Kẻ Trốn Nã Dưới Mái Lan - Chương 8: Sổ tay của Sáu Móm
Đầu tháng chín, mùa nước nổi bắt đầu tràn về Đồng Tháp Mười. Nước từ thượng nguồn đổ về, mặt kênh dâng cao từng ngày, màu nước chuyển sang đục ngầu phù…
Nội dung chương
Đầu tháng chín, mùa nước nổi bắt đầu tràn về Đồng Tháp Mười.
Nước từ thượng nguồn đổ về, mặt kênh dâng cao từng ngày, màu nước chuyển sang đục ngầu phù sa. Công việc nạo vét càng thêm vất vả: bùn nhão hơn, nặng hơn, xuồng chở đầy dễ chìm. Nhưng Sáu Móm vẫn giữ tiến độ, thậm chí còn tăng khối lượng, vì ông nói nước lên cao thì vét càng dễ, bùn mềm ra.
Trần Văn Phước làm việc cật lực như mọi ngày, nhưng đầu óc anh không còn đặt ở công việc nữa. Đã ba đêm liền, anh không nghe thấy nhịp chân tật ấy nữa. Không mùi bia, không tiếng chén vỡ, không dấu chân ướt. Mọi thứ im lặng đến bất thường, như mặt nước phẳng lặng trước cơn giông.
Sự im lặng ấy khiến anh sợ hơn cả những đêm bị quấy phá. Ít ra khi nó quấy phá, anh còn biết nó đang ở đâu, đang làm gì. Còn khi nó im lặng, anh không biết nó đang ấp ủ điều gì.
Sáng hai tháng chín, sau bữa ăn sáng, Sáu Móm gọi Phước lại.
- Ba Phước, ở lại chút. Chú có chuyện muốn hỏi.
Tim Phước hẫng một nhịp. Anh ngồi xuống bậc gỗ, cố giữ vẻ mặt bình thản. Sáu Móm ngồi đối diện, rút từ túi áo ra một cuốn sổ tay nhỏ đã cũ sờn, lật ra một trang trắng, cầm bút chuẩn bị ghi.
- Chú hỏi để cập nhật hồ sơ công nhân cho chủ đầu tư. Ba tên đầy đủ là gì?
- Dạ, Trần Văn Phước.
- Sinh năm mấy?
- Dạ, một chín tám tám.
Phước đáp nhanh. Anh đã thuộc lòng mọi thông tin trên chứng minh thư giả: Trần Văn Phước, sinh năm 1988, quê quán ở một xã vùng sâu của An Giang mà anh chưa từng đặt chân đến. Anh đã dùng cái tên này suốt mấy tháng nay, nói dối nhiều đến mức đôi khi chính anh cũng quên mất tên thật của mình.
- Quê quán ở đâu?
- Dạ, An Giang.
- Xã nào, huyện nào?
Sáu Móm hỏi tiếp, mắt không rời mặt Phước, tay ghi chép lia lịa. Phước nuốt nước bọt. Trên chứng minh thư giả ghi quê quán rất rõ, nhưng anh chưa bao giờ học thuộc đến cấp xã, huyện. Anh bịa đại một cái tên.
- Dạ... xã Phú Hữu, huyện An Phú.
Sáu Móm ngừng bút, ngẩng lên nhìn anh. Ánh mắt ông sắc lẹm.
- An Phú không có xã Phú Hữu. Xã Phú Hữu thuộc huyện Phú Tân.
Phước chết trân. Mồ hôi lạnh túa ra đầy trán. Anh đã bịa nhầm, và Sáu Móm, với hai chục năm đi khắp miền Tây làm cai thầu, biết rõ địa lý từng huyện từng xã.
- Dạ... chắc con nhớ nhầm. Lâu quá con không về quê nên...
- Ba vào lán mình hồi nào?
Sáu Móm cắt ngang, không để anh giải thích. Giọng ông vẫn đều đều, nhưng ánh mắt càng lúc càng sắc.
- Dạ, hồi tháng sáu.
- Tháng sáu ngày mấy? Ai giới thiệu ba vào?
- Dạ... con không nhớ ngày. Con đi lang thang tìm việc, nghe nói lán mình tuyển người nên vào xin.
- Giấy tờ tùy thân của ba đâu? Hôm vào lán, chú có xem chứng minh thư của ba, nhưng chú muốn xem lại.
Sáu Móm chìa tay ra. Phước cứng đờ người. Chứng minh thư giả của anh nằm trong túi nilon giấu dưới đáy túi đồ. Anh có thể lấy ra, nhưng nếu Sáu Móm nhìn kỹ, ông sẽ phát hiện ra điểm khả nghi. Chứng minh thư giả dù làm tinh vi đến đâu cũng có điểm khác biệt: chất liệu, phông chữ, dấu mộc. Với con mắt của người đã xem hàng trăm chứng minh thư công nhân suốt hai chục năm, Sáu Móm có thể nhận ra.
- Dạ, để con về lấy.
Phước đứng dậy, bước về phía võng với đôi chân run rẩy. Anh lấy túi đồ xuống, lục tìm túi nilon. Tay anh run đến mức phải mất một lúc mới mở được. Anh nhìn tấm chứng minh thư giả: ảnh của anh, tên Trần Văn Phước, mọi thông tin đều khớp với những gì anh vừa khai, trừ cái xã Phú Hữu bịa đặt kia.
Anh quay lại chỗ Sáu Móm, đưa chứng minh thư bằng hai tay. Sáu Móm đón lấy, nhìn kỹ. Ông lật mặt trước, mặt sau, đưa lên ánh sáng soi, dùng ngón tay miết lên bề mặt. Mỗi động tác của ông đều khiến tim Phước đập nhanh thêm một nhịp.
Một lúc lâu, Sáu Móm trả lại chứng minh thư, không nói gì, chỉ ghi thêm mấy dòng vào sổ tay. Phước thở phào, nhưng chưa kịp nhẹ nhõm thì ông lại lên tiếng.
- Ba Phước, chú hỏi thiệt một câu nữa. Ba đi làm xa nhà, vợ con ở Cai Lậy, sao mấy tháng nay không thấy ba về thăm một lần? Cũng không thấy gọi điện về?
Phước sững người. Làm sao Sáu Móm biết vợ anh ở Cai Lậy? À, thằng Ráng. Chắc chắn thằng Ráng đã kể lại cuộc trò chuyện hôm giặt đồ.
- Dạ... đường xa, tiền xe tốn kém. Với lại... vợ chồng con đang giận nhau.
Anh bịa tiếp, giọng ngày càng thiếu tự tin. Sáu Móm gật gù, ghi thêm vào sổ, rồi gấp sổ lại, cất vào túi áo. Ông đứng dậy, phủi quần, nhìn Phước bằng ánh mắt mà Phước không thể đọc được: vừa nghiêm khắc, vừa thương hại, vừa có chút gì đó như thất vọng.
- Được rồi. Ba đi làm đi.
Phước đứng dậy, định bước đi thì giọng Sáu Móm vang lên sau lưng, trầm thấp, từng chữ một như đóng đinh vào óc anh.
- Ba Phước, chú lăn lộn nghề cai hai chục năm, gặp đủ loại người. Người có nợ máu, nhìn là biết.
Phước đứng chết trân, không dám quay lại. Sau lưng anh, tiếng bước chân của Sáu Móm xa dần, rồi mất hút. Anh vẫn đứng đó, toàn thân cứng đờ, mồ hôi ướt đẫm lưng áo.
Nợ máu. Ông đã nói ra hai từ ấy. Không phải nợ tiền, không phải nợ tình, mà là nợ máu. Ông biết. Hoặc ít ra, ông đã đoán ra. Những dấu hiệu: nỗi sợ chai bia, tô cơm bốc khói đen, tiếng chân đêm hôm, vũng nước hình bàn chân, và giờ là quê quán bịa đặt không khớp. Tất cả đã đủ để một người tinh đời như Sáu Móm kết luận: thằng Ba Phước này đang trốn chạy một tội lỗi liên quan đến máu.
Cả ngày, Phước làm việc trong trạng thái hoảng loạn. Anh mấy lần định bỏ trốn ngay trong ngày: gói đồ, chuồn khỏi lán lúc mọi người ngủ trưa, đi thật xa. Nhưng rồi anh lại không dám. Bỏ đi đâu bây giờ? Không giấy tờ tùy thân thật, không tiền bạc nhiều, đi đâu cũng phải làm thuê chui như ở đây. Và quan trọng hơn: oan hồn ấy, nó sẽ theo anh đến bất cứ đâu. Chạy trốn nó bằng đôi chân là vô ích. Mười lăm tháng qua đã chứng minh điều đó.
Hơn nữa, Sáu Móm chưa báo công an. Nếu ông muốn báo, ông đã báo từ lâu. Ông giữ anh lại, hỏi han, ghi chép, rồi nói câu đó, có lẽ là để cảnh cáo, để cho anh cơ hội tự thú, hoặc đơn giản là để quan sát thêm. Chừng nào ông chưa ra tay, chừng ấy anh còn an toàn ở lán này.
Chiều về, Phước thấy Sáu Móm ngồi một mình ngoài bờ kênh, cuốn sổ tay mở trên đùi, tay cầm bút viết viết xóa xóa. Anh lén đến gần, nấp sau bụi chuối, cố nhìn xem ông viết gì. Nhưng khoảng cách quá xa, anh chỉ thấy những dòng chữ chi chít, và thỉnh thoảng ông lại ngẩng lên nhìn về phía lán, ánh mắt dừng lại ở chiếc võng của Phước.
Tối hôm đó, bữa cơm diễn ra trong im lặng nặng nề. Phước ngồi ở góc như mọi ngày, nhưng hôm nay anh cảm nhận rõ hơn bao giờ hết những ánh mắt đổ dồn về phía mình. Tin đồn về cuộc hỏi cung sáng nay chắc đã lan khắp lán. Thằng Tư Lùn thì thào với anh Bảy Sị mấy câu, cả hai cùng liếc về phía anh rồi cúi xuống.
Ăn xong, Phước leo lên võng, nằm im. Anh nghĩ về cuốn sổ tay của Sáu Móm. Trong đó, ông đã ghi những gì về anh? Tên giả, quê quán bịa đặt, thái độ ấp úng, nỗi sợ chai bia, những hiện tượng lạ xoay quanh anh. Một hồ sơ hoàn chỉnh về một kẻ đáng ngờ. Nếu một ngày nào đó công an đến hỏi, cuốn sổ ấy sẽ là bằng chứng đầu tiên.
Nửa đêm, Phước tỉnh giấc. Lán im lặng. Anh nằm nghe ngóng. Một giờ. Hai giờ. Vẫn im lặng. Đã sáu đêm liền không có hiện tượng gì. Sự im lặng kéo dài này là điềm tốt hay điềm xấu? Anh không biết.
Rồi, đúng lúc anh vừa thiếp đi, một tiếng động vang lên khiến anh bật dậy: tiếng giấy lật trang, sột soạt, ngay bên tai anh.
Phước mở bừng mắt. Tối om. Không có ai bên cạnh. Nhưng tiếng sột soạt vẫn vang lên, đều đặn, chậm rãi, như có ai đang ngồi ngay đầu võng anh, lật từng trang giấy, đọc từng dòng.
Anh co rúm người, trùm chăn kín đầu. Tiếng lật giấy vẫn tiếp tục, nhẫn nại. Rồi im bặt. Phước nằm im, không dám cử động, cho đến khi tiếng gà gáy vang lên mới dám thò đầu ra.
Sáng hôm sau, khi Phước đang rửa mặt, Sáu Móm đi ngang qua, vỗ vai anh, nói nhỏ đủ cho hai người nghe.
- Đêm qua ba có ra khỏi võng không?
Phước sững người, lắc đầu.
- Không... con ngủ một mạch.
Sáu Móm im lặng nhìn anh giây lát, rồi thở dài, rút cuốn sổ tay từ túi áo ra. Ông lật lật mấy trang, mặt đanh lại.
- Lạ thiệt. Cuốn sổ này đêm qua chú để trong túi áo khoác treo ở cuối lán. Sáng nay mở ra, thấy mấy trang bị xáo trộn, như có ai lật xem trong đêm. Mà cả lán, không ai ra khỏi võng.
Ông ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt Phước.
- Ngoại trừ lúc ba hét lên giữa đêm.
Nói xong, ông cất sổ vào túi, bỏ đi, để Phước đứng chết trân bên thau nước. Câu nói ấy cứ vang vọng mãi trong đầu anh: như có ai lật xem trong đêm.
Ai đã lật cuốn sổ tay của Sáu Móm? Ai đã ngồi ngay đầu võng anh, lật từng trang ghi chép về anh, trong bóng tối?
Phước không dám nghĩ đến câu trả lời. Nhưng anh biết một điều: thứ ấy, nó đã bắt đầu đọc được những gì người sống nghi ngờ về anh. Và nó đang dùng chính những nghi ngờ ấy, từng chút một, để siết chặt vòng vây quanh anh.