Huyết Đồng Trời Đất - Chương 36: Chia hai ngả
Mười lăm giờ chiều ngày mười một, trong gian nhà sàn của già Sính, bốn người ngồi quanh tấm bản đồ trải trên chiếu. Ngoài trời, nắng đã tắt, mây đen lại…
Nội dung chương
Mười lăm giờ chiều ngày mười một, trong gian nhà sàn của già Sính, bốn người ngồi quanh tấm bản đồ trải trên chiếu. Ngoài trời, nắng đã tắt, mây đen lại kéo về từ phía đỉnh núi, báo hiệu một đêm mưa nữa.
Trần Văn Khải trải cuốn nhật ký công trình ra, bên cạnh là ống tre đựng bản đồ huyệt động. Anh nhìn ba người còn lại, giọng trầm và rõ:
- Ta không thể cứ ngồi đây chờ đến đêm mai. Đất đã xuống đến bản, nó sẽ không ngồi yên. Ta phải chia hai ngả.
Già Sính gật đầu, ra hiệu cho anh nói tiếp.
- Trên đèo, quan tài gác cửa và cửa động đang không ai canh. Nước quế vẫn rỉ, mùi huyệt vẫn thoát ra. Nếu để đất tự do hoạt động ở đó, không biết đêm nay nó còn làm gì nữa. Tôi và A Páo sẽ lên đèo, canh quan tài, canh cửa động, giữ đúng mười bước chân như ông dặn.
- Còn cháu? - Nguyễn Thị Loan hỏi, tay siết chặt cuốn sổ.
- Cô ở lại bản với cụ Sính, - Khải nói. - Bản đang hoảng loạn, cần một người biết ghi chép, biết phân tích, nói cho dân bản hiểu chuyện gì đang xảy ra bằng thứ ngôn ngữ họ tin được. Cô lấy thêm mẫu nước giếng, theo dõi xem nước vàng lan đến đâu. Và...
Anh ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt cô:
- ...nếu đêm nay bản có chuyện, cô là người duy nhất ở đây hiểu luật của đất. Cô phải thay tôi quyết định.
Loan mím môi, gật đầu. Cô không nói những lời ủy mị. Hai người đã cùng nhau qua quá nhiều chuyện để cần đến những lời ấy.
- Được. Nhưng anh phải hứa với em một điều.
- Điều gì?
- Đừng làm anh hùng. Đêm nay là đêm thứ hai, đất đang đói. Anh chỉ canh, không được động vào bất cứ thứ gì trong huyệt. Hứa đi.
Khải cười, nụ cười hiếm hoi sau bao ngày:
- Hứa.
A Páo ngồi im từ đầu buổi, hai tay vân vê vạt áo. Nghe đến tên mình, cậu ngẩng lên:
- Anh Khải, em... em đi với anh thật à? Em sợ...
- Sợ thì ở lại bản với chị Loan, - Khải nói thẳng. - Anh không ép.
A Páo cúi đầu, im lặng một lúc lâu. Rồi cậu ngẩng lên, mắt đỏ hoe nhưng giọng quả quyết:
- Em đi. Thằng Hậu là anh em của em. Nó chết vì cái huyệt này. Em phải lên đó, canh cho nó... canh cho đến khi trả xong ngọc.
Già Sính đặt tay lên đầu cậu, vỗ nhẹ:
- Ngoan. Ông cho cháu một lời dặn: lên đèo, đi đứng cẩn thận, đừng để bùn dính vào người. Mùi đất huyệt dính mấy ngày nay trên quần áo các cháu rồi, về phải đốt hết quần áo cũ đi. Đất nhận mặt bằng mùi, nhớ chưa?
- Dạ, ông.
Loan đứng dậy, mở túi đồ nghề, lấy ra một lọ thủy tinh nhỏ đậy nắp kín. Trong lọ, nước vàng óng sánh lại, mùi quế thoang thoảng qua nắp.
- Anh Khải, đây là lọ mẫu nước vàng em lấy ở quan tài hôm trước, VC-03. Em giữ lại một ít để phân tích, còn từng này...
Cô đặt lọ vào tay anh:
- ...anh mang theo. Để che mùi khi cần. Nhúng vải vào, bọc kín bất cứ thứ gì dính mùi huyệt. Như ông dặn: đất sẽ mù tạm thời.
Khải đón lấy lọ, cất cẩn thận vào túi áo trong. Rồi anh lấy bọc vải quế chứa chuỗi ngọc ra. Lớp vải từ sáng giờ đã se lại, mùi quế nhạt dần.
- Tẩm lại giúp anh, - anh nói với Loan.
Loan mở nút lọ, nhúng một miếng vải sạch vào nước vàng, vắt nhẹ, rồi cùng Khải bọc lại chuỗi ngọc từng vòng một, đúng như già Sính đã làm sáng nay. Mùi quế nồng nặc bốc lên, át cả mùi ẩm mốc trong nhà.
- Nhớ, - già Sính dặn, - vải khô là mùi lộ. Trên đèo không có nước quế dự trữ nhiều, dùng tiết kiệm. Lọ của con bé là tất cả những gì các cháu có.
- Vâng.
Chuẩn bị xong, hai người đàn ông khoác ba lô lên vai. Trong ba lô của Khải: ống tre đựng bản đồ, bọc vải quế chứa chuỗi ngọc, lọ nước quế của Loan, đèn pin, dây thừng, xà beng, lương khô, và cuốn nhật ký công trình. A Páo mang theo dao đi rừng, đèn pin, và một cuộn dây thừng dài.
Ra đến sân, Loan tiễn họ đến đầu đường mòn. Nắng chiều yếu ớt xuyên qua kẽ lá, rải những đốm sáng lấp lánh trên con đường đất đỏ dẫn lên đèo.
- Anh Khải, - Loan gọi giật lại khi anh đã bước đi được vài bước.
Khải quay lại.
- Đêm nay, đúng hai mươi hai giờ, em sẽ đốt ba nén nhang ở đình bản, - cô nói, giọng cố giữ bình tĩnh. - Nếu trên đèo có chuyện, anh nhìn về phía bản, thấy khói nhang bay thẳng là yên, khói bay tạt về phía đèo là... là em báo động.
Khải gật đầu:
- Còn anh, mỗi hai tiếng sẽ nháy đèn pin ba lần về phía bản. Ba nháy là yên.
Hai người nhìn nhau, không nói thêm. Rồi Khải quay đi, bước nhanh lên đường mòn. A Páo vội vã chạy theo, ngoái lại vẫy tay với Loan một cái rồi khuất sau rặng cây.
Loan đứng nhìn theo cho đến khi bóng hai người mất hẳn. Gió chiều thổi qua, mang theo mùi quế thoang thoảng từ phía giếng làng. Cô siết chặt cuốn sổ trong tay, quay vào nhà. Còn rất nhiều việc phải làm trước khi trời tối.
Con đường mòn lên đèo dài gần hai cây số, dốc đứng, trơn trượt vì mưa. Khải đi trước, A Páo theo sau, cả hai đều im lặng, chỉ nghe tiếng thở hổn hển và tiếng giày đạp lên đất ướt nhẹp nhẹp. Hai bên đường, rừng cây âm u, những giọt nước mưa còn đọng trên lá rơi lộp độp xuống vai họ.
Đi được nửa đường, A Páo bỗng dừng lại, thở dốc:
- Anh Khải... anh có nghe thấy gì không?
Khải dừng lại, lắng tai. Ngoài tiếng gió và tiếng nước chảy, anh nghe thấy một âm thanh rất khẽ, như tiếng ai đó đang hát, vọng từ phía đỉnh đèo xuống. Giai điệu quen thuộc đến rợn người: chính là bài hát ru của bà nội A Páo, bài "ai lấy của bà thì đất lấy lại".
- Đừng nghe, - Khải nói nhanh, kéo tay A Páo đi tiếp. - Cứ đi, đừng dừng lại, đừng hát theo.
A Páo gật đầu, mặt trắng bệch, bước chân vội vã hơn. Tiếng hát vẫn văng vẳng sau lưng họ một lúc lâu, rồi tắt dần khi họ lên đến gần đỉnh đèo.
Khi họ lên đến lán trại cũ thì trời đã sẩm tối. Lán trại hoang vắng, lều bạt rách nát sau trận bùn chảy ngược, máy xúc đứng im lìm như những con thú khổng lồ đang ngủ. Mùi bùn tanh nồng vẫn còn phảng phất trong không khí. Khải nhìn lều bạt của Hậu, nơi thi thể anh được moi ra sáng ngày thứ chín, lòng anh thắt lại.
- Thay quần áo, - anh nói với A Páo, giọng quả quyết. - Ông dặn đốt hết quần áo cũ dính mùi huyệt.
Hai người thay bộ quần áo sạch mang theo, ném bộ cũ vào đống lửa sắp đốt. Ngọn lửa bùng lên, nuốt chửng những mảnh vải còn dính bùn đỏ. Khải nhìn ngọn lửa, thầm nghĩ: đốt được mùi trên vải, nhưng mùi trong ký ức thì đốt bằng gì. Mùi bùn tanh đêm ấy, tiếng Hậu ú ớ trong lều, khuôn mặt đông cứng với hai tay chắp... những thứ ấy sẽ theo anh đến hết đời.
Khải đi thẳng đến chỗ quan tài. Tấm bạt che đã bị gió thổi tốc một góc. Anh kéo lại, rồi quỳ xuống nhìn qua khe nứt trên nắp quan. Nước vàng vẫn rỉ ra, nhưng...
- A Páo, lại đây xem, - anh gọi khẽ.
A Páo rón rén bước tới, nhìn vào khe nứt. Dòng nước vàng óng vẫn chảy, nhưng đã yếu đi rất nhiều so với trí nhớ của cậu. Nó không còn tuôn thành dòng nữa, chỉ còn rỉ từng giọt, từng giọt, chậm chạp như máu của một vết thương sắp cầm.
- Nó... nó yếu đi rồi, anh ơi, - A Páo thì thào, giọng đầy sợ hãi.
Khải gật đầu, lòng nặng trĩu. Lớp phong ấn thứ sáu đang chảy những giọt máu cuối cùng. Anh mở nhật ký, ghi: "18:40 ngày 11. Lên đến đèo. Nước quế rỉ yếu, từng giọt. Quan tài nguyên vị trí. Bắt đầu canh."
Rồi anh ngẩng lên, nhìn về phía vách đá phía đông, nơi theo bản đồ, cửa động nằm sau đó ba mươi mét. Trong ánh hoàng hôn nhạt nhòa, anh thấy một khe đá hẹp, tối om, và bên cạnh nó, một tảng đá khổng lồ xê lệch khỏi vị trí cũ, để lộ một khe hở đen ngòm.
Mười bước chân. Anh đứng yên, không dám lại gần hơn. Từ khe hở ấy, một làn hơi lạnh phả ra, mang theo mùi quế nồng nặc và một mùi khác, mùi của đất sâu, mùi của thứ đã nằm yên bốn trăm năm và vừa bị đánh thức.
- Anh Khải, - A Páo khẽ gọi, - mình đốt lửa chứ?
- Đốt, - Khải gật đầu. - Đốt to lên. Lửa là thứ duy nhất đất không đi qua được.
Chẳng mấy chốc, một đống lửa lớn cháy bùng lên giữa lán trại. Hai người đàn ông ngồi bên đống lửa, lưng tựa vào nhau, mắt nhìn về hai hướng: một về phía quan tài, một về phía cửa động.
Khải kiểm tra lại bọc vải quế trong ba lô. Vải vẫn ẩm, mùi quế vẫn nồng. Anh siết chặt quai ba lô, đeo nó trước ngực thay vì sau lưng. Vật trấn huyệt phải ở trong tầm mắt, trong tầm tay, mọi lúc.
- A Páo, - anh nói, - mình chia ca. Anh canh từ giờ đến nửa đêm, em ngủ. Nửa đêm em dậy thay anh. Hai tiếng một lần, anh nháy đèn pin ba lần về phía bản. Em nhớ đếm.
- Dạ. Anh Khải...
- Gì?
- Nếu... nếu đất nó đến, mình làm gì?
Khải nhìn vào ngọn lửa, im lặng một lúc. Rồi anh nói, giọng trầm như đá:
- Chạy về phía lửa. Đất không đi qua lửa. Và nhớ lời ông: đừng để bùn chạm vào người. Bùn chạm vào chân thì đứng yên, gọi anh. Đừng giãy. Càng giãy, bùn càng siết.
A Páo gật đầu, cuộn mình trong tấm chăn mỏng, nhưng mắt cậu vẫn mở thao láo nhìn vào đống lửa. Khải biết cậu sẽ không ngủ được. Chính anh cũng vậy.
Trên trời, mây đen đã che kín trăng. Đêm thứ hai, bắt đầu.