Họa Linh Tỳ Bà - Chương 9: Giọt Máu Trên Thảm Cỏ
Đêm mười ba âm, trăng chưa tròn hẳn nhưng đã sáng lắm, sáng tới mức Tiêu Văn Hạc nằm trong thư phòng không cần châm đèn cũng nhìn rõ được những vệt sáng…
Nội dung chương
Đêm mười ba âm, trăng chưa tròn hẳn nhưng đã sáng lắm, sáng tới mức Tiêu Văn Hạc nằm trong thư phòng không cần châm đèn cũng nhìn rõ được những vệt sáng kẻ qua khe cửa sổ in trên sàn gỗ.
Thuốc bổ của Liễu Thanh sắc uống đã mấy ngày. Ông uống đủ, không bỏ một chén nào, một phần vì Thôi ma ma đứng canh tận mắt, một phần vì chính ông cũng muốn tin rằng mình chỉ đơn thuần là hao tổn vì lo nghĩ, và thuốc bổ cùng giấc ngủ sẽ chữa được tất cả. Nhưng thuốc bổ không làm tiếng đàn ngừng lại. Đêm nào giờ Tý đến, tiếng tỳ bà cũng vang lên sau rèm nhung, đều đặn như một cái hẹn mà chỉ một phía giữ lời cũng đủ để nó không bao giờ bị hủy bỏ. Ông vẫn nằm nghe, vẫn nhìn khói trắng mỏng bốc lên từ mép tranh, vẫn thấy nàng liếc mắt và mỉm cười. Và mỗi sáng, ông lại thấy người mình nặng thêm một chút, như một chiếc áo ướt khoác lên vai không cởi ra được.
Buổi chiều hôm mười ba, Tử Minh mang vào thư phòng một tờ lịch mới treo tường mà Châu Phúc vừa mua ở hiệu sách đầu phố, vì tờ lịch cũ đã hết trang tháng này. Ông Tiêu tự tay treo lịch lên, tự tay xem ngày tháng, và khi thấy con số mười ba âm lịch in đỏ ở góc tờ lịch ngày mai, tay ông dừng lại một thoáng. Ông là người làm nghề với đồ cổ, sống bằng lịch âm nhiều hơn lịch dương: ngày mở hàng, ngày kiêng kỵ, ngày giỗ chạp của nhà họ Tiêu đều tính theo âm lịch. Ông biết rõ trăng tháng này đang vào kỳ đầy nhất. Ông cũng nhớ lời Liễu Thanh dặn riêng Tử Minh mà cậu tưởng ông không nghe thấy, về việc hao tổn kéo dài thêm một kỳ trăng nữa thì người khỏe cũng phải ngã bệnh. Nhớ thì nhớ vậy, ông vẫn gấp tờ lịch lại ngay ngắn, vẫn ăn cơm tối đúng giờ, vẫn uống chén thuốc bổ Thôi ma ma canh tận mắt, và vẫn vào thư phòng chốt cửa từ bên trong như mọi đêm. Con người ta lạ như vậy. Biết rõ một việc nên tránh, nghe rõ một lời khuyên phải nghe, mà tới đêm xuống vẫn bước đúng vào con đường cũ, chỉ vì ở cuối con đường ấy có một thứ đang chờ mình mà mình không cưỡng lại được. Ông Tiêu đêm mười ba cũng vậy. Ông nằm xuống, quay mặt về phía bức tranh, và chờ giờ Tý như chờ một người khách đã hẹn mà mình vừa sợ vừa mong.
Đêm mười ba, tiếng đàn vang lên như thường lệ. Ông ngồi dậy trên mép giường, quay mặt về phía tranh, chờ làn khói và nụ cười đã thành quen thuộc. Nhưng đêm nay có một điều khác. Tiếng đàn ngắn hơn mọi đêm. Nó chỉ dạo một đoạn ngắn rồi dừng lại giữa chừng, như người đàn bỗng mệt tay hoặc bỗng đổi ý. Làn khói trắng bốc lên mỏng hơn, tan nhanh hơn. Và trong ánh trăng lọt qua cửa sổ cộng với thứ ánh sáng mờ mờ tỏa ra từ mặt lụa như mọi đêm, ông nhìn thấy một điểm lạ trên bức tranh mà ông chưa từng thấy bao giờ.
Dưới chân nàng, trên thảm cỏ xanh sẫm phủ trên phiến đá, có một chấm đỏ.
Ông dụi mắt, nhìn lại. Chấm đỏ vẫn ở đó, nhỏ như hạt đỗ, đỏ tươi một cách không thuộc về bảng màu trầm và dịu của toàn bộ bức tranh. Cả bức tranh dùng màu rất tiết chế: xanh xám của nước, xanh non của áo, nâu già của thân liễu, xám khói của trời. Không ở đâu có một màu đỏ tươi như vậy. Ông là người đã soi bức tranh này dưới kính lúp từng phân một hôm mới mang về. Ông thuộc lòng từng mảng màu trên thảm cỏ ấy, thuộc tới mức hôm ấy ông còn ghi nhớ trong đầu rằng màu cỏ ở đó sẫm hơn bình thường một cách khó giải thích. Trên thảm cỏ hôm ấy không có chấm đỏ nào. Ông chắc chắn như chắc chắn về tên của chính mình.
Ông đứng dậy, bước tới gần bức tranh, gần hơn mọi đêm trước. Ông châm ngọn đèn dầu nhỏ trên bàn, đưa lại gần mặt lụa nhưng giữ một khoảng cách cẩn thận như người thợ lành nghề vẫn giữ với đồ quý. Dưới ánh đèn, chấm đỏ hiện rõ hơn, và ông nhận ra nó không phải là một nét cọ. Nét cọ nằm phẳng trên mặt lụa. Chấm đỏ này hơi gồ lên, ươn ướt, long lanh bắt ánh đèn như một giọt nước vừa đọng lại trên lá cỏ sau mưa. Một giọt. Chỉ một giọt duy nhất trên cả thảm cỏ rộng, nằm ngay dưới gấu tà áo xanh của nàng, ở chỗ cỏ sẫm màu nhất.
Ông cố nhớ lại tất cả những gì mình biết về tranh lụa cổ trong ba mươi năm làm nghề, cố xếp giọt đỏ này vào một ngăn nào đó của hiểu biết cho lòng được yên. Ông từng xử lý một bức tranh bị mốc xanh lan từ mép vào giữa sau một mùa nồm, từng thấy một bức khác bị nước mưa thấm qua mái làm màu son loang ra thành vệt như vết thương. Ông từng nghe một bậc tiền bối kể về loại màu đỏ làm từ chu sa trộn keo đặc biệt, qua nhiều năm có thể sẫm lại hoặc tươi lên tùy hơi ẩm của gian phòng cất giữ. Mỗi hiện tượng đều có tên gọi, có cách xử lý, có chỗ trong sách vở của nghề. Nhưng không có hiện tượng nào trong số đó xuất hiện chỉ trong một đêm, ở đúng một điểm duy nhất, vào đúng những ngày trăng sắp tròn nhất, trên một bức tranh mà đêm nào cũng có tiếng đàn vang lên từ sau rèm và một người đàn bà trong tranh đêm nào cũng liếc mắt mỉm cười với người chủ mới của mình. Ông Tiêu đứng giữa thư phòng lúc nửa đêm, đèn chưa châm, trăng sáng ngoài cửa sổ, và lần đầu tiên ông thấy vốn hiểu biết ba mươi năm của mình mỏng như một lớp giấy bồi, không che nổi điều đang ở ngay trước mắt.
Nó giống một giọt máu.
Ý nghĩ ấy đến và ông lập tức gạt đi bằng mọi lý lẽ của một người làm nghề. Màu vẽ cũ có thể bong, có thể đổi sắc khi gặp ẩm. Tháng này trời hanh nhưng đêm xuống vẫn có sương, thư phòng lại gần sân sau. Một vệt màu đỏ ẩn dưới lớp màu cỏ từ xưa, nay gặp hơi ẩm mà lộ ra, cũng là chuyện có thể giải thích. Ông đã thấy những bức tranh cổ đổi màu theo thời tiết như người ta đổi sắc mặt. Ông tự nói với mình như vậy, rành rọt, có thứ tự, như đang viết một bản thẩm định cho một món đồ của khách.
Nhưng tay ông không nghe theo lý lẽ của ông. Tay ông đưa lên, chậm rãi, ngón trỏ, chính ngón tay có vết đen như mực đã ở đó từ đêm đầu tiên, chạm khẽ vào giọt đỏ trên thảm cỏ qua mặt lụa lạnh.
Giọt đỏ còn ấm.
Cái ấm ấy làm ông rụt tay lại như chạm phải than hồng, dù nó không nóng, chỉ ấm một cách sai trái và không thể nhầm lẫn. Màu vẽ không ấm. Sương đêm không ấm. Chỉ có một thứ vừa rời khỏi cơ thể sống mới còn ấm như vậy trong một đêm thu lạnh. Ông đứng chết lặng trước bức tranh, ngón tay trỏ giơ lên trước mặt, và nhìn thấy giọt đỏ đã dính sang đầu ngón tay mình tự lúc nào, một vệt đỏ mỏng, ươn ướt, nằm đúng trên vết đen như mực ở vân tay.
Rồi, ngay trước mắt ông, vệt đỏ trên đầu ngón tay mờ dần. Không phải khô đi. Không phải ông quệt vào đâu. Nó thấm vào da ông, thấm qua vết đen, biến mất như chưa từng tồn tại, nhanh như một giọt nước thấm vào giấy dó. Ông lật bàn tay lại, soi dưới đèn, kỳ nhẹ. Đầu ngón tay khô ráo, sạch sẽ, chỉ còn vết đen như mực vẫn ở nguyên chỗ cũ, đen và im lặng như một dấu triện đóng lên da thịt ông từ đêm đầu tiên.
Ông quay lại nhìn bức tranh. Trên thảm cỏ, giọt đỏ vẫn còn đó, nguyên vẹn, long lanh, như thể phần vừa thấm vào tay ông chỉ là một cái bóng của nó, còn chính nó thì vẫn nằm yên ở chỗ cũ, chờ đợi một điều gì mà ông không hiểu.
Ông đứng như vậy rất lâu, đèn dầu trên tay cháy thấp dần, sáp chảy xuống mu bàn tay nóng rát mà ông không buồn đổi tay. Trong đầu ông, hai con người đang cãi nhau không thành tiếng. Một người là tay thợ già ba mươi năm trong nghề, đang liệt kê từng khả năng phàm tục: ẩm, mốc, màu ẩn, mắt hoa, thuốc an thần. Người kia chỉ im lặng giơ lên một đầu ngón tay sạch sẽ, khô ráo, và hỏi một câu duy nhất: vậy cái ấm vừa rồi là gì, và vệt đỏ vừa thấm vào da ta là gì.
Không ai trong hai người thắng. Ông Tiêu thổi tắt đèn, quay về giường, nằm xuống quay mặt vào tường, một việc ông chưa từng làm từ ngày treo tranh. Ông giấu kín chuyện này ngay từ giây phút ấy, giấu như giấu một vết thương không muốn người nhà nhìn thấy. Ông tự nhủ đó là ảo giác của một người mất ngủ triền miên, tự nhủ rằng sáng ra, dưới nắng thật, mọi thứ sẽ trở lại bình thường như sau một đêm mơ dữ. Nhưng ông nằm quay mặt vào tường tới gần sáng mà vẫn nghe rõ từng tiếng tích tắc của đồng hồ, và vẫn cảm thấy đầu ngón tay trỏ của mình hơi ấm lên một cách vô lý giữa đêm thu lạnh.
Ông không biết mình đã nằm quay mặt vào tường bao lâu, chỉ biết khi tiếng gà đầu tiên ngoài ngõ cất lên, ông vẫn tỉnh, và điều cuối cùng ông ý thức được trước khi thiếp đi vì kiệt sức là một sự thật giản đơn mà ông không còn cách nào tự lừa mình thêm nữa.
Giọt máu đã thấm vào ngón tay ông, đúng ngón có vết đen như mực, rồi biến mất như chưa từng tồn tại.