Huyết Đồng Trời Đất - Chương 39: Lời thề cạn kiệt
Chín giờ sáng ngày mười hai, Nguyễn Thị Loan trở về nhà sàn của già Sính sau một đêm thức trắng ở đình bản. Mắt cô thâm quầng, vai áo rách vẫn còn dính…
Nội dung chương
Chín giờ sáng ngày mười hai, Nguyễn Thị Loan trở về nhà sàn của già Sính sau một đêm thức trắng ở đình bản. Mắt cô thâm quầng, vai áo rách vẫn còn dính máu khô ở vết cắn đêm qua. Cô chỉ kịp rửa mặt qua loa rồi vội vào nhà trong.
Và cô sững người.
Già Sính nằm trên chiếu, mặt đỏ bừng vì sốt, hơi thở khò khè đứt quãng. Bên cạnh ông, Lò Văn Pừ đang ngồi, tay cầm khăn ướt lau mặt cho ông, vẻ mặt lo lắng tột độ.
- Cụ sao rồi? - Loan vội hỏi, quỳ xuống bên cạnh.
- Sốt cao từ gần sáng, - Lò Văn Pừ nói khẽ. - Mê sảng suốt. Cứ gọi tên người này người kia, toàn những tên tôi chưa nghe bao giờ.
Đúng lúc ấy, già Sính bỗng mở mắt, nhìn trừng trừng lên mái nhà, miệng lẩm bẩm:
- Triệu Văn Đức... Triệu Văn Thành... Triệu Văn Lễ... đời thứ nhất... đời thứ hai...
Loan rùng mình. Cô hiểu: ông đang gọi tên các đời giữ mộ trong dòng họ. Mười ba đời, từ đời đầu tiên đến ông. Giọng ông đều đều, như đang điểm danh một đội quân vô hình:
- ...Triệu Văn Hùng đời thứ bảy... Triệu Văn Kính đời thứ chín... cha tôi, Triệu Văn Mậu, đời thứ mười hai...
Mỗi cái tên được xướng lên, hơi thở ông lại yếu đi một chút, như thể ông đang đi ngược dòng thời gian, về thăm từng người tiền nhiệm, và mỗi bước đi lại tốn thêm một phần sinh lực.
- Ông ơi, - Loan khẽ gọi, nắm lấy bàn tay nóng hổi của ông. - Ông ơi, cháu Loan đây. Đừng đi nữa, quay lại đi ông.
Già Sính quay sang nhìn cô, nhưng ánh mắt ông không có tiêu cự, như đang nhìn xuyên qua cô về một nơi xa xăm.
Già Sính quay sang nhìn cô, nhưng ánh mắt ông không có tiêu cự, như đang nhìn xuyên qua cô về một nơi xa xăm.
- Con bé ghi chép, - ông thì thào. - Tốt. Lại đây. Ông dặn.
Lò Văn Pừ định can:
- Cụ đang mệt, để cụ nghỉ...
- Không nghỉ được nữa, - già Sính gạt tay ông ra, cố gượng ngồi dậy. - Đêm nay là đêm thứ ba. Không dặn bây giờ thì không còn kịp nữa.
Ông ho một tràng dài, máu lại rỉ ra ở khóe miệng. Loan vội lấy khăn lau cho ông, tay cô run run.
- Nghe kỹ, - già Sính nói, giọng ông bỗng trở nên rõ ràng một cách lạ lùng, như ngọn đèn bùng lên lần cuối trước khi tắt. - Lễ phong ấn lại, phải làm đúng trình tự bảy lớp, từ trong ra ngoài, ngược với thứ tự lúc phong ấn ban đầu.
Loan vội bật máy ghi âm trên điện thoại, đặt cạnh miệng ông, đồng thời mở sổ ghi chép. Cô không muốn bỏ sót một chữ nào.
- Một, trả vật trấn huyệt về cổ bà cả trong buồng táng, đặt bằng tay trần, đúng tư thế ban đầu. Khi đặt, đọc bài khấn trả vật.
- Bài khấn thế nào ạ? - Loan hỏi nhanh.
Già Sính nhắm mắt, đọc chậm rãi, từng chữ một:
- "Con là kẻ giữ mộ đời thứ mười ba, xin trả vật về chủ cũ. Vật về chỗ cũ, đất nhận lại mặt, lời đòi chấm dứt. Bà cả chứng giám."
Ông ngừng lại, thở dốc, rồi tiếp:
- Hai, đắp bùn đỏ mạch đất quanh huyệt. Ba, đổ nước quế phong ấn đầy khe đá. Bốn, đặt gỗ lim đen. Năm, xếp gạch nung. Sáu, nện đất sét. Bảy, lăn đá tảng chặn cửa động.
Loan ghi nhanh, rồi hỏi:
- Thứ tự này ngược với bảy lớp lúc đầu ạ?
- Đúng. Lúc phong ấn ban đầu, làm từ ngoài vào trong. Lúc tái lập, làm từ trong ra ngoài, vì người làm lễ đứng trong huyệt mà đi ra. Nhớ: mỗi lớp đắp xong, đọc một bài khấn giữ lớp. Bảy lớp, bảy bài khấn. Ông sẽ đọc cho cháu ghi âm hết.
Và thế là, trong suốt gần một giờ đồng hồ, giữa tiếng sấm ì ầm báo mưa từ đỉnh núi, già Sính đọc cho Loan ghi âm bảy bài khấn. Giọng ông lúc rõ lúc mờ, có lúc phải dừng lại thở dốc, có lúc mê đi rồi lại tỉnh. Nhưng mỗi khi đọc khấn, giọng ông lại trở nên trang nghiêm lạ lùng, như có một sức mạnh nào đó từ bốn trăm năm trước đang mượn miệng ông mà nói.
Loan ghi âm toàn bộ, đồng thời ghi chép tốc ký vào sổ. Cô ghi lại được ý chính của từng bài. Bài khấn đắp bùn đỏ thì xin mạch đất nhận lại người nhà; bài khấn đổ nước quế thì xin mùi thơm giữ tà không lại gần. Bài khấn đặt gỗ lim thì nhắc lại kỹ thuật mộng gỗ không đinh sắt của tổ tiên; bài khấn lăn đá tảng thì xin núi cho mượn sức nặng chặn cửa. Bảy bài, bảy lớp, không bài nào giống bài nào, nhưng tất cả đều kết bằng một câu: "Bà cả chứng giám."
Tay cô mỏi nhừ, nhưng cô không dám dừng. Đây là quy trình duy nhất để phong ấn lại huyệt động. Mất một chữ, có thể mất một mạng người.
Xong bảy bài khấn, già Sính nằm vật xuống chiếu, thở hổn hển. Một lúc lâu sau, ông mới nói tiếp, giọng yếu ớt:
- Còn một việc cuối cùng. Việc quan trọng nhất.
Ông run run tháo con dấu gỗ đeo ở cổ từ bao năm nay, đặt vào tay Loan. Con dấu nhỏ bằng hai đốt ngón tay, bằng gỗ lim đen đã mòn nhẵn, mặt dấu khắc một chữ cổ mà Loan không đọc được.
- Ấn giữ mộ, - ông thì thào. - Tín vật của người giữ mộ, truyền mười ba đời. Khi ông nhắm mắt, ấn này phải được trao cho người kế tục. Người kế tục nhỏ máu lên ấn, đọc lời thề, từ đó thành người giữ mộ đời thứ mười bốn, thề không rời khỏi đèo đến hết đời.
Loan nắm chặt con dấu, cảm thấy nó ấm nóng một cách kỳ lạ, như còn giữ hơi ấm của bao đời người.
- Ông ơi, người kế tục... là ai ạ?
Già Sính nhìn cô, ánh mắt ông bỗng trong lại:
- Cháu nghĩ là ai?
Loan im lặng. Trong đầu cô hiện lên khuôn mặt Trần Văn Khải: người đội trưởng trầm tính, mang tội lỗi về cái chết của vợ, đã thua hai lần trước đất mà vẫn không bỏ cuộc, đang trên đèo giữ vật trấn huyệt bằng cả tính mạng. Cô nhớ đêm qua, trước khi lên đèo, anh đã hứa với cô: đừng làm anh hùng, chỉ canh thôi. Cô nhớ ánh mắt anh khi nhận bọc vải quế: ánh mắt của người đã sẵn sàng gánh lấy tất cả.
- Anh Khải, - cô thì thào.
- Đúng, - già Sính gật đầu, một giọt nước mắt lăn xuống gò má nhăn nheo của ông. - Chỉ có nó. Nó mang tội với đèo này, nó phải chuộc bằng cách ở lại. Đất đã chọn nó từ cái đêm nó ký nghiệm thu taluy ba năm trước. Mọi con đường của nó đều dẫn về đây. Người giữ mộ không phải do dòng họ chọn, mà do đất chọn. Đất đã chọn nó.
Ông nắm chặt tay Loan, sức nắm yếu ớt nhưng đầy quyết tâm:
- Hứa với ông. Nếu ông không qua được đêm nay... à không, nếu ông không kịp trao ấn... thì cháu trao cho nó. Đọc cho nó nghe lời thề. Đừng để ấn này mất vào tay đất.
- Cháu hứa, - Loan nói, giọng nghẹn lại. Cô cẩn thận bọc con dấu vào khăn tay, cất vào túi áo trong, sát tim.
- Khoan, - già Sính níu tay cô lại. - Còn lời thề. Người kế tục phải đọc lời thề trước khi nhỏ máu. Cháu ghi âm lại.
Ông hít một hơi sâu, rồi đọc, từng chữ nặng như đá:
- "Tôi xin thề trước bà cả, trước mạch đất, trước mười ba đời giữ mộ: từ nay đến hết đời, tôi trông coi huyệt động này, không rời khỏi đèo Lũng Mây. Máu tôi là máu thề, thân tôi là người giữ cửa. Ai động vào huyệt, bước qua xác tôi trước."
Loan ghi âm, tay run đến mức suýt làm rơi điện thoại. Lời thề ngắn gọn, nhưng mỗi chữ như một nhát dao. Không rời khỏi đèo đến hết đời. Cô nghĩ đến Khải, ba mươi tám tuổi, cả một cuộc đời phía trước, và cô thấy cổ họng mình nghẹn lại.
- Ông ơi, - cô khẽ hỏi, - có cách nào... khác không? Không cần thề đến hết đời?
Già Sính nhìn cô, ánh mắt vừa buồn vừa nghiêm:
- Luật là luật. Bảy lớp phong ấn, lớp thứ bảy là người sống. Không có người thề, sáu lớp kia chỉ là đất đá vô tri, đất sẽ phá lại trong một mùa mưa. Muốn mạch đất ngủ yên bốn trăm năm nữa, phải có người thức canh nó bốn trăm năm. Đời này hết, truyền đời sau. Đó là giá.
Ông nhắm mắt, như đã cạn kiệt chút sức lực cuối cùng. Lò Văn Pừ đắp chăn cho ông, quay sang Loan, mắt đỏ hoe:
- Cô Loan, cụ... cụ có qua được không?
Loan không trả lời. Cô nhìn ra ngoài cửa sổ. Trên đỉnh núi, mây đen đã đặc quánh, sấm ì ầm không ngớt. Một trận mưa lớn sắp đến, trận mưa lớn nhất của đợt này.
Cô mở điện thoại, kiểm tra đoạn ghi âm: một giờ mười lăm phút, đầy đủ bảy bài khấn và quy trình lễ. Cô mở sổ, đọc lại những dòng tốc ký. Đầy đủ.
Rồi cô lấy con dấu gỗ ra, nhìn thật kỹ. Mặt dấu khắc một chữ cổ, nét khắc sâu hoắm, đã mòn đi nhiều nhưng vẫn rõ. Cô không biết đó là chữ gì, nhưng cô cảm thấy sức nặng của nó, sức nặng của mười ba đời người, bốn trăm năm.
Ngoài sân, gió bắt đầu thổi mạnh, cuốn những chiếc lá khô bay mù mịt. Từ phía đèo, không có tin tức gì của Khải và A Páo từ đêm qua. Loan nhìn về phía ấy, lòng như lửa đốt.
Đêm nay là đêm thứ ba. Mọi thứ phải xong trong đêm nay: trả vật, tái lập bảy lớp, và có người thề giữ mộ.
Cô siết chặt con dấu trong tay, thầm hứa với ông già đang mê man trên chiếu: cháu sẽ trao nó đến tay anh Khải. Bằng mọi giá.