HUYẾT THI MỘ TÂY CHU - Chương 8: Nửa Sự Thật

Đêm ngày thứ tư, khi cả đoàn đã ngủ trong lều ở miệng đạo động, Trương Huyền Tố một mình quay lại phiến đá ở độ sâu sáu mét. Anh mang theo đèn bão đã che…

Nội dung chương

Đêm ngày thứ tư, khi cả đoàn đã ngủ trong lều ở miệng đạo động, Trương Huyền Tố một mình quay lại phiến đá ở độ sâu sáu mét. Anh mang theo đèn bão đã che bớt ánh sáng bằng một tấm vải mỏng, kính lúp cán gỗ, một con dao nhỏ và một ít chu sa nghiền sẵn trong hộp thiếc. Xuống huyệt một mình ban đêm là điều nghề của anh kiêng kỵ, nhưng ban ngày có quá nhiều con mắt, và có những chữ trên mặt đá mà anh không muốn bất kỳ ai trong đoàn này đọc cùng mình, nhất là Lưu Cổ và Quảng Khôn.

Thân động về đêm lạnh hơn hẳn, hơi đất phả vào mặt, tiếng nước nhỏ giọt ở đâu đó vọng lại từng tiếng một. Phiến đá nằm im trong ánh đèn che, lớp mồ hôi đỏ anh thấy lúc chiều đã rút đi phần nào, chỉ còn những vệt sẫm mờ ở khe nứt giữa mặt đá. Huyền Tố quỳ xuống, thắp một nén nhang ngắn cắm vào kẽ đất bên cạnh, không phải để cúng ai cụ thể, mà theo thói quen của người sắp đọc văn khắc của người chết: báo một tiếng rằng kẻ sống tới đây không có ý quấy rầy vô cớ.

Anh dùng dao nhỏ cạo nhẹ lớp đất và rêu đá bám trong các nét khắc, rồi rắc một ít bột trắng lên mặt đá để chữ nổi rõ hơn dưới ánh đèn. Dưới kính lúp, những nét triện đã mòn dần hiện ra từng đoạn. Anh đọc chậm, có chữ phải đoán theo nét còn lại và theo văn cảnh, có chữ mất hẳn đành bỏ trống trong đầu. Đoạn đầu vẫn là hai chữ tế huyết mà Lưu Cổ đọc ban ngày. Đoạn tiếp theo dài hơn, khắc sâu hơn, như người khắc muốn đời sau dù chữ mòn đi vẫn phải hiểu cho được ý chính của nó.

Đoạn ấy, dịch ra tiếng thường, đại ý là: dùng máu thú để tế, dùng thủy ngân để trấn, máu không cạn thì thi không nát.

Huyền Tố đọc đi đọc lại ba lần, mỗi lần tim lại nặng thêm một phần. Anh đối chiếu với những gì sư môn truyền lại và những gì anh từng đọc trong sách cổ của quán đạo. Tế bằng máu thú là nghi thức hiến tế để nuôi một thứ được chôn theo. Trấn bằng thủy ngân là cách người xưa giữ cho thi thể không phân hủy, da thịt ngâm trong thủy ngân và chu sa sẽ được giữ lại qua ngàn năm trong điều kiện yếm khí. Còn câu cuối, máu không cạn thì thi không nát, không phải lời mô tả, mà là lời giải thích cơ chế: thi thể trong mộ này không được giữ cho yên, nó được giữ cho không nát, bằng một nguồn máu không bao giờ được phép cạn.

Đây là nghi thức ngâm thi, thứ tà thuật chỉ xuất hiện trong mộ của quý tộc đời cổ bị người ta cố ý biến thành hung vật. Huyền Tố từng nghe sư phụ nhắc tới một lần duy nhất khi anh còn là đệ tử nhỏ, trong một đêm mưa ở núi Mao Sơn. Sư phụ nói cương thi thường là thi biến do địa khí và oán khí, còn Huyết Thi do ngâm thi mà thành thì khác, nó là sản phẩm của bàn tay người, có người thiết kế, có người nuôi, có mục đích rõ ràng. Thứ ấy không nên gọi là tai họa tình cờ. Nó là một cái bẫy được chôn xuống đất và chờ người tới mở.

Anh ngồi lặng bên phiến đá, nhớ lại lời dặn về quan tài sắt đen xích chín vòng, nhớ lại ký hiệu chín khoen ở miệng hầm trên bản đồ, nhớ hai chữ huyết trì nghe được qua vách phòng trọ. Mọi thứ đang khớp vào nhau từng mảnh một, và mỗi mảnh khớp vào đều làm bức tranh chung xấu đi. Anh biết mình phải chất vấn Quảng Khôn ngay trong đêm, không thể chờ tới sáng khi đoàn lại bắt đầu đào và mọi câu hỏi sẽ bị tiếng cuốc át đi.

Quảng Khôn chưa ngủ. Anh ta ngồi một mình bên đống lửa tàn ngoài miệng hầm, tay cầm một bầu rượu nhỏ, mắt nhìn vào bóng tối của sườn núi như người đang chờ thứ gì. Thấy Huyền Tố từ trong động đi ra với đèn che và hộp chu sa, anh ta không ngạc nhiên, chỉ hỏi một câu gọn.

- Đạo trưởng đọc được gì thêm rồi à?

- Đọc được đủ để biết ông lại nói dối. Bản đồ này từ đâu ra, nói thật. Người trong mộ là ai, nói thật. Đừng kể lại chuyện mộ tổ và di chúc nữa, tôi đã đọc tế văn trên phiến đá, thứ ở dưới đó không phải tổ tiên nhà ông nằm yên chờ con cháu tới thắp hương.

Quảng Khôn im lặng một lúc, rót rượu ra nắp bầu đưa cho anh, anh không nhận. Cuối cùng anh ta thở dài, hạ giọng xuống như người chịu nhượng bộ một phần.

- Được, tôi nói thật một nửa, phần còn lại tới lúc xuống sâu đạo trưởng tự sẽ thấy. Bản đồ đúng là của tổ tiên truyền lại, việc này không bịa. Người trong mộ là một vị quan lại họ Cơ đời Tây Chu, tên Cơ Trọng Khanh. Năm xưa ông ta đoạt ngọc tỷ của họ Tạ nhà tôi, giết người giữ ấn, rồi chôn ấn theo mình trong mộ này. Họ Tạ đời đời biết mộ ở đây mà không đủ sức lấy lại. Đời tôi đủ người, đủ tiền, tôi phải lấy. Còn tế văn với máu me gì đó, là do họ Cơ bày ra để dọa kẻ trộm mộ, người xưa giữ mộ vẫn hay làm thế.

Huyền Tố nghe hết, không chen vào. Anh ghi nhớ từng chữ, và càng nghe càng thấy điểm ngược khó nuốt nằm ngay giữa câu chuyện. Nếu họ Cơ là kẻ đoạt của và bày bẫy dọa người, vì sao tế văn trên phiến đá lại viết theo giọng của người giữ mộ đang giải thích cách nuôi thi thể, chứ không phải giọng cảnh cáo kẻ ngoài? Và một điểm nữa, tinh tế hơn, anh đọc được trong cách dùng chữ của đoạn văn còn sót: văn tế gọi người trong mộ là chủ, gọi kẻ đứng ngoài mộ là kẻ nợ. Chủ và nợ. Nếu họ Tạ là chủ nợ tới đòi của, văn của họ Cơ sao lại gọi phía ngoài là kẻ nợ một cách trang trọng đến thế, như một giao ước đã được khắc xuống để thực thi qua nhiều đời?

Anh không vạch trần những điều ấy trong đêm nay. Anh đã học được qua nhiều năm hành nghề rằng khi một người nói thật một nửa, vạch trần ngay sẽ làm nửa còn lại biến mất vĩnh viễn. Tốt hơn là để anh ta tin rằng mình đã tạm tin, rồi đi tiếp với đôi mắt mở to hơn. Huyền Tố chỉ nói một câu trước khi quay về lều.

- Ông Khôn, từ đây trở xuống, mỗi việc ông giấu tôi một phần, tôi sẽ tính phần giấu ấy vào lúc quyết định có đi tiếp hay không. Đừng để tới lúc không còn đường quay lại mới nói hết.

Quảng Khôn cười nhạt, bảo đạo trưởng cứ yên tâm, xuống tới nơi khắc biết. Anh ta uống cạn bầu rượu, ném một thanh củi vào lửa tàn, tia lửa bay lên đỏ rực trong đêm rồi tắt.

Trên đường từ miệng hầm về lều, Huyền Tố dừng lại ở chỗ cắm trại của đoàn, nhìn quanh một lượt như người điểm lại những gì mình đã biết và những gì còn bị giấu. Anh biết đoàn có bảy người, biết Quảng Khôn là kẻ cầm đầu và cũng là kẻ nói dối nhiều nhất, biết Lưu Cổ đọc được chữ cổ nhanh một cách bất thường, biết Hầu Tam sợ thật chứ không phải sợ theo nghề. Và biết thằng bé thợ mộc họ Tạ kia đang bị dẫn đi với ít thông tin nhất mà lại mang danh nghĩa quan trọng nhất. Anh cũng biết một điều về chính mình: từ lúc đọc xong đoạn tế văn, anh đã không còn đường lui tử tế nữa. Bỏ đoàn lúc này, anh mang tiếng lấy tiền rồi chạy, và quan trọng hơn, anh sẽ để bảy người, trong đó có một thằng bé gần như vô tội, tự đi xuống một nơi mà anh đã hiểu rõ hơn họ rất nhiều. Ở lại, anh phạm lời sư phụ. Anh cân hai điều ấy suốt đoạn đường ngắn về lều, và nhận ra người thầy đã mất tích của mình năm xưa có lẽ cũng từng đứng đúng ở chỗ cân nhắc này, trong cùng một vùng núi, trước cùng một lựa chọn không có đáp án sạch sẽ.

Anh vào lều, trải mảnh giấy của sư phụ ra xem lần cuối dưới ánh trăng lọt qua khe vải, gấp lại cẩn thận, cất vào túi trong áo ngay trên ngực. Dù quyết định thế nào, anh cũng muốn lời dặn ấy nằm gần tim mình nhất trong những ngày sắp tới, như một lời nhắc rằng phạm lệ thì phải biết mình đang phạm. Và cái giá nếu có sẽ do chính mình trả, không đổ cho tiền bạc hay cho sự ép buộc của ai khác.

Về tới lều, Huyền Tố không ngủ ngay. Anh lặng lẽ lấy chu sa ra mài thêm, mài thật mịn, rồi kiểm tra lại từng mắt dây của cuộn Mặc Đấu Tuyến bằng tay trong bóng tối. Sờ từng nút, từng đoạn nối, như người kiểm tra một cây cầu trước khi cả đoàn phải đi qua nó trong đêm tối. Anh cũng chia sẵn trong đầu thứ tự dùng pháp khí nếu việc xấu nhất xảy ra: chuông trấn hồn để tranh vài nhịp thở, dây mặc đấu để vạch giới tuyến. Phù để dán khi thi thể bất động, và Hắc Lư Đề chỉ dùng khi không còn lựa chọn nào khác, vì ba chiếc móng là ba lần cơ hội, hết là hết hẳn.

Ngoài lều, gió đã ngừng, khe núi im lặng đến mức anh nghe được tiếng nhang cháy trước phiến đá ở dưới sâu vọng lên trong tưởng tượng của mình. Anh nhắm mắt, cố ép mình ngủ lấy sức cho ngày mai đào nhánh vòng qua phiến đá.

Ngay trước khi thiếp đi, từ dưới lớp đất sâu dưới chân trại, xuyên qua sáu mét đất đá và phiến đá tế văn, anh nghe rõ một tiếng thở dài rất khẽ vọng lên. Tiếng ấy dài, ướt và mệt, như tiếng của một người vừa ngoi lên khỏi mặt nước sau khi bị dìm rất lâu, thở ra hơi đầu tiên rồi lại chìm xuống chờ lần ngoi lên tiếp theo.

Chương khác

Xem thêm