Huyết Thước Trừng Gia - Chương 18: Nghiệp Báo Hai Phương Giáng Xuống

Tiếng gió bấc rít qua những khe nứa rách nát của căn chòi bên bờ sông Đáy nghe sắc nhọn như lưỡi cưa sắt miết vào thớ gỗ mục. Đêm mùa đông buốt lạnh luồn…

Nội dung chương

Tiếng gió bấc rít qua những khe nứa rách nát của căn chòi bên bờ sông Đáy nghe sắc nhọn như lưỡi cưa sắt miết vào thớ gỗ mục. Đêm mùa đông buốt lạnh luồn qua từng lớp vách đất trát rơm, phả hơi ẩm tanh nồng của bùn nước bãi sông vào tận góc giường nơi đống rạ úa đang lún xuống. Ngọn lửa nhỏ trong bếp củi tàn dần, từng đốm than đỏ thoi thóp chìm vào lớp tro xám trắng, để lại không gian mờ mịt mùi khói khét cùng sự lạnh giá bủa vây bốn bề.

Bé Thảo nằm co quắp trên đống rơm khô, hai bàn tay nhỏ thó vẫn bấu chặt lấy gấu áo rách của Lý Văn Canh. Bát cháo loãng vừa trôi vào bụng chưa kịp mang lại chút sức lực ấm áp nào thì một cơn run rẩy dữ dội từ tận tủy xương bỗng truyền khắp thân thể gầy guộc của đứa trẻ bảy tuổi. Đứa bé thở hắt ra từng hơi ngắn ngủi, gấp gáp, hai hàm răng va vào nhau lập cập thành từng chuỗi âm thanh ghê rợn.

Lý Văn Canh ngồi bất động bên mép đống rơm, đôi bàn tay cụt lóng run rẩy đặt hờ trên đầu gối tàn phế. Lão nghe rất rõ từng tiếng thở dốc đầy đau đớn ấy. Đôi tai của người thợ già qua bao năm tháng chìm trong bóng tối mù lòa đã trở nên tinh nhạy lạ thường, lão phân biệt được tiếng cọt kẹt của từng mộng gỗ co ngót theo thời tiết, tiếng rễ tre trườn dưới lòng đất, và giờ đây là tiếng máu huyết đang sôi réo bất thường bên trong lồng ngực non nớt của đứa cháu nội kẻ thù.

Lão rụt rè vươn những ngón tay khô ráp, chai sần vươn tới, khẽ chạm vào trán đứa trẻ.

Một luồng hơi nóng hầm hập giáng thẳng vào lòng bàn tay lão, nóng rẫy hệt như khi lão áp tay vào khối gang nóng đỏ vừa rút khỏi lò rèn của phường thợ. Nhưng khi đầu ngón tay lão lướt xuống gò má, rồi trượt qua cổ và hai cánh tay con bé, lão lại rùng mình kinh hãi. Da thịt con bé nóng như lửa thiêu ở phần ngực và trán, nhưng mười đầu ngón tay cùng đôi bàn chân trần nứt nẻ lại lạnh buốt, lạnh ngắt như những mẩu băng đá vớt lên từ đáy sông Đáy giữa đêm đông.

- Nóng... nóng quá... Nước... cho con hớp nước...

Bé Thảo rên rỉ nghẹn ngào trong cổ họng, hai mí mắt nhắm nghiền giần giật liên tục. Cả người con bé uốn cong lại như một thân cung gỗ bị kéo căng quá mức, các thớ cơ nhỏ bé co giật từng chập. Lớp da dẻ vốn đã xanh xao vì đói khát nay chuyển dần sang một sắc tím tái kỳ dị, tím bầm từ các khóe móng tay rồi lan ngược lên cẳng tay, nổi rõ từng đường gân xanh ngoằn ngoèo tựa như những con giun đất đang bò dưới lớp biểu bì mỏng manh.

Lý Văn Canh rụt tay lại, toàn thân cứng đờ. Mùi xú khí tanh nồng quen thuộc bắt đầu xộc thẳng vào cánh mũi lão. Đó không phải mùi ẩm mốc của bùn sông, cũng không phải mùi mồ hôi của một đứa trẻ lang bạt kỳ hồ.

Đó là mùi của bùa chú Lỗ Ban.

Mùi của máu đầu ngón tay lão hòa cùng mực Tàu và bột chu sa hai mươi năm trước, mùi của tà khí yểm thắng đang cuộn trào bên trong kinh mạch đứa bé. Lão thợ mộc hiểu rõ hơn ai hết thứ độc khí đang hành hạ đứa trẻ này là gì. Lời nguyền Ngũ Tuyệt mà lão đã viện đến thần linh và quỷ dữ để kết tụ năm xưa không hề ngủ yên sau khi nuốt chửng sinh mạng của Hoàng Xuân Bột. Tà thuật ấy đã ăn sâu vào huyết mạch của họ Hoàng, bám riết theo từng thế hệ như một bản án truyền đời.

Chiếc thuyền gỗ chúc mũi xuống đáy bùn đã dìm chết viên quan huyện cùng tiền tài danh vọng của ông ta. Chiếc bát sứt ngửa miệng đã biến con cháu họ Hoàng thành những kẻ hành khất bạt xứ. Và giờ đây, khi giọt máu cuối cùng của dòng họ ấy tìm về đúng mảnh đất Chàng Sơn, tà khí tích tụ hai mươi năm trong mười hai cột lim của tòa dinh thự hoang tàn dường như bị đánh thức, hung hãn tìm đến để tận diệt mầm sống sót lại duy nhất.

- Nghiệp quật... Nghiệp chướng giáng xuống rồi...

Lý Văn Canh lẩm bẩm, giọng lão nghẹn đặc lại nơi cuống họng. Lão quờ quạng vồ lấy gáo dừa múc nước trong chum đất, run rẩy bưng đến bên đống rơm. Bàn tay tàn tật của lão khẽ nâng đầu con bé dậy, cố gắng nhỏ từng giọt nước lạnh vào bờ môi đang nứt nẻ rỉ máu. Nhưng nước vừa chạm vào môi Thảo đã trào ngược ra ngoài theo bọt mép trắng xóa. Đứa trẻ co giật mạnh hơn, hai bàn chân cào cấu loạn xạ xuống nền đất bùn nhão nhoẹt, phát ra những âm thanh cào xé tuyệt vọng.

Lão vội vàng vơ lấy mảnh vải rách nhúng đẫm nước lạnh rồi áp lên trán con bé, nhưng chỉ chốc lát sau, mảnh vải ướt sũng ấy đã bốc lên làn hơi âm ấm rồi khô cong lại dưới sức nóng ma quái đang bốc hỏa từ bên trong sọ não đứa trẻ.

Tà khí đang gặm nhấm buồng phổi, bóp nghẹt trái tim con bé. Cơn sốt này không một thứ thuốc nam nào của trần gian có thể dập tắt. Đó là lửa hận thù của chính Lý Văn Canh gieo vào cây cột cái năm xưa, nay đang bốc cháy ngùn ngụt trên chính thân xác của một sinh linh vô tội.

Một trận co giật dữ dội bất thần hất tung tấm chăn rách rưới ra khỏi người bé Thảo. Con bé trợn trừng hai mắt, nhưng tròng mắt chỉ còn lại một màu trắng dã vô hồn, miệng há hốc đớp từng ngụm không khí lạnh buốt. Bàn tay nhỏ thó đầy vết xước của nó quơ quào trong hư không một cách điên cuồng, như muốn bấu víu vào bất cứ thứ gì có thể níu giữ lấy mạng sống mong manh đang chực trôi tuột đi.

Rồi bàn tay ấy quắp chặt lấy cổ tay đầy mụn mủ ghẻ lở của Lý Văn Canh.

Những ngón tay gầy trơ xương bấm ngập vào da thịt lão. Đứa trẻ không hề biết bàn tay mà nó đang níu lấy chính là bàn tay của kẻ thù đã đẩy cả gia tộc nó vào cảnh diệt vong. Trong cơn mê sảng tột cùng giữa lằn ranh sống chết, hơi ấm duy nhất còn lại bên cạnh nó giữa đêm đông quạnh quẽ này chỉ có thân hình tàn tạ của người thợ già mù lòa.

Bé Thảo run rẩy nép sát đầu vào lòng lão Canh, bờ môi thâm tím run bần bật, thều thào phát ra những tiếng gọi đứt quãng trong hơi thở tàn:

- Ông nội ơi... cứu con... Con đau quá... Ông nội đừng bỏ con...

Tiếng gọi ấy như một tiếng sét xé toạc màn đêm tĩnh mịch bên bờ sông Đáy, giáng thẳng xuống đỉnh đầu Lý Văn Canh.

Lão thợ già chết sững. Cả thân hình gầy guộc run rẩy co rúm lại, hai hàm răng lão cắn chặt vào nhau đến mức bật máu tươi nơi khóe miệng.

"Ông nội ơi..."

Đứa trẻ đang gọi ai?

Nó đang gọi Hoàng Xuân Bột - viên tri huyện mặt tròn mắt lươn, kẻ từng mặc áo gấm thêu rồng bốn chân, kẻ đã cười sặc sụa trên chín bậc đá xanh khi nhìn lính lệ nện gậy lim đập gãy ống chân lão? Hay nó đang gọi chính cái bóng ma của gia tộc đã ruồng bỏ nó từ khi lọt lòng mẹ?

Hai mươi năm qua, Lý Văn Canh nuôi dưỡng lòng thù hận như một thứ bùa hộ mệnh duy nhất để bám víu vào cuộc sống khốn nạn này. Lão chịu đựng cảnh mù lòa, lão gặm nhấm nỗi đau đớn của những vết ghẻ lở lở loét thấu xương, lão chấp nhận ăn cơm thừa canh cặn và chui rúc trong căn chòi rách nát ngập mùi bùn thối, tất cả chỉ để đổi lấy sự sụp đổ của kẻ thù. Mỗi lần nghe ngóng được một tin dữ về phủ huyện Hoàng gia, lão lại cười gằn trong đêm tối, tự nhủ rằng trời có mắt, rằng thần Lỗ Ban đã giáng sự trừng phạt đích đáng xuống đầu lũ bạo tàn.

Lão đã tin rằng sự trả thù của mình là công lý tối thượng.

Thế nhưng giờ đây, công lý ấy đang nằm trơ trọi trong lòng lão dưới hình hài một đứa bé gái bảy tuổi, da thịt tím bầm, thoi thóp gọi "ông nội" trong cơn giãy giụa tuyệt vọng.

Đứa trẻ này sinh ra đâu có quyền chọn lựa dòng máu chảy trong huyết quản? Khi lão Canh cắn rách ngón tay nhỏ máu vào cột cái gỗ lim, con bé thậm chí còn chưa thành hình trên cõi đời. Nó không cướp một đồng tiền công nào của hàng trăm thợ mộc Chàng Sơn. Nó không sai lính đánh gãy chân lão. Nó chưa từng được một ngày sống trong nhung lụa, chưa từng nếm qua mùi vị của năm trăm lạng bạc mồ hôi nước mắt mà ông nội nó đã cướp đoạt.

Từ lúc mở mắt chào đời, thứ duy nhất dòng họ Hoàng để lại cho con bé chỉ là chiếc khánh bạc tróc lở, chiếc bát sứt ngửa miệng và những trận đòn roi xua đuổi của người đời trên khắp các ngả đường tha hương cầu thực. Nó đã trả nợ thay cho ông nội nó bằng bảy năm ròng đói rét, bằng đôi chân trần rớm máu trên sỏi đá, bằng những đêm đông co ro dưới hiên chợ phiên.

Vậy mà lời nguyền tàn độc của lão vẫn chưa chịu buông tha cho nó. Tà thuật hắc ám ấy vẫn muốn bóp nghẹt hơi thở cuối cùng của đứa bé này để hoàn tất sự diệt môn trọn vẹn.

- Trời ơi... Ta đã làm cái gì thế này...

Tiếng thét xé lòng bật ra từ lồng ngực gầy guộc của Lý Văn Canh. Lão đổ sụp xuống đống rơm, hai cánh tay run rẩy ôm riết lấy thân thể nhỏ bé đang co giật vào lòng mình. Lão kéo tấm chăn rách phủ kín lên người con bé, dùng chính hơi ấm từ lồng ngực gầy trơ xương sườn của mình để sưởi ấm cho đôi bàn chân lạnh ngắt của đứa cháu nội kẻ thù.

Những giọt nước mắt nóng hổi trào ra từ hai hốc mắt mù lòa, đục ngầu của người thợ già. Nước mắt chảy dài qua những vết sẹo co rút, rớt từng giọt mặn chát xuống vầng trán nóng bỏng của bé Thảo. Bức tường căm hận sừng sững mà lão dày công xây đắp suốt hai thập kỷ qua bỗng chốc rạn nứt, đổ sụp tan tành thành từng mảnh tro bụi trước hơi thở thoi thóp của một sinh linh vô tội.

Lão từng tự hào mình là người thợ tài hoa nhất đất Chàng Sơn, đôi bàn tay từng tạc nên tượng Phật Di Lặc từ bi cứu khổ cứu nạn cho muôn người ở chùa Tây Phương. Nhưng rồi chính đôi bàn tay ấy đã nhúng vào máu tươi của tà thuật, đục đẽo nên sự diệt vong tàn khốc, biến lão thành một con quỷ dữ đội lốt nạn nhân. Lão tưởng mình là kẻ cầm thước định đoạt công bằng, hóa ra lão chỉ là một kẻ mù quáng bị lòng thù hận dắt mũi, gieo rắc tai ương xuống đầu một đứa trẻ không mang tội lỗi.

Đứa bé trong lòng lão khẽ rên lên một tiếng yếu ớt, bàn tay nhỏ bé vẫn bấu chặt lấy vạt áo lão không chịu buông lơi. Từng đợt co giật bắt đầu thưa dần, không phải vì tà khí đã lui, mà vì sinh lực của con bé đã cạn kiệt đến tận cùng. Mạch đập nơi cổ tay nó yếu ớt như sợi chỉ mỏng manh chực đứt trước cơn gió lốc.

Lý Văn Canh run rẩy áp má mình vào vầng trán nóng rực của con bé, cảm nhận từng nhịp thở ngắt quãng. Trong đầu lão, hình ảnh dinh thự hoang tàn của Hoàng Xuân Bột hiện lên rõ mồn một. Nơi ấy, giữa gian chính của ngôi nhà năm gian đổ nát, cây cột cái bằng gỗ lim ngàn năm vẫn đang cắm sâu xuống lòng đất Chàng Sơn. Bên trong thớ gỗ lim đen nhánh ấy, chiếc thuyền gỗ chúc mũi và mảnh bát sứt nhuộm máu tươi vẫn đang âm thầm phát tán sát khí hủy diệt.

Chỉ khi nào cây cột cái ấy bị bổ đôi, chiếc thuyền gỗ chúc mũi bị bẻ gãy và mảnh bát sứt bị đập nát dưới ánh mặt trời, lời nguyền tà thuật mới thực sự chấm dứt.

Nhưng giải trừ bùa chú Lỗ Ban chưa bao giờ là việc dễ dàng. Cụ tổ Lý Hùng Lực từng để lại lời răn dạy khắc cốt ghi tâm cho môn phái thợ mộc Chàng Sơn: kẻ nào dùng tà thuật hại người, kẻ đó sẽ phải chịu nghiệp báo gấp mười lần; kẻ nào dám phá bùa giải ếm khi tà khí đã phát tác tròn một vòng giáp, kẻ đó phải lấy chính mạng sống và linh hồn của mình ra làm vật tế để gánh chịu toàn bộ đòn phản phệ của trời đất.

Nếu lão đi đào cột phá bùa, tà khí tích tụ hai mươi năm trong khối gỗ lim sẽ không tan biến vào hư không. Nó sẽ quay ngược trở lại, dồn toàn bộ nghiệp lực khủng khiếp ấy giáng thẳng xuống thân xác tàn tạ của chính kẻ đã yểm bùa.

Lão sẽ chết. Một cái chết đau đớn, máu huyết trào ra từ thất khiếu, thân thể tan nát không toàn thây.

Bé Thảo lại giật mình một cái, bờ môi khô khốc hé mở, một tiếng gọi thì thào yếu ớt tựa như hơi gió thoảng qua kẽ nứa:

- Ông ơi... đừng để họ... bắt con đi... Con sợ lắm...

Bàn tay non nớt trượt dần khỏi vạt áo lão Canh, rũ xuống đống rơm khô.

Lý Văn Canh giật mình chụp lấy bàn tay nhỏ bé ấy, siết chặt trong lòng bàn tay thô ráp của mình. Lão ngửa mặt lên trần chòi rách nát, nơi những giọt nước mưa lạnh buốt đang nhỏ tong tỏng xuống bùn đất. Đôi mắt mù lòa của lão hướng về phía trời đêm tăm tối, nơi con sông Đáy đang cuộn sóng ầm ào dưới chân núi Chàng Sơn.

Sống thêm vài năm trong căn chòi hôi hám này để làm gì? Để gặm nhấm sự cô độc, để nhìn thân xác mình thối rữa từng ngày trong sự ghẻ lạnh của người đời, và để mang theo món nợ máu của một đứa trẻ vô tội xuống chín tầng địa ngục?

Lão đã sống đủ hai mươi năm trong địa ngục trần gian do chính lòng hận thù tạo tác. Giờ đây, khi sự thật phơi bày trần trụi và tàn nhẫn nhất, lương tâm bị xé rách của người thợ già không cho phép lão tiếp tục hèn nhát trốn tránh phía sau nỗi oán hận xưa cũ.

Lão đã gieo ra mầm độc thì chính lão phải là người nhổ bỏ nó, dẫu cái giá phải trả có là mạng sống tàn tạ này.

Lý Văn Canh hít một hơi thật sâu, luồng không khí lạnh buốt tràn vào buồng phổi làm lão tỉnh táo lạ thường. Lão nhẹ nhàng đặt bé Thảo nằm ngay ngắn lại trên đống rơm, kéo tấm chăn rách trùm kín từ cổ đến chân con bé, rồi chèn thêm những bó rạ khô xung quanh để chắn bớt từng cơn gió lộng luồn qua vách nứa.

Lão chống hai tay xuống nền đất, gồng hết sức lực còn sót lại của đôi vai thợ mộc lực lưỡng năm nào để nâng thân hình tàn phế đứng dậy. Đôi chân cọt kẹt, một bên teo tóp gãy gập run rẩy chống đỡ sức nặng của cơ thể. Lão lần mò trong bóng tối mịt mùng, bàn tay quờ quạng chạm vào góc chòi ẩm ướt, nơi chiếc hòm gỗ cũ kỹ phủ đầy bụi bặm đang nằm im lìm suốt hai mươi năm qua.

Bàn tay cụt ngón của lão chạm vào then cài rỉ sét. Một tiếng tách khô khốc vang lên giữa đêm khuya vắng lặng.

Bên trong chiếc hòm gỗ mục nát, nằm phủ phục dưới lớp mạng nhện dày đặc là bộ đồ nghề gia truyền của dòng họ Lý làng Chàng Sơn. Lão sờ thấy lưỡi đục bạt bằng thép xanh lạnh toát, chiếc cưa tay bén ngót, chiếc búa gỗ lim nặng trịch và cây Huyết thước nhuộm sắc đỏ u tối đã từng một thời tung hoành trên khắp các công trình xứ Đoài.

Ngón tay lão miết dọc theo thân chiếc đục sắt, cảm nhận từng đường viền sắc lẹm chưa hề bị rỉ sét ăn mòn. Máu thợ mộc trong huyết quản lão như bừng sôi trở lại sau hai thập kỷ chìm sâu trong bùn lầy tăm tối.

Lão vơ lấy chiếc đục sắt cùng chiếc búa gỗ lim giắt chặt vào thắt lưng vải thô, rồi với tay cầm lấy cây gậy tre dẫn đường dựng bên mép cửa.

Lý Văn Canh quay đầu lại, đôi mắt mù lòa hướng về phía đứa trẻ đang thoi thóp trên đống rơm, giọng lão trầm xuống, dứt khoát và thanh thản lạ kỳ:

- Chờ ông, đứa nhỏ họ Hoàng... Nợ máu năm xưa, đêm nay ta sẽ đích thân hoàn trả lại cho dòng họ nhà mày.

Lão đẩy toang cánh liếp nứa rách nát. Gió bấc và mưa đêm lập tức ùa vào mặt rát buốt, nhưng người thợ già không hề chớp mắt. Lão chống cây gậy tre xuống bùn nhão, từng bước khập khiễng lê chiếc chân tàn phế bước ra khỏi căn chòi, dầm mình vào màn đêm mịt mùng của bãi sông Đáy, nhắm thẳng hướng tòa dinh thự hoang phế mười hai cột lim mà tiến bước.

Chương khác

Xem thêm