Kẻ Trốn Nã Dưới Mái Lan - Chương 40: Thầy Ba

Sáng mười lăm tháng mười, Tấn xin Sáu Móm nghỉ một buổi, nói dối là đi khám bệnh ở trạm xá xã. Sáu Móm nhìn hắn một lúc lâu, rồi gật đầu, không hỏi thêm.…

Nội dung chương

Sáng mười lăm tháng mười, Tấn xin Sáu Móm nghỉ một buổi, nói dối là đi khám bệnh ở trạm xá xã. Sáu Móm nhìn hắn một lúc lâu, rồi gật đầu, không hỏi thêm. Tấn biết ông không tin, nhưng ông vẫn cho đi. Dạo này, Sáu Móm đối với hắn có một sự dễ dãi kỳ lạ, như thể ông đang chờ xem hắn sẽ làm gì tiếp theo.

Tấn không đi trạm xá. Hắn men theo bờ kênh đi về phía xóm kênh, nơi thầy Ba Cầu ở. Hắn đã gặp ông một lần, hồi tháng chín, khi ông ghé lán bán nhang và buông một câu khiến hắn rợn người: có người đi theo anh, không phải người sống. Lúc đó hắn sợ, lảng tránh. Giờ thì hắn chủ động tìm đến, vì hắn đã hết cách.

Xóm kênh là một xóm nhỏ ven kênh, chừng hai chục nóc nhà lá lụp xụp, nằm lọt thỏm giữa đồng hoang. Nhà thầy Ba Cầu là một căn nhà lá ở cuối xóm, trước sân có một bàn thờ thiên, khói nhang lúc nào cũng nghi ngút. Tấn đứng ngoài cổng rào tre một lúc lâu, không dám vào. Hắn sợ ông nhìn thấu mình, sợ ông đuổi mình đi, sợ nghe những điều mình không muốn nghe. Nhưng rồi hắn nghĩ tới đêm qua, tới giọng "Tấn ơi" của Sang, và hắn cắn răng bước vào.

Thầy Ba Cầu đang ngồi chẻ lạt ngoài hiên, thấy Tấn thì không hề ngạc nhiên, như thể ông đã biết trước hắn sẽ đến.

- Vô đi. Ông nói, chỉ chiếc ghế đẩu bên cạnh. Uống nước.

Tấn ngồi xuống, tay run run cầm ly nước. Hắn không biết bắt đầu từ đâu. Thầy Ba cũng không hỏi, cứ thong thả chẻ lạt, để cho sự im lặng làm công việc của nó. Cuối cùng, Tấn không chịu nổi nữa, hắn quỳ sụp xuống nền đất trước mặt ông.

- Thầy ơi, cứu con với. Con bị vong theo ám mỗi đêm, con không sống nổi nữa rồi. Thầy bán cho con lá bùa, hay làm lễ gì đó đuổi nó đi giúp con. Bao nhiêu tiền con cũng chịu.

Thầy Ba Cầu dừng tay, nhìn hắn chăm chú. Đôi mắt già nua của ông sáng một cách kỳ lạ, như nhìn xuyên qua da thịt hắn, thấy được thứ đang bám sau lưng hắn.

- Vong nào. Ông hỏi, giọng đều đều.

- Vong... vong người bị con giết. Tấn nói ra, lần đầu tiên trong đời thốt ra câu đó thành lời với một người sống. Nước mắt hắn trào ra. Đêm hai mươi tháng năm năm ngoái, con say rượu, con lỡ tay giết bạn con. Từ đó tới nay nó theo con, ám con mỗi đêm, ép con uống mảnh thủy tinh. Thầy ơi, con van thầy, thầy trừ nó giúp con.

Thầy Ba im lặng một lúc lâu. Rồi ông lắc đầu, chậm rãi, dứt khoát.

- Không được.

- Sao... sao không được thầy. Thầy làm ơn...

- Vong người bị mày giết, bùa nào trừ được. Thầy Ba nói, từng chữ nặng như đá. Tao nói cho mày biết, luật cõi âm nó vậy đó: oan hồn báo oán chỉ gỡ được bằng lời thú tội của chính hung thủ. Mày giết nó, mày phải tự mình gỡ. Không thầy bà nào gỡ thay mày được. Mày có dán bùa khắp người, nó vẫn theo mày. Mày có trốn xuống đất, nó vẫn đào lên.

Tấn ngồi bệt xuống đất, mặt trắng bệch.

- Vậy... vậy con phải làm sao.

- Muốn yên thì mày phải thú tội. Thầy Ba nhìn thẳng vào mắt hắn. Thú tội với pháp luật, thú tội với gia đình nó, quỳ xuống xin lỗi người ta. Khi nào mày làm được điều đó bằng cả tấm lòng, vong nó mới buông. Không thì nó theo mày tới chết. Mà chết rồi cũng chưa yên đâu, nó theo qua cả kiếp sau.

Tấn ôm đầu, khóc nức nở ngay giữa sân nhà thầy Ba. Mọi cứu cánh tâm linh mà hắn nuôi hy vọng bấy lâu nay, vừa bị đập tan trong một câu nói. Không có bùa nào, không có lễ nào, không có thầy nào cứu được hắn. Chỉ có một con đường duy nhất, con đường mà hắn sợ nhất: thú tội.

Thầy Ba để hắn khóc một lúc, rồi khẽ nói:

- Mày về đi. Suy nghĩ cho kỹ. Vong nó không giết mày đâu, tao nhìn là biết. Nó giữ mày lại là có lý do. Mày tự hỏi lòng mình đi, nó cần gì ở một thằng còn sống.

Tấn ngẩng lên, sững sờ. Câu nói của thầy Ba như một mảnh ghép rơi đúng vào chỗ trống trong đầu hắn từ đêm mười hai tháng mười. Sang cần gì ở một thằng còn sống. Hắn muốn hỏi thêm, nhưng thầy Ba đã đứng dậy, quay vào nhà, không nói gì nữa. Cuộc gặp kết thúc.

Tấn lững thững quay về lán, đầu óc quay cuồng. Lời thầy Ba cứ vang vọng: muốn yên thì phải thú tội, không thì nó theo tới chết. Hắn nghĩ tới Út Ráng, tới câu "giấu hoài nó nặng trong lòng". Hắn nghĩ tới Sang, tới giọng "Tấn ơi". Mọi người, mọi việc đều đang đẩy hắn về một hướng duy nhất. Chỉ có hắn là cứ cố tình quay mặt đi.

Về tới lán, hắn thấy Sáu Móm đang ngồi một mình ở bàn ăn tập thể, trước mặt là cuốn sổ tay mở ra. Thấy Tấn về, ông ngẩng lên nhìn, ánh mắt khó đoán, rồi cúi xuống viết tiếp. Tấn đi ngang qua, liếc nhanh, chỉ kịp thấy những dòng chữ nguệch ngoạc mà không đọc được gì. Hắn về chỗ võng của mình nằm vật xuống, đầu óc trống rỗng.

Hắn nghĩ về mười bảy tháng qua. Hắn đã chạy qua bao nhiêu tỉnh, đổi bao nhiêu cái tên, làm bao nhiêu nghề. Hắn đã tưởng mình khôn ngoan, tưởng mình lách được qua kẽ hở của pháp luật. Nhưng giờ nhìn lại, hắn chỉ là một con chuột chạy vòng quanh trong cái bẫy, tưởng mình đang tiến về phía trước mà thực ra cứ quay về đúng chỗ cũ. Lán T3 này, ban đầu là nơi hắn chọn để trốn, giờ đã thành nơi hắn không thể rời. Sang thì ở khắp mọi nơi. Công an thì siết vòng vây từ bên ngoài. Sáu Móm thì ghi chép từng ngày.

Hắn thò tay vào túi áo ngực, lấy tấm ảnh cưới ra ngắm. Hạnh cười trong ảnh, nụ cười của ngày hai đứa còn tin vào tương lai. Hắn tự hỏi giờ này chị đang làm gì ở Cai Lậy. Có còn nhớ tới hắn không, hay đã quên rồi. Hắn muốn được gặp chị một lần, để nói một lời xin lỗi, để nói rằng hắn sai rồi. Nhưng hắn biết, một khi đã thú tội, hắn sẽ vào tù, và chị sẽ phải mang tiếng là vợ của kẻ giết người. Có lẽ im lặng mà biến mất mới là cách tốt nhất cho chị. Nhưng im lặng thì Sang không buông. Hắn bị kẹt giữa hai nỗi đau, không biết chọn bên nào.

Chiều hôm đó, Út Ráng rủ hắn ra bờ kênh câu cá cho khuây khỏa. Hai anh em ngồi im lặng bên nhau, mỗi người một cần câu tre. Được một lúc, Út Ráng bỗng nói, mắt vẫn nhìn mặt nước:

- Anh Phước, em không biết anh gặp chuyện gì, nhưng em thấy anh khác lắm rồi. Hồi mới về lán, anh hay cười, hay kể chuyện. Giờ anh như người mang đá trong lòng. Anh có cần em giúp gì không, anh cứ nói. Đừng chịu một mình.

Tấn nhìn thằng em, cổ họng nghẹn lại. Hắn muốn nói ra lắm. Nhưng hắn lại nhớ tới ánh mắt của Sáu Móm, nhớ tới chốt kiểm tra ở bến đò, nhớ tới lời thầy Ba. Hắn lắc đầu, gượng cười:

- Anh không sao. Chắc tại mất ngủ mấy đêm nên vậy thôi.

Út Ráng thở dài, không gặng thêm. Hai anh em lại im lặng câu cá cho đến khi trời sập tối, không ai câu được con nào. Trên đường về, Tấn nghĩ, có những gánh nặng, dù có người sẵn lòng gánh giúp, mình cũng không thể trao cho họ được. Vì đó là tội của mình, mình phải tự gánh.

Tối đó, Tấn về nằm trên võng, không trốn vào kho cát nữa. Hắn đã quyết định sẽ đối mặt, dù chưa biết đối mặt bằng cách nào. Mười một giờ đêm, tiếng chén bát vỡ lại vang lên, và Sang hiện ra, dữ dội hơn bao giờ hết.

Đêm nay, vong không nói giọng bạn cũ nữa. Oán khí cuồn cuộn trở lại, đặc quánh đến nghẹt thở, như thể sự dịu dàng đêm qua chỉ là một phút yếu lòng mà vong đã kịp lấy lại. Sang lao tới, mảnh thủy tinh dí sát mặt Tấn, giọng gào lên như sấm:

- Uống! Uống từng mảnh một! Mày xé thư, mày chối tội, mày tìm thầy bùa để trừ tao! Mày tưởng thoát được tao sao!

Tấn nhận ra Sang đã biết chuyện hắn đi tìm thầy Ba. Vong biết hết mọi việc hắn làm. Hắn co rúm trên võng, nhưng lần này hắn không van xin. Hắn nhìn thẳng vào đôi mắt trũng sâu của vong và nói, giọng run nhưng rõ:

- Tao không tìm thầy để trừ mày. Tao tìm thầy để hỏi... hỏi làm sao để mày được yên.

Sang khựng lại, mảnh thủy tinh dừng cách mặt Tấn chỉ một gang tay. Vong nhìn hắn, oán khí dao động dữ dội, như đang giằng xé giữa hai cực. Rồi vong gào lên một tiếng đau đớn đến xé lòng, một tiếng gào không phải của oán hận mà của tuyệt vọng, và tan biến vào bóng đêm, để lại Tấn nằm thở dốc trên võng, mồ hôi ướt đẫm áo.

Bên cạnh, Út Ráng vẫn ngủ say như chết, thở đều đều, không hề hay biết đêm nay anh Ba Phước của cậu vừa đi qua một cơn bão. Tấn nhìn thằng em, chợt hiểu ra điều mà thầy Ba nói: vong chỉ nhắm vào hắn, chưa bao giờ động đến người vô tội. Một khi đã hiểu, thì không thể giả vờ không biết được nữa.

Tấn nằm đó cho đến sáng, không chợp mắt được. Hắn đã đi tìm bùa để trừ vong, và nhận về một câu trả lời phũ phàng: không có bùa nào trừ được, chỉ có thú tội mới gỡ được. Mọi con đường tắt đều đã bị bịt kín. Trước mặt hắn giờ chỉ còn một con đường duy nhất, thẳng tắp và đáng sợ, dẫn tới cánh cổng công an huyện. Hắn chưa dám bước, nhưng hắn đã nhìn thấy nó rõ ràng, lần đầu tiên sau mười bảy tháng.

Chương khác

Xem thêm