HUYẾT THI MỘ TÂY CHU - Chương 46: Sập Mộ
Ngôi mộ không cho họ nhiều thời gian để mừng. Huyền Tố vừa quấn xong mảnh vải quanh bàn tay phải đẫm máu của Tiểu Thất thì trần chủ thất rên lên một…
Nội dung chương
Ngôi mộ không cho họ nhiều thời gian để mừng.
Huyền Tố vừa quấn xong mảnh vải quanh bàn tay phải đẫm máu của Tiểu Thất thì trần chủ thất rên lên một tiếng dài, và một mảng đá nhỏ rơi xuống bể huyết trì đã cạn lửa, xèo lên một cột hơi xám. Tam Muội Chân Hỏa đã thiêu rụi quan tài và ngọc tỷ, nhưng sức nóng và hơi khí tích tụ suốt một đêm lễ đang ép lên kết cấu ngàn năm của ngôi mộ như nước ép lên một con đê mục. Đây chính là lúc kế hoạch dự phòng phải chạy, trước khi ngôi mộ tự sập theo cách của nó và chôn sống cả hai người còn lại.
Anh luồn hai tay xuống dưới người Tiểu Thất, nhấc thằng nhỏ lên lưng.
Thằng nhỏ mười chín tuổi nhẹ hơn anh tưởng, nhẹ vì mất máu, vì một tuần ăn ngủ trong núi, vì vừa trả xong một món nợ ngàn năm bằng chính cơ thể mình. Huyền Tố cõng nó trên lưng, một tay giữ chân nó, tay kia cầm đèn bão, và đi về phía thạch môn thứ hai. Sau lưng anh, chủ thất tối dần, chỉ còn đống tro đỏ âm ỉ trên nền đá và mặt bể huyết trì đã cháy quánh lại thành một lớp váng đen cứng. Anh không quay đầu lại. Người trong nghề của anh có một lệ bất thành văn: lễ đã xong, nợ đã trả, thì không ngoái lại nhìn nơi mình vừa đi ra, vì cái ngoái đầu ấy đôi khi là một lời mời.
Cơ cấu sập mộ nằm ngay ngoài thạch môn thứ hai. Anh đã chuẩn bị nó từ buổi chiều ngày hôm qua trong lúc dạy Tiểu Thất học thuộc trình tự lễ: một đòn bẩy đá chèn dưới phiến đá trụ của vòm cửa, nối với một sợi dây cháy chậm tẩm dầu. Thêm một hàng cột gỗ chống tạm, chỉ cần rút chốt là cả vòm đá trên đầu chủ thất sẽ đổ xuống theo đúng hướng đã tính. Đổ vào trong, vùi chủ thất, vùi huyết trì, vùi quan tài đã cháy. Không đổ ra mộ đạo, để đường rút của người sống còn nguyên cho tới phút cuối.
Anh đặt Tiểu Thất tựa vào vách đá ở đoạn dốc an toàn, châm lửa vào sợi dây cháy chậm, rồi giật mạnh chốt gỗ.
Tiếng đá đổ xuống sau lưng anh không ầm ầm như sấm. Nó trầm, nặng và kéo dài, như một tiếng thở cuối cùng của cả ngọn núi. Bụi đá phun ra qua khe thạch môn thành một luồng xám xịt, ép anh phải bịt miệng Tiểu Thất bằng tay áo của mình và quay mặt đi. Trong đám bụi ấy, có một thứ bị vùi xuống vĩnh viễn mà anh sẽ day dứt tới cuối đời: xác của Lưu Cổ, nằm dưới tấm vải dầu ở ngưỡng cửa chủ thất. Cái xác duy nhất trong chuyến đi này không được đưa lên, không có quan tài, không có người khâm liệm. Một người thợ mộc tử tế như Tiểu Thất, nếu còn tỉnh, chắc chắn sẽ không chịu bỏ lại ai như thế. Nhưng Huyền Tố đã quyết thay cho cả hai: người sống trước, người chết sau, và lễ đã xong thì không ai được phép quay xuống nữa, vì bất cứ lý do gì, kể cả lý do tử tế nhất.
Qua tiền thất ở mười bốn mét, anh dừng lại đúng một nhịp thở trước bát hương trong góc phòng, cái bát hương mà nhiều đời người họ Tạ đã thay nhau thắp trong ngôi mộ này, lớp tro mới nhất cũng đã bốn mươi năm. Lần đầu tiên sau không biết bao nhiêu đời, sẽ không còn ai thắp tiếp nữa. Huyền Tố cúi đầu rất nhẹ trước bát hương nguội lạnh ấy, không phải để cúng, mà để chào một lệ cũ vừa chấm dứt. Rồi anh đi tiếp. Sau lưng anh, sâu dưới hai mươi mét, tiếng đá vẫn còn đổ rền rền từng đợt nhỏ, như ngôi mộ đang tự lấp nốt những khoảng trống cuối cùng của chính nó.
- Đi thôi. - anh nói với người đang mê man trên lưng mình, rồi cõng nó đi lên đoạn dốc của mộ đạo.
Đoạn đường lên hai mươi mét ấy là đoạn đường dài nhất trong đời Huyền Tố. Phổi anh, đã nhiễm thi khí từ đêm mở nắp và rách thêm qua từng lần bế khí, giờ rít lên từng cơn như một cái bễ thủng. Mỗi hơi thở là một lần dao cào trong ngực. Anh phải dừng lại ba lần, tựa lưng vào vách đá, đếm nhịp thở của Tiểu Thất trên vai mình để chắc rằng thằng nhỏ còn sống, rồi mới đi tiếp. Có một đoạn, vách đá hai bên chật lại và trơn vì hơi ẩm, anh suýt trượt chân, phải chống một đầu gối xuống bậc đá, cảm nhận rõ sức nặng của cả hai người dồn lên cái gối ấy. Mùi tanh sắt của ngôi mộ nhạt dần theo từng bậc. Thay vào đó là mùi đất ẩm và mùi gió đêm lạnh của tháng chín, thứ mùi của thế giới người sống mà anh đã tưởng mình không còn được ngửi nữa.
Gần tới miệng hầm, anh nghe tiếng Đỗ Nhị Lang gọi xuống, khản cả giọng vì đã gọi suốt từ nửa đêm. Người phu ấy, bằng cái chân gãy chống nạng, đã làm đúng từng việc nhỏ nhất mà người ta giao cho hắn: giữ dây không rời tay, thay dầu đèn hiệu hai lần. Và khi nghe tiếng đá sập từ dưới sâu vọng lên, hắn đã không bỏ chạy như bản tính nhát gan của mình xúi giục, mà còn kéo căng thêm sợi dây phụ và ghì chặt nó vào cọc đá. Sau này Huyền Tố mới biết, suốt đêm ấy Đỗ Nhị Lang đã nói chuyện một mình với cái miệng hầm tối om, nói như thể người ở dưới nghe được, rằng hắn còn ở đây, rằng đèn còn sáng, rằng cứ đi lên đi, đừng sợ. Trong một đoàn người mà kẻ giỏi nhất đã chết vì tham, kẻ mạnh nhất chết vì khinh suất, thì người ở lại tới cuối cùng và giữ đúng lời hứa lại là kẻ nhát gan nhất. Nghề đạo của anh dạy rằng đừng bao giờ đánh giá một con người qua cái đêm đầu tiên của họ.
Ở miệng hầm, Đỗ Nhị Lang đã chờ sẵn.
Người phu khuân vác nhát gan nhất đoàn, cái chân phải gãy từ đêm ngày thứ tám còn nẹp gỗ, chống một cây nạng do chính Tiểu Thất gọt cho, đứng suốt đêm bên miệng hầm giữ dây thừng và thắp đèn hiệu như đã hứa. Thấy bóng hai người hiện ra trong luồng sáng đèn bão, hắn bật khóc như một đứa trẻ, vừa khóc vừa kéo dây phụ bằng cả hai tay, miệng lắp bắp gọi tên hai người không thành tiếng. Huyền Tố đưa Tiểu Thất lên trước, đặt nó nằm lên tấm cáng vải bạt, rồi tự mình bò lên nốt những bậc cuối cùng bằng cả hai tay và một đầu gối, như một con vật vừa thoát khỏi hang của chính mình.
Bình minh lên trên khe Hổ Khẩu khi anh vừa đặt chân lên mặt đất.
Ánh sáng đầu tiên của ngày thứ mười hai tràn qua sườn núi, vàng nhạt, sạch sẽ, không một gợn đỏ. Huyền Tố ngồi thụp xuống bên miệng hầm đã lấp gần kín, quay mặt về phía mặt trời để tận hưởng cái ấm của nó trên da như mọi người sống khác, và đúng lúc ấy anh nhận ra: mắt trái của mình không còn thấy ánh sáng nữa.
Không phải mờ. Không phải nhòe. Là một khoảng tối hoàn toàn, phẳng lặng, như có người vừa khép một cánh cửa trong đầu anh. Anh giơ tay che mắt phải, thử lại: vẫn tối. Anh che mắt trái, nhìn bằng mắt phải: sườn núi, Đỗ Nhị Lang, tấm cáng, tất cả hiện ra rõ ràng. Thi khí tích lũy qua ba đêm, đêm mở nắp, đêm đọc bia, và đêm lễ cuối cùng khi anh đứng chắn giữa ngọn lửa và hơi độc thay cho thằng nhỏ họ Tạ. Đã lấy của anh con mắt trái, vĩnh viễn, không một lời báo trước và không một cơ hội thương lượng. Phổi anh cũng đã nhiễm nhẹ, cái rít trong ngực sẽ đi theo anh nhiều năm nữa, nhưng con mắt thì đi hẳn, ngay trong buổi bình minh đầu tiên sau khi món nợ ngàn năm được trả xong.
Đỗ Nhị Lang chống nạng khập khiễng tới gần, nhìn mặt anh, giọng run lên:
- Sư phụ... mắt của sư phụ...
- Còn một con. - Huyền Tố cười, và anh ngạc nhiên vì mình cười thật, không gượng. - Còn một con mắt để nhìn đường về núi là đủ rồi. Nghề của ta, nhìn bằng một mắt vẫn rõ hơn khối người nhìn bằng hai mắt mà không thấy gì.
Anh ngồi trên mặt đất một lúc lâu, một mắt nhìn bình minh, một mắt nhìn vào khoảng tối vĩnh viễn của chính mình, và nghĩ về những việc còn phải làm trước khi rời khỏi ngọn núi này. Ba cái xác đã khâm liệm ở miệng hầm từ sáng hôm qua đang chờ đưa về thôn. Vật tùy thân của Lưu Cổ mà Tiểu Thất đã gói lại trong khăn tay, xâu tiền đồng và chiếc nhẫn bạc mòn, đang nằm trong ba lô của anh. Và anh tự hứa sẽ tự tay trao nó cho vợ con người chết ở trấn dưới núi, nói đúng sự thật rằng hắn đã chết trong mộ, rằng xác không lấy lên được, và không giấu một chữ nào về lý do hắn chết. Còn bản thân anh, đường về Mao Sơn còn dài, và ở cuối con đường ấy là sư môn, là lời dặn đã phạm, là tội phải chịu. Anh không thấy nặng nề vì những việc ấy. Lần đầu tiên sau hai mươi năm kể từ ngày sư phụ mất tích ở dãy núi này, anh thấy lòng mình nhẹ đi một cách kỳ lạ, như thể một phần của món nợ anh mang theo cũng vừa được trả cùng với món nợ của họ Tạ.
Bên cạnh, trên tấm cáng, Tiểu Thất cựa mình. Mí mắt hắn động đậy, rồi mở ra, ngơ ngác nhìn bầu trời sáng dần như nhìn một thứ gì xa lạ lắm. Huyền Tố cúi xuống gần, để giọng mình là âm thanh đầu tiên hắn nghe rõ trên mặt đất.
Câu đầu tiên Tiểu Thất hỏi, khàn đặc và yếu ớt, là:
- Ngọc tỷ... đâu rồi?
Huyền Tố đáp, chậm rãi, rõ từng chữ, như đọc một bản án đã thi hành xong:
- Nung rồi. Vỡ rồi. Chôn rồi. Hết nợ rồi.