Huyết Thước Trừng Gia - Chương 19: Lý Văn Canh Quyết Định Tìm Về Dinh Thự Hoang Phế

Tiếng gió bấc rít qua những khe nứa rách nát của gian chòi ven sông Đáy nghe sắc nhọn như lưỡi cưa sắt xé toạc đêm trường. Hơi lạnh mang theo mùi bùn…

Nội dung chương

Tiếng gió bấc rít qua những khe nứa rách nát của gian chòi ven sông Đáy nghe sắc nhọn như lưỡi cưa sắt xé toạc đêm trường. Hơi lạnh mang theo mùi bùn tanh và ẩm mốc thốc thẳng vào trong, quẩn quanh đống rơm khô rải rác dưới nền đất.

Lý Văn Canh chống hai bàn tay thô ráp xuống lớp rạ mục, lê chiếc chân tàn phế kéo lê trên mặt đất từng tấc một. Đôi mắt mù lòa của người thợ già hướng thẳng về phía góc chòi, nơi có tiếng thở dốc đứt quãng, nặng nhọc của con bé Thảo. Đứa trẻ bảy tuổi nằm co quắp, hai hàm răng va vào nhau lập cập từng chập, nhưng cả cơ thể non nớt lại bốc lên luồng nhiệt khí hầm hập.

Lão Canh quờ bàn tay cụt ngón ra phía trước, chạm vào gò má khô khốc của đứa bé.

Một cảm giác nóng rát truyền thẳng qua những vết chai sần trên da thịt lão. Trán đứa trẻ nóng hầm hập, từng thớ thịt dưới lớp áo vải vá chằng vá đụp khẽ giật lên theo từng nhịp tim đập loạn xạ. Cơn sốt độc đang thiêu đốt tạng phủ nó. Trên vòm ngực gầy trơ xương, những mạch máu nhỏ li ti nổi cộm lên dưới làn da mỏng manh, sẫm màu tím bầm kỳ dị. Đó là dấu hiệu rõ ràng của tà khí phong tỏa kinh mạch, thứ độc chướng sinh ra từ chính bùa yểm mà hai mươi năm trước lão đã tự tay gieo rắc vào dinh thự họ Hoàng.

- Mẹ ơi... nước... con khát... cứu con với...

Tiếng gọi thì thào mê sảng của bé Thảo lọt vào tai lão Canh, run rẩy và mỏng manh như sợi tơ nhện giăng trước gió bão. Đứa cháu nội duy nhất của kẻ thù truyền kiếp đang quằn quại trên đống rơm rác của chính kẻ hận thù gia tộc nó.

Lão Canh run rẩy rút tay lại. Đầu ngón tay trỏ bị cắt cụt hai mươi năm trước chợt nhói buốt, cơn đau quen thuộc chạy dọc theo đường gân cánh tay xộc thẳng vào buồng tim. Đôi hốc mắt rỗng toác, mù lòa của lão bỗng nóng ran lên. Hai dòng nước mắt đục ngầu lẫn với máu loãng rỉ ra từ khóe mi sẹo lồi lõm, lăn dài xuống đôi gò má lở loét đầy những mụn mủ hôi hám.

Người thợ mộc tài hoa bậc nhất xứ Đoài năm xưa đang khóc.

Hai mươi năm trước, khi viên tri huyện Hoàng Xuân Bột quỵt sạch năm trăm lạng bạc tiền công mồ hôi nước mắt của phường thợ, sai lính bẻ gãy ống chân lão, bắt lão phải bò lết qua chín bậc đá xanh trước dinh thự nguy nga, lão đã ngửa mặt lên trời xanh mà thề độc. Lão đã tự rạch da cắn ngón tay, dùng chính máu tươi của bản thân để lập lời thề Ngũ Tuyệt, chấp nhận tuyệt tự tuyệt tôn, đem chiếc bát sứt ngửa miệng và chiếc thuyền mộc chúc mũi ra ngoài cửa yểm chặt vào tim cột cái gỗ lim.

Mục đích duy nhất của lão khi ấy là muốn nhìn thấy cả dòng giống họ Hoàng tan xương nát thịt, tuyệt diệt không chốn nương thân.

Nhưng giờ đây, khi lời nguyền đã hoàn tất, khi gia tộc quan huyện đã lụi tàn thành tro bụi, trước mặt lão lại là một sinh linh nhỏ bé vô tội. Đứa trẻ này chưa từng khoác lên mình chiếc áo gấm lộng lẫy, chưa từng bước chân vào sảnh đường chín bậc đá, và cũng chưa bao giờ sai lính cầm roi đánh đập bất kỳ ai. Nó chỉ là một đứa trẻ đói rách mang trong mình dòng máu tội lỗi của tổ tiên, lang thang gõ cửa từng nhà để xin vài hạt cơm thừa canh cặn.

Nếu lão khoanh tay đứng nhìn, tà khí của Huyết thước trong cột lim dinh thự hoang phế sẽ hút cạn chút sinh lực cuối cùng của nó trước khi trời rạng. Dòng họ Hoàng sẽ chính thức tuyệt diệt, và mối thù của lão sẽ trọn vẹn đến giọt máu cuối cùng.

Lão Canh bóp chặt lấy cổ chân gãy của mình, cơn đau buốt tận xương tủy dội lên làm lão thở hắt ra một tiếng nặng nề. Nhưng tâm can lão lúc này còn đau đớn hơn gấp vạn lần vết thương thể xác. Lương tâm của người thợ cả làng Chàng Sơn từng tạc tượng Phật Di Lặc từ bi cứu thế đang gào thét dữ dội. Lão không thể trơ mắt nhìn đứa trẻ này chết dần chết mòn vì thứ cấm thuật tàn độc do chính tay mình tác tạo.

Cụ tổ dòng họ Lý từng để lại lời gia huấn truyền đời: "Nghề mộc là nghề dựng nhà tạo phúc, thước Lỗ Ban là thước định cõi nhân gian. Kẻ nào dùng mộc thuật hại người, kẻ đó ắt chuốc lấy vạn kiếp trầm luân."

Lão đã phá bỏ lời dạy của tiền nhân, sa chân vào vực thẳm của oán hận. Và cái giá lão phải trả trong suốt hai mươi năm qua là thân thể tàn tạ, mù lòa cô độc, ngày ngày gặm nhấm sự ghẻ lở hôi thối trong căn chòi hoang lạnh ven dòng sông Đáy.

- Thôi... nợ máu của đời trước, hà tất phải bắt một đứa trẻ con gánh chịu...

Lão Canh lẩm bẩm trong miệng, giọng khàn đặc, khô khốc như tiếng hai mảnh gỗ khô cọ xát vào nhau.

Người thợ già từ từ chống tay, xoay người hướng về phía đông bắc, nơi có mái đình Chàng Sơn uy nghiêm thờ thánh Lỗ Ban và cụ tổ Lý Hùng Lực. Lão gập đôi đầu gối chai cứng xuống nền đất lạnh buốt, hai bàn tay run rẩy chắp lại trước ngực.

- Cụ tổ Lý Hùng Lực tại thượng... Liệt vị tiền nhân phường mộc Chàng Sơn chứng giám...

Tiếng lão Canh vang lên trầm đục giữa gian chòi hoang vắng, hòa cùng tiếng nước sông Đáy gầm gào ngoài bãi bồi. Lão dập đầu thật mạnh xuống nền đất ẩm ướt. Một tiếng cộp khô khốc vang lên. Bùn đất dính chặt vào vầng trán nhăn nheo, rỉ ra những giọt máu tươi đỏ thẫm.

Lão Canh dập đầu lần thứ hai:

- Con là Lý Văn Canh... kẻ tội đồ của dòng họ Lý... Vì manh tâm trả thù riêng, con đã phạm vào lời răn của môn phái, dùng Huyết thước nghịch thiên đoạt mạng người... Hai mươi năm qua, nghiệp chướng đọa đày, thân xác con tàn phế, mắt con mù lòa, âu cũng là quả báo xứng đáng cho kẻ nghịch đạo...

Lão dập đầu lần thứ ba, trán cắm sâu xuống mặt đất, cả thân hình gầy guộc run rẩy bần bật:

- Nay con xin cụ tổ tha thứ cho kẻ bất hiếu... Đêm nay, con xin hủy bỏ lời nguyền Ngũ Tuyệt. Con sẽ tự tay phá giải trận đồ cấm thuật trong cột lim dinh thự họ Hoàng, cứu lấy mạng sống của đứa trẻ vô tội. Đòn phản phệ của trời đất, tà khí của hai mươi năm tích tụ... con xin lấy tấm thân tàn này ra gánh chịu toàn bộ. Dù thịt nát xương tan, dù hồn phi phách tán dưới đáy sông Đáy, con cũng cam tâm tình nguyện!

Lời thề vừa dứt, một cơn gió lốc dữ dội từ mặt sông thổi thốc vào chòi, làm ngọn đèn dầu lụi tàn trên bậu cửa phụt tắt ngấm. Toàn bộ không gian chìm vào bóng đen thăm thẳm. Nhưng đối với một kẻ mù lòa hai mươi năm như Lý Văn Canh, bóng tối ấy chính là cõi quen thuộc.

Lão chậm rãi ngẩng đầu lên. Ánh mắt mù lòa không thấy ánh sáng, nhưng trong lòng lão lại bừng lên một quyết định dứt khoát chưa từng có.

Lão quay người lại, lần mò về phía góc sâu nhất của gian chòi, nơi có đặt một chiếc chõng tre ọp ẹp phủ đầy rơm rạ. Lão gạt từng lớp rạ mục sang một bên, để lộ ra khoảng đất nện gồ ghề bên dưới. Bàn tay chai sạn của người thợ già bắt đầu cào bới. Đất bùn bám chặt vào kẽ móng tay, rách da rớm máu, nhưng lão dường như không cảm nhận thấy sự đau đớn. Đôi bàn tay từng đục đẽo hàng vạn thanh gỗ quý nay điên cuồng bới sâu xuống lớp đất cứng.

Được khoảng một gang tay, những đầu ngón tay của lão va phải một vật cứng ngắc, lạnh ngắt.

Một tấm ván gỗ lim dày dặn, được bọc kín bằng nhiều lớp vải dầu chống thấm.

Lão Canh hít một hơi thật sâu, dùng hết sức lực tàn tạ của hai cánh tay nạy bổng tấm ván lên. Bên dưới là một chiếc rương gỗ nhỏ, khóa bằng then cài đồng đã rỉ xanh. Chiếc rương này đã nằm im lìm dưới lòng đất suốt hai thập kỷ qua, kể từ cái đêm lão từ dinh thự quan huyện bò về chòi lá, mang theo nỗi uất hận tột cùng và bộ đồ nghề tội lỗi.

Lão dùng một đoạn cọc tre ngắn chêm vào then cài, gồng mình bẩy mạnh.

Rắc!

Chiếc then đồng mục rỉ gãy đôi. Nắp rương bật mở, phả ra một luồng khí lạnh toát mang theo mùi rỉ sắt, mùi dầu thông và mùi tanh nồng của máu khô lưu niên. Thứ mùi quen thuộc ấy ập vào khứu giác làm toàn thân lão Canh giật thót một cái.

Bàn tay run rẩy của lão thò vào trong lòng rương, chạm vào những món đồ nghề gia truyền của thợ mộc Chàng Sơn. Đầu tiên là cây cưa tay bằng thép già, lưỡi cưa sắc lẹm vẫn được bọc kỹ trong lớp da bò thô. Tiếp theo là chiếc búa gỗ lim nặng trịch, chuôi búa nhẵn bóng vì mồ hôi tay của ba đời thợ cả dòng họ Lý.

Và sâu dưới đáy rương, ngón tay lão chạm vào hai vật thể định mệnh.

Thứ nhất là cây thước Lỗ Ban truyền đời, làm bằng gỗ mun đen nhánh, chia đủ tám cung cát hung theo phép tắc của môn phái. Nhưng trên thân cây thước này, người ta không nhìn thấy màu đen tự nhiên của gỗ mun nữa, mà thay vào đó là một sắc đỏ bầm u tối. Đó chính là Huyết thước, cây thước đã từng uống máu ngón tay lão Canh trong đêm tế thần yểm bùa hai mươi năm trước.

Thứ hai là một chiếc đục thép bạt khổ lớn. Lưỡi đục được rèn từ loại thép xanh tốt nhất của làng nghề, sắc bén đến mức có thể phạt ngang một khối gỗ lim mà không để lại vết xước. Trên bề mặt lưỡi thép, một vệt máu khô đen đặc vẫn còn bám chặt từ cổ chuôi chạy dọc xuống tận mũi đục, tựa như một con rắn máu đang nằm phục chờ đợi ngày thức giấc.

Lý Văn Canh run rẩy nhấc cây Huyết thước ra khỏi rương, ôm chặt vào lồng ngực gầy guộc. Cây thước lạnh buốt thấu xương, truyền từng đợt rùng mình dữ dội vào da thịt lão.

Sau đó, bàn tay cụt ngón của lão chầm chậm vươn ra, nắm lấy chuôi gỗ của chiếc đục thép bạt.

Vừa khi những ngón tay ghẻ lở, sần sùi của lão siết chặt lấy chuôi gỗ lim, một biến cố dị thường đột ngột xảy ra.

Ong... ong...

Lưỡi đục bằng thép xanh trong tay lão bỗng nhiên rung lên bần bật. Sự rung chuyển mạnh mẽ đến mức làm toàn bộ cánh tay tàn tật của lão tê dại đi. Từ trong thớ thép lạnh lẽo, một chuỗi âm thanh trầm đục, nghẹn ngào phát ra, vang vọng khắp gian chòi nứa.

Tiếng rên rỉ ấy u uẩn, thê lương, lúc thì giống như tiếng gió rít qua những khe vách mục nát, lúc lại hệt như tiếng khóc than ai oán của hàng chục con người đang giãy giụa dưới đáy mồ sâu. Đó là tiếng kêu đòi nợ máu của những sinh linh họ Hoàng đã ngã xuống trong suốt hai mươi năm qua dưới uy lực của tà thuật. Những linh hồn chết oan vì bệnh tật, vì nghèo đói, vì tai ương dồn dập, tất cả những oán khí ngút trời ấy dường như đã tụ lại trên chính mũi thép này, chờ đợi ngày kẻ gieo bùa phải trả lời trước công lý của nghiệp báo.

Mũi đục rung lắc dữ dội, cố giật ra khỏi bàn tay tật nguyền của lão Canh như muốn đâm thẳng vào ngực lão để đòi lại món nợ sinh mạng.

- Nghiệp đến rồi... Nghiệp báo đến thật rồi...

Lão Canh nghiến chặt hàm răng lung lay, gân xanh trên trán nổi cộm lên cuồn cuộn. Lão không hề buông tay, trái lại càng siết chặt lấy chuôi đục hơn. Những vết ghẻ lở trên lòng bàn tay lão nứt toác ra, máu tươi từ da thịt lão lại một lần nữa ứa ra, chảy tràn qua chuôi gỗ, rỉ xuống thân lưỡi đục thép.

Máu mới gặp máu cũ, tiếng rên rỉ u uẩn trong thớ thép càng rít lên chói tai hơn, tựa như tiếng cười the thé của lũ ma đói giữa đêm đông hoang vắng.

Phía sau lưng lão, trên đống rơm khô, bé Thảo lại giật mình thảng thốt. Đứa trẻ co rúm người lại, miệng ú ớ kêu lên trong cơn mê sảng cùng cực:

- Đừng... đừng đục tim con... Tha cho con... Mẹ ơi cứu con...

Tiếng thét yếu ớt của đứa bé như một hồi chuông cảnh tỉnh đánh thẳng vào tâm trí đang chao đảo của người thợ già. Lão Canh hít sâu một hơi, dùng hết toàn bộ định lực của một bậc thầy mộc cả đời gắn bó với thước tấc gỗ đá, dập mạnh mũi đục xuống chiếc đe gỗ đặt bên cạnh rương.

Keng!

Một tiếng đanh gọn vang lên chấn động cả gian chòi. Mũi thép cắm phập nửa tấc vào thớ gỗ mục. Tiếng rung rên rỉ u uẩn lập tức im bặt, trả lại không gian tĩnh lặng chết chóc cho đêm đông ven sông Đáy.

Chỉ có hơi thở dồn dập của lão Canh và tiếng rên thoi thóp của đứa bé là còn nghe rõ mồn một.

Lão Canh thở dốc, mồ hôi lạnh vã ra như tắm, ướt sũng manh áo vải rách nát trên lưng. Lão biết rất rõ, khi chiếc đục thép này thức giấc và phát ra tiếng oán thán đòi nợ máu, điều đó có nghĩa là vòng quay của cấm thuật Lỗ Ban đã chạm đến điểm tận cùng. Nếu lão đem bộ đồ nghề này đến dinh thự họ Hoàng để đục cột phá bùa, toàn bộ sức mạnh phản phệ của hai mươi năm tà khí sẽ không tiêu tan vào trời đất mà sẽ mượn chính mũi thép này giáng thẳng vào lục phủ ngũ tạng của lão.

Lão sẽ không thể sống sót trở về bãi sông Đáy này nữa. Cái chết đang chờ đợi lão ngay dưới chân cột cái mười hai trụ lim của dinh thự viên tri huyện năm xưa.

Người thợ già ngồi lặng đi giữa bóng tối, bàn tay vẫn nắm chặt chuôi đục dính máu.

Lão quay đầu lại, đôi mắt mù lòa hướng về phía đống rơm khô. Trong bóng đêm mịt mùng, lão lắng nghe tiếng thở của bé Thảo đang yếu dần đi từng khắc. Hơi thở ấy ngắt quãng, đứt đoạn, sinh mệnh của đứa trẻ giống như ngọn đèn cạn dầu trước cơn cuồng phong ngoài sông Đáy.

Nếu lão sợ chết mà lùi bước, đứa trẻ sẽ tắt thở trước khi bình minh ló rạng.

Lão Canh từ từ nhổ mũi đục thép ra khỏi đe gỗ, lau sạch vết máu tươi trên chuôi bằng vạt áo rách. Lão nhặt lấy cây búa gỗ lim nặng trịch và cây Huyết thước mun đen, cẩn thận bọc tất cả vào trong một tấm vải dầu dày dặn.

Lão đã sống đủ bảy mươi năm trên cõi đời này, nửa đời đầu vinh quang trong nghề mộc, nửa đời sau đắm chìm trong bùn lầy hận thù. Sống thêm vài ngày hay chết đi trong đêm nay, đối với một kẻ tàn phế ghẻ lở như lão, đã không còn gì khác biệt. Điều duy nhất lão cần làm lúc này là trả lại món nợ lương tâm, trả lại con đường sống cho đứa cháu nội vô tội của kẻ thù.

Lão Canh thắt chặt bọc đồ nghề vào thắt lưng vải thô, rồi chống hai tay lê từng bước dứt khoát về phía đứa trẻ đang thoi thóp trên đống rơm khô rách nát. Cuộc quyết định sinh tử đã ngã ngũ, và giờ là lúc người thợ già phải bước vào tử địa.

Chương khác

Xem thêm