Huyết Lễ Nghĩa Địa - Chương 6: Hành Giả Trong Am Cốc

Gió bấc rít qua những khe nứt của vách ván gỗ pơ mu, mang theo từng vụn băng li ti găm buốt vào da thịt. Bên ngoài am cốc, cánh rừng thông già vùng biên…

Nội dung chương

Gió bấc rít qua những khe nứt của vách ván gỗ pơ mu, mang theo từng vụn băng li ti găm buốt vào da thịt.

Bên ngoài am cốc, cánh rừng thông già vùng biên giới chìm trong một màu xám đục ngầu của tuyết phủ. Mặt đất đóng băng dày cả tấc, nứt nẻ thành những đường rãnh ngoằn ngoèo tựa hồ da thịt của một tử thi khổng lồ bị phơi ra giữa trời đông. Đêm ở rẻo cao biên giới này không có tiếng chim muông, không có tiếng côn trùng rả rích. Chỉ có tiếng gió gầm rú qua các hẻm đá hoa cương và âm thanh cành cây gãy răng rắc dưới sức nặng của băng giá.

Tôi ngồi xếp bằng trên chiếc bồ đoàn bện bằng rơm khô đã sờn rách, khoác trên mình tấm áo cà sa màu nâu sồm nhuộm vỏ cây rừng. Năm mươi tám tuổi, nửa đời người phiêu bạt qua những rặng núi tuyết Tây Tạng rồi trở về mảnh đất biên cương hoang vu này, thân xác tôi gầy rộc, hai hốc mắt trũng sâu, gò má nhô cao bọc lấy lớp da thô ráp như vỏ cây cổ thụ.

Tay trái tôi nâng chuỗi tràng hạt một trăm linh tám hạt làm bằng gỗ tử đàn thế kỷ, lần từng hạt một theo mỗi nhịp thở chậm rãi. Bề mặt gỗ tử đàn đã bóng loáng sau mấy chục năm tiếp xúc với mồ hôi và hơi ấm bàn tay, mỗi hạt trượt qua đầu ngón tay cái lại phát ra một tiếng lách cách rất khẽ, khô khốc giữa sự tĩnh mịch của căn am lạnh ngắt.

Trước mặt tôi, trên chiếc bàn gỗ mộc kê sát vách đá, ngọn đèn bơ thắp bằng mỡ bò ley le lói tỏa ra quầng sáng vàng đục. Bên cạnh ngọn đèn là bảy chiếc chén đồng đựng nước cúng thanh tịnh, chiếc chuông đồng Drilbu, chiếc trống sọ hai mặt Damaru và một thanh dao lưỡi liềm Kartika đúc bằng sắt thiên thạch nằm im lìm trên mảnh vải xanh sẫm.

Tôi khép hờ mí mắt, bắt đầu vận khí điều hòa kinh mạch, dẫn luồng khí ấm prana từ luân xa đáy chậu đi ngược lên đỉnh đầu. Pháp môn thiền định quán chiếu bản tâm đòi hỏi người hành giả phải lắng sạch mọi vọng niệm, coi thân thể này như một ngôi nhà trống rỗng để ánh sáng trí tuệ rọi thấu từng góc tối tăm.

Nhưng đêm nay, dòng năng lượng trong huyết quản tôi liên tục bị xáo trộn. Cứ mỗi lần tâm trí tôi chìm vào cõi tĩnh lặng, một mùi hôi tanh nồng nặc lại xộc thẳng vào khứu giác.

Đó không phải mùi chuột chết mục rữa hay mùi lá mục ẩm ướt dưới tầng tuyết dày. Đó là mùi tử khí của máu người để lâu ngày bị ứ đọng, mùi ruột gan phân hủy trộn lẫn với mùi bùn tanh nồng và hơi lạnh của băng giá. Mùi hương ma quái ấy bốc lên từ phía thung lũng sâu cách am cốc chừng hai dặm đường rừng, nơi bãi tha ma hoang phế của làng Bản Lường đang nằm im lìm dưới chân rặng thông già.

Nơi ấy chôn cất hai mươi bộ hài cốt từ những năm tháng chiến tranh biên giới tao loạn, hai mươi cô hồn đã chết trong một đêm thảm sát tàn khốc, bị rạch bụng, moi ruột, xẻo thịt đem chia chác giữa cơn đói cuồng loạn của những kẻ mang lốt người. Suốt mấy chục năm qua, oán khí tầng tầng lớp lớp tích tụ dưới những ngôi mộ đắp bằng đá hộc, bị khóa chặt bởi hai phiến đá granit đen khắc chú tự cổ. Nhưng mấy ngày qua, phong ấn đã bắt đầu rạn nứt. Oán khí sôi trào, xé toạc mặt đất đóng băng, biến dòng suối cạn quanh bãi tha ma thành những vũng lầy lội sủi bọt máu đen đặc.

Mỗi vòng chuỗi hạt tử đàn trôi qua, lồng ngực tôi lại thắt lại. Cơn ớn lạnh không xuất phát từ lớp da thịt trần trụi trước gió tuyết, mà bắt nguồn từ đáy sâu ký ức, nơi chôn giấu nỗi kinh hoàng của ba mươi năm về trước tại tu viện Drepung.

Năm ấy, tôi theo học pháp môn Chöd - Thí thân pháp, pháp tu khắc nghiệt và nguy hiểm bậc nhất của Mật tông Tây Tạng. Người tu Chöd phải đi vào những bãi tha ma rùng rợn nhất, những hốc đá đầy xác chết thối rữa, dùng tiếng trống sọ Damaru và tiếng kèn làm bằng xương ống chân người Kangling để triệu thỉnh toàn bộ ma quỷ, dạ xoa, la sát trong vùng đến vây quanh mình. Giữa bầy quỷ đói khát cuồng loạn, hành giả phải dùng lưỡi dao Kartika quán tưởng tự xẻo thịt, róc xương, phanh ngực moi tim dâng hiến toàn bộ máu thịt thân xác mình cho lũ quỷ ăn no nê, đổi lấy sự giải thoát bản ngã và xoa dịu oán niệm của chúng.

Đó là con đường đi thẳng vào miệng cọp, lấy cái chết để ngộ ra lẽ vô thường.

Tâm trí tôi lại hiện lên hình ảnh vị đạo sư đầu tiên của mình, Lama Tenzin. Đêm mùa đông năm đó trên đỉnh đèo hoang tàn phủ đầy xác chết phong táng, Lama Tenzin đã ngồi xếp bằng rung chuông triệu quỷ. Nhưng giữa lúc đàn tràng đang bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, khi lũ dạ xoa vô hình gầm thét đòi ăn tươi nuốt sống, một tia sợ hãi vi tế về sự diệt vong của thể xác chợt lóe lên trong tâm trí người. Chỉ một vết nứt nhỏ trong tâm thức ấy đã khiến hàng rào bảo vệ tan vỡ. Lũ tà ma lập tức biến thành luồng cuồng phong đen đặc xông thẳng vào thân xác người.

Tôi đứng bên ngoài vòng tròn phong ấn, trơ mắt nhìn thân thể Lama Tenzin bị một sức mạnh vô hình nhấc bổng lên không trung, rồi từng mảng da thịt bị xé toạc ra phát ra những tiếng xoèn xoẹt man rợ. Bụng người bị rạch đôi, ruột gan tuôn ra lầy lội trên tuyết trắng, bị những cái miệng vô hình ngấu nghiến gặm nhấm trong tiếng thét bi thảm xé toạc màn đêm. Khi tôi lao vào dập lửa cứu người, Lama Tenzin chỉ còn là một đống xương thịt nát bấy, đôi mắt trừng trừng nhìn lên bầu trời đen thẳm đầy tuyết rơi.

Hai năm sau cái chết bi thảm ấy, Geshe Yeshe, một bậc thầy uyên thâm khác, cũng gục ngã ngay trên đàn tế Chöd ở vùng thung lũng đá xám. Người không sợ chết, nhưng người lại nảy sinh tâm niệm kiêu ngạo, muốn dùng uy lực thần chú Mật tông để hàng phục, tiêu diệt lũ quỷ thay vì dùng lòng từ bi ba thí thân xác. Lòng sân hận vừa dấy lên, đàn quỷ đã biến thành cơn lốc máu xé rách cổ họng người, bẻ gãy từng đốt ngón tay đang kết ấn kim cương. Máu tươi của Geshe Yeshe nhuộm đỏ cả bàn thờ đá, biến cuộc tế lễ thành một màn tàn sát đẫm máu.

Hai cái chết thảm khốc của hai bậc ân sư đã trở thành một vết sẹo đen ngòm găm chặt vào tâm thức tôi suốt nửa đời tu tập. Tôi hiểu rõ sự thật tàn khốc: trong pháp tu Chöd, ranh giới giữa sự siêu thoát và sự hủy diệt chỉ mỏng như một sợi tơ. Người hành giả một khi đã bước chân vào đàn tế thì không còn đường lui. Hoặc là chặt đứt hoàn toàn sợi dây bám víu vào cái tôi xác thịt để dâng hiến trọn vẹn, hoặc là biến thành một đống bèo nhèo thối rữa dưới móng vuốt của loài quỷ dữ.

Và bây giờ, tại bãi tha ma rậm rạp ven rừng già này, thứ oán niệm đang trỗi dậy còn độc địa hơn gấp trăm lần loài quỷ đói nơi đất tuyết Tây Tạng. Oán linh ở đây không phải loài ma đói vô tri của tự nhiên, mà là linh hồn của những con người bị chính đồng bào, láng giềng mình lừa gạt, bức tử rồi xẻo thịt ăn sống giữa cơn đói khát năm xưa. Sự phản bội tột cùng ấy đã ướp đẫm từng thớ đất, từng gốc thông già bằng một thứ hận thù không thể hóa giải bằng những lời kinh tụng thông thường.

Tôi khẽ mở mắt, hít một hơi thật sâu để định thần. Hơi lạnh buốt tràn vào buồng phổi, khiến tôi ho sặc sụa vài tiếng. Thân xác này đã già yếu, những khớp xương đau nhức mỗi khi mùa đông ùa về, làn da khô cằn nứt nẻ vì sương muối. Nhưng thời khắc phải trả món nợ tiền duyên đã đến gần.

Tôi nhìn về phía bàn thờ Mật tông.

Ngọn đèn bơ bỗng nhiên chao đảo dữ dội dù trong am kín không hề có một cơn gió lọt qua. Ngọn lửa màu vàng ấm áp bỗng chuyển dần sang màu xanh lè ma quái, ngọn khói bốc lên mang theo mùi khen khét của da thịt cháy sém.

Tôi dừng ngón tay trên hạt tử đàn thứ một trăm lẻ tám.

Bát nước cúng thanh tịnh thứ tư trên bàn thiền, chiếc bát nằm ở vị trí trung tâm đại diện cho tính thanh lương của nước, bắt đầu có hiện tượng dị thường. Mặt nước phẳng lặng như gương bỗng xuất hiện những gợn sóng lăn tăn, rồi từ từ chuyển màu. Màu nước trong suốt nhạt dần, thay vào đó là một sắc đỏ nhờ nhợ như nước rửa thịt, sau đó đặc quánh lại, sẫm dần thành một màu đen đỏ của huyết khối đã bắt đầu thối rữa.

Mùi tử khí tanh tưởi lập tức bùng lên nồng nặc, lấp kín toàn bộ không gian am cốc, lấn át hoàn toàn mùi hương bách xù và mùi bơ cháy.

Tôi chăm chú nhìn vào chiếc bát đồng, hai mắt nheo lại, tay trái xiết chặt chuỗi tràng hạt. Dưới tác động của luồng tà khí vô hình dâng lên từ lòng đất, lớp huyết dịch đen đỏ trong chiếc chén đồng bắt đầu sôi lên sùng sục, những bọt khí to bằng hạt ngô nổi lên rồi vỡ toang, bắn ra những giọt nước nhờn dính lên mặt bàn gỗ.

Nhiệt độ trong am cốc tụt dốc thê thảm. Hơi thở của tôi thở ra lập tức biến thành những làn khói trắng xóa rồi ngưng tụ thành những hạt băng nhỏ rơi lộp bộp xuống vạt áo cà sa.

Chiếc chén đồng kêu lên những tiếng răn rắc ghê người. Lớp huyết dịch sủi bọt bên trong không tràn ra ngoài mà bị cái lạnh cực đoan ép đông cứng lại với tốc độ chóng mặt. Bề mặt chất lỏng nứt toác ra thành những đường rãnh ngoằn ngoèo, rồi từ giữa khối băng máu đen ấy, một khối u dị dạng trồi lên cao.

Đó không phải một khối băng thông thường. Dưới ánh sáng xanh lét của ngọn đèn bơ, khối băng máu đen đỏ ấy từ từ định hình thành một bàn tay người khô quắt, trơ trọi từng khớp xương gầy guộc. Năm ngón tay quắp lại cong veo, những chiếc móng tay dài nhọn hoắt bằng băng đen sắc lẹm, cắm ngập vào miệng chén đồng như thể một con quỷ đang cố sức bám víu lấy bờ vực để trườn ra khỏi cõi âm ty.

Từ trong khối băng máu hình bàn tay ấy, một luồng âm khí buốt nhói như kim châm phóng thẳng ra bốn phía, đập mạnh vào ngực tôi khiến tim tôi đập dồn dập từng hồi liên hồi.

Oán niệm của Lý Thị Hoài đã chạm đến am cốc.

Nó không còn nằm yên dưới đáy huyệt mộ nứt nẻ ngoài bãi tha ma nữa. Chiếc chén cúng bị ô uế này là lời cảnh báo, cũng là chiến thư của loài ác quỷ gửi đến kẻ tu hành. Con quỷ khát máu ấy biết rõ sự hiện diện của tôi trên sườn núi này, nó biết tôi đang chuẩn bị đàn tế Chöd để đối đầu với nó.

Tôi không hề nhúc nhích, vẫn ngồi vững như bàn thạch trên chiếc bồ đoàn rơm. Tay phải tôi vươn ra, ngón tay trỏ và ngón giữa khép lại tạo thành ấn Kim Cương, chỉ thẳng vào khối băng máu hình bàn tay quỷ trong chiếc chén đồng. Miệng tôi bắt đầu phát ra từng âm tiết trầm hùng, vang vọng của bài thần chú tiêu trừ chướng ngại:

"Om Vajra Kili Kilaya Sarva Vighnan Bam Hum Phat!"

Mỗi âm tiết thốt ra đều mang theo sức mạnh của nội hỏa Tummo tích tụ suốt mấy chục năm khổ hạnh. Một luồng hơi ấm màu đỏ mờ ảo tỏa ra từ đầu ngón tay tôi, chạm thẳng vào khối băng đen.

Khối băng máu rung lên bần bật, phát ra tiếng rít the thé ghê rợn như tiếng một người đàn bà đang gào khóc dưới lòng đất sâu. Năm móng tay quỷ bằng băng đen rạn nứt thành từng mảnh nhỏ, tan chảy thành những dòng nước nhờn tanh tưởi chảy tràn xuống mặt bàn gỗ rồi bốc hơi nghi ngút thành những làn khói xám xịt.

Ngọn đèn bơ chao đảo thêm một nhịp rồi dần dần lấy lại sắc vàng ấm áp quen thuộc. Mùi tử khí tản mác bớt, nhưng hơi lạnh thấu xương vẫn còn bám chặt lấy từng thớ gỗ của vách am.

Tôi thu tay áo lại, ngực phập phồng sau một hồi hao tổn chân khí.

Món nợ máu bốn mươi năm trước của làng Bản Lường đã đến ngày phải thanh toán sòng phẳng. Đám người già trong bản do Trần Văn Sửu cầm đầu đã phạm phải một tội ác tày trời khi biến chính đồng loại thành thức ăn để giữ mạng sống cho mình. Máu của Lý Thị Hoài và mười chín con người vô tội năm ấy đã thấm đẫm vào mạch ngầm biên giới, biến mảnh đất này thành một cái ổ quỷ đói khát khôn cùng.

Lấy máu trả máu thì chỉ làm cho oán hận nhân lên gấp bội. Bọn họ muốn dùng tính mạng của một cô gái trẻ vô tội để tế quỷ, hòng kéo dài thêm những ngày sống giả tạo, nhưng họ không hiểu rằng oán quỷ chỉ càng thêm hung dữ khi được nếm máu tươi của kẻ mang dòng máu kẻ thù.

Chỉ có một cách duy nhất để chấm dứt chuỗi nghiệp báo tàn khốc này: pháp tu Chöd.

Tôi sẽ phải tự mình bước vào bãi tha ma ấy giữa đêm đông lạnh nhất, ngồi xuống giữa hai mươi nấm mồ nứt nẻ chảy nước đen đỏ, rung chuông lắc trống và dùng chính thân xác già nua, bệnh tật này làm mồi nhử cho bầy quỷ xé xác. Nếu tâm từ bi của tôi đủ lớn để chặt đứt bản ngã, oán niệm của Lý Thị Hoài sẽ được xoa dịu và siêu thoát. Nhưng nếu tôi dao động, am cốc này và cả bản làng dưới chân núi sẽ chìm trong một biển máu không còn ai sống sót.

Bất thình lình, một tiếng cành cây khô gãy giòn vang lên từ phía con đường mòn phủ đầy tuyết dẫn lên dốc am cốc.

Âm thanh rất nhỏ, gần như bị tiếng gió bấc gầm rú nuốt chửng, nhưng đôi tai tôi đã rèn luyện qua hàng ngàn đêm thiền định lập tức bắt trọn lấy nó.

Tôi quay đầu nhìn về phía khe cửa gỗ phủ đầy băng tuyết.

Tiếng thở dốc hỗn hển, ngắt quãng của một con người đang kiệt sức vọng lại giữa tiếng gió rít. Tiếng bước chân lảo đảo, dẫm ngập vào nền tuyết dày xốp, bước đi xiêu vẹo như một kẻ đang dùng chút tàn lực cuối cùng để chạy trốn khỏi lưỡi hái của tử thần.

Qua khe hở hẹp của cánh cửa vách ván, giữa màn tuyết trắng mịt mù đang cuộn xoáy dưới ánh trăng mờ đục, tôi nhìn thấy một bóng người gầy guộc, khoác tấm áo tơi rách bươm, đang lảo đảo lao qua những gốc thông già hướng thẳng về phía am cốc.

Chương khác

Xem thêm