Huyết Đồng Trời Đất - Chương 40: Bị cô lập

Mười sáu giờ chiều ngày mười hai, trời sập xuống. Không phải mưa nữa. Là cả một bầu trời nước đổ ập xuống đèo Lũng Mây. Trần Văn Khải đứng dưới mái hiên…

Nội dung chương

Mười sáu giờ chiều ngày mười hai, trời sập xuống.

Không phải mưa nữa. Là cả một bầu trời nước đổ ập xuống đèo Lũng Mây. Trần Văn Khải đứng dưới mái hiên lán trại, nhìn màn nước trắng xóa phủ kín mọi thứ, tai ù đi vì tiếng mưa gầm. Mười lăm năm làm cầu đường, anh chưa bao giờ thấy trận mưa nào dữ dội đến thế.

- Anh Khải! Nhìn kìa! - A Páo hét lên, chỉ tay về phía vách núi.

Trên vách núi phía đông, một mảng đất đá khổng lồ đang trượt xuống. Không phải từ từ, mà là đổ ập, như có một bàn tay vô hình xô cả quả đồi. Đất đá cuồn cuộn, cây cối gãy đổ, trong chớp mắt đã chôn vùi hoàn toàn con đường mòn dẫn xuống bản.

Con đường duy nhất.

Khải cảm thấy tim mình ngừng đập một nhịp. Anh chộp lấy ống nhòm, nhìn về phía đường đèo phía dưới, con đường mà đoàn xe của họ đã đi lên mười hai ngày trước. Ở đó, một vụ sạt lở khác cũng đang diễn ra. Đất đá từ taluy đổ xuống, chặn kín mặt đường, kéo dài hàng trăm mét.

- Đường đèo cũng bị chặn rồi, - anh nói khẽ, giọng lạc đi trong tiếng mưa.

A Páo nhìn anh, mặt trắng bệch:

- Tức là... mình bị kẹt ở đây?

- Không chỉ mình, - Khải nói, nhìn về phía bản đã bị màn mưa che khuất hoàn toàn. - Cả bản cũng bị kẹt. Đường xuống bản bị chặn, đường đèo bị chặn. Không ai lên được, không ai xuống được.

Khải là kỹ sư cầu đường, anh nhìn vụ sạt lở bằng con mắt nghề nghiệp ngay cả trong lúc hoảng loạn. Khối đất đá chôn đường mòn ước chừng hàng nghìn mét khối, taluy âm đã no nước, còn tiếp tục trượt. Với lượng mưa này, không một đội máy xúc nào có thể thông đường trong vòng hai ngày. Mà họ chỉ còn một đêm.

Hai người đàn ông đứng im dưới mái hiên, nhìn màn mưa trắng xóa. Cô lập hoàn toàn. Trên đèo chỉ còn hai người họ, với cỗ quan tài, với cửa động, với bọc vải quế chứa chuỗi ngọc. Dưới bản là Loan, già Sính đang ốm nặng, và cả một bản làng với ba mươi đứa trẻ.

Một tia chớp rạch ngang trời, sáng lòa cả vách núi. Trong ánh chớp, Khải thấy rõ vệt sạt lở mới: đất đỏ tươi như thịt sống, cây cối gãy đổ ngổn ngang. Tiếng sấm nổ đì đùng, át cả tiếng mưa. A Páo giật mình nép sát vào anh, toàn thân run rẩy.

Khải mở cuốn nhật ký công trình, tay run run vì lạnh và vì sợ, ghi: "16:00 ngày 12. Mưa lớn nhất đợt. Sạt lở thứ cấp chặn đường mòn xuống bản và đường đèo. Cô lập hoàn toàn. Mưa quá lớn, bộ đàm mất sóng, tạm thời không liên lạc được với bản."

Anh cất sổ, rồi như chợt nhớ ra điều gì, anh lao về phía quan tài.

- A Páo, đi theo anh!

Hai người chạy trong mưa đến chỗ quan tài gác cửa. Khải quỳ xuống, vén tấm bạt che, nhìn chằm chằm vào khe nứt trên nắp quan.

Dòng nước vàng chỉ còn thoi thóp.

Khe nứt khô khốc gần hết. Mùi quế vẫn còn thoang thoảng, nhưng dòng nước vàng óng từng rỉ ra ngày đêm đã cạn gần đến giọt cuối. Khải đưa ngón tay chạm vào khe nứt. Ẩm. Lạnh. Anh nhớ lại lần đầu tiên nhìn thấy dòng nước vàng này, ngày thứ sáu, khi gầu máy xúc đào lộ nửa cỗ quan tài: nó óng ánh, thơm nồng, chảy thành dòng. Rồi nó rỉ nhiều gấp ba sau cái chết của Hậu, như đang chảy máu. Và giờ, nó chỉ còn thoi thóp. Như một mạch máu sắp ngừng đập.

- Anh ơi... - A Páo thì thào, giọng đầy kinh hoàng. - Nước quế... ngừng rồi.

Khải gật đầu, cổ họng nghẹn lại. Anh nhớ lời già Sính: khi giọt nước quế cuối cùng ngừng rỉ, lớp phong ấn thứ sáu rụng hẳn. Lớp nước quế phong ấn, lớp mà Hậu đã làm rụng bằng mạng sống của mình, giờ chỉ còn thoi thóp.

- Ông nói đúng, - Khải nói khẽ, mưa xối xả lên mặt anh. - Lớp thứ sáu sắp rụng. Chỉ còn là vấn đề đêm nay hay đêm mai.

Anh nhìn về phía cửa động phía đông. Trong màn mưa, khe đá tối om như một con mắt đang mở to. Từ khe hở ấy, anh ngửi thấy mùi quế nồng nặc hơn bao giờ hết, và lẫn trong đó, một mùi khác: mùi của đất sâu, mùi của thứ đã chờ đợi bốn trăm năm và sắp được tự do.

- A Páo, - Khải quay sang cậu, giọng quả quyết đến lạ, - từ giờ, không rời khỏi đống lửa nửa bước. Đêm nay, dù có chuyện gì xảy ra, cũng không được ra suối, không được lại gần quan tài, không được lại gần cửa động. Nghe rõ chưa?

- Rõ, anh.

Hai người quay về lán trại, chất thêm củi vào đống lửa. Ngọn lửa bùng lên trong mưa, khói bay mù mịt. Khải ngồi bên lửa, ôm ba lô chứa bọc vải quế trước ngực, mắt không rời khỏi màn mưa.

Trong đầu anh, chiếc đồng hồ vô hình vẫn đang đếm. Đêm nay là đêm thứ ba. Đêm cuối cùng của ân hạn.

Cùng lúc ấy, dưới bản Khe Cạn, Nguyễn Thị Loan đứng ở hiên nhà sàn, nhìn màn mưa trắng xóa phủ kín con đường mòn dẫn lên đèo. Sáng nay cô còn thấy bóng núi, giờ thì không còn thấy gì nữa.

- Cô Loan! - Lò Văn Pừ chạy đến, người ướt sũng. - Đường lên đèo bị sạt lở chặn rồi! Không ai lên được nữa!

Loan gật đầu. Cô đã đoán trước. Trận mưa này, con đường mòn không thể chịu nổi.

- Còn đường đèo phía dưới?

- Cũng bị chặn. Tôi vừa cho người đi xem về báo. Cả bản bị cô lập hoàn toàn.

Loan siết chặt con dấu gỗ trong túi áo. Ấn giữ mộ. Nó phải đến tay Khải trước đêm nay. Nhưng đường đã bị chặn. Làm sao cô đưa nó lên đèo được?

Cô quay vào nhà trong. Già Sính vẫn nằm mê man trên chiếu, hơi thở yếu ớt. Cô quỳ xuống bên ông, khẽ gọi:

- Ông ơi, đường lên đèo bị chặn rồi. Cháu không mang ấn lên cho anh Khải được. Làm sao bây giờ ông?

Già Sính mở mắt, nhìn cô. Ánh mắt ông vẫn trong, dù thân thể đã kiệt quệ.

- Lời thề... phải do chính miệng nó đọc, - ông thì thào. - Không ai thề thay được. Ấn thì cháu giữ. Đường bị chặn... thì đợi. Đất muốn nó thề, đất sẽ mở đường cho nó. Còn không...

Ông ho một tràng dài, không nói hết câu. Nhưng Loan hiểu: còn không, tức là đất không muốn, tức là mọi sự đã muộn.

- Cháu giữ ấn cho cẩn thận, - ông dặn, giọng yếu dần. - Đừng để ướt, đừng để mất. Khi nào gặp nó... trao tận tay.

- Cháu hứa, - Loan nói, nước mắt trào ra. Cô siết chặt con dấu gỗ trong túi áo, như siết một lời hứa với cả mười ba đời giữ mộ.

Già Sính thở phào, nhắm mắt lại. Một lúc sau, ông lại mở mắt, giọng yếu ớt:

- Còn một việc nữa. Nước quế... ở quan tài... còn rỉ không?

Loan nhìn ra ngoài màn mưa, về phía đèo không nhìn thấy. Cô không biết. Nhưng cô có linh cảm xấu.

- Cháu không biết, ông ơi.

- Nó ngừng rồi, - già Sính nói khẽ, như đang nói với chính mình. - Ông cảm thấy được. Lớp thứ sáu... rụng rồi. Trong người ông... trống rỗng...

Ông đặt tay lên ngực, nơi con dấu gỗ vẫn đeo bao năm nay giờ đã không còn. Chỗ ấy, trên làn da nhăn nheo, có một vết hằn sâu hình con dấu, như một vết sẹo không bao giờ mờ.

Ngoài trời, mưa vẫn đổ, sấm vẫn ì ầm. Bản Khe Cạn chìm trong màn nước trắng xóa, cô lập hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Trong đình bản, người ta đã bắt đầu đưa trẻ con đến từ chiều, chuẩn bị cho một đêm thức trắng thứ hai liên tiếp. Lò Văn Pừ huy động toàn bộ thanh niên trai tráng trong bản: một nửa canh đình, một nửa tuần tra quanh bản, tay ai cũng cầm đèn pin và gậy gỗ.

Loan đứng ở hiên, nhìn màn mưa, tay siết chặt con dấu gỗ. Đêm nay là đêm thứ ba. Mọi thứ phải xong trong đêm nay: trả vật, tái lập bảy lớp, và có người thề giữ mộ.

Nhưng đường đã bị chặn. Người trên đèo không xuống được. Người dưới bản không lên được. Vật trấn huyệt ở trên đèo, ấn giữ mộ ở dưới bản, già Sính thì nằm mê man.

Cô nghĩ đến Khải, đang ở trên đèo với A Páo, giữa mưa gió và bóng tối, bên cạnh cỗ quan tài đã ngừng rỉ nước quế và cửa động đang há miệng. Cô nghĩ đến đoạn ghi âm bảy bài khấn trong điện thoại, đến quy trình lễ phong ấn mà già Sính đã truyền. Mọi thứ đã sẵn sàng, chỉ thiếu một con đường.

- Anh Khải, - cô thì thầm với màn mưa, - anh phải tự tìm đường. Đất muốn anh thề, đất sẽ mở đường cho anh. Nhất định thế.

Cô ngẩng lên nhìn trời, mưa xối xả vào mặt. Trong đầu cô vang lên câu nói của già Sính đêm hôm qua: đêm thứ ba, đất sẽ không gọi nữa. Nó sẽ trực tiếp lên bắt.

Và từ trên đèo, trong màn mưa mịt mùng, Trần Văn Khải cũng đang nhìn về phía bản, ôm chặt bọc vải quế trong lòng. Anh biết Loan đang nghĩ gì. Anh biết cả bản đang trông chờ vào đêm nay.

Anh quay sang A Páo, nói rõ từng chữ, át cả tiếng mưa gầm:

- Đêm nay là đêm thứ ba. Không phong ấn lại thì không còn gì để phong ấn nữa.

Chương khác

Xem thêm