Họa Linh Tỳ Bà - Chương 12: Bức Ảnh Mười Lăm Năm Trước
Sau kỳ rằm thứ nhất, Diệp Tử Minh làm một việc mà cậu đã định làm từ đêm mười ba: cậu mời Liễu Thanh quay lại bắt mạch cho sư phụ lần thứ hai, lần này…
Nội dung chương
Sau kỳ rằm thứ nhất, Diệp Tử Minh làm một việc mà cậu đã định làm từ đêm mười ba: cậu mời Liễu Thanh quay lại bắt mạch cho sư phụ lần thứ hai, lần này không cần Thôi ma ma sai khiến, chính cậu cho người tới Sùng Văn Môn nhắn.
Liễu Thanh tới vào buổi sáng, vẫn hộp thuốc gỗ, vẫn cuốn sổ bìa vải. Cô vừa nhìn thấy ông Tiêu bước ra từ thư phòng thì sắc mặt đã trầm xuống, không còn giữ được vẻ bông đùa như lần trước. Mới cách nhau chưa đầy một kỳ trăng mà người đàn ông ngồi trước mặt cô như già đi mấy tuổi. Gò má cao hơn. Hốc mắt sâu hơn. Bàn tay đặt trên bàn, những ngón tay gầy đi, khớp xương nổi rõ. Chỉ có đôi mắt là sáng một cách bất thường, sáng như mắt người đang sốt nhẹ, và khi ông vô tình ngẩng lên nhìn về phía thư phòng, đôi mắt ấy còn sáng hơn nữa.
Cô bắt mạch rất lâu, lâu hơn lần trước gấp đôi. Tử Minh đứng bên, đếm từng nhịp thở của chính mình để giữ bình tĩnh. Châu Phúc đứng ở cửa, tay xoắn vào nhau. Thôi ma ma ngồi trên chiếc ghế ở góc gian giữa, chuỗi hạt lần nhanh hơn thường ngày.
- Tôi nói thẳng, ông Tiêu đừng giận. - Liễu Thanh thu tay lại, giọng không còn chút bông đùa nào. - Lần trước tôi nói mạch ông như người đi bộ suốt một đêm mưa. Lần này, mạch ông như người ấy đi tiếp thêm nhiều đêm mưa nữa mà không được nghỉ, không được thay áo khô, không được ăn một bữa tử tế. Tinh khí của ông hao tổn nặng một cách bất thường. Tôi làm nghề y, tôi chỉ nói được trong phạm vi nghề y: nếu cứ theo đà này, ông không ngã bệnh vào kỳ trăng này thì cũng ngã vào kỳ trăng sau. Và khi ngã sẽ ngã rất nặng, không phải cảm mạo thông thường.
Ông Tiêu im lặng một lúc, rồi hỏi một câu làm cả gian phòng sững lại. Ông hỏi cô, có loại bệnh nào mà người ta chỉ hao tổn vào ban đêm còn ban ngày thì vẫn tỉnh táo, vẫn nói năng được, vẫn làm việc được, chỉ là mỗi sáng dậy lại thấy mình bị rút đi một phần mà không biết rút vào đâu không. Liễu Thanh nhìn ông chăm chú. Cô hỏi lại, ông có muốn kể cho cô nghe điều gì xảy ra vào ban đêm trong nhà này không. Ông Tiêu cười, lắc đầu, nói ông chỉ hỏi vu vơ theo sách thuốc cũ từng đọc. Cô không gặng nữa. Cô kê đơn mới, nặng hơn đơn trước, dặn sắc uống ngày hai lần, dặn tuyệt đối không được thức qua giờ Hợi, dặn người nhà phải có người ngủ gần để trông chừng. Trước khi ra về, cô kéo Tử Minh ra sân, nói riêng một câu mà cậu ghi ngay vào sổ tay tối hôm ấy, nguyên văn từng chữ: thầy thuốc chữa được hao tổn của thân, không chữa được hao tổn do chính người bệnh tự tìm tới mỗi đêm.
Tiễn Liễu Thanh về rồi, Tử Minh ngồi một mình ở gian giữa rất lâu. Cuốn sổ tay của cậu đã ghi được nhiều trang. Chiều hôm ấy, cậu làm một việc có hệ thống đầu tiên kể từ ngày bắt đầu ghi chép: cậu trải sổ ra bàn, lấy thêm tờ lịch âm của tiệm, và đối chiếu từng dòng ghi chép của mình với từng ngày trăng.
Kết quả hiện ra rõ ràng đến mức tay cậu run lên khi ghi lại.
Đêm đầu tiên có tiếng đàn trọn khúc là đêm tranh treo lên. Những đêm trăng còn non, tiếng đàn ngắn, dị tượng nhẹ, sư phụ chỉ mất ngủ. Càng gần rằm, tiếng đàn càng dài, càng đầy, có thêm tiếng hát vào đêm mười bốn. Ba đêm mười ba, mười bốn, mười lăm là ba đêm Tử Minh ghi được nhiều bất thường nhất qua vách gỗ: đêm mười ba đàn ngắn bất thường rồi tắt sớm, đêm mười bốn có một khoảng lặng dài giữa đêm như sư phụ đã thiếp đi trên ghế. Đêm mười lăm có tiếng động lạ ở thư phòng vào đúng giờ Tý mà sáng hôm sau cậu vào dọn thì thấy tấm vải dày vốn bọc đồ quý nằm xếp đống trên sàn dưới chân bức tranh. Còn sư phụ thì nói qua loa rằng đêm qua ông tự gỡ vải ra vì thấy bí hơi cho tranh. Mọi dị tượng đều bám sát lịch trăng. Không lệch một đêm. Trăng lớn thì nàng mạnh. Trăng đầy thì nàng đầy nhất. Cuốn sổ tay của cậu, từ một mớ ghi chép rời rạc của một học trò lo lắng, bỗng trở thành một thứ chứng cứ có thứ tự, có quy luật, lạnh lùng như một bản kê khai.
Tử Minh quyết định đi xa hơn một bước. Nếu bức tranh này đã qua tay nhiều đời chủ như Mã Vĩnh Quý nói, thì Vinh Bảo Trai, một tiệm đồ cổ ba đời trên con phố này, rất có thể còn giữ lại dấu vết gì đó của nó trong kho hồ sơ cũ. Các đời chủ tiệm trước vẫn có lệ ghi lại mọi món đồ lớn từng qua phố này, dù tiệm có mua được hay không, để đời sau tra cứu lai lịch khi cần. Cậu xin phép Châu Phúc, rồi chui vào kho sau, nơi những chiếc rương gỗ đựng hồ sơ, sổ sách cũ, ảnh chụp hàng hóa từ thời ông nội của sư phụ xếp chồng lên nhau trong bụi và mùi long não.
Trong lúc lục rương, cậu còn tìm thấy một tập biên lai cũ của hiệu cầm đồ Thụy Phong từ nhiều năm trước, ghi tên mấy món đồ của những khách hàng lạ mà tiệm từng đứng ra bảo lãnh, trong đó có một dòng nhắc tới một cuộn tranh vô danh được ký gửi rồi chuộc lại bởi một người họ Ngô. Dòng chữ ngắn ngủi, không giá tiền, không mô tả, nhưng cái họ Ngô ấy làm cậu dừng lại rất lâu. Người bán tranh là Mã Vĩnh Quý. Triện mờ trên tranh là của họ Ngô. Tấm biên lai này lại nhắc tới họ Ngô. Ba manh mối rời rạc bỗng xếp thành một hàng ngay ngắn trong đầu cậu, chĩa về cùng một hướng mà cậu chưa dám gọi tên. Cậu không có bằng chứng gì chắc chắn để nối chúng lại thành một câu chuyện trọn vẹn, nhưng nghề đồ cổ dạy cậu một điều sư phụ vẫn nhắc: lai lịch của một món đồ luôn để lại dấu vết ở những nơi không ai ngờ tới nhất, trong những tờ giấy không ai buồn đọc lại. Cậu ghi cẩn thận số hiệu của tập biên lai vào sổ tay, chép lại nguyên văn dòng chữ về người họ Ngô, rồi mới tiếp tục lật sang những ngăn rương tiếp theo với một sự kiên nhẫn mới.
Cậu tìm suốt một buổi chiều. Bụi làm cậu ho sặc. Mùi giấy ẩm xông lên cay mắt. Cậu lật qua những cuốn sổ ghi chép hàng hóa từ hai mươi, ba mươi năm trước, nét chữ của những người đã khuất. Và rồi, trong một chiếc rương đựng ảnh chụp hàng mẫu của tiệm, cậu tìm thấy nó.
Một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng ở các mép, chụp một bức tranh cuộn treo trên tường của một gian phòng nào đó không phải Vinh Bảo Trai. Mặt sau tấm ảnh có ghi bằng bút chì, nét chữ của đời chủ trước: chụp tại nhà họ Ngô, năm ấy cách nay đúng mười lăm năm, tranh mỹ nhân ôm đàn, vô danh, khách nhờ định giá nhưng không bán. Trong ảnh, dù mờ và nhỏ, Tử Minh vẫn nhận ra ngay gốc liễu ấy, mặt nước ấy, tà áo ấy, cây tỳ bà ấy. Không thể nhầm được. Đó chính là bức tranh đang treo trong thư phòng của sư phụ cậu, mười lăm năm về trước, trong nhà của một người chủ cũ họ Ngô.
Cậu mang tấm ảnh ra chỗ sáng, đặt nó bên cạnh trí nhớ của mình về bức tranh thật, và nhìn vào khuôn mặt nàng trong ảnh. Rồi cậu nhìn thật lâu, tim đập mạnh dần.
Trong tấm ảnh chụp mười lăm năm trước, nụ cười của mỹ nhân hẹp và hiền hơn hẳn. Khóe miệng nàng trong ảnh gần như không nhếch, chỉ là một đường cong rất nhẹ, buồn và kín đáo. Còn nụ cười trong bức tranh đang treo ở thư phòng lúc này, nụ cười mà Tử Minh đã nhìn thấy mỗi sáng khi vào dọn phòng trong suốt kỳ trăng vừa qua, đã nhếch cao hơn, rõ hơn, gần như là một nụ cười thật sự.
Mười lăm năm. Nàng đã mỉm cười rộng dần trong mười lăm năm, qua không biết bao nhiêu đời chủ, bao nhiêu kỳ trăng, bao nhiêu đêm có người ngồi ngắm nàng như sư phụ cậu đang ngắm bây giờ. Tử Minh cầm tấm ảnh bằng hai tay mà hai tay cậu run lên không ngừng, mồ hôi ở đầu ngón tay suýt làm nhòe thêm mép ảnh đã ố vàng.
Cậu định mang tấm ảnh tới hỏi sư phụ ngay tối hôm ấy. Cậu đã đứng trước cửa thư phòng hai lần, tay cầm cuốn sổ, rồi cả hai lần đều quay về phòng mình. Cậu sợ. Không phải sợ bức tranh. Cậu sợ câu trả lời của sư phụ, và sợ hơn nữa là sợ sư phụ sẽ không trả lời gì cả, chỉ lặng lẽ thu tấm ảnh lại, cất vào một nơi cậu không bao giờ tìm thấy nữa, như ông đã cất đi mọi dấu hiệu bất thường khác sau cánh cửa chốt trong của thư phòng. Một người học trò biết giữ chứng cứ thì phải biết chờ đúng lúc. Cậu tự bảo mình như vậy, dù trong lòng cậu hiểu một nửa của sự chờ đợi này là do cậu chưa đủ can đảm đối diện với người thầy mà cậu kính trọng nhất đời.
Cậu giấu tấm ảnh vào giữa cuốn sổ tay của mình, ngay trang ghi chép về đêm rằm, và đêm ấy cậu viết thêm một dòng cuối cùng trước khi đi ngủ, nét chữ đậm hơn mọi dòng khác: bức tranh này không đứng yên, nó đang thay đổi theo từng người ngắm nó.