Huyết Đồng Trời Đất - Chương 41: Gom bảy lớp
Mưa ngớt lúc bảy giờ bốn mươi sáng. Khải biết vì anh đã ngồi nhìn màn mưa từ năm giờ, chờ một kẽ hở giữa những đợt xối xả. Khi hạt mưa cuối cùng thưa dần…
Nội dung chương
Mưa ngớt lúc bảy giờ bốn mươi sáng.
Khải biết vì anh đã ngồi nhìn màn mưa từ năm giờ, chờ một kẽ hở giữa những đợt xối xả. Khi hạt mưa cuối cùng thưa dần trên tấm bạt lán, anh mở cuốn nhật ký công trình, dùng cây bút chì mòn một nửa viết nắn nót:
"Ngày 13. 08:00. Mưa ngớt. Bắt đầu gom vật liệu tái lập bảy lớp."
Chữ anh run. Không phải vì lạnh. Đêm qua, trong lúc trực, anh đã nghe thấy tiếng gõ từ phía quan tài gỗ lim. Không dồn dập như mấy đêm trước. Thưa. Mệt. Như một bàn tay đã gõ đến kiệt sức.
A Páo chui ra khỏi lều, tóc ướt bết vào trán. Cậu nhìn anh, rồi nhìn về phía hố đào nơi tấm bạt che quan tài sũng nước, không nói gì. Hai anh em chia nhau gói lương khô cuối cùng, nhai trong im lặng. Từ hôm đường bị chặn hoàn toàn, mỗi miếng ăn đều được tính bằng ngày.
- Hôm nay làm gì, anh Khải? - Gom đủ bảy lớp. - Khải trải tờ bản đồ vẽ tay của già Sính lên thùng đạn kê làm bàn. - Đất nện, gạch nung, gỗ lim, nước quế, bùn đỏ, đá tảng. Sáu thứ sờ được. Thứ bảy là lời thề, chưa đến lượt mình lo.
A Páo nuốt khan.
- Bùn đỏ... mình lấy nó, nó có cắn không anh?
Khải nhìn cậu em một lúc. Ba ngày trước, chính thứ bùn này đã quấn chặt chân cậu dưới suối, kéo cậu xuống, suýt nữa thì bọc cậu thành một pho tượng tay chắp. Vết bầm trên cổ chân A Páo vẫn còn tím.
- Bùn là một lớp. - Khải nói chậm. - Thiếu nó, đất không nhận lễ. Mình không lấy trộm gì của nó, mình lấy đúng phần nó cho. Nhớ kỹ điều đó.
Anh gấp bản đồ lại, nhét vào túi áo ngực, bên cạnh cuốn nhật ký. Bên ngoài, sương mù cuộn trên mặt suối Khe Cạn như một tấm vải ướt khổng lồ.
Việc đầu tiên là đất nện. Khải chọn sườn đồi phía tây, nơi đất sét vàng còn nguyên, chưa bị nước vàng loang tới. Anh và A Páo đào từng xẻng, vác về lán, trộn với nước suối, nện thử bằng chày gỗ. Đất dẻo, dính, khi nện kêu bịch bịch trầm đục. Khải bóp một nắm trong tay, ngửi. Mùi đất mới, không tanh. Được.
- Đất này ngoan. - A Páo nói, tay cũng bóp một nắm. - Ừ. Đất trên mặt thì ngoan. Đất dưới sâu mới khó chiều.
Việc thứ hai là gỗ lim. Hai người lội xuống hố đào, nơi cỗ quan tài gỗ lim đen nhánh nằm im dưới tấm bạt. Khải vén một góc bạt lên. Nắp quan tài vẫn khép kín từ cái đêm nó tự khép lại sau lưng Hậu. Khe nứt dài trên nắp rỉ ra một dòng nước vàng óng, mỏng như sợi chỉ, thơm mùi quế chi nồng nặc. Khải đặt chiếc lọ thủy tinh nhỏ dưới khe nứt. Từng giọt, từng giọt rơi xuống, chậm đến sốt ruột.
- Yếu quá. - A Páo thì thầm. - Đây là giọt cuối. - Khải nói. - Ông Sính dặn, nước quế là máu của huyệt. Máu sắp cạn.
Anh không đụng vào nắp quan tài. Anh chỉ nhặt những mảnh gỗ lim vỡ văng quanh hố đào từ đợt sạt lở đầu tiên. Mỗi mảnh đen nhánh, nặng trịch, vân mịn như da. Khi anh áp một mảnh vào má, nó ấm. Gỗ ngâm bùn lạnh ba tuần mà vẫn ấm. Khải đã ngừng thắc mắc về những chuyện như thế từ hôm chôn Hậu.
- Đủ chưa anh? - Đủ đóng một cái khung quanh bệ đá.
Việc thứ ba, Khải gọi bộ đàm.
Tiếng rè rè kéo dài, rồi giọng Loan vang lên, mệt nhưng tỉnh táo:
- Loan nghe. Đèo sao rồi anh? - Mưa ngớt. Anh cần gạch nung. Lò gạch cũ của bản còn không? - Còn. Để em hỏi bác Pừ.
Mười phút sau, giọng trưởng bản Lò Văn Pừ chen vào, ồm ồm:
- Gạch thì bản có. Nhà nào cũng còn gạch vỡ dựtừ hồi làm lò. Nhưng đường xe tắc rồi, gánh bộ lên đèo à? - Gánh bộ. - Khải đáp. - Mỗi người một gánh, đi lối mòn men sườn núi. Cháu đã dò đường sáng nay, người đi được.
Im lặng vài giây. Rồi Lò Văn Pừ nói:
- Được. Bản nợ đèo một con đường. Bản trả.
Trưa hôm đó, khi sương chưa tan hết, đoàn người gánh gạch xuất hiện trên lối mòn. Tám người đàn bà, bốn đứa trẻ lớn, vai oằn quang gánh, chân lội bùn đến mắt cá. Họ đặt từng viên gạch nung đỏ au xuống sân lán, xếp thành chồng ngay ngắn, không ai nói một lời thừa. Một bà cụ sờ lên vai Khải, bàn tay run:
- Cậu giữ đèo giùm bản nghen cậu.
Khải cúi đầu, cổ họng nghẹn lại. Anh đã quen với việc người ta cảm ơn anh vì con đường. Lần đầu tiên, người ta cảm ơn anh vì một điều anh chưa làm.
Đoàn người gánh gạch quay về bản khi nắng bắt đầu tắt. Lò Văn Pừ nán lại, vỗ vai Khải một cái thật mạnh.
- Cậu Khải. - Ông nói, mắt nhìn về phía cửa động tối om sau vách đá. - Hồi sáng, con bé út nhà tôi hỏi: sao phải gánh gạch lên đèo cho người ta. Tôi bảo nó: không phải cho người ta. Là cho đèo. Đèo yên thì bản mới yên. Nó gật đầu, gánh thêm một gánh nữa.
Ông quay đi, bước thấp bước cao xuống lối mòn. Khải đứng nhìn theo cho đến khi bóng ông khuất sau rặng le. Gió từ cửa động thổi tới, mang theo mùi quế lạnh buốt sống lưng.
Việc thứ tư là bùn đỏ. A Páo đứng cách xa ba mét, tay nắm chặt cây xà beng như nắm bùa hộ mệnh. Khải một mình lội ra rìa bãi sạt cũ, nơi lớp bùn đã se mặt, nứt chân chim. Anh quỳ xuống, dùng tay không vốc một vốc bùn đỏ au. Nó dẻo, mát, và trong một thoáng, Khải tưởng như cảm thấy nó khẽ cựa mình trong lòng bàn tay, như một con vật đang ngủ bị đánh thức.
Anh không rụt tay lại.
- Mình lấy một ít để trả lại cho mày. - Anh nói khẽ, không biết mình đang nói với ai. - Đừng giận.
Anh xúc bùn vào thùng, vác về. A Páo nhìn anh như nhìn một người vừa đi qua lửa mà không cháy.
- Anh không sợ à? - Sợ. - Khải đặt thùng bùn xuống. - Nhưng sợ không làm được lễ.
Việc thứ năm là đá tảng. Theo bản đồ của già Sính, cửa động nằm sau vách đá, cách quan tài ba mươi mét về phía đông. Khải và A Páo phát quang lối đi, dọn từng tảng đá nhỏ. Cửa động hiện ra: một khe đá tối om, cao ngang ngực người, hơi lạnh phả ra mang theo mùi quế nồng đến nghẹt thở. Ngay trước cửa, một tảng đá lớn bằng cái bàn nằm chênh vênh trên dốc, rễ cây bám chằng chịt.
- Tảng này. - Khải vỗ vỗ vào đá. - Mai mình lăn nó vào chặn cửa.
Hai người dùng kích thủy lực lấy từ máy xúc số Một, kê đá, chèn gỗ, thử độ lăn. Tảng đá nhúc nhích, kêu ken két. A Páo lau mồ hôi, cười lần đầu tiên sau nhiều ngày:
- Nó nghe lời mình rồi anh.
Chiều xuống, sáu đống vật liệu nằm ngay ngắn quanh sân lán: đất sét vàng, gạch nung đỏ, gỗ lim đen, lọ nước quế vàng óng mới hứng được nửa lọ, thùng bùn đỏ au, và tảng đá tảng kê sẵn ngoài cửa động. Khải đi một vòng kiểm tra, tay lần lượt chạm vào từng đống, như điểm danh quân số trước trận đánh.
Trước khi trời tối hẳn, anh một mình quay lại cửa động. Tảng đá lớn vẫn nằm yên trên giá kê, chèn gỗ chắc chắn. Khải đặt bàn tay lên mặt đá lạnh, bỗng nhớ câu già Sính nói với anh hôm dựng lán, đã mười hai ngày trước: "Đất này có chủ. Đào thì đào, đừng đào sâu quá thắt lưng núi." Hồi đó anh cho là mê tín. Giờ anh đứng đây, tay đặt trên tảng đá sẽ chặn cửa huyệt của bà cả giữ mạch đất, mới hiểu ông không dọa anh. Ông chỉ nói cho anh biết luật.
Gió rít qua khe đá. Từ trong bóng tối của cửa động, mùi quế phả ra, nồng đến mức Khải phải quay mặt đi. Anh nghĩ đến Mai. Ba năm trước, cũng con đèo này, cũng một trận mưa như thế này, anh đã ký vào biên bản nghiệm thu taluy rồi về xuôi, để vợ một mình trên chuyến xe khách định mệnh. Nếu hôm nay anh còn sợ đất, thì anh đã không xứng đứng đây.
Chỉ thiếu một thứ không sờ được: lời thề.
Tối, Khải gọi bộ đàm lần nữa. Lần này Loan không trả lời ngay. Khi giọng cô vang lên, nó khàn đi:
- Anh Khải... anh nghe này. Em mở loa ngoài cho anh nghe đoạn ghi âm của ông.
Tiếng rè rè. Rồi một giọng khàn đục, yếu ớt nhưng rành rọt từng chữ, vang lên trong lán trại giữa đèo hoang:
"Đất nện lót dưới... gạch nung xây quanh... gỗ lim che trên... nước quế rưới khắp... bùn đỏ trát kín... đá tảng chặn cửa... rồi người giữ mộ quỳ xuống, đọc lời thề... Thiếu một lớp, đất không nhận..."
Đó là giọng già Sính, ghi âm hôm ông truyền lại quy trình lễ. A Páo ngồi thụp xuống, hai tay ôm đầu. Khải đứng im, bàn tay siết chặt chiếc bộ đàm đến trắng khớp ngón.
- Ông dặn thêm một câu. - Loan nói. - Ông bảo: làm đúng thứ tự, không được đảo. Đảo một lớp, coi như chưa làm.
- Anh nhớ rồi.
Im lặng. Rồi Loan hạ giọng:
- Anh Khải. Trưa nay ông tỉnh lại một lúc. Ông nói... ông muốn nói chuyện với anh. Qua bộ đàm. Mai, đúng giờ ngọ, anh mở máy nhé.
Khải nhìn ra ngoài. Trên hố đào, dòng nước quế rỉ từ khe nắp quan tài đã mỏng đến mức gần như không nhìn thấy. Từng giọt rơi xuống lọ, cách nhau cả phút.
- Ừ. - Anh đáp. - Mai giờ ngọ, anh mở máy.
Anh tắt bộ đàm, mở nhật ký, viết thêm một dòng:
"18:40. Đủ sáu lớp vật chất. Chờ lớp thứ bảy."
Rồi anh ngồi nhìn lọ nước quế, chờ giọt tiếp theo rơi xuống, như chờ một nhịp tim cuối cùng của đất.