Họa Linh Tỳ Bà - Chương 10: Tên Tục Trong Mơ
Đêm mười bốn âm, Tiêu Văn Hạc bỏ cả bữa tối. Không phải ông không đói. Cả ngày hôm ấy ông đã ăn rất ít, bữa trưa chỉ có lưng bát cơm và vài miếng rau,…
Nội dung chương
Đêm mười bốn âm, Tiêu Văn Hạc bỏ cả bữa tối.
Không phải ông không đói. Cả ngày hôm ấy ông đã ăn rất ít, bữa trưa chỉ có lưng bát cơm và vài miếng rau, thuốc bổ uống vào cũng không làm người ông khỏe lên được chút nào. Nhưng khi Thôi ma ma sai người bưng mâm cơm lên, ông chỉ nhìn qua một lượt rồi bảo mang xuống, nói ông cần yên tĩnh để xem lại một món hàng quan trọng, ăn sau cũng được. Người làm bưng mâm cơm nguyên vẹn xuống bếp, nhìn nhau không nói. Thôi ma ma đứng ở cửa bếp, nghe tiếng mâm bát đặt xuống bàn mà lòng như có đá đè. Bà sai Châu Phúc để phần cơm trong nồi ủ nóng, dặn hễ ông chủ gọi lúc nào thì bưng lên lúc ấy, dù là nửa đêm.
Ông chủ không gọi. Ông ngồi trong thư phòng từ lúc trời vừa tối, cửa chốt trong, đèn châm sớm hơn mọi ngày, và chờ.
Ông chờ giờ Tý như một người chờ nghe phán quyết về chính mình. Đêm qua, giọt máu trên thảm cỏ đã làm sụp đổ cái thành trì lý lẽ mà ông dựng lên quanh mình suốt hơn hai tuần. Ông không còn tự trấn an được nữa bằng những lời về mắt hoa, về ẩm mốc, về thuốc an thần. Nhưng lạ thay, cùng với sự sụp đổ ấy, ông lại thấy một sự bình tĩnh kỳ dị. Sợ hãi chỉ dữ dội nhất khi người ta còn chối bỏ. Khi ông đã thừa nhận với chính mình, ít nhất trong bóng tối của thư phòng này, rằng bức tranh không bình thường, thì nỗi sợ chuyển thành một thứ khác: sự chờ đợi. Ông chờ xem đêm nay, đêm mười bốn, trăng gần tròn nhất, nàng sẽ cho ông thấy điều gì nữa.
Qua cánh cửa đã chốt, ông nghe văng vẳng tiếng bát đũa ở nhà bếp, tiếng Thôi ma ma sai bảo người làm, tiếng Châu Phúc đáp lại, tất cả đều là những âm thanh bình thường của một buổi tối bình thường trong một gia đình bình thường. Chỉ có ông là không còn bình thường nữa. Ông ngồi trong thư phòng, nghe những âm thanh ấy như nghe từ một bờ sông khác, xa dần. Ông biết người nhà đang lo cho mình. Ông biết nồi cơm đang được ủ nóng chờ mình gọi. Ông biết nếu bây giờ ông mở cửa, bước ra, ngồi xuống ăn một bữa cơm tử tế với mọi người, nói cười như trước, rồi đi ngủ sớm trong phủ cũ thay vì thư phòng này, thì có lẽ mọi chuyện sẽ khác. Ông biết hết. Và ông vẫn ngồi yên, không mở cửa, vì ông sợ một điều còn hơn cả sợ nàng trong tranh: ông sợ đêm nay mình không được nghe tiếng đàn, không được nhìn thấy điều mà chỉ đêm mười bốn mới cho ông thấy. Nỗi sợ bỏ lỡ ấy, với một người đã đi quá xa như ông, còn mạnh hơn cả nỗi sợ hãi trước những giọt máu không thuộc về thế giới này.
Ông đứng dậy, rót một chén nước lã uống cho tỉnh táo, rồi lại ngồi xuống. Đêm mười bốn đã tới, trăng đã gần tròn, và ông kiểm tra bức tranh trước giờ Tý đến ba lần. Lần đầu lúc vừa vào phòng, giọt máu đêm qua vẫn ở nguyên chỗ cũ trên thảm cỏ, đã khô lại, thẫm màu, nằm im như một vết son cũ. Lần thứ hai vào khoảng giờ Tuất, vẫn chỉ có một giọt ấy. Lần thứ ba, ông đứng trước tranh rất lâu, nhìn nàng. Nàng vẫn nhìn xuống mặt nước, khóe miệng nhếch lên nụ cười mà bây giờ ông nhìn thấy rõ ràng không cần tự hỏi là thật hay hoa mắt nữa. Ông nói khẽ với nàng, như mọi buổi sáng gần đây, rằng đêm qua ông đã thấy rồi, rằng nàng không cần phải chứng minh thêm điều gì nữa. Nàng không đáp, dĩ nhiên. Chỉ có thảm cỏ im lặng dưới chân nàng và giọt máu khô nằm đó như một con dấu đã đóng xong từ đêm trước.
Đồng hồ gian giữa gõ mười một tiếng. Giờ Tý tới.
Tiếng tỳ bà vang lên sau rèm nhung, đêm nay đầy đặn và réo rắt hơn đêm mười ba nhiều, như thể người đàn đã nghỉ ngơi đủ sau một đêm đàn ngắn và giờ quay lại với tất cả sự tập trung của mình. Khói trắng mỏng bốc lên từ mép tranh, quấn quanh trục, lan ra rồi tan. Ông Tiêu ngồi trên ghế bành giữa phòng, hai tay đan vào nhau đặt trên đầu gối, ngẩng mặt nhìn tranh, không còn né tránh, không còn quay lưng vào tường như đêm qua. Ông nhìn thẳng, và ông thấy.
Trên thảm cỏ, ngay bên cạnh giọt máu đã khô của đêm mười ba, một điểm đỏ mới đang từ từ rỉ ra. Nó xuất hiện chậm rãi như sương đọng thành giọt trên đầu lá: ban đầu chỉ là một chấm ướt nhỏ, rồi lớn dần, căng lên, long lanh, đỏ tươi như giọt máu đêm qua lúc mới chạm vào tay ông. Giọt thứ hai. Nằm song song với giọt thứ nhất, cách nhau chừng một đốt ngón tay, cùng một hàng, ngay dưới gấu tà áo xanh của nàng. Hai giọt máu trên thảm cỏ xanh, một cũ một mới, một thẫm một tươi, như hai dấu chân đỏ nhỏ xíu của một ai đó vừa bước qua thảm cỏ trong tranh mà người trần mắt thịt chỉ nhìn thấy được dấu chân chứ không nhìn thấy người.
Rồi tiếng đàn đổi khác.
Giữa những nốt tỳ bà réo rắt, ông Tiêu nghe thấy một âm thanh mới mà suốt hơn hai tuần qua chưa từng xuất hiện. Một tiếng hát. Khẽ lắm, không thành lời, chỉ là một giọng nữ ngân nga theo điệu đàn, lên xuống theo từng nốt, như người đàn vừa đàn vừa khe khẽ hát cho mình nghe một bài hát không có lời hoặc có lời mà đã quên từ lâu. Giọng hát ấy trẻ, trong, và buồn theo cái buồn của người đã chờ đợi rất lâu ở một nơi không ai tới. Ông nghiêng đầu lắng nghe, cố tách tiếng hát ra khỏi tiếng đàn để nghe cho rõ hơn, nhưng hai âm thanh quấn vào nhau không rời, như nước với sóng, như khói với lửa. Ông không nghe ra một từ nào trọn vẹn. Vậy mà ông hiểu, bằng một cách nào đó không qua tai, rằng bài hát ấy kể về một dòng nước, một gốc cây, và một người ra đi không trở lại.
Có lúc tiếng hát khẽ cao lên một quãng ngắn, rõ ràng hơn, và ông nín thở, toàn thân căng ra như một sợi dây đàn khác trong căn phòng này. Ông chờ một từ, chỉ một từ thôi, để chứng minh với chính mình rằng giọng hát ấy có lời, có nghĩa, thuộc về một bài hát nào đó mà người Bắc Kinh còn nhớ. Nhưng từ ấy không bao giờ tới trọn vẹn. Tiếng hát cứ ở ngưỡng cửa của lời nói rồi lại lùi về thành tiếng ngân nga, như một người muốn kể một câu chuyện đã bị cấm kể, chỉ còn được phép hát không lời cho một người duy nhất đang ngồi nghe trong bóng tối. Ông Tiêu chợt nghĩ, nếu quả thật nàng đã ở trong bức tranh này qua nhiều đời chủ, qua bao nhiêu đêm rằm như đêm nay, thì có lẽ ông không phải người đầu tiên ngồi nghe nàng hát như thế này. Có lẽ ba người chủ trước, những người không qua được mùa đông thứ hai mà Mã Vĩnh Quý đã nói, cũng từng ngồi đúng ở khoảng cách này, nghe đúng giọng hát này, và cũng từng tự bảo mình rằng sáng mai sẽ mang trả bức tranh. Ý nghĩ ấy làm ông lạnh cả sống lưng giữa tiếng đàn vẫn réo rắt không ngừng. Ông không đứng dậy. Ông không bỏ chạy. Ông ngồi nguyên trên ghế, hai tay đan chặt vào nhau, và nghe cho hết.
Ông ngồi nghe tới quên cả thời gian. Khi tiếng đàn và tiếng hát cùng dừng lại vào cuối giờ Tý như mọi đêm, ông mới nhận ra hai má mình đã ướt. Ông đưa tay lên quệt, ngạc nhiên thật sự. Ông không nhớ mình đã khóc từ lúc nào. Một người đàn ông bốn mươi lăm tuổi ngồi khóc lặng lẽ một mình trong thư phòng trước một bức tranh, không vì nợ nần, không vì bệnh tật, chỉ vì một giọng hát không thành lời trong một khúc đàn ma quái. Nếu chuyện này xảy ra với một người khác và có ai kể lại cho ông nghe, ông sẽ không tin một chữ. Vậy mà nó đang xảy ra với chính ông, và ông không thấy xấu hổ. Ông chỉ thấy như mình vừa nghe xong câu chuyện buồn nhất đời mình mà không biết câu chuyện ấy kể về ai.
Đêm ấy ông ngủ thiếp đi ngay trên ghế bành, người ngả ra sau, đầu hơi nghiêng, trong tư thế của một người nghe đàn ngủ quên. Và ông mơ.
Trong mơ, ông lại ngồi dưới gốc liễu bên bờ nước như mọi đêm. Nàng ngồi bên cạnh, đàn, sương mỏng che mặt như mọi đêm. Nhưng đêm nay, giữa khúc đàn, nàng dừng tay, quay đầu sang phía ông, và lần đầu tiên trong mơ nàng lên tiếng gọi ông. Nàng không gọi ông là Tiêu tiên sinh như khách khứa vẫn gọi. Nàng không gọi ông là ông chủ như người làm vẫn gọi. Nàng gọi ông bằng tên tục ở nhà của ông, cái tên thân mật mà chỉ một người duy nhất trên đời từng dùng để gọi ông, và người ấy đã mất từ khi ông còn là một cậu bé chưa biết chữ: mẹ ông. Cái tên ấy không còn ai biết nữa. Ông chưa từng kể nó cho Tử Minh, cho Tô Thanh Vân, cho bất kỳ người sống nào trong căn nhà này. Nó đã được chôn cùng mẹ ông trong ký ức của một đứa trẻ, mấy chục năm không ai nhắc lại.
Ông choàng tỉnh trên ghế bành, mồ hôi lạnh ướt lưng áo, tim đập thình thịch trong lồng ngực giữa thư phòng tối và lặng. Ngoài cửa sổ, trăng mười bốn sáng tròn gần như viên mãn. Trên tường, nàng vẫn ngồi im dưới gốc liễu, hai giọt máu nằm song song trên thảm cỏ dưới chân nàng, một thẫm một tươi.
Và ông Tiêu ngồi trong bóng tối, nhìn lên bức tranh, nghe tiếng tim mình đập, và hiểu rằng người đàn bà trong tranh không chỉ ở trong tranh nữa. Nàng đã vào được trong giấc mơ của ông, và trong giấc mơ ấy, nàng gọi ông bằng cái tên mà chỉ người mẹ đã khuất của ông từng dùng.