Họa Linh Tỳ Bà - Chương 14: Nàng Bước Ra Khỏi Tranh
Đêm mười lăm tháng mười âm lịch, đêm rằm của kỳ trăng thứ hai kể từ khi bức tranh treo lên trong thư phòng của Vinh Bảo Trai, trăng tròn hơn cả đêm rằm…
Nội dung chương
Đêm mười lăm tháng mười âm lịch, đêm rằm của kỳ trăng thứ hai kể từ khi bức tranh treo lên trong thư phòng của Vinh Bảo Trai, trăng tròn hơn cả đêm rằm tháng trước, và Tiêu Văn Hạc biết trước cả khi đồng hồ gõ tiếng đầu tiên của giờ Tý rằng đêm nay sẽ không giống bất kỳ đêm nào trước đó.
Những ngày giữa hai kỳ rằm trôi qua với ông như một con dốc thoai thoải mà người đi trên đó không nhận ra mình đang xuống thấp dần, chỉ tới khi ngoảnh lại mới thấy điểm bắt đầu đã ở xa tít phía trên. Ban ngày ông vẫn mở cửa tiệm, vẫn tiếp khách, vẫn thẩm định đồ cho người ta bằng con mắt ba mươi năm không hề kém đi sự tinh tường về đồ vật, chỉ kém đi sự tinh tường về chính mình. Người trong nhà đã quen dần với việc ông chủ gầy đi, quen với tiếng chốt cửa thư phòng mỗi đêm, quen với việc để phần cơm tối ủ nóng cho một người không bao giờ gọi tới. Sự quen dần ấy là điều đáng sợ nhất mà về sau Tử Minh sẽ ghi lại trong sổ tay của mình bằng một dòng đầy ân hận: cả nhà đã học cách sống chung với cơn hao mòn của ông chủ như học cách sống chung với một mùa đông tới sớm, ai cũng thấy lạnh mà không ai còn nghĩ tới chuyện tìm xem cửa sổ nào đã bị mở ra trong nhà mình.
Ông đã sống qua một kỳ rằm đầy đủ với bức tranh. Ông đã thấy máu rỉ ba đêm, đã nghe tiếng hát không lời, đã nghe tiếng khóc sau rèm, đã quỳ trên nền gỗ lạnh nghe khúc đàn giận dữ vì một tấm vải che. Ông đã gầy đi, đã bạc thêm mấy sợi tóc ở thái dương mà ông nhìn thấy trong gương mỗi sáng và cố ý không đếm. Ông đã để vuột mất niềm tin của người phụ nữ sắp làm vợ mình. Ông đã uống đủ thuốc bổ của hai đơn kê mà người vẫn hao mòn đi như một ngọn đèn dầu bị ai đó lén khoét một lỗ nhỏ ở đáy bầu. Đêm nay, ông không che tranh, không ngủ ở buồng khác, không tự lừa mình bằng bất kỳ phép thử nào nữa. Ông tắm rửa sạch sẽ, thay một chiếc áo dài mới, chải tóc gọn gàng, rồi ngồi xuống chiếc ghế bành đã kéo ra giữa thư phòng, đối diện thẳng với bức tranh, hai tay đặt ngay ngắn trên đầu gối, như một người đi dự một buổi lễ mà chỉ mình ông biết nghi thức của nó.
Trăng lên cao dần ngoài cửa sổ. Trong phòng, ông không châm đèn. Ánh trăng rằm tháng mười đủ sáng để ông nhìn rõ từng nét của bức tranh: gốc liễu già, mặt nước xanh xám, thảm cỏ với ba giọt máu đã khô thẫm thành ba điểm đen đỏ nằm thẳng hàng, và nàng, áo xanh, tỳ bà trong lòng, khóe miệng nhếch một nụ cười giờ đây ông không còn nghi ngờ gì nữa là nụ cười dành cho ông.
Đồng hồ gian giữa gõ mười một tiếng.
Tiếng tỳ bà vang lên, nhưng không phải từ sau rèm nhung, cũng không phải từ trong tranh vọng ra như đêm rằm trước. Đêm nay nó vang lên ngay trong căn phòng này, gần, thật, có độ vang của một cây đàn thật trong một không gian thật, đến mức ông nghe được cả tiếng móng tay khẽ chạm vào mặt gỗ của thân đàn giữa hai nốt nhạc. Cùng lúc ấy, tấm rèm nhung ở góc thư phòng tự lay động, dù cửa sổ đóng kín, cửa ra vào đã chốt trong, không một hơi gió. Rèm mở ra từ từ, hai mép vải tách nhau ra như có một bàn tay vô hình vén nó lên từ phía bên trong.
Và nàng bước ra.
Nàng bước ra từ phía sau tấm rèm, hay từ trong mặt lụa của bức tranh, về sau ông không bao giờ phân biệt nổi hai điều ấy, và cũng không còn quan trọng nữa. Nàng đang ở trong thư phòng của ông, bằng xương bằng thịt trong cảm nhận của mọi giác quan còn tỉnh táo trong ông: một người đàn bà trẻ mặc áo lụa xanh, màu xanh dịu như lá sen non, tóc búi cao gọn gàng, trong lòng ôm cây tỳ bà, bước đi không một tiếng động trên nền gỗ, mỗi bước đều nhẹ như bước trên mặt nước. Nàng đi từ bức tranh về phía ông, từng bước một, chậm rãi. Ông đếm trong đầu mà không hiểu vì sao mình đếm: một bước, hai bước, ba bước. Nàng đi qua khoảng cách giữa tường và chiếc ghế bành, một khoảng cách mà ông đã thuộc lòng trong hơn một tháng qua, khoảng cách của cả một thế giới cách biệt giữa người sống và người trong tranh. Bốn bước, năm bước, sáu bước. Nàng dừng lại khi còn cách ông chừng ba bước chân, ở ngay giữa thư phòng, trong vệt sáng trăng rằm tràn qua cửa sổ, và từ đầu tới cuối nàng không hề đi xa hơn thế. Về sau, trong những đêm dài nằm liệt sau này, ông sẽ còn nhớ mãi chi tiết ấy dù không hiểu hết ý nghĩa của nó lúc bấy giờ: nàng bước ra, nhưng không bước xa. Như thể giữa nàng và bức tranh sau lưng vẫn còn một sợi dây vô hình buộc chặt, cho phép nàng đi, nhưng chỉ tới một giới hạn nhất định, không hơn một bước.
Ông Tiêu quỳ xuống.
Ông không nhớ mình đã rời khỏi ghế từ lúc nào. Ông chỉ biết khi nàng dừng bước, ông đã quỳ trên nền gỗ của thư phòng, hai đầu gối chạm đất, đầu hơi cúi, hai tay buông xuôi, trong tư thế của một kẻ bề tôi trước mặt một người mà hắn biết mình không có quyền nhìn thẳng. Ông không sợ hãi theo lối người ta sợ ma quỷ trong những câu chuyện kể ở quán trà. Ông choáng ngợp. Nàng quá thật. Gần đến mức ông ngửi thấy mùi lá liễu tươi và mùi nước hồ buổi sớm tỏa ra từ tà áo của nàng, rõ hơn mọi đêm trước. Gần đến mức ông nhìn thấy những sợi tóc mai nhỏ xõa xuống bên tai nàng, nhìn thấy cổ tay trắng gần như trong suốt đặt trên thân đàn, nhìn thấy bốn dây đàn căng thẳng hàng phản chiếu ánh trăng thành những vệt sáng mỏng.
Nàng ngồi xuống. Không có ghế. Nàng ngồi xuống ngay giữa vệt sáng trăng như ngồi trên phiến đá phủ cỏ của chính nàng, tà áo xanh xõa ra trên nền gỗ của thư phòng như xõa trên mặt đá trong tranh, và nàng bắt đầu đàn.
Nàng đàn trọn một khúc tỳ bà cho ông nghe, chỉ cho một mình ông nghe, trong thư phòng của Vinh Bảo Trai, vào đêm rằm tháng mười. Khúc đàn ấy dài hơn mọi khúc đàn vọng qua rèm, qua vách, qua giấc mơ trước đây. Nó có mở đầu, có cao trào, có những đoạn lặng dài mà trong cái lặng ấy ông nghe rõ cả tiếng thở của chính mình. Nàng đàn về một dòng sông, ông nghe thấy dòng sông trong tiếng đàn. Nàng đàn về một cuộc chia ly, ông thấy lồng ngực mình thắt lại như chính mình là người đứng trên bờ nhìn thuyền đi xa. Nàng đàn về một sự chờ đợi dài không có hồi kết, và ông, một người đàn ông bốn mươi lăm tuổi quỳ trên nền nhà của chính mình, khóc không thành tiếng lần thứ hai trong đời vì một khúc nhạc. Ông khóc vì cảm thấy mình đã chờ đợi chính khoảnh khắc này từ rất lâu, từ trước cả khi ông biết tới sự tồn tại của bức tranh, của phố Liễu Ly Xưởng, của chính cuộc đời buôn đồ cổ của mình.
Có một khoảnh khắc giữa khúc đàn, một sợi dây như bị nàng khảy mạnh hơn mọi nốt khác, âm thanh bật ra sắc và sáng như một tia nước bắn lên khỏi mặt hồ dưới nắng. Ông Tiêu giật mình rất nhẹ. Nàng không dừng lại. Những ngón tay của nàng vẫn di chuyển trên dây đàn với một sự thuần thục của người đã đàn khúc nhạc này không biết bao nhiêu lần cho không biết bao nhiêu người nghe vô hình trong bóng tối của những căn phòng xa lạ, qua những đời chủ đến rồi đi như những mùa trăng đầy rồi khuyết. Nghĩ tới đó, một cơn ghen tuông vô lý và nhỏ nhen bỗng siết lấy lòng ông giữa cơn choáng ngợp: ông không muốn nàng đã từng đàn như thế này cho bất kỳ ai khác. Ông muốn khúc đàn đêm nay, người đàn bà đêm nay, nụ cười cuối cùng đêm nay chỉ thuộc về một mình ông, như ông đã từng muốn bức tranh thuộc về một mình ông trong thư phòng khóa kín, không chia sẻ với khách khứa, với người nhà, với vị hôn thê, với cả thế giới bên ngoài cánh cửa đã chốt. Chính cơn ghen ấy, về sau ông mới hiểu, là sợi dây bền chặt nhất buộc ông vào mặt lụa kia. Không phải nỗi sợ. Không phải sự tò mò của một tay thợ già. Là lòng chiếm hữu của một kẻ si mê tưởng rằng mình là người được chọn, trong khi thật ra hắn chỉ là người mới nhất trong một hàng dài những kẻ đã quỳ xuống ở đúng khoảng cách này.
Suốt khúc đàn, nàng không nhìn ông. Mắt nàng nhìn xuống dây đàn như trong tranh nàng nhìn xuống mặt nước, hàng mi dài thỉnh thoảng chớp rất chậm. Ông quỳ nghe, không dám thở mạnh, không dám cử động, sợ rằng chỉ một tiếng động nhỏ cũng làm tan biến tất cả như một giấc mơ bị đánh thức giữa chừng. Thời gian trong thư phòng đêm ấy không còn đi theo tiếng đồng hồ nữa. Nó đi theo tiếng đàn. Khi tiếng đàn nhanh, lòng ông dồn dập. Khi tiếng đàn chậm lại, cả căn phòng như chìm xuống một mặt nước sâu và yên.
Khúc đàn dứt. Nốt cuối cùng ngân dài trong không gian lặng ngắt của thư phòng, rung lên từng đợt nhỏ dần, rồi tắt hẳn, để lại một sự im lặng đầy đến mức tai ông ù đi.
Nàng vẫn ngồi yên một lúc lâu, hai tay đặt trên thân đàn, đầu hơi cúi. Rồi, chậm rãi, nàng quay đầu lại.
Nàng quay đầu nhìn thẳng vào ông, lần đầu tiên trong hơn một tháng kể từ đêm đầu tiên nàng liếc mắt trong tranh, lần đầu tiên không phải qua một lớp lụa, một lớp khói, một lớp sương trong mơ. Nàng nhìn ông bằng đôi mắt thật của một người thật đang ở cách ông ba bước chân, và nàng mỉm cười.
Khúc đàn đã dứt, nàng quay đầu nhìn thẳng vào ông và mỉm cười, nụ cười y hệt nụ cười trong tranh.