cháu giữ được những người còn lại hay không, là ở cháu. Ông già rồi, lời thề trong người ông đang cạn dần theo từng lớp phong ấn rụng. Các cháu phải học nhanh lên.
Trên vách núi xa, một mảng đất đỏ nữa lặng lẽ trượt xuống, không tiếng động, như một cái chớp mắt của núi.