Khế Ước Sinh Tử: Ta Cược Cả Tu Tiên Giới - Chương 286: Con Dấu Không Phải Cái Còng

Đêm ấy, Lục Tri Vi không ngủ. Hắn ngồi trước mười hai điều của Khế Thống Lệnh, đọc đi đọc lại, mắt dán vào hai chữ xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ đạo…

Nội dung chương

Đêm ấy, Lục Tri Vi không ngủ. Hắn ngồi trước mười hai điều của Khế Thống Lệnh, đọc đi đọc lại, mắt dán vào hai chữ xuất hiện nhiều nhất trong toàn bộ đạo luật: "chứng nhận".

Chứng nhận. Hai chữ này, nghe thì vô hại, nhưng cả đạo luật đều xây dựng trên nó. Mọi khế ước phải qua "chứng nhận" mới có hiệu lực. Kẻ không "chứng nhận" là phạm pháp. Phí "chứng nhận" do Viện định. Hắn chợt tự hỏi: rốt cuộc, "chứng nhận" nghĩa là gì?

Hắn lôi từ trong hành lý ra một cuốn điển tịch cũ, là quà của một lão điển khế ở Đồng Quan Thành tặng trước lúc lên đường. Cuốn sách giải thích nguồn gốc các thuật ngữ khế ước qua các triều đại. Hắn lật đến mục "chứng nhận", đọc kỹ từng dòng.

Càng đọc, mắt hắn càng sáng.

Theo điển tịch, "chứng" nghĩa là làm chứng, xác nhận sự thật đã xảy ra. "Nhận" nghĩa là thừa nhận, công nhận. Ghép lại, "chứng nhận" nghĩa là: xác nhận một sự việc đã có thật, đã xảy ra. Nói cách khác, chứng nhận là hành động đi SAU, xác nhận cái đã tồn tại, chứ không phải hành động đi TRƯỚC, ban phát quyền được tồn tại.

Hắn vỗ bàn đánh đét, khiến Du Thính đang gác ngoài cửa giật mình chạy vào. Hắn ra hiệu cho chàng không sao, rồi tiếp tục đọc, càng đọc càng phấn khích.

Trong lịch sử, các triều đại trước đây khi nói "chứng nhận khế ước", đều chỉ có nghĩa là: quan phủ đóng dấu xác nhận rằng tờ khế này là thật, hai bên đã ký, nội dung không giả mạo. Chưa từng có triều đại nào dùng "chứng nhận" để CẤM dân chúng tự lập khế. Vì "chứng nhận" không đồng nghĩa với "cho phép". Cho phép là ban quyền trước khi làm. Chứng nhận là xác nhận sau khi đã làm. Hai chữ này, khác nhau một trời một vực.

Vậy mà Khế Thống Lệnh của Văn Nhân Kính đã lén đánh tráo: dùng chữ "chứng nhận" nhưng thực chất thi hành như "cho phép". Không qua chứng nhận thì khế vô hiệu, tức là không cho phép dân tự lập khế. Đây là sự đánh tráo khái niệm trắng trợn, nhưng vì ai cũng quen miệng nói "chứng nhận", nên không ai nhận ra.

Lục Tri Vi cười lớn trong đêm, tiếng cười khiến Hồ Bất Quy từ phòng bên chạy sang, tưởng hắn bị tẩu hỏa nhập ma.

- Ngươi sao vậy? Nửa đêm cười như điên?

- Ta tìm ra rồi! Lục Tri Vi giơ cuốn điển tịch lên, mắt sáng rực. "Chứng nhận" không phải "cho phép"! Triều đình chỉ được đóng dấu xác nhận, không được cấm dân lập khế! Lão hồ ly đánh tráo khái niệm, nhưng chữ nghĩa thì không lừa được người đọc kỹ!

Hồ Bất Quy nghe giải thích xong thì há hốc mồm, rồi vỗ đùi:

- Hay! Quá hay! Cái này còn hiểm hơn điều bảy! Điều bảy là kẽ hở trong một điều, còn cái này là đánh sập cả cái gốc của đạo luật!

Sáng hôm sau, Lục Tri Vi mang theo cuốn điển tịch, đích thân đến bái phỏng Ngự sử Lưu Chính. Ông lão nghe hắn trình bày xong thì vuốt râu cười lớn:

- Hay lắm! Lão phu làm quan ba mươi năm, cũng từng thấy chữ "chứng nhận" này có gì đó không ổn, nhưng không chỉ ra được. Ngươi còn trẻ mà đọc sâu đến vậy, hậu sinh khả úy!

Lưu Chính hứa sẽ ủng hộ hắn trong buổi chầu tới, còn giới thiệu thêm ba vị quan thanh liêm khác cùng bàn bạc. Đó là Thị lang Bộ Hộ Trần Khiêm, chuyên lo thuế má, từng nhiều lần bị phe Tể tướng chèn ép. Đô sát viện Phó đô ngự sử Ngô Minh, người thẳng tính, ghét nhất kẻ lộng quyền. Và Hàn Lâm viện Biên tu Chu Dật, học giả uyên thâm về cổ văn, có thể làm chứng cho định nghĩa gốc của hai chữ "chứng nhận".

Buổi chiều, phủ tạm trú của Lục Tri Vi lần đầu tiên đông khách: các quan viên ra vào nườm nượp, ai cũng muốn nghe hắn giảng về hai chữ "chứng nhận". Chu Dật mang theo cả một rương sách cổ, cùng hắn đối chiếu từng triều đại, xác nhận rằng chưa từng có triều đại nào dùng "chứng nhận" để cấm dân lập khế. Trần Khiêm thì tính toán: nếu Khế Thống Lệnh thi hành theo nghĩa "cho phép", mỗi năm triều đình thu phí chứng nhận lên đến hàng chục triệu lượng bạc, một con số khiến ai nghe cũng rùng mình.

- Tiền nhiều như vậy, chảy đi đâu? Trần Khiêm hạ giọng hỏi. Quốc khố mỗi năm thu bao nhiêu, chúng ta đều biết. Số còn lại, ai dám hỏi?

Câu hỏi ấy, không ai trả lời được, nhưng ai cũng hiểu ngầm. Không khí trong phòng trở nên nặng nề. Lục Tri Vi nhớ lại lời Hồ Bất Quy: bảy thành phí chứng nhận mất tích, người Thiên Khế Đài ra vào phủ Tể tướng dày đặc. Mảnh ghép đang dần khớp lại, nhưng hắn chưa dám kết luận vội.

Tin này nhanh chóng đến tai Văn Nhân Kính. Trong phủ Tể tướng, lão nghe báo cáo xong thì im lặng rất lâu, rồi nói với mưu sĩ:

- Thằng nhóc này, không đánh vào kẽ hở nữa, mà đánh vào gốc. Gốc mà đổ, cả cây đổ theo. Ngày mai trên triều, các ngươi phải chặn nó lại bằng mọi giá.

Buổi chầu thứ tư, không khí căng như dây đàn.

Văn Nhân Kính vừa dứt lời tấu trình việc thường lệ. Lục Tri Vi bước ra giữa điện, tay cầm cuốn điển tịch cũ, giọng vang rõ:

- Bẩm bệ hạ, thần có một điều muốn thỉnh giáo chư vị đại nhân về hai chữ "chứng nhận" trong Khế Thống Lệnh.

Hắn giơ cuốn điển tịch lên, đọc to định nghĩa gốc, rồi phân tích rành rọt:

- "Chứng nhận" nghĩa là xác nhận sự thật đã có, là hành động đi sau. "Cho phép" nghĩa là ban quyền trước khi làm, là hành động đi trước. Hai chữ này khác nhau hoàn toàn. Nhưng Khế Thống Lệnh dùng chữ "chứng nhận" mà thi hành như "cho phép": không qua chứng nhận thì khế vô hiệu, tức là cấm dân tự lập khế. Đây là đánh tráo khái niệm!

Cả điện xôn xao. Hắn nói tiếp, giọng càng lúc càng vang:

- Theo đúng nghĩa gốc, triều đình chỉ được đóng dấu xác nhận rằng tờ khế là thật, chứ không được cấm dân chúng lập khế. Dân lập khế là quyền từ ngàn năm nay, do thiên địa chứng giám. Triều đình muốn xác nhận thì cứ xác nhận, muốn thu phí xác nhận thì cứ thu, nhưng không có quyền nói "không qua ta thì khế của ngươi là giấy lộn"!

Hắn quay một vòng, nhìn khắp bá quan, rồi tuyên bố dõng dạc, từng chữ như đóng đinh:

- Đọc kỹ thì lệnh này chỉ là con dấu, không phải cái còng!

Tiếng vỗ tay vang lên từ cuối hàng quan văn. Ngự sử Lưu Chính đứng bật dậy, giọng sang sảng:

- Nói chí phải! Lão phu làm quan ba mươi năm, hôm nay mới được nghe lời thật! "Chứng nhận" không phải "cho phép", triều đình là người đóng dấu, không phải người cầm còng!

Ba vị quan thanh liêm khác cũng bước ra ủng hộ. Hàn Lâm trẻ tuổi nói lớn:

- Thần xin hỏi Tể tướng đại nhân: trong mười hai điều, điều nào viết rằng "chứng nhận" đồng nghĩa với "cho phép"? Nếu không có, vậy thì việc cấm dân tự lập khế là trái với chính chữ trong luật!

Phe Tể tướng xôn xao, muốn phản bác nhưng không ai tìm được lý lẽ. Một vị mưu sĩ của Tể tướng bước ra, gượng gạo nói:

- Đây chỉ là cách hiểu chữ nghĩa, không thể vì hai chữ mà phủ nhận cả đạo luật...

- Cách hiểu chữ nghĩa? Lục Tri Vi cười lạnh. Thưa đại nhân, luật là chữ, thi hành luật mà không hiểu đúng chữ, thì thi hành cái gì? Hay là đại nhân muốn nói, chữ trong luật viết cho vui, thi hành thế nào là tùy ý người cầm quyền?

Câu này quá sắc, vị mưu sĩ cứng họng lui về. Văn Nhân Kính ngồi trên ghế, mặt trầm như nước, không nói một lời.

Sau rèm châu, bóng Huyền Đế khẽ nghiêng về phía trước, như đang lắng nghe kỹ hơn. Một thái giám ghé tai bệ hạ thì thầm, Huyền Đế khẽ gật đầu, động tác tuy nhỏ nhưng đã bị không ít người nhìn thấy.

Buổi chầu kết thúc, bá quan ra về trong tiếng bàn tán không ngớt. Câu nói "chỉ là con dấu, không phải cái còng" lan nhanh khắp Thiên Đô, dân chúng truyền miệng nhau, ai cũng thấy hả hê.

Về đến phủ, Hồ Bất Quy cười đến mức suýt ngã khỏi ghế:

- Hôm nay ngươi thắng lớn! Một câu "con dấu không phải cái còng", cả thành đều nhắc! Ta vừa đi một vòng chợ, đâu đâu cũng nghe dân chúng bàn tán. Có bà lão còn bảo, nghe câu ấy xong, bà thấy nhẹ cả người, như vừa vứt được một tảng đá đè trên ngực.

Nhưng Lục Tri Vi không cười. Hắn nhìn ra cửa sổ, giọng trầm xuống:

- Văn Nhân Kính hôm nay không phản bác, không phải vì lão không có lời, mà vì lão đang nghĩ cách khác. Kẻ càng im lặng, càng nguy hiểm.

Quả nhiên, đêm ấy, Hồ Bất Quy mang về một tin khiến cả phòng lạnh người: Tể tướng phủ vừa ra lệnh, từ ngày mai, mọi hoạt động của Bách Nghệ Phường ở Xích Đồng Vực sẽ bị "kiểm tra đột xuất".

- Kiểm tra đột xuất? Hồ Bất Quy nghiến răng. Nói là kiểm tra, thực chất là muốn bới lông tìm vết, kiếm cớ niêm phong. Lão không thắng được ngươi trên triều, bèn đánh vào hậu phương của ngươi.

Lục Tri Vi siết chặt nắm tay. Hắn biết ngày này sẽ đến, nhưng không ngờ đến nhanh như vậy. Bách Nghệ Phường là căn cơ của hắn, là nơi Tô Ngưng và Thiết Lão Tam đang ở. Nếu phường xảy ra chuyện, hắn ở Thiên Đô xa xôi, muốn cứu cũng không kịp.

Hắn nhìn về phía nam, nơi Đồng Quan Thành xa xôi, thầm nghĩ: Tô Ngưng, Thiết lão, các ngươi phải cẩn thận.

Chương khác

Xem thêm