Huyết Đồng Trời Đất - Chương 34: Bản đồ huyệt động

Buổi công bố tan vào khoảng chín giờ sáng. Các già bản ra về với khuôn mặt nặng trĩu, trưởng bản Lò Văn Pừ tất tả đi huy động thanh niên trai tráng canh…

Nội dung chương

Buổi công bố tan vào khoảng chín giờ sáng. Các già bản ra về với khuôn mặt nặng trĩu, trưởng bản Lò Văn Pừ tất tả đi huy động thanh niên trai tráng canh giữ trẻ con trong bản. Gian nhà sàn trở lại yên tĩnh, chỉ còn tiếng suối ầm ầm vọng lên không ngớt.

Già Sính ngồi lặng rất lâu bên bếp lửa đã tàn. Rồi ông đứng dậy, bước đến góc nhà, lôi ra một ống tre dài. Từ trong ống, ông rút ra một tấm vỏ cây dó đã phơi khô, vàng óng như giấy, và một thỏi than củi cháy dở.

- Khải, lại đây, - ông gọi.

Trần Văn Khải bước tới, ngồi xuống đối diện. Loan và A Páo cũng xích lại gần, nhưng già Sính xua tay:

- Chỉ mình Khải. Bản đồ huyệt động, đời giữ mộ chỉ truyền cho một người một lúc. Hai đứa kia ra ngoài hiên đứng.

Loan hơi sững lại, nhưng rồi gật đầu, cùng A Páo lui ra hiên. Cô hiểu: có những thứ không phải cứ ghi chép là được giữ.

Già Sính trải tấm vỏ cây ra chiếu, cầm thỏi than, bắt đầu vẽ. Tay ông run, nhưng từng nét vẽ lại chắc nịch, như đã vẽ trong đầu hàng nghìn lần.

- Nhìn đây. Đây là vách núi, chỗ sạt lở. Đây là cỗ quan tài gác cửa các cháu đào được. Từ quan tài, đi về phía đông ba mươi mét, men theo chân vách đá, sẽ thấy một khe đá hẹp. Đó là cửa động.

Ông vẽ một hình chữ nhật dài, rồi một vòng tròn sau vách đá.

- Cửa động bị đá tảng chặn. Tảng đá ấy chính là lớp phong ấn thứ sáu. Trận sạt lở làm nó xê đi nửa gang tay, nứt ra một khe hở. Khe hở ấy đủ để mùi huyệt thoát ra, đủ để phá lớp phong ấn, nhưng chưa đủ cho người chui vào. May mà chưa đủ.

Khải nín thở nhìn tấm bản đồ dần hiện ra: vách núi, quan tài, khe đá, cửa động, và phía sau là một khoảng trống ông tô đậm bằng than, ghi hai chữ "buồng táng".

- Trong buồng táng là gì, ông?

- Là nơi bà cả yên nghỉ thật sự, - già Sính nói khẽ. - Và là nơi mạch đất chảy qua. Bốn trăm năm nay, không một người sống nào bước vào đó, kể cả các đời giữ mộ. Chúng tôi chỉ canh cửa, không được vào trong. Đó là luật.

Ông vẽ thêm những đường lượn sóng quanh buồng táng:

- Đây là mạch đất. Nó chảy từ đỉnh núi xuống, qua buồng táng, ra suối Khe Cạn, rồi tỏa đi khắp lưu vực. Lời nguyền của huyệt, nếu các cháu muốn gọi như thế, chỉ đi được theo những đường này. Qua đất, qua nước. Không đi qua không khí, không đi qua lửa, không vào được nơi có bàn thờ tổ tiên.

Khải chỉ vào tảng đá trên bản đồ:

- Ông nói đá tảng xê đi nửa gang, nứt khe hở. Khe hở ấy có nhìn thấy từ ngoài không?

- Có, nhưng đừng dại mà thò đầu vào nhìn, - già Sính nghiêm giọng. - Khe hở ấy là miệng của huyệt. Mùi huyệt thoát ra từ đó. Đứng gần quá, mùi dính vào người, đất tưởng là kẻ trộm, nó vồ. Khi các cháu lên đèo canh quan tài, đứng cách cửa động ít nhất mười bước chân. Nghe rõ chưa?

- Rõ, - Khải gật đầu, ghi nhớ từng chữ.

Già Sính lại chấm than lên bản đồ, đánh dấu năm vị trí quanh quan tài và cửa động.

- Đây là chỗ năm lớp phong ấn đã vỡ: đất nện trôi ở đây, gạch nung vỡ ở đây, gỗ lim nứt ở đây, bùn đỏ bị xáo ở đây, đá tảng xê ở đây. Khi tái lập, phải đắp lại đúng thứ tự, đúng vị trí. Sai một ly, phong ấn không khép. Việc ấy để sau, đêm làm lễ ông sẽ chỉ từng bước.

Ông đặt thỏi than xuống, nhìn thẳng vào mắt Khải:

- Nghe kỹ đây. Khi làm lễ trả vật, các cháu phải mang chuỗi ngọc vào tận buồng táng, đặt lại lên cổ bà cả trong quan tài gác cửa... không, đặt lại lên cổ bà cả trong buồng táng. Ông nhầm. Vật trấn phải về đúng chỗ cũ: cổ bà cả, nơi nó đã nằm bốn trăm năm.

Khải cau mày:

- Ông vừa nói quan tài dưới chân đèo là quan tài gác cửa, bà cả nằm trong đó. Vậy buồng táng trong động còn ai?

Già Sính im lặng một lúc lâu. Ánh mắt ông nhìn xa xăm, như xuyên qua vách nhà, xuyên qua cả vách núi.

- Trong buồng táng, là mộ thật của bà cả. Cỗ quan tài ngoài này... là nơi bà nằm gác cửa. Người xưa chia bà làm hai: thân xác gác cửa ngoài, linh khí giữ mạch trong. Cho nên đêm qua ông mới nói: bà cả không nằm trong quan tài đó một mình. Một mình bà, giữ cả một mạch đất, cả một huyệt động.

Khải cảm thấy da gà nổi khắp cánh tay. Anh vốn là kỹ sư, quen với bê tông cốt thép, với những con số. Nhưng ngồi trước tấm bản đồ vẽ bằng than trên vỏ cây này, anh thấy mình nhỏ bé như một hạt cát trước mạch đất quá lớn, quá cũ.

- Ông ơi, - anh hỏi, giọng khàn đi, - nếu cháu phải vào buồng táng để trả ngọc... cháu cần biết đường đi nước bước trong đó.

- Tấm bản đồ này là tất cả những gì ông biết, - già Sính đẩy tấm vỏ cây về phía Khải. - Ông chưa bao giờ vào trong. Cha ông cũng chưa. Mười ba đời giữ mộ, không ai vào. Các cháu sẽ là những người đầu tiên sau bốn trăm năm. Nhớ: vào rồi, chỉ được đi theo đường ông vẽ. Không được chạm vào bất cứ thứ gì khác. Không được nhìn lâu vào mặt bà cả.

Ông ho khan một tiếng. Rồi một tiếng nữa, dữ dội hơn. Khải vội đỡ lấy vai ông, và anh sững người khi thấy trên mu bàn tay ông, nơi ông che miệng, có một vệt đỏ tươi.

Máu.

- Ông!

- Không sao, - già Sính xua tay, nhưng hơi thở ông đã đứt quãng. - Lời thề trong người ông đang cạn. Mỗi lớp phong ấn rụng, máu thề trong người giữ mộ lại vơi đi một ít. Năm lớp sạt lở phá, một lớp thằng Hậu lấy đi... người ông giờ như cái giếng cạn đáy.

Ông cuộn tấm bản đồ lại, nhét vào ống tre, đặt vào tay Khải.

- Cầm lấy. Từ giờ, bản đồ huyệt động do cháu giữ. Đừng để mất, đừng để ướt. Đây là vật chứng thứ tư của các cháu, nếu con bé Loan muốn đánh số.

Khải đón lấy ống tre, tay run run. Anh nhớ Loan đã đánh số: VC-01 chuỗi ngọc, VC-02 mảnh gỗ lim, VC-03 mẫu nước vàng. Đây sẽ là VC-04. Một tấm bản đồ vẽ bằng than trên vỏ cây, mà nặng như cả một quả núi.

- Ông ơi, - Khải nói, giọng nghẹn lại, - ông phải giữ sức. Còn lễ phong ấn...

- Ông biết thân ông, - già Sính cười, nụ cười méo mó dính máu ở khóe miệng. - Ông cố cầm cự đến đêm làm lễ. Sau đó... sau đó thì tùy đất.

Khải bước ra hiên, ống tre ôm chặt trước ngực. Loan đã đứng đợi sẵn, cuốn sổ tay mở ra:

- Anh Khải, trên bản đồ có gì? Em cần ghi...

- Ông dặn chỉ một người được xem một lúc, - Khải lắc đầu, giọng khàn đi. - Anh kể lại những gì được phép kể: cửa động cách quan tài ba mươi mét về phía đông, đá tảng xê nửa gang nứt khe hở, đứng cách mười bước chân. Còn lại, để đêm làm lễ.

Loan nhìn anh, rồi nhìn vào trong nhà nơi già Sính đang ngồi thở dốc. Cô gật đầu, không hỏi thêm. Làm khoa học bao năm, cô hiểu có những tri thức không thuộc về phòng thí nghiệm. Cô chỉ ghi vào sổ một dòng: "VC-04: bản đồ huyệt động vẽ tay của già Sính, do Khải giữ. 09:15 ngày 11."

A Páo đứng ở bậc thang, mặt cậu vẫn còn vệt nước mắt chưa khô từ sáng. Cậu nhìn ống tre trong tay Khải như nhìn một vật vừa thiêng vừa đáng sợ.

- Anh Khải, - cậu khẽ nói, - mình... mình có về được không anh?

Khải đặt tay lên vai cậu, siết nhẹ:

- Về được. Nghe lời ông, không làm bừa, thì về được.

Nhưng trong lòng anh, câu trả lời không chắc chắn như giọng nói. Anh vừa thấy một ông già ho ra máu, vừa cầm một tấm bản đồ dẫn vào nơi không người sống nào được vào suốt bốn trăm năm. Đêm nay là đêm thứ hai. Thời gian đang chảy như nước quế rỉ ra từ khe quan tài: không ngừng, không quay lại.

Đúng lúc ấy, ngoài sân vang lên tiếng bước chân hối hả. Trưởng bản Lò Văn Pừ lao vào nhà, mặt trắng bệch, hơi thở hổn hển:

- Cụ Sính! Cụ Sính ơi! Giếng làng... giếng làng hóa vàng hết rồi! Nước vàng óng, thơm mùi quế! Dân bản đang náo loạn cả lên!

Già Sính và Khải nhìn nhau. Trong mắt ông già, Khải thấy một thứ ánh sáng vừa buồn vừa như đã đoán trước.

- Nó xuống bản rồi, - ông thì thầm. - Nhanh hơn ông tưởng.

Ông cố gượng đứng dậy, nhưng đôi chân không nghe lời. Khải vội đỡ ông, và qua lớp áo chàm mỏng, anh cảm thấy thân hình ông già nhẹ tênh, như chỉ còn da bọc xương, như một cái bóng đang tan dần.

- Đi, - già Sính nói, giọng quả quyết đến lạ. - Đi xem giếng làng. A Páo, Loan, đi theo ông. Mang theo sổ.

Ngoài trời, nắng đã lên cao, nhưng bản Khe Cạn chìm trong một sự náo động chưa từng có. Từ phía giếng làng, tiếng người la hét, tiếng trẻ con khóc, vọng lại từng đợt, át cả tiếng suối.

Bốn người vội vã đi qua bản. Dọc đường, Khải thấy từng nhóm dân bản túm tụm trước sân nhà, mặt mày hoảng hốt. Một bà cụ ngồi bệt trước cửa, tay lần tràng hạt, miệng lẩm bẩm khấn. Mấy đứa trẻ con bị người lớn giữ chặt trong nhà, thò đầu ra ngoài cửa sổ nhìn theo đoàn người với đôi mắt tròn xoe sợ hãi.

Càng gần giếng làng, mùi quế càng nồng. Không phải mùi quế thoang thoảng của nước rỉ ở quan tài, mà là mùi quế đặc quánh, ngào ngạt đến nhức đầu, như có ai đổ cả một nồi nước quế khổng lồ xuống giếng.

- Nhanh lên, - già Sính giục, bước chân ông loạng choạng nhưng vẫn cố nhanh.

Từ phía giếng làng, tiếng người la hét, tiếng trẻ con khóc, vọng lại từng đợt, át cả tiếng suối. Và lẫn trong đó, Khải nghe thấy một âm thanh khác, rất khẽ, rất đều: tiếng nước giếng đang sủi bọt, ùng ục, ùng ục, như tiếng một cái nồi đang sôi.

Chương khác

Xem thêm